Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 34

FT    0 - 2 Lorient  vs Le Havre                
18/05  Hoãn Nantes  vs Toulouse                
FT    0 - 2 Lille  vs Auxerre                
FT    0 - 4 Lyon  vs Lens                
FT    0 - 0 Nice  vs Metz                
FT    3 - 1 Marseille  vs Stade Rennais                
FT    2 - 1 Paris FC  vs PSG                
FT    1 - 1 Stade Brestois  vs Angers                
FT    5 - 4 Strasbourg  vs Monaco                

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng Play off

27/05   01h45 Saint Etienne  vs Nice                
30/05   01h45 Nice  vs Saint Etienne                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 34 24 4 6 74 29 13 2 2 41 12 11 2 4 33 17 45 76
2. Lens 34 22 4 8 66 35 14 0 3 35 13 8 4 5 31 22 31 70
3. Lille 34 18 7 9 52 37 8 5 4 24 17 10 2 5 28 20 15 61
4. Lyon 34 18 6 10 53 40 12 1 4 30 18 6 5 6 23 22 13 60
5. Marseille 34 18 5 11 63 45 11 4 2 41 20 7 1 9 22 25 18 59
6. Stade Rennais 34 17 8 9 59 50 10 4 3 30 17 7 4 6 29 33 9 59
7. Monaco 34 16 6 12 60 54 10 2 5 33 23 6 4 7 27 31 6 54
8. Strasbourg 34 15 8 11 58 47 9 3 5 30 19 6 5 6 28 28 11 53
9. Lorient 34 11 12 11 48 51 8 6 3 31 25 3 6 8 17 26 -3 45
10. Toulouse 33 12 8 13 47 46 6 6 5 25 24 6 2 8 22 22 1 44
11. Paris FC 34 11 11 12 47 50 7 4 6 28 27 4 7 6 19 23 -3 44
12. Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 7 5 5 28 23 3 4 10 15 32 -12 39
13. Angers 34 9 9 16 29 48 6 5 6 18 20 3 4 10 11 28 -19 36
14. Le Havre 34 7 14 13 32 44 5 8 4 20 18 2 6 9 12 26 -12 35
15. Auxerre 34 8 10 16 34 44 6 4 7 18 17 2 6 9 16 27 -10 34
16. Nice 34 7 11 16 37 60 4 8 5 19 27 3 3 11 18 33 -23 32
17. Nantes 33 5 8 20 29 52 3 3 10 18 27 2 5 10 11 25 -23 23
18. Metz 34 3 8 23 32 76 2 4 11 15 32 1 4 12 17 44 -44 17
19. Saint Etienne 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Angers 34 21 1 12 61.8% 10 1 6 58.8% 11 0 6 64.7% W D L L W
2. Lens 34 19 3 12 55.9% 10 2 5 58.8% 9 1 7 52.9% W L L L L
3. Auxerre 34 18 3 13 52.9% 9 2 6 52.9% 9 1 7 52.9% W W W L W
4. Lorient 34 18 1 15 52.9% 10 1 6 58.8% 8 0 9 47.1% L W W L W
5. Lille 34 18 1 15 52.9% 7 1 9 41.2% 11 0 6 64.7% L W L W L
6. Paris FC 34 18 4 12 52.9% 8 1 8 47.1% 10 3 4 58.8% W D W L W
7. Strasbourg 34 17 2 15 50.0% 8 1 8 47.1% 9 1 7 52.9% W W D L L
8. Marseille 34 17 0 17 50.0% 10 0 7 58.8% 7 0 10 41.2% W W L L L
9. Le Havre 34 16 4 14 47.1% 9 1 7 52.9% 7 3 7 41.2% W L W L L
10. Lyon 34 16 3 15 47.1% 10 2 5 58.8% 6 1 10 35.3% L L W W W
11. Stade Brestois 34 16 1 17 47.1% 9 0 8 52.9% 7 1 9 41.2% L L W L W
12. Stade Rennais 34 15 2 17 44.1% 7 2 8 41.2% 8 0 9 47.1% L D L L W
13. Toulouse 33 14 1 18 42.4% 7 0 10 41.2% 7 1 8 43.8% W W W L D
14. Nantes 33 14 3 16 42.4% 6 0 10 37.5% 8 3 6 47.1% W W W L L
15. PSG 34 14 2 18 41.2% 9 0 8 52.9% 5 2 10 29.4% L W L W L
16. Nice 34 13 1 20 38.2% 6 1 10 35.3% 7 0 10 41.2% L L W W W
17. Monaco 34 12 2 20 35.3% 8 1 8 47.1% 4 1 12 23.5% L L L L L
18. Metz 34 11 2 21 32.4% 5 2 10 29.4% 6 0 11 35.3% W L W W L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Auxerre 13 12 8 1 52.0% 47.0% 9 5 2 1 35.0% 64.0% 4 7 6 0 70.0% 29.0%
2. Le Havre 13 15 4 2 52.0% 47.0% 7 7 2 1 47.0% 52.0% 6 8 2 1 58.0% 41.0%
3. Lille 12 15 4 3 41.0% 58.0% 6 8 2 1 47.0% 52.0% 6 7 2 2 35.0% 64.0%
4. Angers 12 16 5 1 50.0% 50.0% 5 10 1 1 52.0% 47.0% 7 6 4 0 47.0% 52.0%
5. Lyon 12 11 10 1 38.0% 61.0% 4 9 4 0 29.0% 70.0% 8 2 6 1 47.0% 52.0%
6. Toulouse 11 11 9 2 42.0% 57.0% 6 4 6 1 58.0% 41.0% 5 7 3 1 25.0% 75.0%
7. Nantes 11 15 6 1 39.0% 60.0% 4 8 3 1 37.0% 62.0% 7 7 3 0 41.0% 58.0%
8. Metz 9 11 9 5 44.0% 55.0% 6 5 4 2 47.0% 52.0% 3 6 5 3 41.0% 58.0%
9. Paris FC 9 14 10 1 44.0% 55.0% 4 5 8 0 35.0% 64.0% 5 9 2 1 52.0% 47.0%
10. Monaco 9 7 15 3 44.0% 55.0% 4 3 9 1 52.0% 47.0% 5 4 6 2 35.0% 64.0%
11. Marseille 9 11 11 3 38.0% 61.0% 3 4 8 2 52.0% 47.0% 6 7 3 1 23.0% 76.0%
12. Nice 8 12 14 0 67.0% 32.0% 5 5 7 0 76.0% 23.0% 3 7 7 0 58.0% 41.0%
13. Strasbourg 8 14 11 1 32.0% 67.0% 4 9 3 1 35.0% 64.0% 4 5 8 0 29.0% 70.0%
14. PSG 8 15 10 1 32.0% 67.0% 3 8 6 0 35.0% 64.0% 5 7 4 1 29.0% 70.0%
15. Stade Rennais 6 11 16 1 55.0% 44.0% 4 7 6 0 47.0% 52.0% 2 4 10 1 64.0% 35.0%
16. Lens 6 18 10 0 38.0% 61.0% 5 7 5 0 29.0% 70.0% 1 11 5 0 47.0% 52.0%
17. Stade Brestois 6 18 9 1 58.0% 41.0% 3 9 4 1 58.0% 41.0% 3 9 5 0 58.0% 41.0%
18. Lorient 4 18 11 1 76.0% 23.0% 1 9 6 1 70.0% 29.0% 3 9 5 0 82.0% 17.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Stade Rennais 24 10 26 8 11 6 12 5 13 4 14 3
2. Monaco 22 12 22 12 11 6 11 6 11 6 11 6
3. Strasbourg 22 12 25 9 11 6 11 6 11 6 14 3
4. Lens 22 12 27 7 10 7 14 3 12 5 13 4
5. Metz 21 13 23 11 9 8 9 8 12 5 14 3
6. Marseille 21 13 24 10 12 5 14 3 9 8 10 7
7. PSG 21 13 25 9 12 5 14 3 9 8 11 6
8. Lyon 19 15 24 10 10 7 11 6 9 8 13 4
9. Paris FC 19 15 24 10 11 6 14 3 8 9 10 7
10. Toulouse 18 15 24 9 9 8 11 6 9 7 13 3
11. Nice 17 17 25 9 7 10 12 5 10 7 13 4
12. Stade Brestois 17 17 25 9 8 9 13 4 9 8 12 5
13. Auxerre 15 19 22 12 8 9 10 7 7 10 12 5
14. Nantes 15 18 21 12 7 9 12 4 8 9 9 8
15. Lorient 15 19 24 10 9 8 14 3 6 11 10 7
16. Lille 13 21 22 12 5 12 9 8 8 9 13 4
17. Le Havre 11 23 22 12 7 10 11 6 4 13 11 6
18. Angers 10 24 23 11 4 13 12 5 6 11 11 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp mới nhất

Lịch VĐQG Pháp hôm nay, ngày mai vòng 34 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 18/05/2026.

Bảng lịch thi đấu Ligue 1 được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của PSG, Lens, Lille, Lyon, Marseille.

Trang lịch bóng đá VĐQG Pháp còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Pháp, thứ hạng các đội PSG, Lens, Lille, Lyon, Marseille,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.