Lịch thi đấu Hạng 2 Đức - Lịch giải 2. Bundesliga

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT    3 - 0 Hannover 963 vs Karlsruher8 0 : 1 1/40.890.990 : 1/20.920.963 1/40.83-0.951 1/2-0.980.861.455.006.20
FT    2 - 1 Schalke 041 vs Paderborn 072 0 : 00.77-0.890 : 00.80-0.932 1/40.84-0.961-0.990.872.493.252.92
FT    0 - 1 Holstein Kiel12 vs Hertha Berlin5 0 : 1/4-0.930.800 : 00.80-0.932 3/40.900.981 1/4-0.860.742.363.552.65
FT    0 - 3 Greuther Furth16 vs Bochum11 1/4 : 00.990.891/4 : 00.72-0.843-0.970.851 1/4-0.990.872.903.752.14
FT    2 - 0 Ein.Braunschweig15 vs Kaiserslautern7 1/4 : 01.000.881/4 : 00.72-0.842 3/40.960.9210.75-0.882.953.552.16
FT    3 - 0 Magdeburg18 vs Nurnberg9 0 : 1/40.930.950 : 00.69-0.8130.890.991 1/40.940.942.233.702.75
30/11   19h30 Dynamo Dresden17 vs Fort.Dusseldorf14 0 : 1/4-0.930.81   30.990.89   2.383.652.60
30/11   19h30 A.Bielefeld10 vs Preussen Munster13 0 : 1/20.87-0.99   2 3/40.970.91   1.873.753.60
30/11   19h30 Elversberg4 vs Darmstadt6 0 : 1/40.890.99   2 3/40.85-0.97   2.143.702.95
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Schalke 04 14 10 1 3 18 8 6 0 1 9 4 4 1 2 9 4 10 31
2. Paderborn 07 14 9 2 3 21 14 5 0 2 12 9 4 2 1 9 5 7 29
3. Hannover 96 14 8 3 3 27 18 4 0 3 12 11 4 3 0 15 7 9 27
4. Elversberg 13 8 2 3 27 13 4 2 0 14 5 4 0 3 13 8 14 26
5. Hertha Berlin 14 8 2 4 17 10 4 1 2 6 5 4 1 2 11 5 7 26
6. Darmstadt 13 7 4 2 23 13 4 3 0 14 6 3 1 2 9 7 10 25
7. Kaiserslautern 14 7 2 5 24 17 5 1 1 16 7 2 1 4 8 10 7 23
8. Karlsruher 14 6 3 5 21 24 5 0 2 14 10 1 3 3 7 14 -3 21
9. Nurnberg 14 5 3 6 15 19 3 2 2 7 7 2 1 4 8 12 -4 18
10. A.Bielefeld 13 5 2 6 25 20 4 0 3 16 8 1 2 3 9 12 5 17
11. Bochum 14 5 1 8 20 20 3 0 3 9 7 2 1 5 11 13 0 16
12. Holstein Kiel 14 4 3 7 14 17 2 2 3 7 7 2 1 4 7 10 -3 15
13. Preussen Munster 13 4 3 6 17 21 3 3 1 11 8 1 0 5 6 13 -4 15
14. Fort.Dusseldorf 13 4 2 7 12 21 1 2 4 6 12 3 0 3 6 9 -9 14
15. Ein.Braunschweig 14 4 1 9 14 25 2 1 4 8 14 2 0 5 6 11 -11 13
16. Greuther Furth 14 4 1 9 20 37 2 1 4 7 16 2 0 5 13 21 -17 13
17. Dynamo Dresden 13 2 4 7 18 25 0 2 4 8 12 2 2 3 10 13 -7 10
18. Magdeburg 14 3 1 10 13 24 2 0 5 9 13 1 1 5 4 11 -11 10
  Lên hạng   Playoff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: