x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AI CẬP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Ai Cập

FT    1 - 2 Dakhleya18 vs Aswan FC8 0 : 0-0.910.800 : 0-0.940.8220.900.963/40.85-0.993.002.802.57
FT    1 - 2 Ghazl Al Mahalla7 vs Haras Al Hodoud15 0 : 1/40.990.900 : 00.64-0.812-0.990.853/40.950.912.292.833.45
FT    1 - 1 Ittihad Alexandria6 vs Ismaily SC17 0 : 1/40.82-0.930 : 1/4-0.830.6820.77-0.923/40.81-0.952.133.003.60
FT    0 - 1 Ceramica Cleopatra14 vs ENPPI Cairo13 0 : 1/2-0.920.810 : 1/4-0.860.722 1/40.861.001-0.930.792.073.153.60
FT    3 - 0 Pharco FC11 vs Zamalek SC4 1/2 : 00.86-0.961/4 : 00.75-0.8820.970.893/40.84-0.983.803.052.04
07/02   00h00 Future FC3 vs National Bank SC16 0 : 1/21.000.890 : 1/4-0.880.7420.880.983/40.83-0.972.003.053.95
07/02  Hoãn Ahly Cairo1 vs Arab Contractors5                
FT    1 - 1 Semouha Club10 vs Al Masry9 0 : 0-0.900.790 : 0-0.940.8220.861.003/40.900.963.102.702.57
FT    0 - 1 1 Tala'ea Al Jaish12 vs Pyramids FC2 3/4 : 00.990.901/4 : 00.980.902 1/40.910.951-0.920.775.003.501.68
09/02   23h00 Ittihad Alexandria6 vs Aswan FC8                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ahly Cairo 15 11 4 0 26 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 21 37
2. Pyramids FC 16 10 3 3 25 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 33
3. Future FC 16 8 7 1 21 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 31
4. Zamalek SC 17 8 5 4 25 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 29
5. Arab Contractors 16 7 7 2 20 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 28
6. Ittihad Alexandria 17 8 3 6 17 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 27
7. Ghazl Al Mahalla 17 7 5 5 18 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 26
8. Aswan FC 17 7 4 6 19 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 25
9. Al Masry 17 4 9 4 16 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 21
10. Semouha Club 17 4 8 5 12 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 20
11. Pharco FC 17 4 7 6 16 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 19
12. Tala'ea Al Jaish 17 3 7 7 18 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 16
13. ENPPI Cairo 17 4 4 9 15 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 16
14. Ceramica Cleopatra 16 3 5 8 17 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 14
15. Haras Al Hodoud 16 3 5 8 12 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 14
16. National Bank SC 16 2 7 7 17 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 13
17. Ismaily SC 17 2 7 8 13 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 13
18. Dakhleya 17 2 7 8 13 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 13

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo