x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ITALIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Italia

FT    0 - 1 Cittadella6 vs Venezia5 0 : 0-0.930.820 : 0-0.970.872 1/4-0.900.793/40.88-0.982.952.992.65
FT    1 - 1 2 Venezia5 vs Cittadella6 0 : 1/40.930.960 : 00.67-0.812 1/4-0.930.823/40.74-0.882.283.053.50
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Empoli 38 19 16 3 68 35 11 8 0 38 15 8 8 3 30 20 33 73
2. Salernitana 38 19 12 7 46 34 11 6 2 26 13 8 6 5 20 21 12 69
3. Monza 38 17 13 8 51 33 9 6 4 27 16 8 7 4 24 17 18 64
4. Lecce 38 16 14 8 68 47 6 9 4 36 28 10 5 4 32 19 21 62
5. Venezia 38 15 14 9 53 39 10 3 6 28 19 5 11 3 25 20 14 59
6. Cittadella 38 15 12 11 48 35 9 7 3 25 14 6 5 8 23 21 13 57
7. Chievo 38 14 14 10 50 37 10 5 4 29 14 4 9 6 21 23 13 56
8. Brescia 38 15 11 12 61 53 9 5 5 36 27 6 6 7 25 26 8 56
9. SPAL 1907 38 14 14 10 44 42 8 6 5 25 19 6 8 5 19 23 2 56
10. Reggina 38 12 14 12 42 45 8 4 7 20 22 4 10 5 22 23 -3 50
11. Frosinone 38 12 14 12 38 42 4 9 6 16 21 8 5 6 22 21 -4 50
12. Cremonese 38 12 12 14 46 44 7 6 6 27 22 5 6 8 19 22 2 48
13. Pisa 38 11 15 12 54 59 7 10 2 26 19 4 5 10 28 40 -5 48
14. Vicenza 38 11 15 12 48 53 5 9 5 22 24 6 6 7 26 29 -5 48
15. Pordenone 38 10 15 13 40 39 5 10 4 27 19 5 5 9 13 20 1 45
16. Ascoli 38 11 11 16 37 48 8 5 6 18 19 3 6 10 19 29 -11 44
17. Cosenza 38 6 17 15 29 47 3 9 7 15 20 3 8 8 14 27 -18 35
18. Reggiana 38 9 7 22 31 57 6 5 8 19 23 3 2 14 12 34 -26 34
19. Pescara 38 7 11 20 29 60 4 5 10 18 29 3 6 10 11 31 -31 32
20. Virtus Entella 38 4 11 23 30 64 3 4 12 17 35 1 7 11 13 29 -34 23
  Lên hạng   Play off Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo