| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro vòng 8 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Brooklyn FC vs Sacramento | |||||||||||||||||
| FT 4 - 0 | Rhode Island FC vs Ch. Battery | |||||||||||||||||
| FT 4 - 2 | Oakland Roots vs Las Vegas Lights | |||||||||||||||||
| FT 1 - 4 | El Paso Locomotive vs FC Tulsa | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Detroit City FC vs Louisville City | |||||||||||||||||
| FT 4 - 0 | Ch. Battery vs Sport. Jacksonville | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro vòng 9 | ||||||||||||||||||
| 08/05 07h05 | Birmingham Legion vs Miami FC | |||||||||||||||||
| 09/05 08h05 | CS Switchbacks vs Orange County SC | |||||||||||||||||
| 10/05 06h05 | Brooklyn FC vs Loudoun United | |||||||||||||||||
| 10/05 06h05 | Indy Eleven vs Sport. Jacksonville | |||||||||||||||||
| 10/05 06h05 | Hartford Athletic vs Detroit City FC | |||||||||||||||||
Lịch Hạng Nhất Mỹ USL Pro vòng 10 | ||||||||||||||||||
| 21/05 06h35 | Detroit City FC vs Miami FC | |||||||||||||||||
| 23/05 07h35 | FC Tulsa vs Hartford Athletic | |||||||||||||||||
| 24/05 06h05 | Indy Eleven vs Lexington | |||||||||||||||||
| 31/05 05h05 | Ch. Battery vs Detroit City FC | |||||||||||||||||
| 31/05 06h05 | Hartford Athletic vs New Mexico United | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro vòng 5 | ||||||||||||||||||
| 30/12 06h05 | Birmingham Legion vs Ch. Battery | |||||||||||||||||
| 30/12 06h05 | Birmingham Legion vs Oakland Roots | |||||||||||||||||
| 30/12 06h05 | Birmingham Legion vs Monterey Bay FC | |||||||||||||||||
| 30/12 06h05 | Birmingham Legion vs Tampa Bay Rowdies | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Louisville City | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 16 |
| 2. | Orange County SC | 8 | 4 | 3 | 1 | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 15 |
| 3. | SA Scorpions | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15 |
| 4. | Tampa Bay Rowdies | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| 5. | El Paso Locomotive | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 13 |
| 6. | Detroit City FC | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 13 |
| 7. | Ch. Battery | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 8. | Oakland Roots | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12 |
| 9. | Sacramento | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10 |
| 10. | Hartford Athletic | 7 | 2 | 4 | 1 | 7 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 11. | Pittsburgh R. | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 10 |
| 12. | Phoenix Rising | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9 |
| 13. | Indy Eleven | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9 |
| 14. | FC Tulsa | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| 15. | Miami FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 9 |
| 16. | Rhode Island FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 8 |
| 17. | CS Switchbacks | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8 |
| 18. | Brooklyn FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 7 |
| 19. | Birmingham Legion | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 6 |
| 20. | Lexington | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 6 |
| 21. | New Mexico United | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 6 |
| 22. | Las Vegas Lights | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 5 |
| 23. | Loudoun United | 6 | 0 | 4 | 2 | 8 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 4 |
| 24. | Monterey Bay FC | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10 | 2 |
| 25. | Sport. Jacksonville | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13 | 1 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng Nhất Mỹ USL Pro hôm nay, ngày mai vòng 8 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 22/04/2026, 23/04/2026, 30/04/2026, 03/05/2026.
Bảng lịch thi đấu USL được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Louisville City, Orange County SC, SA Scorpions, Tampa Bay Rowdies, El Paso Locomotive.
Trang lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng Nhất Mỹ USL Pro, thứ hạng các đội Louisville City, Orange County SC, SA Scorpions, Tampa Bay Rowdies, El Paso Locomotive,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.