x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Pháp

FT    1 - 2 Toulouse  vs Nantes18 0 : 00.940.960 : 00.940.962 1/4-0.970.853/40.72-0.862.583.102.58
FT    0 - 1 Nantes18 vs Toulouse  0 : 1/40.900.990 : 1/4-0.840.712 3/4-0.960.8510.75-0.882.193.403.05
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Lille 38 24 11 3 64 23 10 7 2 28 11 14 4 1 36 12 41 83
2. PSG 38 26 4 8 86 28 13 1 5 44 14 13 3 3 42 14 58 82
3. Monaco 38 24 6 8 76 42 12 5 2 43 21 12 1 6 33 21 34 78
4. Lyon 38 22 10 6 81 43 11 3 5 42 23 11 7 1 39 20 38 76
5. Marseille 38 16 11 11 53 47 10 5 4 32 23 6 6 7 21 24 6 59
6. Rennes 38 16 10 12 52 40 9 4 6 26 21 7 6 6 26 19 12 58
7. Lens 38 15 12 11 55 54 7 7 5 28 26 8 5 6 27 28 1 57
8. Montpellier 38 14 12 12 60 62 7 4 8 34 35 7 8 4 26 27 -2 54
9. Nice 38 15 7 16 50 53 7 3 9 25 30 8 4 7 25 23 -3 52
10. Metz 38 13 10 15 44 47 6 4 9 19 25 7 6 6 25 22 -3 49
11. Saint Etienne 38 12 10 16 42 54 5 6 8 20 29 7 4 8 22 25 -12 46
12. Bordeaux 38 13 6 19 42 56 7 4 8 19 21 6 2 11 23 35 -14 45
13. Angers 38 12 8 18 40 58 6 3 10 20 27 6 5 8 20 31 -18 44
14. Stade Reims 38 9 15 14 42 50 4 8 7 16 21 5 7 7 26 29 -8 42
15. Strasbourg 38 11 9 18 49 58 4 5 10 21 29 7 4 8 28 29 -9 42
16. Lorient 38 11 9 18 50 68 10 2 7 31 29 1 7 11 19 39 -18 42
17. Stade Brestois 38 11 8 19 50 66 8 4 7 32 33 3 4 12 18 33 -16 41
18. Nantes 38 9 13 16 47 55 3 8 8 21 29 6 5 8 26 26 -8 40
19. Nimes 38 9 8 21 40 71 3 5 11 22 39 6 3 10 18 32 -31 35
20. Dijon 38 4 9 25 25 73 1 6 12 8 31 3 3 13 17 42 -48 21
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Lille 38 23 3 12 60.5% 9 2 8 47.4% 14 1 4 73.7% L L W W W
2. Angers 38 20 3 15 52.6% 10 1 8 52.6% 10 2 7 52.6% W W W L W
3. Nice 38 20 2 16 52.6% 8 0 11 42.1% 12 2 5 63.2% W L W L W
4. Saint Etienne 38 19 0 19 50.0% 7 0 12 36.8% 12 0 7 63.2% L W W W L
5. Stade Reims 38 19 5 14 50.0% 7 5 7 36.8% 12 0 7 63.2% L L W W L
6. Metz 38 19 7 12 50.0% 6 4 9 31.6% 13 3 3 68.4% W L L W D
7. Toulouse 2 1 0 1 50.0% 0 0 1 0% 1 0 0 100.0% W L W W L
8. Monaco 38 19 1 18 50.0% 11 1 7 57.9% 8 0 11 42.1% L L W W L
9. Marseille 38 19 2 17 50.0% 10 0 9 52.6% 9 2 8 47.4% L L L L W
10. Rennes 38 18 2 18 47.4% 10 1 8 52.6% 8 1 10 42.1% W L W L W
11. Lorient 38 18 1 19 47.4% 11 0 8 57.9% 7 1 11 36.8% W W L W W
12. Lens 38 17 6 15 44.7% 8 2 9 42.1% 9 4 6 47.4% W L L W W
13. Nimes 38 17 1 20 44.7% 8 1 10 42.1% 9 0 10 47.4% L L W L L
14. Bordeaux 38 16 4 18 42.1% 8 3 8 42.1% 8 1 10 42.1% W W L W L
15. Lyon 38 16 3 19 42.1% 8 1 10 42.1% 8 2 9 42.1% L W W W L
16. Montpellier 38 16 6 16 42.1% 7 2 10 36.8% 9 4 6 47.4% W D W W L
17. Dijon 38 16 2 20 42.1% 9 0 10 47.4% 7 2 10 36.8% W L L L L
18. PSG 38 16 5 17 42.1% 8 1 10 42.1% 8 4 7 42.1% D W W L L
19. Nantes 40 15 3 22 37.5% 5 2 13 25.0% 10 1 9 50.0% L W L W W
20. Stade Brestois 38 14 5 19 36.8% 8 4 7 42.1% 6 1 12 31.6% D D L L W
21. Strasbourg 38 13 1 24 34.2% 4 1 14 21.1% 9 0 10 47.4% L W L W L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Stade Reims 14 12 11 1 55.0% 44.0% 9 5 5 0 63.0% 36.0% 5 7 6 1 47.0% 52.0%
2. Dijon 12 13 13 0 63.0% 36.0% 8 6 5 0 73.0% 26.0% 4 7 8 0 52.0% 47.0%
3. Rennes 11 21 6 0 42.0% 57.0% 5 11 3 0 42.0% 57.0% 6 10 3 0 42.0% 57.0%
4. Angers 11 18 8 1 42.0% 57.0% 5 10 4 0 42.0% 57.0% 6 8 4 1 42.0% 57.0%
5. Metz 11 18 9 0 60.0% 39.0% 4 11 4 0 68.0% 31.0% 7 7 5 0 52.0% 47.0%
6. Saint Etienne 10 17 11 0 52.0% 47.0% 5 8 6 0 52.0% 47.0% 5 9 5 0 52.0% 47.0%
7. Lille 10 22 6 0 50.0% 50.0% 5 12 2 0 63.0% 36.0% 5 10 4 0 36.0% 63.0%
8. Bordeaux 9 20 9 0 42.0% 57.0% 7 10 2 0 36.0% 63.0% 2 10 7 0 47.0% 52.0%
9. Marseille 9 17 12 0 57.0% 42.0% 2 10 7 0 63.0% 36.0% 7 7 5 0 52.0% 47.0%
10. Strasbourg 8 18 11 1 44.0% 55.0% 6 7 6 0 36.0% 63.0% 2 11 5 1 52.0% 47.0%
11. Monaco 8 16 12 2 31.0% 68.0% 1 9 9 0 47.0% 52.0% 7 7 3 2 15.0% 84.0%
12. PSG 8 15 14 1 47.0% 52.0% 4 8 6 1 36.0% 63.0% 4 7 8 0 57.0% 42.0%
13. Lyon 7 15 15 1 31.0% 68.0% 3 8 8 0 21.0% 78.0% 4 7 7 1 42.0% 57.0%
14. Lens 7 20 10 1 42.0% 57.0% 5 8 5 1 42.0% 57.0% 2 12 5 0 42.0% 57.0%
15. Stade Brestois 7 15 16 0 47.0% 52.0% 2 8 9 0 42.0% 57.0% 5 7 7 0 52.0% 47.0%
16. Lorient 6 16 15 1 47.0% 52.0% 4 8 6 1 26.0% 73.0% 2 8 9 0 68.0% 31.0%
17. Nice 6 23 9 0 44.0% 55.0% 3 11 5 0 31.0% 68.0% 3 12 4 0 57.0% 42.0%
18. Nimes 6 21 9 2 55.0% 44.0% 3 8 6 2 73.0% 26.0% 3 13 3 0 36.0% 63.0%
19. Montpellier 5 16 16 1 57.0% 42.0% 2 7 9 1 52.0% 47.0% 3 9 7 0 63.0% 36.0%
20. Nantes 4 28 8 0 55.0% 45.0% 2 15 3 0 55.0% 45.0% 2 13 5 0 55.0% 45.0%
21. Toulouse 1 1 0 0 .0% 100.0% 0 1 0 0 .0% 100.0% 1 0 0 0 .0% 100.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Monaco 27 11 29 9 16 3 14 5 11 8 15 4
2. Lyon 25 13 30 8 15 4 15 4 10 9 15 4
3. Bordeaux 24 14 26 12 10 9 11 8 14 5 15 4
4. Stade Brestois 24 14 31 7 13 6 17 2 11 8 14 5
5. Montpellier 24 14 28 10 14 5 16 3 10 9 12 7
6. PSG 23 15 31 7 13 6 16 3 10 9 15 4
7. Nice 23 15 28 10 14 5 15 4 9 10 13 6
8. Lens 22 16 31 7 11 8 13 6 11 8 18 1
9. Nantes 22 18 33 7 11 9 16 4 11 9 17 3
10. Lorient 21 17 28 10 11 8 13 6 10 9 15 4
11. Angers 20 18 27 11 9 10 12 7 11 8 15 4
12. Nimes 20 18 26 12 8 11 14 5 12 7 12 7
13. Stade Reims 19 19 25 13 7 12 12 7 12 7 13 6
14. Rennes 19 19 30 8 9 10 16 3 10 9 14 5
15. Strasbourg 19 19 28 10 9 10 14 5 10 9 14 5
16. Dijon 17 21 28 10 5 14 12 7 12 7 16 3
17. Saint Etienne 17 21 30 8 8 11 16 3 9 10 14 5
18. Marseille 17 21 24 14 9 10 13 6 8 11 11 8
19. Metz 15 23 25 13 7 12 14 5 8 11 11 8
20. Lille 15 23 27 11 7 12 13 6 8 11 14 5
21. Toulouse 1 1 1 1 1 0 1 0 0 1 0 1

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo