x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT    0 - 0 Real Madrid1 vs Real Betis5 0 : 1 1/4-0.950.840 : 1/20.990.903 1/20.920.961 1/20.980.901.514.905.40ON FOOTBALL
FT    2 - 4 Rayo Vallecano12 vs Levante19 0 : 3/40.950.940 : 1/40.960.9330.950.931 1/40.970.911.794.054.10ON SPORTS
FT    2 - 0 Valencia9 vs Celta Vigo11 0 : 00.930.970 : 00.970.922 1/20.88-0.9610.83-0.952.633.352.75ON FOOTBALL, SSPORT
FT    3 - 1 Elche13 vs Getafe15 1/4 : 00.76-0.880 : 0-0.900.7820.85-0.933/40.85-0.973.103.002.52VTVCab ON
FT    0 - 0 Granada18 vs Espanyol14 0 : 1 1/4-0.970.870 : 1/2-0.990.883-0.970.871 1/4-0.950.851.454.806.90ON SPORTS
FT    0 - 1 Alaves20 vs Cadiz16 3/4 : 00.930.991/4 : 00.930.962 1/20.88-0.9610.910.994.753.851.74VTVCab ON
FT    0 - 2 Osasuna10 vs Mallorca17 0 : 0-0.950.850 : 0-0.940.832 1/40.89-0.971-0.950.832.953.202.58On Sports +
FT    1 - 0 Sevilla4 vs Athletic Bilbao8 0 : 0-0.960.880 : 0-0.990.882 1/40.990.933/40.74-0.882.863.202.63VTVCab ON
FT    1 - 2 Real Sociedad6 vs Atletico Madrid3 0 : 00.921.000 : 00.88-0.992 1/4-0.980.883/40.78-0.892.673.202.82On Sports +
FT    0 - 2 Barcelona2 vs Villarreal7 0 : 1/40.81-0.900 : 1/4-0.880.7730.901.001 1/40.950.932.073.853.35ON FOOTBALL
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Real Madrid 38 26 8 4 80 31 13 5 1 44 13 13 3 3 36 18 49 86
2. Barcelona 38 21 10 7 68 38 12 2 5 37 19 9 8 2 31 19 30 73
3. Atletico Madrid 38 21 8 9 65 43 12 5 2 33 16 9 3 7 32 27 22 71
4. Sevilla 38 18 16 4 53 30 12 6 1 36 17 6 10 3 17 13 23 70
5. Real Betis 38 19 8 11 62 40 10 2 7 34 22 9 6 4 28 18 22 65
6. Real Sociedad 38 17 11 10 40 37 10 5 4 16 9 7 6 6 24 28 3 62
7. Villarreal 38 16 11 11 63 37 10 6 3 40 18 6 5 8 23 19 26 59
8. Athletic Bilbao 38 14 13 11 43 36 10 4 5 29 18 4 9 6 14 18 7 55
9. Valencia 38 11 15 12 48 53 6 8 5 26 24 5 7 7 22 29 -5 48
10. Osasuna 38 12 11 15 37 51 5 7 7 17 26 7 4 8 20 25 -14 47
11. Celta Vigo 38 12 10 16 43 43 7 4 8 26 23 5 6 8 17 20 0 46
12. Rayo Vallecano 38 11 9 18 39 50 8 5 6 26 22 3 4 12 13 28 -11 42
13. Elche 38 11 9 18 40 52 7 6 6 24 21 4 3 12 16 31 -12 42
14. Espanyol 38 10 12 16 40 53 9 6 4 25 19 1 6 12 15 34 -13 42
15. Getafe 38 8 15 15 33 41 7 7 5 21 15 1 8 10 12 26 -8 39
16. Cadiz 38 8 15 15 35 51 3 9 7 19 24 5 6 8 16 27 -16 39
17. Mallorca 38 10 9 19 36 63 7 6 6 20 25 3 3 13 16 38 -27 39
18. Granada 38 8 14 16 44 61 5 7 7 22 29 3 7 9 22 32 -17 38
19. Levante 38 8 11 19 51 76 5 7 7 28 30 3 4 12 23 46 -25 35
20. Alaves 38 8 7 23 31 65 7 4 8 17 21 1 3 15 14 44 -34 31
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Real Betis 38 21 3 14 55.3% 9 1 9 47.4% 12 2 5 63.2% W W W L L
2. Real Madrid 38 21 4 13 55.3% 10 0 9 52.6% 11 4 4 57.9% W L D W L
3. Sevilla 38 21 2 15 55.3% 11 1 7 57.9% 10 1 8 52.6% W W L W L
4. Elche 38 21 5 12 55.3% 10 4 5 52.6% 11 1 7 57.9% W W L L D
5. Getafe 38 20 4 14 52.6% 11 0 8 57.9% 9 4 6 47.4% L W W L W
6. Cadiz 38 19 5 14 50.0% 7 5 7 36.8% 12 0 7 63.2% W D L W W
7. Valencia 38 18 4 16 47.4% 8 2 9 42.1% 10 2 7 52.6% W D L W L
8. Rayo Vallecano 38 18 3 17 47.4% 10 2 7 52.6% 8 1 10 42.1% L L L W W
9. Villarreal 38 18 5 15 47.4% 9 4 6 47.4% 9 1 9 47.4% W L W L L
10. Osasuna 38 17 3 18 44.7% 7 1 11 36.8% 10 2 7 52.6% L L L W D
11. Espanyol 38 17 7 14 44.7% 11 3 5 57.9% 6 4 9 31.6% W D L L L
12. Athletic Bilbao 38 16 4 18 42.1% 9 1 9 47.4% 7 3 9 36.8% L W L L W
13. Mallorca 38 15 5 18 39.5% 9 2 8 47.4% 6 3 10 31.6% W W W L W
14. Levante 38 15 1 22 39.5% 9 0 10 47.4% 6 1 12 31.6% W W L W W
15. Granada 38 15 6 17 39.5% 6 3 10 31.6% 9 3 7 47.4% L L W W D
16. Barcelona 38 15 1 22 39.5% 7 1 11 36.8% 8 0 11 42.1% L L W W L
17. Atletico Madrid 38 15 3 20 39.5% 6 2 11 31.6% 9 1 9 47.4% W L W W L
18. Alaves 38 14 1 23 36.8% 10 0 9 52.6% 4 1 14 21.1% L L W L W
19. Real Sociedad 38 14 4 20 36.8% 5 4 10 26.3% 9 0 10 47.4% L W W L L
20. Celta Vigo 38 13 4 21 34.2% 6 1 12 31.6% 7 3 9 36.8% L L L W D

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Real Sociedad 16 15 7 0 55.0% 44.0% 13 5 1 0 42.0% 57.0% 3 10 6 0 68.0% 31.0%
2. Getafe 16 17 4 1 57.0% 42.0% 10 6 3 0 47.0% 52.0% 6 11 1 1 68.0% 31.0%
3. Athletic Bilbao 15 15 8 0 55.0% 44.0% 4 11 4 0 52.0% 47.0% 11 4 4 0 57.0% 42.0%
4. Sevilla 14 17 6 1 57.0% 42.0% 5 8 5 1 57.0% 42.0% 9 9 1 0 57.0% 42.0%
5. Mallorca 13 16 6 3 36.0% 63.0% 8 7 3 1 36.0% 63.0% 5 9 3 2 36.0% 63.0%
6. Alaves 13 15 9 1 36.0% 63.0% 9 8 2 0 26.0% 73.0% 4 7 7 1 47.0% 52.0%
7. Celta Vigo 13 18 5 2 57.0% 42.0% 5 10 3 1 52.0% 47.0% 8 8 2 1 63.0% 36.0%
8. Rayo Vallecano 12 19 7 0 50.0% 50.0% 6 8 5 0 57.0% 42.0% 6 11 2 0 42.0% 57.0%
9. Elche 12 18 8 0 36.0% 63.0% 5 10 4 0 52.0% 47.0% 7 8 4 0 21.0% 78.0%
10. Espanyol 12 17 8 1 50.0% 50.0% 6 10 2 1 47.0% 52.0% 6 7 6 0 52.0% 47.0%
11. Real Madrid 11 14 11 2 39.0% 60.0% 6 5 6 2 52.0% 47.0% 5 9 5 0 26.0% 73.0%
12. Osasuna 11 17 10 0 63.0% 36.0% 6 7 6 0 73.0% 26.0% 5 10 4 0 52.0% 47.0%
13. Cadiz 11 19 8 0 63.0% 36.0% 5 10 4 0 63.0% 36.0% 6 9 4 0 63.0% 36.0%
14. Villarreal 11 16 10 1 57.0% 42.0% 4 8 6 1 57.0% 42.0% 7 8 4 0 57.0% 42.0%
15. Barcelona 11 13 14 0 52.0% 47.0% 5 7 7 0 47.0% 52.0% 6 6 7 0 57.0% 42.0%
16. Granada 10 15 12 1 57.0% 42.0% 5 8 6 0 42.0% 57.0% 5 7 6 1 73.0% 26.0%
17. Valencia 9 18 10 1 55.0% 44.0% 3 12 4 0 57.0% 42.0% 6 6 6 1 52.0% 47.0%
18. Real Betis 9 17 12 0 52.0% 47.0% 3 8 8 0 57.0% 42.0% 6 9 4 0 47.0% 52.0%
19. Atletico Madrid 9 18 10 1 42.0% 57.0% 6 8 4 1 42.0% 57.0% 3 10 6 0 42.0% 57.0%
20. Levante 6 16 13 3 57.0% 42.0% 3 9 6 1 68.0% 31.0% 3 7 7 2 47.0% 52.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Real Madrid 23 15 25 13 11 8 13 6 12 7 12 7
2. Atletico Madrid 22 16 27 11 9 10 12 7 13 6 15 4
3. Levante 22 16 25 13 10 9 10 9 12 7 15 4
4. Elche 20 18 24 14 10 9 12 7 10 9 12 7
5. Barcelona 20 18 25 13 11 8 14 5 9 10 11 8
6. Real Betis 20 18 26 12 10 9 15 4 10 9 11 8
7. Alaves 19 19 23 15 7 12 9 10 12 7 14 5
8. Valencia 19 19 24 14 10 9 11 8 9 10 13 6
9. Mallorca 18 20 23 15 8 11 12 7 10 9 11 8
10. Espanyol 17 21 26 12 6 13 15 4 11 8 11 8
11. Villarreal 17 21 25 13 10 9 14 5 7 12 11 8
12. Granada 17 21 26 12 9 10 14 5 8 11 12 7
13. Rayo Vallecano 15 23 26 12 8 11 13 6 7 12 13 6
14. Osasuna 14 24 22 16 7 12 11 8 7 12 11 8
15. Cadiz 14 24 23 15 6 13 9 10 8 11 14 5
16. Athletic Bilbao 13 25 25 13 9 10 14 5 4 15 11 8
17. Celta Vigo 13 25 23 15 8 11 14 5 5 14 9 10
18. Real Sociedad 12 26 17 21 3 16 6 13 9 10 11 8
19. Getafe 12 26 25 13 8 11 9 10 4 15 16 3
20. Sevilla 11 27 24 14 9 10 15 4 2 17 9 10

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo