x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Ngoại Hạng Anh

FT    5 - 1 Arsenal5 vs Everton16 0 : 1 1/21.000.920 : 1/20.84-0.9330.87-0.951 1/40.950.951.325.509.40K+Live 1
FT    1 - 0 Crystal Palace12 vs Man Utd6 0 : 0-0.960.880 : 0-0.980.892 3/4-0.950.8710.84-0.942.803.502.51K+CINE
FT    1 - 2 1 Brentford13 vs Leeds Utd17 0 : 1/4-0.930.850 : 00.83-0.9330.83-0.921 1/40.960.922.293.802.90K+Live 4
FT    4 - 1 Leicester City8 vs Southampton15 0 : 3/40.86-0.940 : 1/40.84-0.933 1/4-0.910.821 1/40.940.961.674.304.75K+Live 6
FT    3 - 1 Liverpool2 vs Wolves10 0 : 2 1/40.86-0.960 : 10.990.923 1/20.940.981 1/20.960.941.149.0018.00K+SPORT2
FT    3 - 2 Man City1 vs Aston Villa14 0 : 2 1/4-0.950.870 : 1-0.960.873 1/20.87-0.951 1/20.890.991.178.3014.50K+SPORT1
FT    2 - 1 Chelsea3 vs Watford19 0 : 20.921.000 : 3/40.82-0.923 1/40.950.971 1/40.81-0.921.207.4014.00K+Live 2
FT    0 - 5 Norwich20 vs Tottenham4 1 1/2 : 00.970.953/4 : 00.86-0.953-0.980.901 1/40.960.9410.005.401.32K+LIFE
FT    3 - 1 Brighton9 vs West Ham Utd7 0 : 1/4-0.890.820 : 00.79-0.892 3/40.970.9310.79-0.892.363.452.89K+Live 5
FT    1 - 2 Burnley18 vs Newcastle11 0 : 1/4-0.890.800 : 00.80-0.902 1/4-0.990.911-0.870.732.443.303.05K+Live 3
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Man City 38 29 6 3 99 26 15 2 2 58 15 14 4 1 41 11 73 93
2. Liverpool 38 28 8 2 94 26 15 4 0 49 9 13 4 2 45 17 68 92
3. Chelsea 38 21 11 6 76 33 9 7 3 37 22 12 4 3 39 11 43 74
4. Tottenham 38 22 5 11 69 40 13 1 5 38 19 9 4 6 31 21 29 71
5. Arsenal 38 22 3 13 61 48 13 2 4 35 17 9 1 9 26 31 13 69
6. Man Utd 38 16 10 12 57 57 10 5 4 32 22 6 5 8 25 35 0 58
7. West Ham Utd 38 16 8 14 60 51 9 5 5 33 26 7 3 9 27 25 9 56
8. Leicester City 38 14 10 14 62 59 10 4 5 34 23 4 6 9 28 36 3 52
9. Brighton 38 12 15 11 42 44 5 7 7 19 23 7 8 4 23 21 -2 51
10. Wolves 38 15 6 17 38 43 7 3 9 20 25 8 3 8 18 18 -5 51
11. Newcastle 38 13 10 15 44 62 8 6 5 26 27 5 4 10 18 35 -18 49
12. Crystal Palace 38 11 15 12 50 46 7 8 4 27 17 4 7 8 23 29 4 48
13. Brentford 38 13 7 18 48 56 7 3 9 22 21 6 4 9 26 35 -8 46
14. Aston Villa 38 13 6 19 52 54 6 5 8 29 29 7 1 11 23 25 -2 45
15. Southampton 38 9 13 16 43 67 6 7 6 23 24 3 6 10 20 43 -24 40
16. Everton 38 11 6 21 43 66 9 2 8 27 25 2 4 13 16 41 -23 39
17. Leeds Utd 38 9 11 18 42 79 4 6 9 19 38 5 5 9 23 41 -37 38
18. Burnley 38 7 14 17 34 53 5 6 8 18 25 2 8 9 16 28 -19 35
19. Watford 38 6 5 27 34 77 2 2 15 17 46 4 3 12 17 31 -43 23
20. Norwich 38 5 7 26 23 84 3 3 13 12 43 2 4 13 11 41 -61 22
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Burnley 38 21 2 15 55.3% 9 2 8 47.4% 12 0 7 63.2% L W W L W
2. Wolves 38 21 0 17 55.3% 9 0 10 47.4% 12 0 7 63.2% W L L W L
3. Newcastle 38 21 2 15 55.3% 10 2 7 52.6% 11 0 8 57.9% W W L D W
4. Brentford 38 20 3 15 52.6% 10 1 8 52.6% 10 2 7 52.6% L W W L W
5. Tottenham 38 20 2 16 52.6% 11 1 7 57.9% 9 1 9 47.4% W L W W W
6. West Ham Utd 38 19 1 18 50.0% 9 1 9 47.4% 10 0 9 52.6% L W W L L
7. Man City 38 19 2 17 50.0% 9 1 9 47.4% 10 1 8 52.6% L L W W L
8. Leicester City 38 19 5 14 50.0% 12 1 6 63.2% 7 4 8 36.8% W W W W L
9. Southampton 38 18 2 18 47.4% 11 0 8 57.9% 7 2 10 36.8% L W L L W
10. Brighton 38 18 3 17 47.4% 7 0 12 36.8% 11 3 5 57.9% W D W W L
11. Liverpool 38 17 5 16 44.7% 8 2 9 42.1% 9 3 7 47.4% L L L D L
12. Chelsea 38 17 2 19 44.7% 5 1 13 26.3% 12 1 6 63.2% L L W W L
13. Arsenal 38 17 3 18 44.7% 9 2 8 47.4% 8 1 10 42.1% W L L D W
14. Norwich 38 16 1 21 42.1% 7 0 12 36.8% 9 1 9 47.4% L W L L L
15. Aston Villa 38 16 2 20 42.1% 7 2 10 36.8% 9 0 10 47.4% W L L D W
16. Crystal Palace 38 16 6 16 42.1% 8 3 8 42.1% 8 3 8 42.1% W L W W W
17. Everton 38 16 2 20 42.1% 11 1 7 57.9% 5 1 13 26.3% L W L L W
18. Man Utd 38 15 2 21 39.5% 9 1 9 47.4% 6 1 12 31.6% L L W W L
19. Watford 38 15 3 20 39.5% 4 2 13 21.1% 11 1 7 57.9% W L W L L
20. Leeds Utd 38 12 6 20 31.6% 3 4 12 15.8% 9 2 8 47.4% W D L D L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Wolves 17 14 7 0 39.0% 60.0% 7 8 4 0 42.0% 57.0% 10 6 3 0 36.0% 63.0%
2. Burnley 11 17 10 0 71.0% 28.0% 7 7 5 0 63.0% 36.0% 4 10 5 0 78.0% 21.0%
3. Watford 11 14 12 1 39.0% 60.0% 3 8 8 0 31.0% 68.0% 8 6 4 1 47.0% 52.0%
4. West Ham Utd 10 13 15 0 39.0% 60.0% 3 9 7 0 31.0% 68.0% 7 4 8 0 47.0% 52.0%
5. Tottenham 10 14 14 0 39.0% 60.0% 4 9 6 0 31.0% 68.0% 6 5 8 0 47.0% 52.0%
6. Crystal Palace 10 18 10 0 52.0% 47.0% 6 8 5 0 57.0% 42.0% 4 10 5 0 47.0% 52.0%
7. Everton 10 15 12 1 39.0% 60.0% 8 4 6 1 26.0% 73.0% 2 11 6 0 52.0% 47.0%
8. Man Utd 9 13 16 0 52.0% 47.0% 5 7 7 0 47.0% 52.0% 4 6 9 0 57.0% 42.0%
9. Man City 9 11 16 2 44.0% 55.0% 3 6 8 2 31.0% 68.0% 6 5 8 0 57.0% 42.0%
10. Chelsea 8 18 11 1 50.0% 50.0% 3 9 6 1 52.0% 47.0% 5 9 5 0 47.0% 52.0%
11. Arsenal 8 18 12 0 44.0% 55.0% 3 11 5 0 57.0% 42.0% 5 7 7 0 31.0% 68.0%
12. Aston Villa 8 19 11 0 42.0% 57.0% 2 10 7 0 57.0% 42.0% 6 9 4 0 26.0% 73.0%
13. Newcastle 8 19 11 0 52.0% 47.0% 5 8 6 0 52.0% 47.0% 3 11 5 0 52.0% 47.0%
14. Brentford 7 22 9 0 47.0% 52.0% 6 11 2 0 42.0% 57.0% 1 11 7 0 52.0% 47.0%
15. Leeds Utd 7 17 13 1 44.0% 55.0% 3 9 7 0 52.0% 47.0% 4 8 6 1 36.0% 63.0%
16. Southampton 7 16 15 0 57.0% 42.0% 5 10 4 0 52.0% 47.0% 2 6 11 0 63.0% 36.0%
17. Brighton 7 25 6 0 68.0% 31.0% 4 11 4 0 78.0% 21.0% 3 14 2 0 57.0% 42.0%
18. Liverpool 6 14 18 0 57.0% 42.0% 2 8 9 0 78.0% 21.0% 4 6 9 0 36.0% 63.0%
19. Norwich 6 21 10 1 50.0% 50.0% 3 9 7 0 52.0% 47.0% 3 12 3 1 47.0% 52.0%
20. Leicester City 5 20 12 1 50.0% 50.0% 5 7 7 0 42.0% 57.0% 0 13 5 1 57.0% 42.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Leeds Utd 25 13 29 9 12 7 17 2 13 6 12 7
2. Liverpool 24 14 30 8 11 8 14 5 13 6 16 3
3. Leicester City 24 14 29 9 12 7 12 7 12 7 17 2
4. Man City 23 15 28 10 13 6 15 4 10 9 13 6
5. Norwich 23 15 27 11 13 6 15 4 10 9 12 7
6. West Ham Utd 22 16 26 12 12 7 15 4 10 9 11 8
7. Tottenham 22 16 27 11 13 6 16 3 9 10 11 8
8. Arsenal 22 16 29 9 11 8 12 7 11 8 17 2
9. Aston Villa 22 16 29 9 11 8 14 5 11 8 15 4
10. Brentford 22 16 27 11 9 10 11 8 13 6 16 3
11. Southampton 22 16 31 7 8 11 15 4 14 5 16 3
12. Watford 21 17 28 10 13 6 15 4 8 11 13 6
13. Everton 21 17 26 12 9 10 12 7 12 7 14 5
14. Chelsea 20 18 22 16 10 9 11 8 10 9 11 8
15. Crystal Palace 19 19 26 12 9 10 12 7 10 9 14 5
16. Man Utd 19 19 26 12 8 11 11 8 11 8 15 4
17. Newcastle 18 20 27 11 9 10 13 6 9 10 14 5
18. Wolves 14 24 20 18 9 10 14 5 5 14 6 13
19. Burnley 14 24 26 12 7 12 11 8 7 12 15 4
20. Brighton 13 25 27 11 6 13 15 4 7 12 12 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo