| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh vòng 30 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 5 | Bristol City vs Derby County | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Leicester City vs Charlton Athletic | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Stoke City vs Southampton | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Sheffield Wed. vs Wrexham | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Blackburn Rovers vs Hull City | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Watford vs Swansea City | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | QPR vs Coventry | |||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Portsmouth vs West Brom | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Oxford Utd vs Birmingham | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Millwall vs Sheffield Utd | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Middlesbrough vs Norwich | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Ipswich vs Preston North End | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Blackburn Rovers vs Sheffield Wed. | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Sheffield Utd vs Oxford Utd | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Hull City vs Watford | |||||||||||||||||
| 15/04 02h00 | Portsmouth vs Ipswich | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh vòng 45 | ||||||||||||||||||
| 15/04 02h00 | Southampton vs Blackburn Rovers | |||||||||||||||||
Lịch Hạng Nhất Anh vòng 43 | ||||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Blackburn Rovers vs Coventry | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Bristol City vs Norwich | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Derby County vs Oxford Utd | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Hull City vs Birmingham | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Ipswich vs Middlesbrough | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Millwall vs QPR | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Portsmouth vs Leicester City | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Preston North End vs West Brom | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Sheffield Wed. vs Charlton Athletic | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Swansea City vs Southampton | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Watford vs Sheffield Utd | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Wrexham vs Stoke City | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh vòng 44 | ||||||||||||||||||
| 21/04 21h00 | Coventry vs Portsmouth | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Coventry | 42 | 25 | 10 | 7 | 84 | 42 | 15 | 4 | 2 | 43 | 17 | 10 | 6 | 5 | 41 | 25 | 42 | 85 |
| 2. | Ipswich | 40 | 21 | 12 | 7 | 71 | 40 | 13 | 7 | 1 | 38 | 15 | 8 | 5 | 6 | 33 | 25 | 31 | 75 |
| 3. | Millwall | 42 | 21 | 10 | 11 | 56 | 47 | 11 | 3 | 7 | 29 | 25 | 10 | 7 | 4 | 27 | 22 | 9 | 73 |
| 4. | Middlesbrough | 42 | 20 | 12 | 10 | 62 | 42 | 10 | 6 | 5 | 28 | 17 | 10 | 6 | 5 | 34 | 25 | 20 | 72 |
| 5. | Southampton | 41 | 19 | 12 | 10 | 70 | 50 | 11 | 6 | 3 | 31 | 15 | 8 | 6 | 7 | 39 | 35 | 20 | 69 |
| 6. | Hull City | 42 | 20 | 8 | 14 | 64 | 60 | 10 | 4 | 7 | 32 | 32 | 10 | 4 | 7 | 32 | 28 | 4 | 68 |
| 7. | Wrexham | 42 | 17 | 13 | 12 | 63 | 60 | 9 | 6 | 6 | 37 | 35 | 8 | 7 | 6 | 26 | 25 | 3 | 64 |
| 8. | Derby County | 42 | 18 | 9 | 15 | 61 | 53 | 9 | 6 | 6 | 29 | 25 | 9 | 3 | 9 | 32 | 28 | 8 | 63 |
| 9. | Norwich | 42 | 17 | 7 | 18 | 55 | 50 | 8 | 2 | 11 | 24 | 26 | 9 | 5 | 7 | 31 | 24 | 5 | 58 |
| 10. | Bristol City | 42 | 16 | 10 | 16 | 52 | 51 | 8 | 4 | 9 | 29 | 27 | 8 | 6 | 7 | 23 | 24 | 1 | 58 |
| 11. | QPR | 42 | 16 | 10 | 16 | 58 | 63 | 10 | 3 | 8 | 37 | 32 | 6 | 7 | 8 | 21 | 31 | -5 | 58 |
| 12. | Watford | 42 | 14 | 15 | 13 | 52 | 51 | 10 | 7 | 4 | 30 | 21 | 4 | 8 | 9 | 22 | 30 | 1 | 57 |
| 13. | Preston North End | 42 | 14 | 15 | 13 | 50 | 53 | 8 | 7 | 6 | 27 | 25 | 6 | 8 | 7 | 23 | 28 | -3 | 57 |
| 14. | Swansea City | 42 | 16 | 9 | 17 | 50 | 54 | 10 | 6 | 5 | 30 | 24 | 6 | 3 | 12 | 20 | 30 | -4 | 57 |
| 15. | Birmingham | 42 | 15 | 11 | 16 | 51 | 52 | 10 | 8 | 3 | 35 | 20 | 5 | 3 | 13 | 16 | 32 | -1 | 56 |
| 16. | Stoke City | 42 | 15 | 10 | 17 | 49 | 46 | 9 | 6 | 6 | 32 | 22 | 6 | 4 | 11 | 17 | 24 | 3 | 55 |
| 17. | Sheffield Utd | 42 | 16 | 6 | 20 | 59 | 59 | 9 | 4 | 8 | 35 | 27 | 7 | 2 | 12 | 24 | 32 | 0 | 54 |
| 18. | Charlton Athletic | 42 | 12 | 13 | 17 | 39 | 51 | 8 | 4 | 9 | 20 | 23 | 4 | 9 | 8 | 19 | 28 | -12 | 49 |
| 19. | Blackburn Rovers | 42 | 12 | 12 | 18 | 38 | 50 | 4 | 8 | 9 | 18 | 25 | 8 | 4 | 9 | 20 | 25 | -12 | 48 |
| 20. | Leicester City | 42 | 11 | 14 | 17 | 54 | 64 | 7 | 5 | 9 | 28 | 31 | 4 | 9 | 8 | 26 | 33 | -10 | 47 |
| 21. | West Brom | 42 | 11 | 13 | 18 | 42 | 56 | 7 | 9 | 5 | 25 | 25 | 4 | 4 | 13 | 17 | 31 | -14 | 46 |
| 22. | Portsmouth | 41 | 11 | 12 | 18 | 41 | 57 | 6 | 5 | 9 | 21 | 22 | 5 | 7 | 9 | 20 | 35 | -16 | 45 |
| 23. | Oxford Utd | 42 | 10 | 14 | 18 | 41 | 54 | 6 | 8 | 7 | 20 | 25 | 4 | 6 | 11 | 21 | 29 | -13 | 44 |
| 24. | Sheffield Wed. | 42 | 1 | 11 | 30 | 25 | 82 | 0 | 6 | 15 | 11 | 42 | 1 | 5 | 15 | 14 | 40 | -57 | 14 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng Nhất Anh hôm nay, ngày mai vòng 30 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 31/01/2026, 04/02/2026, 15/04/2026.
Bảng lịch thi đấu Championship được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Coventry, Ipswich, Millwall, Middlesbrough, Southampton.
Trang lịch bóng đá Hạng Nhất Anh còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh, thứ hạng các đội Coventry, Ipswich, Millwall, Middlesbrough, Southampton,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.