Lịch thi đấu Hạng 2 Italia - Lịch giải Serie B

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT    1 - 0 Cesena4 vs Modena3 0 : 0-0.920.800 : 0-0.930.8020.85-0.993/40.82-0.962.913.002.48
FT    5 - 0 Empoli7 vs Bari17 0 : 1/40.84-0.960 : 1/4-0.810.692 1/4-0.960.823/40.71-0.852.143.053.50
FT    0 - 1 Reggiana11 vs Frosinone2 1/4 : 00.881.000 : 0-0.830.702 1/20.960.9010.880.982.933.352.29
FT    0 - 1 Pescara20 vs Padova12 1/4 : 00.85-0.970 : 0-0.860.742 1/40.900.961-0.960.823.103.102.29
FT    3 - 0 Venezia5 vs Mantova15 0 : 1 1/4-0.940.820 : 1/2-0.990.872 3/40.940.921 1/4-0.950.811.464.455.90
FT    0 - 1 Alto Adige16 vs Avellino9 0 : 1/40.80-0.930 : 1/4-0.860.742 1/41.000.861-0.880.732.043.153.65
FT    3 - 2 Catanzaro8 vs Virtus Entella14 0 : 1/40.940.940 : 00.66-0.782 1/4-0.990.853/40.70-0.842.252.983.35
FT    5 - 0 Palermo6 vs Carrarese13 0 : 3/40.85-0.970 : 1/40.84-0.962 1/20.861.0010.78-0.931.643.754.85
FT    2 - 2 Juve Stabia10 vs Monza1 1/2 : 00.83-0.951/4 : 00.68-0.8020.77-0.923/40.78-0.933.803.002.05
FT    1 - 0 Spezia18 vs Sampdoria19 0 : 1/4-0.930.800 : 00.80-0.932 1/40.85-0.9910.990.872.373.202.90
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Monza 14 9 3 2 20 9 6 0 1 9 3 3 3 1 11 6 11 30
2. Frosinone 14 8 4 2 26 13 3 2 1 13 6 5 2 1 13 7 13 28
3. Modena 14 7 5 2 21 9 5 2 0 13 3 2 3 2 8 6 12 26
4. Cesena 14 8 2 4 20 14 3 2 1 9 5 5 0 3 11 9 6 26
5. Venezia 14 7 4 3 25 12 6 0 1 17 4 1 4 2 8 8 13 25
6. Palermo 14 6 5 3 21 10 4 3 1 15 5 2 2 2 6 5 11 23
7. Empoli 14 5 5 4 22 18 3 5 0 15 7 2 0 4 7 11 4 20
8. Catanzaro 14 4 7 3 19 17 3 4 1 13 11 1 3 2 6 6 2 19
9. Avellino 14 5 4 5 17 25 3 1 2 8 11 2 3 3 9 14 -8 19
10. Juve Stabia 13 4 6 3 15 16 3 3 0 7 3 1 3 3 8 13 -1 18
11. Reggiana 14 4 5 5 18 19 3 3 1 10 6 1 2 4 8 13 -1 17
12. Padova 14 4 5 5 13 16 1 3 2 7 9 3 2 3 6 7 -3 17
13. Carrarese 14 3 7 4 18 21 2 3 2 9 8 1 4 2 9 13 -3 16
14. Virtus Entella 14 3 6 5 14 20 3 4 0 10 6 0 2 5 4 14 -6 15
15. Mantova 14 4 2 8 13 22 3 1 3 11 14 1 1 5 2 8 -9 14
16. Alto Adige 14 2 7 5 14 18 2 1 4 8 9 0 6 1 6 9 -4 13
17. Bari 13 3 4 6 13 24 3 2 1 8 6 0 2 5 5 18 -11 13
18. Spezia 14 2 5 7 13 20 1 3 4 6 11 1 2 3 7 9 -7 11
19. Sampdoria 14 2 4 8 12 20 2 2 3 7 7 0 2 5 5 13 -8 10
20. Pescara 14 1 6 7 18 29 1 4 3 11 12 0 2 4 7 17 -11 9
  Lên hạng   Play off Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: