Lịch thi đấu VĐQG Đức - Lịch giải Bundesliga

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 29

FT    2 - 2 Augsburg  vs Hoffenheim                
FT    3 - 1 Heidenheim  vs Union Berlin                
FT    1 - 2 Wolfsburg  vs Ein.Frankfurt                
FT    1 - 0 Leipzig  vs M.gladbach                
FT    0 - 1 B.Dortmund  vs B.Leverkusen                
FT    0 - 5 St. Pauli  vs Bayern Munich                
FT    3 - 1 FC Koln  vs Wer.Bremen                
FT    4 - 0 Stuttgart  vs Hamburger                
FT    0 - 1 Mainz  vs Freiburg                

Lịch thi đấu VĐQG Đức vòng 30

18/04   01h30 St. Pauli  vs FC Koln                
18/04   20h30 B.Leverkusen  vs Augsburg                
18/04   20h30 Wer.Bremen  vs Hamburger                
18/04   20h30 Union Berlin  vs Wolfsburg                
18/04   20h30 Hoffenheim  vs B.Dortmund                
18/04   23h30 Ein.Frankfurt  vs Leipzig                
19/04   20h30 Freiburg  vs Heidenheim                
19/04   22h30 Bayern Munich  vs Stuttgart                
20/04   00h30 M.gladbach  vs Mainz                

Lịch VĐQG Đức vòng 31

25/04   01h30 Leipzig  vs Union Berlin                
25/04   20h30 Heidenheim  vs St. Pauli                
25/04   20h30 Wolfsburg  vs M.gladbach                
25/04   20h30 Mainz  vs Bayern Munich                
25/04   20h30 Augsburg  vs Ein.Frankfurt                
25/04   20h30 FC Koln  vs B.Leverkusen                
25/04   23h30 Hamburger  vs Hoffenheim                
26/04   20h30 Stuttgart  vs Wer.Bremen                
26/04   22h30 B.Dortmund  vs Freiburg                

Lịch bóng đá VĐQG Đức vòng 32

02/05   20h30 B.Leverkusen  vs Leipzig                
02/05   20h30 Bayern Munich  vs Heidenheim                
02/05   20h30 Ein.Frankfurt  vs Hamburger                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munich 29 24 4 1 105 27 12 1 1 56 13 12 3 0 49 14 78 76
2. B.Dortmund 29 19 7 3 60 29 11 2 2 33 14 8 5 1 27 15 31 64
3. Stuttgart 29 17 5 7 60 38 11 2 2 26 14 6 3 5 34 24 22 56
4. Leipzig 29 17 5 7 56 36 10 2 3 35 18 7 3 4 21 18 20 56
5. B.Leverkusen 29 15 7 7 59 39 8 3 3 32 15 7 4 4 27 24 20 52
6. Hoffenheim 29 15 6 8 57 43 8 1 5 29 17 7 5 3 28 26 14 51
7. Ein.Frankfurt 29 11 9 9 54 54 7 3 4 25 20 4 6 5 29 34 0 42
8. Freiburg 29 11 7 11 42 47 7 4 3 26 19 4 3 8 16 28 -5 40
9. Mainz 29 8 9 12 35 44 4 5 6 17 18 4 4 6 18 26 -9 33
10. Augsburg 29 9 6 14 36 53 6 4 5 21 26 3 2 9 15 27 -17 33
11. Union Berlin 29 8 8 13 33 50 4 6 4 19 22 4 2 9 14 28 -17 32
12. Hamburger 29 7 10 12 32 45 5 6 4 21 18 2 4 8 11 27 -13 31
13. FC Koln 29 7 9 13 43 50 5 4 6 28 25 2 5 7 15 25 -7 30
14. M.gladbach 29 7 9 13 35 49 4 5 5 18 23 3 4 8 17 26 -14 30
15. Wer.Bremen 29 7 7 15 32 52 4 4 6 15 25 3 3 9 17 27 -20 28
16. St. Pauli 29 6 7 16 25 50 4 4 6 14 25 2 3 10 11 25 -25 25
17. Wolfsburg 29 5 6 18 39 65 2 3 10 21 31 3 3 8 18 34 -26 21
18. Heidenheim 29 4 7 18 32 64 3 5 7 21 35 1 2 11 11 29 -32 19
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Bayern Munich 29 18 2 9 62.1% 9 0 5 64.3% 9 2 4 60.0% W W D W W
2. Hoffenheim 29 17 1 11 58.6% 8 0 6 57.1% 9 1 5 60.0% L L L L
3. Leipzig 29 15 0 14 51.7% 7 0 8 46.7% 8 0 6 57.1% L W W L L
4. Stuttgart 29 15 2 12 51.7% 8 2 5 53.3% 7 0 7 50.0% W L W L W
5. B.Leverkusen 29 15 1 13 51.7% 8 1 5 57.1% 7 0 8 46.7% W W L L W
6. B.Dortmund 29 15 2 12 51.7% 6 1 8 40.0% 9 1 4 64.3% L W L W W
7. Hamburger 29 14 3 12 48.3% 7 2 6 46.7% 7 1 6 50.0% L L W L W
8. Augsburg 29 14 4 11 48.3% 8 3 4 53.3% 6 1 7 42.9% W W L L W
9. M.gladbach 29 13 3 13 44.8% 6 1 7 42.9% 7 2 6 46.7% W L L W W
10. Mainz 29 13 1 15 44.8% 5 1 9 33.3% 8 0 6 57.1% L W W W W
11. Ein.Frankfurt 29 13 5 11 44.8% 7 1 6 50.0% 6 4 5 40.0% W L L D D
12. St. Pauli 29 13 2 14 44.8% 6 2 6 42.9% 7 0 8 46.7% L W L L D
13. Freiburg 29 13 5 11 44.8% 9 2 3 64.3% 4 3 8 26.7% W W D W W
14. FC Koln 29 13 2 14 44.8% 6 1 8 40.0% 7 1 6 50.0% W W L W L
15. Heidenheim 29 11 3 15 37.9% 6 2 7 40.0% 5 1 8 35.7% W W W D L
16. Union Berlin 29 10 2 17 34.5% 5 1 8 35.7% 5 1 9 33.3% L L L W L
17. Wer.Bremen 29 10 3 16 34.5% 5 1 8 35.7% 5 2 8 33.3% L L W L W
18. Wolfsburg 29 8 1 20 27.6% 2 0 13 13.3% 6 1 7 42.9% L L L W L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. M.gladbach 8 10 10 1 62.0% 37.0% 4 4 5 1 71.0% 28.0% 4 6 5 0 53.0% 46.0%
2. Union Berlin 8 9 11 1 55.0% 44.0% 3 5 6 0 64.0% 35.0% 5 4 5 1 46.0% 53.0%
3. Hamburger 7 13 9 0 48.0% 51.0% 3 8 4 0 53.0% 46.0% 4 5 5 0 42.0% 57.0%
4. Mainz 6 14 8 1 55.0% 44.0% 5 7 2 1 53.0% 46.0% 1 7 6 0 57.0% 42.0%
5. St. Pauli 6 17 6 0 48.0% 51.0% 3 8 3 0 35.0% 64.0% 3 9 3 0 60.0% 40.0%
6. Freiburg 6 13 8 2 44.0% 55.0% 2 6 6 0 50.0% 50.0% 4 7 2 2 40.0% 60.0%
7. Wer.Bremen 6 13 10 0 51.0% 48.0% 2 9 3 0 57.0% 42.0% 4 4 7 0 46.0% 53.0%
8. Leipzig 5 12 12 0 58.0% 41.0% 1 6 8 0 66.0% 33.0% 4 6 4 0 50.0% 50.0%
9. Wolfsburg 5 10 11 3 44.0% 55.0% 2 7 5 1 33.0% 66.0% 3 3 6 2 57.0% 42.0%
10. Stuttgart 5 10 13 1 44.0% 55.0% 5 4 6 0 46.0% 53.0% 0 6 7 1 42.0% 57.0%
11. B.Leverkusen 5 12 10 2 58.0% 41.0% 1 8 4 1 64.0% 35.0% 4 4 6 1 53.0% 46.0%
12. FC Koln 5 11 12 1 55.0% 44.0% 2 6 6 1 40.0% 60.0% 3 5 6 0 71.0% 28.0%
13. Augsburg 5 13 10 1 48.0% 51.0% 4 4 6 1 53.0% 46.0% 1 9 4 0 42.0% 57.0%
14. Hoffenheim 4 10 15 0 58.0% 41.0% 3 4 7 0 42.0% 57.0% 1 6 8 0 73.0% 26.0%
15. Ein.Frankfurt 4 10 12 3 55.0% 44.0% 3 5 5 1 50.0% 50.0% 1 5 7 2 60.0% 40.0%
16. B.Dortmund 4 16 9 0 48.0% 51.0% 3 6 6 0 40.0% 60.0% 1 10 3 0 57.0% 42.0%
17. Heidenheim 3 14 12 0 58.0% 41.0% 0 7 8 0 73.0% 26.0% 3 7 4 0 42.0% 57.0%
18. Bayern Munich 0 7 20 2 41.0% 58.0% 0 3 9 2 42.0% 57.0% 0 4 11 0 40.0% 60.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 28 1 27 2 14 0 14 0 14 1 13 2
2. Stuttgart 21 8 22 7 7 8 8 7 14 0 14 0
3. Wolfsburg 20 9 25 4 11 4 14 1 9 5 11 3
4. Hoffenheim 20 9 25 4 10 4 12 2 10 5 13 2
5. Heidenheim 20 9 21 8 12 3 12 3 8 6 9 5
6. Leipzig 19 10 19 10 11 4 10 5 8 6 9 5
7. Ein.Frankfurt 19 10 21 8 8 6 8 6 11 4 13 2
8. Freiburg 18 11 18 11 10 4 11 3 8 7 7 8
9. FC Koln 18 11 21 8 11 4 12 3 7 7 9 5
10. Augsburg 17 12 21 8 8 7 10 5 9 5 11 3
11. M.gladbach 16 13 18 11 8 6 9 5 8 7 9 6
12. Union Berlin 16 13 20 9 9 5 10 4 7 8 10 5
13. St. Pauli 16 13 22 7 10 4 9 5 6 9 13 2
14. Wer.Bremen 16 13 21 8 7 7 11 3 9 6 10 5
15. B.Leverkusen 16 13 25 4 7 7 11 3 9 6 14 1
16. B.Dortmund 16 13 26 3 8 7 14 1 8 6 12 2
17. Hamburger 15 14 21 8 7 8 12 3 8 6 9 5
18. Mainz 15 14 23 6 5 10 11 4 10 4 12 2

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức mới nhất

Lịch VĐQG Đức hôm nay, ngày mai vòng 29 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 11/04/2026, 12/04/2026, 13/04/2026.

Bảng lịch thi đấu Bundesliga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Bayern Munich, B.Dortmund, Stuttgart, Leipzig, B.Leverkusen.

Trang lịch bóng đá VĐQG Đức còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Đức, thứ hạng các đội Bayern Munich, B.Dortmund, Stuttgart, Leipzig, B.Leverkusen,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.