x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Pháp

22/01   03h00 Lyon10 vs Saint Etienne20 0 : 1 1/40.900.990 : 1/20.910.9730.990.891 1/41.000.901.394.957.60ON SPORTS
22/01   23h00 Stade Brestois13 vs Lille8 1/4 : 00.940.940 : 0-0.850.702 1/20.87-0.9910.930.953.153.502.22
23/01   03h00 Lens7 vs Marseille3 0 : 00.890.990 : 00.910.972 1/20.920.9610.970.912.593.402.69
23/01   19h00 Metz16 vs Nice2 3/4 : 00.970.911/4 : 00.980.902 3/4-0.980.8610.80-0.935.003.801.70
23/01   21h00 Angers12 vs Troyes15 0 : 1/2-0.950.830 : 1/4-0.840.692 1/4-0.950.833/40.82-0.942.053.104.10
23/01   21h00 Bordeaux19 vs Strasbourg4 1/2 : 00.950.931/4 : 00.79-0.922 3/40.881.0010.77-0.903.803.751.93
23/01   21h00 Nantes11 vs Lorient18 0 : 1/40.80-0.930 : 1/4-0.820.662 1/4-0.960.843/40.81-0.932.123.153.90
23/01   21h00 Clermont17 vs Rennes5 1/2 : 0-0.950.851/4 : 00.87-0.972 1/20.881.0010.920.984.253.701.84
23/01   23h05 Montpellier9 vs Monaco6 1/2 : 00.940.941/4 : 00.75-0.882 1/20.881.0010.920.984.003.501.94
24/01   02h45 PSG1 vs Stade Reims14 0 : 1 3/40.910.990 : 3/40.901.0030.930.971 1/40.930.971.236.5012.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 21 15 5 1 42 18 9 1 0 23 6 6 4 1 19 12 24 50
2. Nice 21 12 4 5 34 18 5 3 3 16 13 7 1 2 18 5 16 40
3. Marseille 20 10 7 3 28 16 4 5 2 17 11 6 2 1 11 5 12 37
4. Strasbourg 21 10 5 6 41 25 6 2 3 26 13 4 3 3 15 12 16 35
5. Rennes 21 10 4 7 40 19 7 1 3 25 8 3 3 4 15 11 21 34
6. Monaco 21 9 6 6 33 23 6 3 2 23 11 3 3 4 10 12 10 33
7. Lens 21 9 6 6 36 29 5 4 1 19 9 4 2 5 17 20 7 33
8. Lille 21 8 8 5 30 28 5 4 1 14 11 3 4 4 16 17 2 32
9. Montpellier 21 9 4 8 34 28 6 2 3 19 11 3 2 5 15 17 6 31
10. Lyon 20 7 8 5 28 27 4 5 1 18 12 3 3 4 10 15 1 29
11. Nantes 21 8 5 8 26 25 5 2 3 14 10 3 3 5 12 15 1 29
12. Angers 20 6 8 6 26 27 4 1 4 12 12 2 7 2 14 15 -1 26
13. Stade Brestois 21 6 7 8 26 33 3 3 4 13 16 3 4 4 13 17 -7 25
14. Stade Reims 21 5 9 7 22 23 3 3 4 11 11 2 6 3 11 12 -1 24
15. Troyes 21 5 5 11 19 29 2 4 5 11 13 3 1 6 8 16 -10 20
16. Metz 21 4 7 10 24 41 1 4 5 14 21 3 3 5 10 20 -17 19
17. Clermont 21 4 6 11 20 38 2 4 4 10 13 2 2 7 10 25 -18 18
18. Lorient 21 3 8 10 16 34 3 4 3 8 9 0 4 7 8 25 -18 17
19. Bordeaux 21 3 8 10 30 50 1 4 6 15 21 2 4 4 15 29 -20 17
20. Saint Etienne 20 2 6 12 18 42 1 4 6 11 23 1 2 6 7 19 -24 12
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Nice 21 13 2 6 61.9% 5 2 4 45.5% 8 0 2 80.0% W W W W
2. Stade Reims 21 12 2 7 57.1% 4 2 4 40.0% 8 0 3 72.7% L W D W L
3. Strasbourg 21 12 1 8 57.1% 6 0 5 54.5% 6 1 3 60.0% W W W L D
4. Angers 20 11 2 7 55.0% 5 0 4 55.6% 6 2 3 54.5% W L L L W
5. Nantes 21 11 3 7 52.4% 6 1 3 60.0% 5 2 4 45.5% L W D W L
6. Bordeaux 21 11 1 9 52.4% 5 1 5 45.5% 6 0 4 60.0% L L L L W
7. Lens 21 11 1 9 52.4% 6 0 4 60.0% 5 1 5 45.5% W W L L L
8. Marseille 20 10 1 9 50.0% 4 0 7 36.4% 6 1 2 66.7% L W W L L
9. Rennes 21 10 0 11 47.6% 7 0 4 63.6% 3 0 7 30.0% W L L L L
10. Lille 21 10 1 10 47.6% 4 1 5 40.0% 6 0 5 54.5% W W W W D
11. Montpellier 21 10 2 9 47.6% 6 0 5 54.5% 4 2 4 40.0% L L W W L
12. Stade Brestois 21 10 3 8 47.6% 4 1 5 40.0% 6 2 3 54.5% L L W D L
13. Lyon 20 9 1 10 45.0% 4 1 5 40.0% 5 0 5 50.0% W W L W L
14. Metz 21 9 1 11 42.9% 3 1 6 30.0% 6 0 5 54.5% W L W L W
15. Troyes 21 9 4 8 42.9% 4 3 4 36.4% 5 1 4 50.0% W L D L L
16. Monaco 21 9 0 12 42.9% 6 0 5 54.5% 3 0 7 30.0% W L W W W
17. Lorient 21 8 1 12 38.1% 4 1 5 40.0% 4 0 7 36.4% L L W W L
18. Saint Etienne 20 6 1 13 30.0% 4 0 7 36.4% 2 1 6 22.2% L W L L L
19. Clermont 21 6 1 14 28.6% 3 0 7 30.0% 3 1 7 27.3% L L L L
20. PSG 21 6 2 13 28.6% 4 1 5 40.0% 2 1 8 18.2% W L W L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Marseille 7 8 5 0 60.0% 40.0% 3 4 4 0 63.0% 36.0% 4 4 1 0 55.0% 44.0%
2. Clermont 6 7 8 0 61.0% 38.0% 3 4 3 0 70.0% 30.0% 3 3 5 0 54.0% 45.0%
3. Lorient 6 9 6 0 61.0% 38.0% 4 6 0 0 50.0% 50.0% 2 3 6 0 72.0% 27.0%
4. Stade Reims 6 12 3 0 66.0% 33.0% 4 4 2 0 60.0% 40.0% 2 8 1 0 72.0% 27.0%
5. Nice 6 11 4 0 33.0% 66.0% 3 5 3 0 36.0% 63.0% 3 6 1 0 30.0% 70.0%
6. Nantes 6 9 6 0 57.0% 42.0% 3 4 3 0 60.0% 40.0% 3 5 3 0 54.0% 45.0%
7. Troyes 5 13 3 0 52.0% 47.0% 3 7 1 0 45.0% 54.0% 2 6 2 0 60.0% 40.0%
8. Montpellier 5 7 9 0 61.0% 38.0% 4 3 4 0 45.0% 54.0% 1 4 5 0 80.0% 20.0%
9. Angers 4 10 6 0 55.0% 45.0% 3 3 3 0 33.0% 66.0% 1 7 3 0 72.0% 27.0%
10. Lyon 4 10 6 0 55.0% 45.0% 0 7 3 0 80.0% 20.0% 4 3 3 0 30.0% 70.0%
11. Lens 4 7 10 0 47.0% 52.0% 3 2 5 0 60.0% 40.0% 1 5 5 0 36.0% 63.0%
12. Rennes 3 13 5 0 57.0% 42.0% 2 6 3 0 54.0% 45.0% 1 7 2 0 60.0% 40.0%
13. Saint Etienne 3 9 8 0 60.0% 40.0% 1 6 4 0 45.0% 54.0% 2 3 4 0 77.0% 22.0%
14. Lille 3 13 5 0 52.0% 47.0% 1 7 2 0 70.0% 30.0% 2 6 3 0 36.0% 63.0%
15. Metz 3 10 8 0 57.0% 42.0% 0 6 4 0 70.0% 30.0% 3 4 4 0 45.0% 54.0%
16. Monaco 3 10 8 0 80.0% 19.0% 0 6 5 0 81.0% 18.0% 3 4 3 0 80.0% 20.0%
17. Strasbourg 2 11 7 1 71.0% 28.0% 0 6 4 1 72.0% 27.0% 2 5 3 0 70.0% 30.0%
18. PSG 2 13 6 0 71.0% 28.0% 1 6 3 0 70.0% 30.0% 1 7 3 0 72.0% 27.0%
19. Bordeaux 1 9 10 1 52.0% 47.0% 1 5 5 0 45.0% 54.0% 0 4 5 1 60.0% 40.0%
20. Stade Brestois 1 15 5 0 66.0% 33.0% 1 6 3 0 70.0% 30.0% 0 9 2 0 63.0% 36.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bordeaux 15 6 17 4 6 5 8 3 9 1 9 1
2. Nice 13 8 17 4 7 4 9 2 6 4 8 2
3. Lens 13 8 15 6 5 5 6 4 8 3 9 2
4. Lille 12 9 19 2 5 5 9 1 7 4 10 1
5. Metz 12 9 16 5 6 4 8 2 6 5 8 3
6. Saint Etienne 11 9 15 5 7 4 8 3 4 5 7 2
7. Monaco 11 10 17 4 7 4 10 1 4 6 7 3
8. Strasbourg 11 10 16 5 7 4 9 2 4 6 7 3
9. PSG 11 10 17 4 6 4 8 2 5 6 9 2
10. Stade Brestois 11 10 17 4 5 5 7 3 6 5 10 1
11. Clermont 10 11 14 7 4 6 7 3 6 5 7 4
12. Montpellier 10 11 17 4 4 7 8 3 6 4 9 1
13. Angers 10 10 12 8 5 4 5 4 5 6 7 4
14. Lyon 10 10 15 5 5 5 7 3 5 5 8 2
15. Rennes 9 12 13 8 5 6 9 2 4 6 4 6
16. Lorient 8 13 14 7 2 8 6 4 6 5 8 3
17. Nantes 8 13 12 9 4 6 7 3 4 7 5 6
18. Troyes 8 13 15 6 4 7 10 1 4 6 5 5
19. Stade Reims 7 14 11 10 4 6 4 6 3 8 7 4
20. Marseille 6 14 13 7 5 6 6 5 1 8 7 2

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo