Lịch thi đấu VĐQG Đức - Lịch giải Bundesliga

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT    3 - 3 Wer.Bremen13 vs Ein.Frankfurt7 0 : 00.881.000 : 00.910.972 3/4-0.990.871 1/4-0.890.772.583.602.65TV360
FT    2 - 1 FC Koln10 vs Mainz17 0 : 1/40.84-0.960 : 1/4-0.860.742 1/20.881.0010.74-0.862.113.603.45TV360
FT    1 - 1 Wolfsburg12 vs Heidenheim16 0 : 3/40.910.970 : 1/40.82-0.943-0.970.851 1/40.990.891.704.104.75TV360
FT    1 - 0 Hoffenheim3 vs B.Leverkusen6 0 : 1/4-0.940.820 : 00.80-0.9330.881.001 1/40.83-0.952.363.802.80TV360
FT    0 - 0 Hamburger14 vs M.gladbach11 0 : 00.79-0.920 : 00.80-0.932 3/40.930.9510.74-0.862.473.452.90TV360
FT    3 - 2 B.Dortmund2 vs St. Pauli18 0 : 1 1/21.000.880 : 1/20.81-0.932 1/20.890.9910.77-0.891.315.4010.50TV360
FT    1 - 5 Leipzig5 vs Bayern Munich1 3/4 : 00.980.901/4 : 0-0.930.803 1/20.940.941 1/20.960.924.304.451.71TV360
FT    1 - 1 Stuttgart4 vs Union Berlin9 0 : 1-0.970.850 : 1/2-0.900.782 3/40.940.941 1/4-0.930.801.604.255.50TV360
FT    2 - 2 Augsburg15 vs Freiburg8 0 : 00.85-0.970 : 00.890.992 1/2-0.950.8310.930.952.693.302.71TV360
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munich 18 16 2 0 71 14 8 1 0 39 7 8 1 0 32 7 57 50
2. B.Dortmund 18 11 6 1 35 17 7 2 0 19 6 4 4 1 16 11 18 39
3. Hoffenheim 17 10 3 4 35 21 6 0 3 21 12 4 3 1 14 9 14 33
4. Stuttgart 18 10 3 5 33 26 6 2 1 13 11 4 1 4 20 15 7 33
5. Leipzig 17 10 2 5 33 24 7 0 2 22 11 3 2 3 11 13 9 32
6. B.Leverkusen 17 9 2 6 34 25 5 1 3 19 10 4 1 3 15 15 9 29
7. Ein.Frankfurt 18 7 6 5 38 39 4 2 2 15 12 3 4 3 23 27 -1 27
8. Freiburg 18 6 6 6 29 31 4 3 1 16 10 2 3 5 13 21 -2 24
9. Union Berlin 18 6 6 6 24 27 3 4 2 15 13 3 2 4 9 14 -3 24
10. FC Koln 18 5 5 8 27 30 3 2 4 17 15 2 3 4 10 15 -3 20
11. M.gladbach 18 5 5 8 23 29 2 3 4 12 17 3 2 4 11 12 -6 20
12. Wolfsburg 18 5 4 9 27 38 2 3 5 16 21 3 1 4 11 17 -11 19
13. Wer.Bremen 17 4 6 7 21 34 3 3 2 11 15 1 3 5 10 19 -13 18
14. Hamburger 17 4 5 8 17 27 4 3 2 13 9 0 2 6 4 18 -10 17
15. Augsburg 18 4 4 10 20 35 3 3 4 12 18 1 1 6 8 17 -15 16
16. Heidenheim 18 3 4 11 17 39 2 3 4 10 19 1 1 7 7 20 -22 13
17. Mainz 18 2 6 10 18 31 1 3 5 7 12 1 3 5 11 19 -13 12
18. St. Pauli 17 3 3 11 16 31 2 1 4 8 15 1 2 7 8 16 -15 12
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Hoffenheim 17 12 1 4 70.6% 6 0 3 66.7% 6 1 1 75.0% W W W W L
2. Bayern Munich 18 12 1 5 66.7% 6 0 3 66.7% 6 1 2 66.7% W D W W
3. Leipzig 17 10 0 7 58.8% 6 0 3 66.7% 4 0 4 50.0% L W L L W
4. B.Leverkusen 17 9 0 8 52.9% 5 0 4 55.6% 4 0 4 50.0% L L W W W
5. Hamburger 17 8 2 7 47.1% 5 2 2 55.6% 3 0 5 37.5% D L D L W
6. St. Pauli 17 8 0 9 47.1% 3 0 4 42.9% 5 0 5 50.0% W L D W W
7. Ein.Frankfurt 18 8 3 7 44.4% 5 0 3 62.5% 3 3 4 30.0% D L W D W
8. Union Berlin 18 8 2 8 44.4% 4 1 4 44.4% 4 1 4 44.4% W D L W
9. Stuttgart 18 8 2 8 44.4% 3 2 4 33.3% 5 0 4 55.6% L W W L L
10. FC Koln 18 8 2 8 44.4% 3 1 5 33.3% 5 1 3 55.6% W D D W L
11. B.Dortmund 18 8 2 8 44.4% 4 1 4 44.4% 4 1 4 44.4% L W L W L
12. Wer.Bremen 17 7 2 8 41.2% 4 1 3 50.0% 3 1 5 33.3% D L D W L
13. M.gladbach 18 7 3 8 38.9% 3 1 5 33.3% 4 2 3 44.4% D L W L
14. Freiburg 18 7 4 7 38.9% 5 1 2 62.5% 2 3 5 20.0% D L W W W
15. Heidenheim 18 6 2 10 33.3% 3 2 4 33.3% 3 0 6 33.3% W L D L L
16. Wolfsburg 18 6 1 11 33.3% 2 0 8 20.0% 4 1 3 50.0% L W L L W
17. Augsburg 18 6 4 8 33.3% 4 3 3 40.0% 2 1 5 25.0% D D L L L
18. Mainz 18 5 1 12 27.8% 1 1 7 11.1% 4 0 5 44.4% L W W L W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. M.gladbach 6 4 7 1 72.0% 27.0% 3 1 4 1 77.0% 22.0% 3 3 3 0 66.0% 33.0%
2. Mainz 5 7 5 1 50.0% 50.0% 4 4 0 1 44.0% 55.0% 1 3 5 0 55.0% 44.0%
3. Hamburger 5 7 5 0 41.0% 58.0% 2 5 2 0 55.0% 44.0% 3 2 3 0 25.0% 75.0%
4. Union Berlin 5 6 6 1 61.0% 38.0% 2 2 5 0 77.0% 22.0% 3 4 1 1 44.0% 55.0%
5. FC Koln 4 6 7 1 50.0% 50.0% 1 4 3 1 33.0% 66.0% 3 2 4 0 66.0% 33.0%
6. Augsburg 4 6 8 0 50.0% 50.0% 3 2 5 0 60.0% 40.0% 1 4 3 0 37.0% 62.0%
7. Hoffenheim 3 6 8 0 52.0% 47.0% 2 1 6 0 44.0% 55.0% 1 5 2 0 62.0% 37.0%
8. Leipzig 3 5 9 0 82.0% 17.0% 0 4 5 0 88.0% 11.0% 3 1 4 0 75.0% 25.0%
9. Wolfsburg 3 6 7 2 50.0% 50.0% 1 4 4 1 50.0% 50.0% 2 2 3 1 50.0% 50.0%
10. St. Pauli 3 10 4 0 47.0% 52.0% 1 4 2 0 28.0% 71.0% 2 6 2 0 60.0% 40.0%
11. Stuttgart 3 7 8 0 38.0% 61.0% 3 3 3 0 33.0% 66.0% 0 4 5 0 44.0% 55.0%
12. B.Dortmund 3 11 4 0 55.0% 44.0% 2 5 2 0 44.0% 55.0% 1 6 2 0 66.0% 33.0%
13. Wer.Bremen 3 6 8 0 58.0% 41.0% 2 3 3 0 50.0% 50.0% 1 3 5 0 66.0% 33.0%
14. Ein.Frankfurt 2 5 8 3 55.0% 44.0% 2 3 2 1 37.0% 62.0% 0 2 6 2 70.0% 30.0%
15. Freiburg 2 8 6 2 61.0% 38.0% 0 4 4 0 75.0% 25.0% 2 4 2 2 50.0% 50.0%
16. Heidenheim 1 11 6 0 55.0% 44.0% 0 5 4 0 66.0% 33.0% 1 6 2 0 44.0% 55.0%
17. B.Leverkusen 1 9 6 1 58.0% 41.0% 0 6 3 0 66.0% 33.0% 1 3 3 1 50.0% 50.0%
18. Bayern Munich 0 4 12 2 44.0% 55.0% 0 2 5 2 44.0% 55.0% 0 2 7 0 44.0% 55.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 18 0 17 1 9 0 9 0 9 0 8 1
2. Stuttgart 13 5 14 4 4 5 5 4 9 0 9 0
3. Heidenheim 13 5 14 4 7 2 7 2 6 3 7 2
4. Wolfsburg 12 6 17 1 7 3 10 0 5 3 7 1
5. Ein.Frankfurt 12 6 15 3 4 4 5 3 8 2 10 0
6. Freiburg 12 6 13 5 6 2 7 1 6 4 6 4
7. Augsburg 11 7 12 6 5 5 7 3 6 2 5 3
8. Hoffenheim 11 6 15 2 7 2 9 0 4 4 6 2
9. Wer.Bremen 11 6 13 4 5 3 7 1 6 3 6 3
10. B.Leverkusen 11 6 15 2 5 4 7 2 6 2 8 0
11. M.gladbach 10 8 10 8 6 3 5 4 4 5 5 4
12. Union Berlin 10 8 12 6 7 2 6 3 3 6 6 3
13. FC Koln 10 8 12 6 6 3 6 3 4 5 6 3
14. Leipzig 10 7 12 5 6 3 6 3 4 4 6 2
15. St. Pauli 10 7 14 3 6 1 6 1 4 6 8 2
16. Mainz 9 9 14 4 2 7 6 3 7 2 8 1
17. Hamburger 9 8 11 6 4 5 7 2 5 3 4 4
18. B.Dortmund 8 10 16 2 4 5 8 1 4 5 8 1

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức mới nhất

Lịch VĐQG Đức hôm nay, ngày mai vòng 18 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 17/01/2026, 18/01/2026.

Bảng lịch thi đấu Bundesliga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Bayern Munich, B.Dortmund, Hoffenheim, Stuttgart, Leipzig.

Trang lịch bóng đá VĐQG Đức còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Đức, thứ hạng các đội Bayern Munich, B.Dortmund, Hoffenheim, Stuttgart, Leipzig,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.