x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Đức

HT  0-2 Ein.Frankfurt8 vs A.Bielefeld16 0 : 3/40.980.940 : 1/40.940.972 3/40.980.9410.74-0.881.753.904.75ON SPORTS NEWS
22/01   21h30 B.Leverkusen3 vs Augsburg15 0 : 1 1/40.940.940 : 1/20.950.9530.87-0.971 1/40.970.911.434.707.60
22/01   21h30 Greuther Furth18 vs Mainz10 3/4 : 00.881.001/4 : 00.920.962 1/2-0.970.851-0.970.854.903.701.76
22/01   21h30 M.gladbach12 vs Union Berlin5 0 : 1/40.940.940 : 00.71-0.842 1/20.86-0.9810.80-0.932.243.453.25
22/01   21h30 Freiburg6 vs Stuttgart17 0 : 1/20.980.920 : 1/4-0.880.772 1/20.990.8911.000.881.973.553.95
22/01   21h30 Hoffenheim4 vs B.Dortmund2 1/4 : 00.950.950 : 0-0.880.773 1/40.89-0.991 1/40.81-0.932.954.102.18
23/01   00h30 Bochum11 vs FC Koln9 1/4 : 00.920.960 : 0-0.860.722 3/40.970.9110.78-0.913.203.452.26
23/01   21h30 Leipzig7 vs Wolfsburg14 0 : 10.920.960 : 1/2-0.900.772 3/40.910.9910.70-0.851.554.406.00
23/01   23h30 Hertha Berlin13 vs Bayern Munich1 2 : 00.80-0.933/4 : 01.000.883 1/20.920.961 1/21.000.8811.506.801.24
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munich 19 15 1 3 61 18 8 0 2 30 8 7 1 1 31 10 43 46
2. B.Dortmund 19 13 1 5 49 29 9 0 1 31 13 4 1 4 18 16 20 40
3. B.Leverkusen 19 9 5 5 44 31 4 2 3 21 16 5 3 2 23 15 13 32
4. Hoffenheim 19 9 4 6 39 29 6 2 1 21 9 3 2 5 18 20 10 31
5. Union Berlin 19 8 7 4 27 24 6 3 1 14 9 2 4 3 13 15 3 31
6. Freiburg 19 8 6 5 31 23 4 3 2 15 11 4 3 3 16 12 8 30
7. Leipzig 19 8 4 7 36 23 7 0 3 29 13 1 4 4 7 10 13 28
8. Ein.Frankfurt 19 7 7 5 30 28 3 4 2 14 11 4 3 3 16 17 2 28
9. FC Koln 19 7 7 5 30 32 5 3 2 18 15 2 4 3 12 17 -2 28
10. Mainz 19 8 3 8 27 21 6 3 1 19 5 2 0 7 8 16 6 27
11. Bochum 19 7 2 10 17 27 5 2 2 11 6 2 0 8 6 21 -10 23
12. M.gladbach 19 6 4 9 25 35 4 2 3 15 15 2 2 6 10 20 -10 22
13. Hertha Berlin 19 6 4 9 21 38 4 2 3 13 12 2 2 6 8 26 -17 22
14. Wolfsburg 19 6 3 10 17 30 3 2 5 8 14 3 1 5 9 16 -13 21
15. Augsburg 19 4 7 8 19 30 3 3 3 13 16 1 4 5 6 14 -11 19
16. A.Bielefeld 19 3 9 7 18 26 1 6 3 10 15 2 3 4 8 11 -8 18
17. Stuttgart 19 4 6 9 22 33 3 2 5 16 20 1 4 4 6 13 -11 18
18. Greuther Furth 19 1 4 14 15 51 1 3 5 7 15 0 1 9 8 36 -36 7
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. FC Koln 19 13 0 6 68.4% 7 0 3 70.0% 6 0 3 66.7% L L W W W
2. Bochum 19 12 0 7 63.2% 7 0 2 77.8% 5 0 5 50.0% W L W L L
3. Hoffenheim 19 11 0 8 57.9% 6 0 3 66.7% 5 0 5 50.0% L L W L W
4. Union Berlin 19 11 3 5 57.9% 6 2 2 60.0% 5 1 3 55.6% W W W W D
5. Freiburg 19 11 2 6 57.9% 5 0 4 55.6% 6 2 2 60.0% W L L W D
6. B.Dortmund 19 10 0 9 52.6% 6 0 4 60.0% 4 0 5 44.4% L W W L W
7. Bayern Munich 19 10 0 9 52.6% 4 0 6 40.0% 6 0 3 66.7% W L W W L
8. A.Bielefeld 19 10 2 7 52.6% 5 1 4 50.0% 5 1 3 55.6% L W W W L
9. Mainz 19 9 1 9 47.4% 6 1 3 60.0% 3 0 6 33.3% L W L L W
10. Ein.Frankfurt 19 9 1 9 47.4% 4 0 5 44.4% 5 1 4 50.0% D L W W W
11. Hertha Berlin 19 9 0 10 47.4% 5 0 4 55.6% 4 0 6 40.0% L W L W L
12. Augsburg 19 9 2 8 47.4% 4 1 4 44.4% 5 1 4 50.0% D L L W W
13. Leipzig 19 8 0 11 42.1% 7 0 3 70.0% 1 0 8 11.1% L W W L L
14. B.Leverkusen 19 8 1 10 42.1% 3 0 6 33.3% 5 1 4 50.0% W L L L L
15. M.gladbach 19 7 1 11 36.8% 4 0 5 44.4% 3 1 6 30.0% L L L W W
16. Stuttgart 19 7 1 11 36.8% 3 1 6 30.0% 4 0 5 44.4% L L L L W
17. Greuther Furth 19 5 1 13 26.3% 4 1 4 44.4% 1 0 9 10.0% W W W L W
18. Wolfsburg 19 4 1 14 21.1% 1 1 8 10.0% 3 0 6 33.3% L L D L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Bochum 7 9 2 1 36.0% 63.0% 3 5 1 0 66.0% 33.0% 4 4 1 1 10.0% 90.0%
2. Mainz 5 10 4 0 36.0% 63.0% 3 5 2 0 40.0% 60.0% 2 5 2 0 33.0% 66.0%
3. Wolfsburg 5 8 6 0 63.0% 36.0% 4 3 3 0 60.0% 40.0% 1 5 3 0 66.0% 33.0%
4. Union Berlin 5 9 4 1 52.0% 47.0% 3 6 0 1 50.0% 50.0% 2 3 4 0 55.0% 44.0%
5. A.Bielefeld 5 8 6 0 78.0% 21.0% 2 4 4 0 90.0% 10.0% 3 4 2 0 66.0% 33.0%
6. Augsburg 5 8 6 0 52.0% 47.0% 1 4 4 0 44.0% 55.0% 4 4 2 0 60.0% 40.0%
7. Greuther Furth 4 6 7 2 52.0% 47.0% 4 3 1 1 55.0% 44.0% 0 3 6 1 50.0% 50.0%
8. Stuttgart 4 7 8 0 63.0% 36.0% 1 3 6 0 60.0% 40.0% 3 4 2 0 66.0% 33.0%
9. M.gladbach 3 8 8 0 47.0% 52.0% 1 4 4 0 55.0% 44.0% 2 4 4 0 40.0% 60.0%
10. Freiburg 3 11 5 0 57.0% 42.0% 0 7 2 0 55.0% 44.0% 3 4 3 0 60.0% 40.0%
11. Ein.Frankfurt 2 12 3 2 47.0% 52.0% 2 5 1 1 44.0% 55.0% 0 7 2 1 50.0% 50.0%
12. Leipzig 2 10 7 0 52.0% 47.0% 0 3 7 0 40.0% 60.0% 2 7 0 0 66.0% 33.0%
13. B.Leverkusen 2 5 9 3 57.0% 42.0% 2 1 4 2 55.0% 44.0% 0 4 5 1 60.0% 40.0%
14. Hertha Berlin 2 9 8 0 63.0% 36.0% 1 6 2 0 44.0% 55.0% 1 3 6 0 80.0% 20.0%
15. Hoffenheim 1 7 10 1 68.0% 31.0% 0 4 5 0 77.0% 22.0% 1 3 5 1 60.0% 40.0%
16. FC Koln 1 8 10 0 68.0% 31.0% 1 3 6 0 70.0% 30.0% 0 5 4 0 66.0% 33.0%
17. B.Dortmund 1 7 9 2 36.0% 63.0% 0 4 5 1 40.0% 60.0% 1 3 4 1 33.0% 66.0%
18. Bayern Munich 1 6 10 2 31.0% 68.0% 1 4 4 1 20.0% 80.0% 0 2 6 1 44.0% 55.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 17 2 17 2 9 1 8 2 8 1 9 0
2. B.Dortmund 16 3 17 2 9 1 8 2 7 2 9 0
3. B.Leverkusen 14 5 16 3 6 3 7 2 8 2 9 1
4. Greuther Furth 13 6 13 6 3 6 4 5 10 0 9 1
5. Hoffenheim 13 6 16 3 5 4 9 0 8 2 7 3
6. M.gladbach 12 7 16 3 6 3 8 1 6 4 8 2
7. Freiburg 12 7 15 4 6 3 9 0 6 4 6 4
8. Hertha Berlin 12 7 15 4 5 4 6 3 7 3 9 1
9. FC Koln 11 8 13 6 7 3 5 5 4 5 8 1
10. Mainz 10 9 16 3 5 5 8 2 5 4 8 1
11. Union Berlin 10 9 14 5 4 6 6 4 6 3 8 1
12. Stuttgart 10 9 14 5 7 3 10 0 3 6 4 5
13. Leipzig 10 9 15 4 9 1 8 2 1 8 7 2
14. Augsburg 9 10 14 5 5 4 8 1 4 6 6 4
15. Ein.Frankfurt 9 10 16 3 4 5 7 2 5 5 9 1
16. Wolfsburg 8 11 13 6 3 7 8 2 5 4 5 4
17. Bochum 7 12 10 9 2 7 5 4 5 5 5 5
18. A.Bielefeld 7 12 12 7 5 5 7 3 2 7 5 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo