LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

06/06   05h15 Paraguay  vs Nicaragua  0 : 2 1/40.870.970 : 10.841.003 1/40.890.931 1/21.000.821.107.9015.50
06/06   06h00 Puerto Rico  vs Arập Xêut  1 1/2 : 0-0.990.833/4 : 00.860.9630.870.931 1/40.870.938.005.301.27
06/06   06h30 Canada  vs Ireland  0 : 3/40.880.960 : 1/40.81-0.972 1/40.940.881-0.930.741.673.404.80
06/06   07h00 Haiti  vs Peru  0 : 00.990.850 : 00.970.872 1/40.970.851-0.940.702.683.052.50

Lịch thi đấu Nations League Nam Mỹ Nữ

06/06   06h00 Chile Nữ4 vs Ecuador Nữ5 0 : 3/40.930.890 : 1/40.860.962 1/40.820.9810.990.811.713.404.15
06/06   06h00 Bolivia Nữ9 vs Paraguay Nữ7                
06/06   06h00 Argentina Nữ2 vs Peru Nữ8 0 : 2 1/20.830.990 : 1 1/4-0.930.753 1/40.930.871 1/2-0.950.751.049.1020.00
06/06   06h00 Colombia Nữ3 vs Uruguay Nữ6 0 : 1 1/20.920.900 : 3/4-0.940.762 3/40.860.941 1/41.000.761.274.857.70

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

06/06   08h00 Panama Nữ  vs Jamaica Nữ  0 : 00.75-0.930 : 00.80-0.982 1/20.950.8510.65-0.852.283.302.63
06/06   09h00 El Salvador Nữ  vs Costa Rica Nữ  1/2 : 00.78-0.961/4 : 00.72-0.902 1/20.910.8910.720.983.053.352.04

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

06/06   09h00 Mexico U20  vs Nhật Bản U19                 

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

06/06   07h30 Gimnasia y TiroB-14 vs F. MidlandB-3 0 : 00.76-0.940 : 00.79-0.971 3/40.830.973/40.980.822.452.902.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

06/06   06h00 Operario F./PR11 vs Juventude/RS10 0 : 1/4-0.920.780 : 00.73-0.852-0.980.843/40.910.952.452.793.20

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

06/06   07h00 San Luis Qui.8 vs San Marcos A.3 0 : 1/40.940.880 : 1/4-0.830.652 1/40.830.9710.920.882.083.253.05

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

06/06   05h00 Wanderers10 vs Danubio11 0 : 1/4-0.960.780 : 00.71-0.8920.810.993/40.72-0.932.223.052.91

Lịch bóng đá VĐQG Canada

06/06   09h10 Vancouver FC7 vs Atletico Ottawa3 0 : 1/40.970.850 : 00.74-0.932 3/41.000.8010.77-0.972.153.452.73