x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU CÚP C2 CHÂU ÂU

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Cúp C2 Châu Âu

FT    3 - 0 AtalantaD-1 vs B.LeverkusenH-1 1/2 : 0-0.950.841/4 : 00.940.952 1/20.86-0.9810.910.974.403.651.84FPT Play
BẢNG XẾP HẠNG CÚP C2 CHÂU ÂU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. West Ham Utd 6 5 0 1 10 4 3 0 0 6 1 2 0 1 4 3 6 15
2. Freiburg 6 4 0 2 17 7 2 0 1 11 2 2 0 1 6 5 10 12
3. Olympiakos 6 2 1 3 11 14 2 0 1 9 6 0 1 2 2 8 -3 7
4. Backa Topola 6 0 1 5 6 19 0 1 2 3 6 0 0 3 3 13 -13 1
Bảng B
1. Brighton 6 4 1 1 10 5 2 0 1 5 3 2 1 0 5 2 5 13
2. Marseille 6 3 2 1 14 10 2 1 0 9 6 1 1 1 5 4 4 11
3. Ajax 6 1 2 3 10 13 1 1 1 6 6 0 1 2 4 7 -3 5
4. AEK Athens 6 1 1 4 6 12 0 1 2 1 4 1 0 2 5 8 -6 4
Bảng C
1. Rangers 6 3 2 1 8 6 2 1 0 4 2 1 1 1 4 4 2 11
2. Sparta Praha 6 3 1 2 9 7 2 1 0 4 2 1 0 2 5 5 2 10
3. Real Betis 6 3 0 3 9 7 2 0 1 8 5 1 0 2 1 2 2 9
4. Aris Limassol 6 1 1 4 7 13 1 0 2 3 5 0 1 2 4 8 -6 4
Bảng D
1. Atalanta 6 4 2 0 12 4 2 1 0 4 1 2 1 0 8 3 8 14
2. Sporting Lisbon 6 3 2 1 10 6 2 0 1 6 3 1 2 0 4 3 4 11
3. Sturm Graz 6 1 1 4 4 9 0 1 2 3 5 1 0 2 1 4 -5 4
4. Rakow Czestochowa 6 1 1 4 3 10 0 1 2 1 6 1 0 2 2 4 -7 4
Bảng E
1. Liverpool 6 4 0 2 17 7 3 0 0 11 1 1 0 2 6 6 10 12
2. Toulouse 6 3 2 1 8 9 2 1 0 4 2 1 1 1 4 7 -1 11
3. Union Saint-Gilloise 6 2 2 2 5 8 2 1 0 5 3 0 1 2 0 5 -3 8
4. Lask 6 1 0 5 6 12 1 0 2 5 5 0 0 3 1 7 -6 3
Bảng F
1. Villarreal 6 4 1 1 9 7 2 1 0 4 2 2 0 1 5 5 2 13
2. Rennes 6 4 0 2 13 6 2 0 1 8 4 2 0 1 5 2 7 12
3. Maccabi Haifa 6 1 2 3 3 9 0 1 2 1 5 1 1 1 2 4 -6 5
4. Panathinaikos 6 1 1 4 7 10 1 0 2 4 4 0 1 2 3 6 -3 4
Bảng G
1. Slavia Praha 6 5 0 1 17 4 3 0 0 12 0 2 0 1 5 4 13 15
2. Roma 6 4 1 1 12 4 3 0 0 9 0 1 1 1 3 4 8 13
3. Servette 6 1 2 3 4 13 1 1 1 3 4 0 1 2 1 9 -9 5
4. Sheriff Tiraspol 6 0 1 5 5 17 0 1 2 4 6 0 0 3 1 11 -12 1
Bảng H
1. B.Leverkusen 6 6 0 0 19 3 3 0 0 14 2 3 0 0 5 1 16 18
2. Karabakh Agdam 6 3 1 2 7 9 2 0 1 3 2 1 1 1 4 7 -2 10
3. Molde 6 2 1 3 12 12 1 1 1 8 5 1 0 2 4 7 0 7
4. Hacken 6 0 0 6 3 17 0 0 3 1 6 0 0 3 2 11 -14 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo