x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Ngoại Hạng Anh

14/08   02h00 Brentford  vs Arsenal8 1/2 : 00.940.961/4 : 00.82-0.942 3/4-0.990.871 1/4-0.820.703.553.251.96
14/08   18h30 Man Utd2 vs Leeds Utd9 0 : 1-0.920.820 : 1/40.74-0.8630.930.951 1/40.970.911.623.754.65
14/08   21h00 Everton10 vs Southampton15 0 : 1/20.86-0.960 : 1/4-0.910.792 1/20.881.0010.881.001.863.403.75
14/08   21h00 Watford  vs Aston Villa11 1/4 : 0-0.990.890 : 0-0.800.682 1/20.940.941 0.950.933.153.402.04
14/08   21h00 Leicester City5 vs Wolves13 0 : 3/40.79-0.890 : 1/40.81-0.932 1/2-0.980.861-0.950.831.583.705.10
14/08   21h00 Chelsea4 vs Crystal Palace14 0 : 1 1/20.89-0.990 : 1/20.72-0.843-0.940.821 1/4-0.920.801.264.959.70
14/08   21h00 Burnley17 vs Brighton16 0 : 0-0.81 0.710 : 0-0.880.762 1/4-0.960.843/40.76-0.882.983.102.27
14/08   23h30 Norwich  vs Liverpool3 1 1/2 : 00.990.911/2 : 0-0.900.783 1/2-0.930.811 1/2-0.920.800.784.951.30
15/08   20h00 Newcastle12 vs West Ham Utd6 1/4 : 00.990.910 : 0-0.830.712 1/20.990.8910.990.893.153.302.06
15/08   22h30 Tottenham7 vs Man City1 3/4 : 0-0.970.871/4 : 00.990.892 3/41.000.8810.76-0.884.653.701.63
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Man City 38 27 5 6 83 32 13 2 4 43 17 14 3 2 40 15 51 86
2. Man Utd 38 21 11 6 73 44 9 4 6 38 28 12 7 0 35 16 29 74
3. Liverpool 38 20 9 9 68 42 10 3 6 29 20 10 6 3 39 22 26 69
4. Chelsea 38 19 10 9 58 36 9 6 4 31 18 10 4 5 27 18 22 67
5. Leicester City 38 20 6 12 68 50 9 1 9 34 30 11 5 3 34 20 18 66
6. West Ham Utd 38 19 8 11 62 47 10 4 5 32 22 9 4 6 30 25 15 65
7. Tottenham 38 18 8 12 68 45 10 3 6 35 20 8 5 6 33 25 23 62
8. Arsenal 38 18 7 13 55 39 8 4 7 24 21 10 3 6 31 18 16 61
9. Leeds Utd 38 18 5 15 62 54 8 5 6 28 21 10 0 9 34 33 8 59
10. Everton 38 17 8 13 47 48 6 4 9 24 28 11 4 4 23 20 -1 59
11. Aston Villa 38 16 7 15 55 46 7 4 8 29 27 9 3 7 26 19 9 55
12. Newcastle 38 12 9 17 46 62 6 5 8 26 33 6 4 9 20 29 -16 45
13. Wolves 38 12 9 17 36 52 7 4 8 21 25 5 5 9 15 27 -16 45
14. Crystal Palace 38 12 8 18 41 66 6 5 8 20 32 6 3 10 21 34 -25 44
15. Southampton 38 12 7 19 47 68 8 3 8 28 25 4 4 11 19 43 -21 43
16. Brighton 38 9 14 15 40 46 4 9 6 22 22 5 5 9 18 24 -6 41
17. Burnley 38 10 9 19 33 55 4 6 9 14 27 6 3 10 19 28 -22 39
18. Fulham 38 5 13 20 27 53 2 4 13 9 28 3 9 7 18 25 -26 28
19. West Brom 38 5 11 22 35 76 3 6 10 15 39 2 5 12 20 37 -41 26
20. Sheffield Utd 38 7 2 29 20 63 5 1 13 12 27 2 1 16 8 36 -43 23
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo