x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AI CẬP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Ai Cập

FT    2 - 2 Al Sharqiyah18 vs Semouha Club4 1/2 : 0-0.970.871/4 : 00.84-0.962 1/2-0.970.831-0.990.854.003.201.86
FT    1 - 0 Tala'ea Al Jaish6 vs Arab Contractors14 0 : 1/4-0.950.830 : 00.68-0.831 3/40.880.983/4-0.940.802.322.723.35
FT    2 - 2 1 Ismaily SC15 vs NBE SC8 0 : 1/4-0.890.780 : 00.76-0.8920.930.933/40.920.942.432.713.10
FT    4 - 1 Ceramica Cleopatra9 vs Masr lel Maqassah17 0 : 3/4-0.970.870 : 1/40.990.912 1/4-0.970.853/40.80-0.931.763.005.00
FT    0 - 1 Al Masry13 vs Future FC5 1/2 : 00.950.931/4 : 00.78-0.912 1/2-0.960.821-0.930.793.953.051.93
FT    1 - 0 Ittihad Alexandria12 vs Pyramids FC2 3/4 : 0-0.990.891/4 : 0-0.940.842 1/40.960.903/40.74-0.895.503.401.60
23/05   23h30 Pharco FC7 vs El Gouna16 0 : 1/4-0.880.750 : 00.79-0.9220.870.993/40.830.972.422.842.98
24/05   23h30 ENPPI Cairo11 vs Ghazl Al Mahalla10 0 : 1/4-0.910.720 : 00.78-0.902-0.960.763/40.940.862.482.603.20
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Zamalek SC 19 13 2 4 32 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 41
2. Pyramids FC 19 12 3 4 29 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 39
3. Ahly Cairo 15 10 4 1 32 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 22 34
4. Semouha Club 19 8 7 4 27 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 31
5. Future FC 17 9 3 5 32 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 30
6. Tala'ea Al Jaish 19 7 8 4 11 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 29
7. Pharco FC 19 7 6 6 16 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 27
8. NBE SC 18 6 8 4 21 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 26
9. Ceramica Cleopatra 20 5 9 6 21 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 24
10. Ghazl Al Mahalla 19 5 9 5 17 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 24
11. ENPPI Cairo 17 5 8 4 21 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 23
12. Ittihad Alexandria 20 5 7 8 28 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 22
13. Al Masry 19 4 8 7 22 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 20
14. Arab Contractors 19 3 9 7 19 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 18
15. Ismaily SC 18 4 5 9 16 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 17
16. El Gouna 17 4 2 11 16 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 14
17. Masr lel Maqassah 19 2 6 11 10 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -17 12
18. Al Sharqiyah 19 2 6 11 14 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -19 12

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo