LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

31/01   02h00 Chelsea U214 vs Southampton U215                
31/01   02h00 Birmingham U2124 vs Aston Villa U2113                
31/01   02h00 Brighton U2114 vs Liverpool U2116                

Lịch thi đấu Brazil Carioca

31/01   06h30 Nova Iguacu/RJ9 vs Bangu/RJ7 0 : 1/20.820.880 : 1/40.990.7120.920.783/40.820.881.822.953.80

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

31/01   06h00 Univ. de Chile4 vs Audax Italiano5 0 : 10.85-0.970 : 1/20.990.892 1/20.960.9010.82-0.961.474.206.10

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

31/01   08h00 Junior Barranquilla13 vs Atl. Nacional9 0 : 00.960.880 : 00.950.892 1/20.960.8610.920.902.683.092.58

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

31/01   07h30 Real Cartagena12 vs Real Cundinamarca13 0 : 1 1/40.820.880 : 1/20.890.812 1/20.900.8010.860.841.334.357.20

Lịch bóng đá VĐQG Peru

31/01   03h15 FC Cajamarca10 vs Atletico Grau4                

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

31/01   06h00 Puerto Cabello9 vs Metropolitano6 0 : 1/20.860.840 : 1/40.990.712 1/40.770.9310.960.741.753.253.70

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

31/01   08h00 Puebla14 vs Toluca2 1 : 0-0.960.851/2 : 00.82-0.942 1/20.880.9910.82-0.964.253.851.70
31/01   10h00 Pumas UNAM6 vs Santos Laguna17 0 : 1-0.990.880 : 1/40.77-0.893-0.950.821 1/40.960.911.584.154.90
31/01   10h06 Juarez9 vs Cruz Azul4 1/4 : 0-0.930.821/4 : 00.76-0.882 1/40.85-0.9810.910.963.253.402.08

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

31/01   06h00 CD Tapatio8 vs Leones Negros UdeG9 0 : 1/41.000.880 : 00.73-0.852 3/4-0.960.821 1/4-0.880.732.293.402.71
31/01   08h00 Oaxaca14 vs Mineros de Zac.5 1/4 : 00.900.980 : 0-0.850.732 1/20.84-0.9810.76-0.902.763.452.23
31/01   10h00 Dorados10 vs Tepatitlan FC1 1/4 : 00.940.940 : 0-0.830.702 1/2-0.970.8310.890.972.923.352.19
31/01   10h00 Correcaminos15 vs Tlaxcala FC3 0 : 0-0.980.860 : 0-0.980.862 1/20.940.9210.81-0.952.583.452.38
31/01   10h00 Atletico La Paz4 vs Venados6 0 : 1/41.000.880 : 00.81-0.933 1/4-0.970.831 1/40.80-0.942.233.852.55