x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Trung Quốc

FT    3 - 4 Hebei CFFC17 vs Tianjin Tigers8 1 1/4 : 00.900.961/2 : 00.950.912 1/40.83-0.991-0.960.808.504.501.41
FT    5 - 1 Wuhan Three T.1 vs Beijing Guoan11 0 : 1 3/40.85-0.990 : 3/40.900.963 1/40.880.961 1/2-0.890.721.256.4010.50
12/08  Hoãn Zhejiang Professional5 vs Guangzhou FC16                
12/08  Hoãn Shenzhen FC10 vs Dalian Professional14                
12/08  Hoãn Cangzhou Mighty Lions15 vs Shanghai Port9                
45    0-0 Henan Songshan3 vs Meizhou Hakka7 0 : 1/20.82-0.960 : 1/40.960.902 1/20.970.8710.890.951.823.754.25
13/08   18h30 Guangzhou City18 vs Wuhan Yangtze12 1/4 : 0-0.960.821/4 : 00.67-0.8420.930.913/40.860.983.803.152.14
13/08  Hoãn Changchun Yatai13 vs Chengdu Rongcheng6                
13/08  Hoãn Sh. Shenhua4 vs Shandong Taishan2                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Wuhan Three T. 12 11 1 0 41 7 6 0 0 27 4 5 1 0 14 3 34 34
2. Shandong Taishan 12 10 0 2 22 8 5 0 0 12 0 5 0 2 10 8 14 30
3. Henan Songshan 11 8 2 1 26 9 5 1 0 20 7 3 1 1 6 2 17 26
4. Sh. Shenhua 11 6 4 1 17 10 4 2 0 8 2 2 2 1 9 8 7 22
5. Zhejiang Professional 11 5 3 3 15 9 3 1 1 6 1 2 2 2 9 8 6 18
6. Chengdu Rongcheng 12 4 6 2 13 12 1 3 1 7 7 3 3 1 6 5 1 18
7. Meizhou Hakka 11 4 5 2 14 10 3 2 1 11 7 1 3 1 3 3 4 17
8. Tianjin Tigers 12 5 2 5 18 15 2 1 3 7 6 3 1 2 11 9 3 17
9. Shanghai Port 11 5 2 4 11 10 2 1 2 4 4 3 1 2 7 6 1 17
10. Shenzhen FC 11 5 1 5 15 17 3 0 3 8 8 2 1 2 7 9 -2 16
11. Beijing Guoan 12 4 4 4 16 19 2 2 1 6 3 2 2 3 10 16 -3 16
12. Wuhan Yangtze 11 4 1 6 12 20 2 1 2 8 9 2 0 4 4 11 -8 13
13. Changchun Yatai 11 2 6 3 14 18 1 3 1 7 5 1 3 2 7 13 -4 12
14. Dalian Professional 11 2 5 4 13 17 1 3 2 7 9 1 2 2 6 8 -4 11
15. Cangzhou Mighty Lions 12 2 4 6 9 18 1 3 3 5 8 1 1 3 4 10 -9 10
16. Guangzhou FC 12 2 0 10 6 20 1 0 5 3 7 1 0 5 3 13 -14 6
17. Hebei CFFC 12 1 0 11 8 27 1 0 6 6 16 0 0 5 2 11 -19 3
18. Guangzhou City 11 0 0 11 5 29 0 0 6 3 17 0 0 5 2 12 -24 0
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo