x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT    2 - 2 Levante14 vs Cadiz12 0 : 3/40.90-0.980 : 1/40.83-0.933-0.980.901 1/4-0.960.861.694.154.75
FT    0 - 1 Eibar20 vs Barcelona3 1 : 00.940.981/2 : 00.83-0.933 1/4-0.980.901 1/40.78-0.895.304.551.58
FT    2 - 0 Elche17 vs Athletic Bilbao10 0 : 1/40.86-0.940 : 1/4-0.830.712 1/2-0.960.881-0.990.892.143.503.45
FT    0 - 1 Osasuna11 vs Real Sociedad5 1 : 0-0.940.861/2 : 00.85-0.943-0.960.881 1/4-0.910.805.804.551.54
FT    2 - 3 Celta Vigo8 vs Real Betis6 1 1/4 : 0-0.990.911/4 : 00.67-0.812 3/4-0.990.9110.79-0.903.353.552.16
FT    1 - 2 Valladolid19 vs Atletico Madrid1 1 1/2 : 00.89-0.971/2 : 0-0.930.832 3/40.83-0.921 1/4-0.900.799.405.401.33SSPORT, BDTV
FT    2 - 1 Real Madrid2 vs Villarreal7 0 : 1-0.980.900 : 1/40.74-0.8530.87-0.951 1/40.910.991.594.555.10SSPORT 2, BDTV HD
FT    0 - 0 Huesca18 vs Valencia13 0 : 3/40.980.940 : 1/40.88-0.972 1/20.921.0010.81-0.921.753.804.80
FT    0 - 0 Granada9 vs Getafe15 0 : 0-0.900.800 : 0-0.930.842 1/2-0.930.841-0.960.862.953.252.50SSPORT
FT    1 - 0 Sevilla4 vs Alaves16 0 : 1 1/20.990.910 : 1/20.910.983-0.970.891 1/4-0.940.841.365.308.50SSPORT
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Atletico Madrid 38 26 8 4 67 25 15 3 1 41 11 11 5 3 26 14 42 86
2. Real Madrid 38 25 9 4 67 28 13 3 3 33 13 12 6 1 34 15 39 84
3. Barcelona 38 24 7 7 85 38 11 5 3 44 20 13 2 4 41 18 47 79
4. Sevilla 38 24 5 9 53 33 14 1 4 27 11 10 4 5 26 22 20 77
5. Real Sociedad 38 17 11 10 59 38 9 6 4 34 21 8 5 6 25 17 21 62
6. Real Betis 38 17 10 11 50 50 10 5 4 27 21 7 5 7 23 29 0 61
7. Villarreal 38 15 13 10 60 44 8 6 5 29 23 7 7 5 31 21 16 58
8. Celta Vigo 38 14 11 13 55 57 9 3 7 30 30 5 8 6 25 27 -2 53
9. Granada 38 13 7 18 47 65 9 4 6 25 25 4 3 12 22 40 -18 46
10. Athletic Bilbao 38 11 13 14 46 42 8 6 5 29 19 3 7 9 17 23 4 46
11. Osasuna 38 11 11 16 37 48 7 5 7 21 23 4 6 9 16 25 -11 44
12. Cadiz 38 11 11 16 36 58 5 5 9 17 30 6 6 7 19 28 -22 44
13. Valencia 38 10 13 15 50 53 8 7 4 34 23 2 6 11 16 30 -3 43
14. Levante 38 9 14 15 46 57 5 9 5 27 30 4 5 10 19 27 -11 41
15. Getafe 38 9 11 18 28 43 6 6 7 15 13 3 5 11 13 30 -15 38
16. Alaves 38 9 11 18 36 57 6 6 7 21 25 3 5 11 15 32 -21 38
17. Elche 38 8 12 18 34 55 5 8 6 18 23 3 4 12 16 32 -21 36
18. Huesca 38 7 13 18 34 53 5 7 7 17 21 2 6 11 17 32 -19 34
19. Valladolid 38 5 16 17 34 57 3 7 9 19 30 2 9 8 15 27 -23 31
20. Eibar 38 6 12 20 29 52 2 7 10 12 21 4 5 10 17 31 -23 30
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Real Betis 38 22 2 14 57.9% 13 1 5 68.4% 9 1 9 47.4% W W D W L
2. Atletico Madrid 38 22 3 13 57.9% 13 1 5 68.4% 9 2 8 47.4% L L W W D
3. Sevilla 38 20 3 15 52.6% 9 3 7 47.4% 11 0 8 57.9% L L W W L
4. Alaves 38 19 2 17 50.0% 9 2 8 47.4% 10 0 9 52.6% W W W L L
5. Real Madrid 38 19 6 13 50.0% 10 1 8 52.6% 9 5 5 47.4% D D W L L
6. Levante 38 19 4 15 50.0% 9 1 9 47.4% 10 3 6 52.6% L L W W L
7. Elche 38 19 3 16 50.0% 11 3 5 57.9% 8 0 11 42.1% W W L L D
8. Cadiz 38 19 4 15 50.0% 7 3 9 36.8% 12 1 6 63.2% W L L W W
9. Valladolid 38 18 3 17 47.4% 7 2 10 36.8% 11 1 7 57.9% W L L L W
10. Osasuna 38 17 4 17 44.7% 8 1 10 42.1% 9 3 7 47.4% D W W W L
11. Real Sociedad 38 17 5 16 44.7% 8 2 9 42.1% 9 3 7 47.4% D W L W L
12. Granada 38 16 4 18 42.1% 9 2 8 47.4% 7 2 10 36.8% D L L L L
13. Barcelona 38 16 4 18 42.1% 8 1 10 42.1% 8 3 8 42.1% D L L L L
14. Valencia 38 15 5 18 39.5% 9 3 7 47.4% 6 2 11 31.6% W W L W W
15. Huesca 38 15 2 21 39.5% 8 1 10 42.1% 7 1 11 36.8% L L W L W
16. Villarreal 38 15 4 19 39.5% 6 2 11 31.6% 9 2 8 47.4% W D W W L
17. Celta Vigo 38 15 5 18 39.5% 9 1 9 47.4% 6 4 9 31.6% L W W W W
18. Athletic Bilbao 38 13 8 17 34.2% 8 3 8 42.1% 5 5 9 26.3% L D L L W
19. Eibar 38 12 5 21 31.6% 3 5 11 15.8% 9 0 10 47.4% D L D W W
20. Getafe 38 12 4 22 31.6% 8 2 9 42.1% 4 2 13 21.1% D W L L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Getafe 20 13 4 1 44.0% 55.0% 12 6 1 0 36.0% 63.0% 8 7 3 1 52.0% 47.0%
2. Sevilla 15 17 5 1 36.0% 63.0% 10 7 2 0 26.0% 73.0% 5 10 3 1 47.0% 52.0%
3. Huesca 14 15 8 1 55.0% 44.0% 9 6 3 1 57.0% 42.0% 5 9 5 0 52.0% 47.0%
4. Alaves 12 16 10 0 55.0% 44.0% 7 7 5 0 47.0% 52.0% 5 9 5 0 63.0% 36.0%
5. Osasuna 12 16 10 0 65.0% 34.0% 5 8 6 0 78.0% 21.0% 7 8 4 0 52.0% 47.0%
6. Eibar 12 21 5 0 50.0% 50.0% 8 9 2 0 63.0% 36.0% 4 12 3 0 36.0% 63.0%
7. Athletic Bilbao 11 19 8 0 57.0% 42.0% 5 9 5 0 57.0% 42.0% 6 10 3 0 57.0% 42.0%
8. Cadiz 11 16 11 0 57.0% 42.0% 6 7 6 0 63.0% 36.0% 5 9 5 0 52.0% 47.0%
9. Real Sociedad 11 18 8 1 39.0% 60.0% 3 10 5 1 52.0% 47.0% 8 8 3 0 26.0% 73.0%
10. Atletico Madrid 10 20 7 1 57.0% 42.0% 4 9 5 1 57.0% 42.0% 6 11 2 0 57.0% 42.0%
11. Valencia 9 17 12 0 50.0% 50.0% 3 9 7 0 52.0% 47.0% 6 8 5 0 47.0% 52.0%
12. Real Betis 9 19 8 2 52.0% 47.0% 5 9 5 0 47.0% 52.0% 4 10 3 2 57.0% 42.0%
13. Real Madrid 9 19 10 0 55.0% 44.0% 3 13 3 0 57.0% 42.0% 6 6 7 0 52.0% 47.0%
14. Elche 9 20 9 0 65.0% 34.0% 5 11 3 0 63.0% 36.0% 4 9 6 0 68.0% 31.0%
15. Valladolid 8 22 8 0 60.0% 39.0% 2 14 3 0 52.0% 47.0% 6 8 5 0 68.0% 31.0%
16. Levante 8 20 9 1 60.0% 39.0% 3 10 5 1 63.0% 36.0% 5 10 4 0 57.0% 42.0%
17. Granada 7 19 11 1 47.0% 52.0% 5 9 5 0 47.0% 52.0% 2 10 6 1 47.0% 52.0%
18. Barcelona 7 17 11 3 39.0% 60.0% 3 8 6 2 47.0% 52.0% 4 9 5 1 31.0% 68.0%
19. Villarreal 5 22 11 0 68.0% 31.0% 2 13 4 0 57.0% 42.0% 3 9 7 0 78.0% 21.0%
20. Celta Vigo 5 20 11 2 68.0% 31.0% 2 9 7 1 57.0% 42.0% 3 11 4 1 78.0% 21.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Barcelona 24 14 30 8 13 6 14 5 11 8 16 3
2. Granada 23 15 30 8 10 9 13 6 13 6 17 2
3. Villarreal 22 16 30 8 11 8 15 4 11 8 15 4
4. Valencia 21 17 27 11 10 9 13 6 11 8 14 5
5. Celta Vigo 20 18 29 9 12 7 16 3 8 11 13 6
6. Alaves 17 21 23 15 9 10 12 7 8 11 11 8
7. Cadiz 17 21 28 10 10 9 13 6 7 12 15 4
8. Real Sociedad 17 21 25 13 9 10 13 6 8 11 12 7
9. Real Madrid 17 21 24 14 8 11 12 7 9 10 12 7
10. Atletico Madrid 16 22 26 12 9 10 14 5 7 12 12 7
11. Levante 16 22 27 11 9 10 14 5 7 12 13 6
12. Athletic Bilbao 15 23 24 14 8 11 13 6 7 12 11 8
13. Real Betis 15 23 22 16 8 11 11 8 7 12 11 8
14. Elche 15 23 31 7 6 13 16 3 9 10 15 4
15. Valladolid 15 23 24 14 9 10 13 6 6 13 11 8
16. Osasuna 14 24 21 17 7 12 12 7 7 12 9 10
17. Sevilla 13 25 21 17 5 14 10 9 8 11 11 8
18. Eibar 13 25 26 12 5 14 12 7 8 11 14 5
19. Getafe 12 26 21 17 4 15 10 9 8 11 11 8
20. Huesca 12 26 21 17 5 14 9 10 7 12 12 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo