LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

29/06   02h00 Nam PhiA-2 vs CanadaB-2 3/4 : 00.980.911/4 : 0-0.960.842 1/4-0.970.853/40.77-0.895.903.651.68VTV3, VTV10, VTV6

Lịch thi đấu U19 Nữ Châu Âu

FT    2 - 2 Thụy Sỹ U19 NữB-2 vs T.B.Nha U19 NữB-1 2 1/2 : 00.840.861 1/4 : 00.701.003 1/20.780.921 1/20.800.9014.008.101.05
76    2-0 Áo U19 NữB-4 vs Iceland U19 NữB-3 0 : 3/40.830.870 : 1/40.760.9430.930.771 1/40.940.761.653.653.70

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT    1 - 0 Rotor Volgograd  vs Ufa                 
FT    8 - 1 Brondby  vs Hvidovre IF  0 : 1-0.930.680 : 1/2-0.980.743 1/40.850.911 1/40.73-0.971.574.154.15
FT    0 - 0 Fredrikstad  vs Elfsborg  0 : 1/41.000.820 : 00.71-0.952 3/40.77-0.971 1/40.950.812.173.552.65
FT    3 - 2 AIK Solna  vs Vasteras                 
28/06  Hoãn Rosenborg  vs Sarpsborg                 
FT    1 - 4 Molde  vs Bodo Glimt  1/2 : 00.860.961/4 : 00.830.933 1/20.850.951 1/20.850.912.823.951.96
37    0-1 Odra Opole  vs Cska Sofia                 
28/06  Hoãn O.Ljubljana  vs Cukaricki Belgrade  0 : 1 1/40.950.750 : 1/20.910.7930.890.811 1/40.910.791.454.455.40

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

84    2-0 Dnepr Mogilev15 vs Neman Grodno6 3/4 : 00.75-0.921/4 : 00.860.982 1/40.850.9710.980.843.903.451.81
51    3-0 Isloch4 vs Belshina Bobruisk13 0 : 1 1/20.910.790 : 1/20.730.972 3/40.820.881 1/40.990.711.314.807.60

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT    1 - 1 Nomme Kalju2 vs Paide Linname.4 0 : 1/4-0.890.710 : 00.870.952 3/40.810.991 1/4-0.970.772.343.452.47
39    1-0 Levadia T.1 vs Flora Tallinn3 0 : 1-0.970.780 : 1/40.81-0.9930.801.001 1/40.870.931.603.954.15

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

29/06   00h00 Keflavik7 vs KR Reykjavik2 1 : 00.83-0.961/2 : 00.79-0.924 1/4-0.940.801 3/40.890.973.654.701.63
29/06   00h00 Stjarnan8 vs KA Akureyri10 0 : 3/40.950.920 : 1/40.900.9840.940.921 3/40.940.921.774.353.25
29/06   00h00 Hafnarfjordur11 vs Vestmannaeyjar9 0 : 1/4-0.990.860 : 00.80-0.9330.80-0.941 1/40.83-0.972.173.802.65
29/06   00h00 Thor Akureyri12 vs Valur Rey.5 1 : 00.900.971/2 : 00.82-0.943 1/20.861.001 1/20.910.954.104.551.57

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

29/06   02h15 Afturelding4 vs KF Aegir. Thor11                

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT    1 - 2 Irtysh Pavlodar14 vs Kaisar Kyzylorda11 0 : 1/40.870.950 : 00.65-0.832 1/40.75-0.9510.930.872.123.253.10
FT    3 - 1 Tobol Kostanay13 vs Altai Oskemen15 0 : 1-0.990.690 : 1/2-0.970.672 1/20.66-0.9610.77-0.971.503.804.55
FT    0 - 1 Ulytau Zhezkazgan5 vs Ordabasy1 3/4 : 00.940.761/4 : 01.000.702 1/20.800.9010.760.944.553.551.55
FT    2 - 2 FC Zhenis10 vs Astana7 1/4 : 00.79-0.970 : 0-0.880.702 1/40.830.9710.990.852.873.152.20

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

79    1-0 FK Banga5 vs Hegelmann Litauen8 0 : 1/20.890.950 : 1/4-0.960.802 1/21.000.821-0.990.811.893.403.60
HT  0-0 Dziugas FC3 vs VMFD Zalgiris6 1/4 : 0-0.960.801/4 : 00.63-0.792 1/20.840.9810.770.993.103.502.04
29/06   00h00 FK Riteriai10 vs FK Kauno Zalgiris1                

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

83    2-0 Sheriff Tiraspol7 vs Real Sireti6                
29/06   00h00 Petrocub5 vs Dacia Buiucani4 0 : 1 3/40.860.900 : 3/40.830.9330.920.841 1/40.900.861.205.509.50

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT    7 - 1 Skeid Fotball  vs SK Trygg/Lade  0 : 1 1/40.870.830 : 1/20.880.823 1/40.701.001 1/20.870.831.384.454.90
FT    1 - 1 Stjordals Blink  vs Junkeren  0 : 10.740.960 : 1/20.900.803 1/20.710.991 1/20.870.831.484.354.10
FT    0 - 2 Follo  vs Levanger FK  3/4 : 00.940.761/4 : 00.990.713 1/40.900.801 1/40.770.933.854.001.57
79    1-3 Sotra SK  vs FK Jerv  0 : 1/40.701.000 : 1/41.000.7030.720.981 1/40.780.921.923.602.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT    3 - 1 KaPa7 vs JaPS6 1/4 : 00.940.930 : 0-0.860.742 3/40.870.991 1/4-0.880.732.863.502.23

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT    1 - 3 KPV Kokkola  vs PK Keski Uusimaa  1 1/4 : 00.860.961/2 : 00.950.8740.900.901 3/40.900.904.605.001.47
55    2-1 OLS Oulu  vs KuPS Akatemia  0 : 1 3/40.80-0.980 : 3/40.880.9440.77-0.971 3/40.79-0.991.256.207.30

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT    1 - 0 Landskrona4 vs Varnamo15 0 : 1/2-0.980.850 : 1/4-0.970.853-0.950.811 1/4-0.960.822.023.753.10
FT    0 - 1 Norrkoping3 vs Norrby13 0 : 1 1/4-0.970.840 : 1/20.950.9330.861.001 1/40.920.941.474.605.40
79    3-2 Sandvikens10 vs Helsingborg8 0 : 1/4-0.980.850 : 00.75-0.8830.980.881 1/4-0.990.852.313.702.65

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT    2 - 1 1 BK Olympic Malmo  vs Eskilsminne IF  1 0 : 00.68-0.980 : 00.780.9230.65-0.951 1/40.780.922.173.652.40
FT    1 - 3 Umea  vs Jarfalla  0 : 3/40.760.940 : 1/40.800.903 1/40.55-0.851 1/20.900.801.584.153.60

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT    2 - 0 1 Marconi Stallions1 vs Blacktown City15 1 0 : 3/40.850.970 : 1/40.80-0.982 3/40.950.851 1/4-0.960.761.663.954.40
FT    0 - 2 APIA Tigers2 vs Rockdale Ilinden FC4 0 : 3/40.860.960 : 1/40.77-0.953 1/40.900.901 1/2-0.990.791.644.354.15

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT    0 - 1 Gold Coast Utd10 vs Moreton City Exce.3 1 3/4 : 00.84-0.983/4 : 00.910.953 3/40.930.911 1/20.80-0.966.705.601.29
FT    6 - 2 Queensland Lion2 vs Wynnum Wolves7 0 : 1 1/20.900.960 : 1/20.80-0.943 3/40.70-0.861 3/40.900.941.345.405.90

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT    1 - 2 South Melbourne9 vs Green Gully SC14 0 : 1 1/40.970.850 : 1/20.900.9230.801.001 1/40.850.951.444.755.70

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT    1 - 3 Gyeongju KHNP10 vs Pocheon Citizen2 0 : 00.80-0.940 : 00.83-0.972 1/2-0.980.8210.970.872.373.252.72
FT    5 - 2 Dangjin Citizen6 vs FC Gangneung8 0 : 00.940.920 : 00.940.922 1/40.81-0.9710.950.812.553.202.52
FT    0 - 1 Daejeon Korail4 vs Busan Transp.3                

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT    3 - 1 Qingdao West Coast10 vs Zhejiang Professional6 0 : 00.930.930 : 00.930.9330.970.871 1/40.990.852.463.702.49
FT    1 - 4 Dalian Yingbo FC7 vs Sh. Shenhua4 0 : 1/40.950.910 : 00.76-0.903 1/20.80-0.961 1/20.920.922.214.102.64

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT    1 - 2 Suzhou Dongwu16 vs Ningbo Professional9 0 : 00.900.920 : 00.950.872 1/4-0.950.751-0.850.652.583.052.58
FT    3 - 3 1 Jiangxi Dingnan8 vs Wuxi Wugo4 1 0 : 1/40.920.900 : 00.64-0.8320.78-0.983/40.75-0.952.193.053.20

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

29/06   02h00 Athletic Club/MG11 vs Avai/SC18 0 : 1/2-0.970.840 : 1/4-0.880.7620.82-0.963/40.76-0.902.033.253.60
29/06   02h00 Atletico/GO12 vs Ponte Preta/SP19 0 : 1 1/40.950.920 : 1/20.960.922 1/20.950.9110.880.981.384.557.50
29/06   02h00 Juventude/RS7 vs Ceara/CE14 0 : 1/2-0.930.790 : 1/4-0.830.7120.920.943/40.82-0.962.083.103.65
29/06   04h30 Nautico/PE9 vs Goias/GO13 0 : 1/20.880.990 : 1/4-0.950.832 1/40.85-0.991-0.990.851.883.503.85
29/06   04h30 Fortaleza/CE8 vs SC Recife/PE5 0 : 3/4-0.960.830 : 1/40.980.902 1/40.910.951-0.950.811.783.504.30

Lịch thi đấu VĐQG Canada

29/06   06h00 Cavalry FC2 vs Supra du Quebec6 0 : 1 1/40.920.900 : 1/20.890.932 3/40.77-0.971 1/4-0.990.791.374.456.00

Xem lịch thi đấu bóng đá hôm nay

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay và ngày mai được cập nhật liên tục 24/7, bao gồm đầy đủ các giải đấu hàng đầu như Ngoại hạng Anh, La Liga, Serie A, Bundesliga, Ligue 1, Champions League, V-League, AFF Cup và nhiều giải quốc tế khác. Tại đây, người hâm mộ dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu chính xác, địa điểm, cặp đấu và lịch trực tiếp các trận bóng đá diễn ra trong ngày.

Trang lịch thi đấu mang đến cái nhìn tổng quan và kịp thời, giúp người xem chủ động sắp xếp thời gian theo dõi những trận cầu quan trọng thuộc các giải: World Cup 2026, U19 Nữ Châu Âu, Giao Hữu CLB, VĐQG Belarus, VĐQG Estonia, đồng thời hỗ trợ phân tích, soi kèo và nắm bắt diễn biến mùa giải một cách hệ thống. Mọi thay đổi về giờ thi đấu, hoãn trận hay điều chỉnh lịch đều được cập nhật nhanh chóng và chính xác.

Lichthidau.com giao diện thân thiện, tối ưu cho cả máy tính và thiết bị di động, người dùng có thể truy cập xem lịch bóng đá ngày 28/6 mọi lúc, mọi nơi. Lịch thi đấu được sắp xếp khoa học theo ngày và theo giải đấu, giúp việc tra cứu trở nên nhanh gọn, rõ ràng và không bỏ lỡ bất kỳ trận đấu đáng chú ý nào.