x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Anh

FT    1 - 0 Bournemouth6 vs Brentford3 0 : 00.86-0.940 : 00.85-0.9520.910.973/40.85-0.952.613.052.92
FT    0 - 1 Barnsley5 vs Swansea City4 0 : 1/40.900.990 : 00.63-0.7921.000.903/40.950.952.253.003.65
FT    3 - 1 Brentford3 vs Bournemouth6 0 : 1/20.930.970 : 1/4-0.950.832 1/2-0.980.8610.970.911.933.504.05
FT    1 - 1 Swansea City4 vs Barnsley5 0 : 00.940.980 : 00.930.9720.81-0.923/40.77-0.882.663.052.85
FT    2 - 0 Brentford3 vs Swansea City4 1 0 : 1/20.88-0.980 : 1/4-0.930.8220.83-0.933/40.87-0.991.883.354.55
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Norwich 46 29 10 7 75 36 14 6 3 39 15 15 4 4 36 21 39 97
2. Watford 46 27 10 9 63 30 19 2 2 44 12 8 8 7 19 18 33 91
3. Brentford 46 24 15 7 79 42 12 9 2 39 20 12 6 5 40 22 37 87
4. Swansea City 46 23 11 12 56 39 12 6 5 27 16 11 5 7 29 23 17 80
5. Barnsley 46 23 9 14 58 50 12 6 5 30 22 11 3 9 28 28 8 78
6. Bournemouth 46 22 11 13 73 46 13 3 7 40 24 9 8 6 33 22 27 77
7. Reading 46 19 13 14 62 54 12 4 7 37 27 7 9 7 25 27 8 70
8. Cardiff City 46 18 14 14 66 49 8 6 9 37 26 10 8 5 29 23 17 68
9. QPR 46 19 11 16 57 55 11 4 8 32 27 8 7 8 25 28 2 68
10. Middlesbrough 46 18 10 18 55 53 11 4 8 30 25 7 6 10 25 28 2 64
11. Millwall 46 15 17 14 47 52 7 10 6 24 24 8 7 8 23 28 -5 62
12. Luton Town 46 17 11 18 41 52 8 9 6 25 23 9 2 12 16 29 -11 62
13. Preston North End 46 18 7 21 49 56 7 5 11 21 24 11 2 10 28 32 -7 61
14. Stoke City 46 15 15 16 50 52 9 5 9 29 28 6 10 7 21 24 -2 60
15. Blackburn Rovers 46 15 12 19 65 54 9 7 7 37 28 6 5 12 28 26 11 57
16. Coventry 46 14 13 19 49 61 10 7 6 30 22 4 6 13 19 39 -12 55
17. Nottingham Forest 46 12 16 18 37 45 6 8 9 21 24 6 8 9 16 21 -8 52
18. Birmingham 46 13 13 20 37 61 6 4 13 18 37 7 9 7 19 24 -24 52
19. Bristol City 46 15 6 25 46 68 7 3 13 18 30 8 3 12 28 38 -22 51
20. Huddersfield 46 12 13 21 50 71 8 7 8 28 23 4 6 13 22 48 -21 49
21. Derby County 46 11 11 24 36 58 6 7 10 20 26 5 4 14 16 32 -22 44
22. Wycombe 46 11 10 25 39 69 7 5 11 17 28 4 5 14 22 41 -30 43
23. Rotherham Utd 46 11 9 26 44 60 5 4 14 26 35 6 5 12 18 25 -16 42
24. Sheffield Wed. 46 12 11 23 40 61 8 8 7 22 17 4 3 16 18 44 -21 47
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo