| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro vòng 17 | ||||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | SA Scorpions vs Indy Eleven | |||||||||||||||||
| 02/08 Hoãn | Lexington vs Monterey Bay FC | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Loudoun United vs Hartford Athletic | |||||||||||||||||
| FT 5 - 0 | Ch. Battery vs Brooklyn FC | |||||||||||||||||
| FT 5 - 4 | Tampa Bay Rowdies vs Louisville City | |||||||||||||||||
| 02/08 07h00 | Birmingham Legion vs Rhode Island FC | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Miami FC vs Detroit City FC | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | New Mexico United vs CS Switchbacks | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Oakland Roots vs Pittsburgh R. | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Orange County SC vs El Paso Locomotive | |||||||||||||||||
| FT 5 - 0 | Sacramento vs Sport. Jacksonville | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Las Vegas Lights vs Phoenix Rising | |||||||||||||||||
| 06/08 08h05 | El Paso Locomotive vs Monterey Bay FC | |||||||||||||||||
| 06/08 09h35 | Las Vegas Lights vs Oakland Roots | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro vòng 18 | ||||||||||||||||||
| 09/08 06h05 | Brooklyn FC vs Birmingham Legion | |||||||||||||||||
| 09/08 06h05 | Pittsburgh R. vs Sacramento | |||||||||||||||||
| 09/08 06h05 | Miami FC vs Las Vegas Lights | |||||||||||||||||
| 09/08 06h05 | Loudoun United vs Ch. Battery | |||||||||||||||||
| 09/08 06h05 | Lexington vs Phoenix Rising | |||||||||||||||||
| 09/08 06h35 | Rhode Island FC vs CS Switchbacks | |||||||||||||||||
Lịch Hạng Nhất Mỹ USL Pro vòng 5 | ||||||||||||||||||
| 30/12 06h05 | Birmingham Legion vs Ch. Battery | |||||||||||||||||
| 30/12 06h05 | Birmingham Legion vs Oakland Roots | |||||||||||||||||
| 30/12 06h05 | Birmingham Legion vs Monterey Bay FC | |||||||||||||||||
| 30/12 06h05 | Birmingham Legion vs Tampa Bay Rowdies | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Tampa Bay Rowdies | 17 | 10 | 5 | 2 | 32 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 35 |
| 2. | Orange County SC | 17 | 9 | 7 | 1 | 27 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 34 |
| 3. | Ch. Battery | 18 | 9 | 3 | 6 | 37 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 30 |
| 4. | SA Scorpions | 16 | 8 | 5 | 3 | 18 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 29 |
| 5. | Detroit City FC | 17 | 8 | 4 | 5 | 25 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 28 |
| 6. | Louisville City | 18 | 8 | 3 | 7 | 32 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27 |
| 7. | Pittsburgh R. | 17 | 8 | 2 | 7 | 20 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26 |
| 8. | CS Switchbacks | 16 | 7 | 3 | 6 | 25 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 24 |
| 9. | Sacramento | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 23 |
| 10. | New Mexico United | 13 | 7 | 2 | 4 | 15 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23 |
| 11. | FC Tulsa | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23 |
| 12. | Rhode Island FC | 14 | 6 | 4 | 4 | 24 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 22 |
| 13. | Lexington | 15 | 6 | 4 | 5 | 23 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 22 |
| 14. | El Paso Locomotive | 16 | 6 | 3 | 7 | 25 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21 |
| 15. | Indy Eleven | 15 | 6 | 3 | 6 | 19 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21 |
| 16. | Oakland Roots | 17 | 5 | 5 | 7 | 23 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 20 |
| 17. | Hartford Athletic | 17 | 4 | 8 | 5 | 12 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 20 |
| 18. | Las Vegas Lights | 15 | 5 | 4 | 6 | 22 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 19 |
| 19. | Phoenix Rising | 17 | 4 | 7 | 6 | 23 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 19 |
| 20. | Miami FC | 18 | 4 | 7 | 7 | 21 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 19 |
| 21. | Loudoun United | 16 | 3 | 8 | 5 | 19 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 17 |
| 22. | Monterey Bay FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 15 |
| 23. | Birmingham Legion | 15 | 1 | 8 | 6 | 14 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 11 |
| 24. | Brooklyn FC | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14 | 11 |
| 25. | Sport. Jacksonville | 16 | 1 | 2 | 13 | 15 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -28 | 5 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng Nhất Mỹ USL Pro hôm nay, ngày mai vòng 17 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 01/08/2026, 02/08/2026, 06/08/2026.
Bảng lịch thi đấu USL được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Tampa Bay Rowdies, Orange County SC, Ch. Battery, SA Scorpions, Detroit City FC.
Trang lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng Nhất Mỹ USL Pro, thứ hạng các đội Tampa Bay Rowdies, Orange County SC, Ch. Battery, SA Scorpions, Detroit City FC,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.