x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT    3 - 1 Almeria11 vs Espanyol15 0 : 1/4-0.910.800 : 00.73-0.862 1/40.910.983/40.70-0.852.423.203.15ON FOOTBALL, SSPORT
FT    2 - 0 Cadiz18 vs Mallorca10 0 : 00.87-0.970 : 00.900.991 3/4-0.940.841/20.78-0.912.842.753.05ON FOOTBALL, SSPORT
FT    0 - 1 Girona12 vs Barcelona1 1 : 00.87-0.971/4 : 0-0.890.772 3/4-0.970.8710.76-0.895.304.401.60ON FOOTBALL, SSPORT
FT    3 - 0 Sevilla13 vs Elche20 1 0 : 10.980.910 : 1/40.72-0.852 1/40.87-0.9711.000.881.554.006.80ON FOOTBALL, SSPORT
FT    0 - 1 Getafe19 vs Real Betis6 0 : 0-0.980.870 : 01.000.891 3/4-0.980.863/4-0.940.822.982.862.75ON FOOTBALL, SSPORT
FT    1 - 0 Valladolid17 vs Valencia14 1/4 : 00.79-0.900 : 0-0.930.812 1/40.891.001-0.890.763.053.252.47ON FOOTBALL, SSPORT
FT    0 - 1 Osasuna8 vs Atletico Madrid4 1/2 : 00.82-0.931/4 : 00.73-0.862-0.960.863/40.930.954.203.102.08ON FOOTBALL, SSPORT
FT    1 - 0 Celta Vigo16 vs Athletic Bilbao9 0 : 0-0.890.780 : 0-0.890.772-0.930.833/40.980.903.252.952.53ON FOOTBALL, SSPORT
FT    0 - 0 Real Madrid2 vs Real Sociedad3 0 : 3/4-0.970.870 : 1/40.88-0.992 1/20.980.9110.900.981.773.804.70ON FOOTBALL, SSPORT
FT    0 - 1 Villarreal5 vs Rayo Vallecano7 0 : 3/4-0.980.870 : 1/40.970.922 1/21.000.8810.960.921.783.754.55ON FOOTBALL, SSPORT
02/02   04h00 Real Betis6 vs Barcelona1 3/4 : 00.86-0.961/4 : 00.910.982 1/2-0.980.8810.980.904.653.751.79ON FOOTBALL, SSPORT
03/02   03h00 Real Madrid2 vs Valencia14 0 : 1 1/40.83-0.950 : 1/20.930.953-0.980.861 1/4-0.940.821.395.207.60ON FOOTBALL, SSPORT
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Barcelona 18 15 2 1 37 6 7 2 0 19 1 8 0 1 18 5 31 47
2. Real Madrid 18 13 3 2 38 16 5 3 0 16 7 8 0 2 22 9 22 42
3. Real Sociedad 19 12 3 4 28 18 5 2 2 12 10 7 1 2 16 8 10 39
4. Atletico Madrid 19 10 4 5 28 16 4 2 3 14 9 6 2 2 14 7 12 34
5. Villarreal 19 9 4 6 21 14 6 1 2 14 7 3 3 4 7 7 7 31
6. Real Betis 18 9 4 5 20 14 5 2 1 12 5 4 2 4 8 9 6 31
7. Rayo Vallecano 19 8 5 6 25 22 4 2 3 13 11 4 3 3 12 11 3 29
8. Osasuna 19 8 4 7 18 18 6 0 4 12 9 2 4 3 6 9 0 28
9. Athletic Bilbao 19 7 5 7 25 20 5 2 3 12 6 2 3 4 13 14 5 26
10. Mallorca 19 7 4 8 15 18 4 2 3 7 6 3 2 5 8 12 -3 25
11. Almeria 19 6 4 9 23 29 6 1 3 17 12 0 3 6 6 17 -6 22
12. Girona 19 5 6 8 26 29 4 3 3 16 15 1 3 5 10 14 -3 21
13. Sevilla 19 5 6 8 21 26 3 3 4 10 12 2 3 4 11 14 -5 21
14. Valencia 18 5 5 8 25 21 4 2 4 17 10 1 3 4 8 11 4 20
15. Espanyol 19 4 8 7 23 29 2 3 4 11 15 2 5 3 12 14 -6 20
16. Celta Vigo 19 5 5 9 18 29 3 4 3 13 13 2 1 6 5 16 -11 20
17. Valladolid 19 6 2 11 14 28 5 1 4 9 9 1 1 7 5 19 -14 20
18. Cadiz 19 4 7 8 14 29 2 5 3 9 15 2 2 5 5 14 -15 19
19. Getafe 19 4 5 10 16 26 2 3 5 9 13 2 2 5 7 13 -10 17
20. Elche 19 0 6 13 12 39 0 3 6 5 15 0 3 7 7 24 -27 6
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Almeria 19 13 0 6 68.4% 8 0 2 80.0% 5 0 4 55.6% W W W L W
2. Real Sociedad 19 12 2 5 63.2% 4 2 3 44.4% 8 0 2 80.0% W D W L W
3. Real Betis 18 11 0 7 61.1% 6 0 2 75.0% 5 0 5 50.0% W L L W W
4. Osasuna 19 11 2 6 57.9% 6 1 3 60.0% 5 1 3 55.6% L D D W W
5. Rayo Vallecano 19 10 1 8 52.6% 3 1 5 33.3% 7 0 3 70.0% W L W L L
6. Getafe 19 10 0 9 52.6% 5 0 5 50.0% 5 0 4 55.6% L W L L L
7. Real Madrid 18 9 0 9 50.0% 3 0 5 37.5% 6 0 4 60.0% L L W W L
8. Mallorca 19 9 1 9 47.4% 5 0 4 55.6% 4 1 5 40.0% L W W L W
9. Sevilla 19 9 0 10 47.4% 4 0 6 40.0% 5 0 4 55.6% W D W W L
10. Cadiz 19 9 1 9 47.4% 4 1 5 40.0% 5 0 4 55.6% W L L W L
11. Atletico Madrid 19 9 1 9 47.4% 3 0 6 33.3% 6 1 3 60.0% W W W W L
12. Barcelona 18 8 3 7 44.4% 4 0 5 44.4% 4 3 2 44.4% D D L W W
13. Valladolid 19 8 0 11 42.1% 6 0 4 60.0% 2 0 7 22.2% W L L L L
14. Girona 19 8 2 9 42.1% 4 1 5 40.0% 4 1 4 44.4% D L W D L
15. Espanyol 19 8 3 8 42.1% 2 2 5 22.2% 6 1 3 60.0% L W D W D
16. Villarreal 19 8 1 10 42.1% 5 0 4 55.6% 3 1 6 30.0% L W L D W
17. Valencia 18 7 2 9 38.9% 4 1 5 40.0% 3 1 4 37.5% L L L W W
18. Athletic Bilbao 19 7 0 12 36.8% 5 0 5 50.0% 2 0 7 22.2% L W L D L
19. Celta Vigo 19 7 1 11 36.8% 3 1 6 30.0% 4 0 5 44.4% W L D W D
20. Elche 19 4 2 13 21.1% 1 1 7 11.1% 3 1 6 30.0% L D W L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Mallorca 9 9 1 0 42.0% 57.0% 6 3 0 0 22.0% 77.0% 3 6 1 0 60.0% 40.0%
2. Valladolid 8 8 3 0 26.0% 73.0% 6 3 1 0 20.0% 80.0% 2 5 2 0 33.0% 66.0%
3. Real Betis 8 9 1 0 33.0% 66.0% 3 4 1 0 37.0% 62.0% 5 5 0 0 30.0% 70.0%
4. Athletic Bilbao 8 4 7 0 52.0% 47.0% 6 2 2 0 40.0% 60.0% 2 2 5 0 66.0% 33.0%
5. Villarreal 8 10 1 0 42.0% 57.0% 2 6 1 0 44.0% 55.0% 6 4 0 0 40.0% 60.0%
6. Getafe 8 7 4 0 47.0% 52.0% 4 4 2 0 40.0% 60.0% 4 3 2 0 55.0% 44.0%
7. Cadiz 7 7 5 0 63.0% 36.0% 3 3 4 0 80.0% 20.0% 4 4 1 0 44.0% 55.0%
8. Barcelona 7 6 5 0 38.0% 61.0% 3 4 2 0 55.0% 44.0% 4 2 3 0 22.0% 77.0%
9. Celta Vigo 7 7 5 0 31.0% 68.0% 2 6 2 0 40.0% 60.0% 5 1 3 0 22.0% 77.0%
10. Valencia 6 8 4 0 33.0% 66.0% 4 3 3 0 30.0% 70.0% 2 5 1 0 37.0% 62.0%
11. Rayo Vallecano 6 8 5 0 52.0% 47.0% 2 5 2 0 55.0% 44.0% 4 3 3 0 50.0% 50.0%
12. Osasuna 6 13 0 0 47.0% 52.0% 3 7 0 0 30.0% 70.0% 3 6 0 0 66.0% 33.0%
13. Real Sociedad 6 10 2 1 42.0% 57.0% 2 5 2 0 55.0% 44.0% 4 5 0 1 30.0% 70.0%
14. Espanyol 5 6 8 0 57.0% 42.0% 3 1 5 0 55.0% 44.0% 2 5 3 0 60.0% 40.0%
15. Atletico Madrid 5 12 2 0 36.0% 63.0% 1 7 1 0 44.0% 55.0% 4 5 1 0 30.0% 70.0%
16. Almeria 4 8 7 0 57.0% 42.0% 2 4 4 0 50.0% 50.0% 2 4 3 0 66.0% 33.0%
17. Girona 4 10 4 1 36.0% 63.0% 2 5 2 1 40.0% 60.0% 2 5 2 0 33.0% 66.0%
18. Sevilla 3 14 2 0 42.0% 57.0% 2 8 0 0 40.0% 60.0% 1 6 2 0 44.0% 55.0%
19. Elche 3 12 4 0 42.0% 57.0% 3 5 1 0 33.0% 66.0% 0 7 3 0 50.0% 50.0%
20. Real Madrid 2 10 6 0 44.0% 55.0% 1 4 3 0 62.0% 37.0% 1 6 3 0 30.0% 70.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Real Madrid 12 6 14 4 5 3 6 2 7 3 8 2
2. Girona 11 8 12 7 6 4 6 4 5 4 6 3
3. Elche 11 8 17 2 3 6 8 1 8 2 9 1
4. Valencia 10 8 11 7 6 4 5 5 4 4 6 2
5. Espanyol 10 9 12 7 5 4 6 3 5 5 6 4
6. Almeria 10 9 15 4 6 4 9 1 4 5 6 3
7. Athletic Bilbao 9 10 11 8 3 7 5 5 6 3 6 3
8. Barcelona 9 9 13 5 4 5 7 2 5 4 6 3
9. Celta Vigo 9 10 14 5 5 5 8 2 4 5 6 3
10. Rayo Vallecano 9 10 12 7 5 4 7 2 4 6 5 5
11. Sevilla 9 10 15 4 4 6 7 3 5 4 8 1
12. Valladolid 8 11 9 10 3 7 3 7 5 4 6 3
13. Real Betis 8 10 10 8 4 4 5 3 4 6 5 5
14. Getafe 8 11 13 6 5 5 6 4 3 6 7 2
15. Cadiz 7 12 11 8 4 6 7 3 3 6 4 5
16. Real Sociedad 7 12 16 3 3 6 8 1 4 6 8 2
17. Atletico Madrid 7 12 12 7 4 5 6 3 3 7 6 4
18. Villarreal 6 13 9 10 4 5 6 3 2 8 3 7
19. Osasuna 5 14 14 5 4 6 6 4 1 8 8 1
20. Mallorca 3 16 10 9 1 8 4 5 2 8 6 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo