x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Pháp

07/08   20h00 Lille10 vs Auxerre21                
07/08   20h00 Rennes5 vs Lorient16                
07/08   20h00 Lyon7 vs Ajaccio                 
07/08   20h00 Strasbourg6 vs Monaco3                
07/08   20h00 Marseille2 vs Stade Reims12                
07/08   20h00 Toulouse  vs Nice4                
07/08   20h00 Clermont17 vs PSG1                
07/08   20h00 Lens8 vs Stade Brestois11                
07/08   20h00 Angers14 vs Nantes9                
07/08   20h00 Montpellier13 vs Troyes15                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 38 26 8 4 90 36 16 3 0 49 12 10 5 4 41 24 54 86
2. Marseille 38 21 8 9 63 38 9 5 5 33 22 12 3 4 30 16 25 71
3. Monaco 38 20 9 9 65 40 12 4 3 38 16 8 5 6 27 24 25 69
4. Nice 38 20 7 11 52 36 10 4 5 27 21 10 3 6 25 15 16 67
5. Rennes 38 20 6 12 82 40 14 1 4 50 13 6 5 8 32 27 42 66
6. Strasbourg 38 17 12 9 60 43 11 5 3 36 18 6 7 6 24 25 17 63
7. Lyon 38 17 11 10 66 51 11 5 3 42 25 6 6 7 24 26 15 62
8. Lens 38 17 11 10 62 48 9 7 3 35 20 8 4 7 27 28 14 62
9. Nantes 38 15 10 13 55 48 11 4 4 33 20 4 6 9 22 28 7 55
10. Lille 38 14 13 11 48 48 7 8 4 24 22 7 5 7 24 26 0 55
11. Stade Brestois 38 13 9 16 49 57 7 4 8 28 29 6 5 8 21 28 -8 48
12. Stade Reims 38 11 13 14 43 44 5 6 8 25 23 6 7 6 18 21 -1 46
13. Montpellier 38 12 7 19 49 61 7 5 7 27 26 5 2 12 22 35 -12 43
14. Angers 38 10 11 17 44 55 8 2 9 23 23 2 9 8 21 32 -11 41
15. Troyes 38 9 11 18 37 53 5 7 7 19 19 4 4 11 18 34 -16 38
16. Lorient 38 8 12 18 35 63 6 6 7 20 22 2 6 11 15 41 -28 36
17. Clermont 38 9 9 20 38 69 4 6 9 22 33 5 3 11 16 36 -31 36
18. Saint Etienne 38 7 11 20 42 77 4 6 9 24 38 3 5 11 18 39 -35 32
19. Metz 38 6 13 19 35 69 3 7 9 21 31 3 6 10 14 38 -34 31
20. Bordeaux 38 6 13 19 52 91 3 7 9 25 33 3 6 10 27 58 -39 31
21. Auxerre 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo