x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Ngoại Hạng Anh

22/01   03h00 Watford17 vs Norwich18 0 : 1/2-0.940.840 : 1/4-0.880.762 1/2-0.950.8510.920.962.063.553.60K+SPORT1
22/01   19h30 Everton16 vs Aston Villa13 0 : 01.000.880 : 00.960.922 1/2-0.960.841-0.950.832.793.352.58K+SPORT1
22/01   22h00 Brentford14 vs Wolves8 0 : 0-0.920.790 : 0-0.940.822 1/4-0.930.803/40.82-0.943.103.052.55K+LIFE, K+Live 1
22/01   22h00 Leeds Utd15 vs Newcastle19 0 : 1/20.980.900 : 1/4-0.910.782 3/40.890.9910.74-0.881.983.703.75K+SPORT2, K+LIFE
22/01   22h00 Man Utd7 vs West Ham Utd4 0 : 1/20.920.960 : 1/4-0.930.812 3/40.83-0.951 1/4-0.900.771.933.703.90K+SPORT1
23/01   00h30 Southampton12 vs Man City1 1 3/4 : 00.84-0.963/4 : 00.81-0.933 1/40.990.891 1/40.900.989.806.001.29K+SPORT1
23/01   21h00 Leicester City10 vs Brighton9 0 : 00.90-0.970 : 00.87-0.972 1/20.970.931-1.000.902.583.352.67K+LIFE, K+Live 1
23/01   21h00 Arsenal6 vs Burnley20 0 : 1 1/20.990.830 : 1/20.870.952 3/4-0.980.8410.81-0.951.324.908.30K+SPORT2
23/01   21h00 Crystal Palace11 vs Liverpool2 1 : 00.980.901/2 : 00.76-0.892 3/40.930.9510.75-0.886.104.401.54K+SPORT1
23/01   23h30 Chelsea3 vs Tottenham5 0 : 3/40.940.940 : 1/40.920.962 1/2-0.990.8710.980.921.733.954.75K+SPORT1
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Man City 22 18 2 2 54 13 9 1 1 32 6 9 1 1 22 7 41 56
2. Liverpool 21 13 6 2 55 18 7 3 0 25 6 6 3 2 30 12 37 45
3. Chelsea 23 12 8 3 46 18 5 5 1 25 10 7 3 2 21 8 28 44
4. West Ham Utd 22 11 4 7 41 30 5 2 4 22 18 6 2 3 19 12 11 37
5. Tottenham 19 11 3 5 26 22 7 1 2 16 10 4 2 3 10 12 4 36
6. Arsenal 20 11 2 7 33 25 7 1 2 18 8 4 1 5 15 17 8 35
7. Man Utd 21 10 5 6 35 30 5 1 4 17 15 5 4 2 18 15 5 35
8. Wolves 20 9 4 7 17 15 4 2 4 8 8 5 2 3 9 7 2 31
9. Brighton 21 6 11 4 22 22 3 5 3 10 11 3 6 1 12 11 0 29
10. Leicester City 19 7 4 8 33 36 5 1 4 18 15 2 3 4 15 21 -3 25
11. Crystal Palace 21 5 9 7 30 31 4 5 2 20 12 1 4 5 10 19 -1 24
12. Southampton 21 5 9 7 25 33 3 6 1 13 9 2 3 6 12 24 -8 24
13. Aston Villa 20 7 2 11 27 32 4 2 4 17 16 3 0 7 10 16 -5 23
14. Brentford 22 6 5 11 25 36 4 1 6 13 15 2 4 5 12 21 -11 23
15. Leeds Utd 20 5 7 8 24 39 3 4 3 13 16 2 3 5 11 23 -15 22
16. Everton 19 5 4 10 24 34 4 1 4 15 16 1 3 6 9 18 -10 19
17. Watford 19 4 2 13 23 37 2 1 7 11 22 2 1 6 12 15 -14 14
18. Norwich 21 3 4 14 10 45 2 2 7 7 20 1 2 7 3 25 -35 13
19. Newcastle 20 1 9 10 20 43 1 6 4 14 23 0 3 6 6 20 -23 12
20. Burnley 17 1 8 8 16 27 1 4 2 8 8 0 4 6 8 19 -11 11
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Wolves 20 13 0 7 65.0% 6 0 4 60.0% 7 0 3 70.0% W W W W W
2. Brighton 21 12 1 8 57.1% 5 0 6 45.5% 7 1 2 70.0% W L L W W
3. West Ham Utd 22 12 0 10 54.5% 5 0 6 45.5% 7 0 4 63.6% L W W W W
4. Man City 22 12 1 9 54.5% 5 1 5 45.5% 7 0 4 63.6% D L W L W
5. Liverpool 21 11 1 9 52.4% 6 0 4 60.0% 5 1 5 45.5% W W L W D
6. Brentford 22 11 1 10 50.0% 6 0 5 54.5% 5 1 5 45.5% L L L W W
7. Chelsea 23 11 2 10 47.8% 4 1 6 36.4% 7 1 4 58.3% L D W W W
8. Southampton 21 10 1 10 47.6% 6 0 4 60.0% 4 1 6 36.4% L W L W W
9. Tottenham 19 9 2 8 47.4% 6 1 3 60.0% 3 1 5 33.3% W L L L D
10. Everton 19 9 0 10 47.4% 5 0 4 55.6% 4 0 6 40.0% L L L W L
11. Burnley 17 8 1 8 47.1% 3 1 3 42.9% 5 0 5 50.0% L L L W L
12. Arsenal 20 9 0 11 45.0% 5 0 5 50.0% 4 0 6 40.0% L W L L W
13. Aston Villa 20 9 1 10 45.0% 5 1 4 50.0% 4 0 6 40.0% D L L L W
14. Norwich 21 9 0 12 42.9% 5 0 6 45.5% 4 0 6 40.0% W L W L L
15. Man Utd 21 9 2 10 42.9% 4 1 5 40.0% 5 1 5 45.5% W D W L W
16. Watford 19 8 1 10 42.1% 3 1 6 30.0% 5 0 4 55.6% W L D L L
17. Leicester City 19 8 2 9 42.1% 5 0 5 50.0% 3 2 4 33.3% L W W L D
18. Crystal Palace 21 8 5 8 38.1% 4 3 4 36.4% 4 2 4 40.0% W W L W L
19. Leeds Utd 20 7 2 11 35.0% 3 1 6 30.0% 4 1 5 40.0% W L W L L
20. Newcastle 20 7 1 12 35.0% 3 1 7 27.3% 4 0 5 44.4% L L W L W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Wolves 12 6 2 0 40.0% 60.0% 6 3 1 0 40.0% 60.0% 6 3 1 0 40.0% 60.0%
2. Man City 7 7 6 2 31.0% 68.0% 3 4 2 2 27.0% 72.0% 4 3 4 0 36.0% 63.0%
3. Tottenham 6 9 4 0 26.0% 73.0% 2 7 1 0 20.0% 80.0% 4 2 3 0 33.0% 66.0%
4. Southampton 6 5 10 0 61.0% 38.0% 4 3 3 0 60.0% 40.0% 2 2 7 0 63.0% 36.0%
5. Brentford 5 11 6 0 50.0% 50.0% 4 5 2 0 27.0% 72.0% 1 6 4 0 72.0% 27.0%
6. West Ham Utd 5 7 10 0 31.0% 68.0% 1 4 6 0 27.0% 72.0% 4 3 4 0 36.0% 63.0%
7. Burnley 5 5 7 0 82.0% 17.0% 3 2 2 0 71.0% 28.0% 2 3 5 0 90.0% 10.0%
8. Norwich 5 12 3 1 38.0% 61.0% 3 6 2 0 36.0% 63.0% 2 6 1 1 40.0% 60.0%
9. Man Utd 5 7 9 0 47.0% 52.0% 3 2 5 0 40.0% 60.0% 2 5 4 0 54.0% 45.0%
10. Watford 5 6 7 1 36.0% 63.0% 2 3 5 0 30.0% 70.0% 3 3 2 1 44.0% 55.0%
11. Brighton 5 13 3 0 71.0% 28.0% 3 7 1 0 72.0% 27.0% 2 6 2 0 70.0% 30.0%
12. Leeds Utd 4 8 7 1 45.0% 55.0% 2 4 4 0 50.0% 50.0% 2 4 3 1 40.0% 60.0%
13. Chelsea 4 13 5 1 47.0% 52.0% 1 6 3 1 54.0% 45.0% 3 7 2 0 41.0% 58.0%
14. Arsenal 4 8 8 0 50.0% 50.0% 2 5 3 0 60.0% 40.0% 2 3 5 0 40.0% 60.0%
15. Liverpool 3 6 12 0 47.0% 52.0% 1 4 5 0 70.0% 30.0% 2 2 7 0 27.0% 72.0%
16. Aston Villa 3 11 6 0 35.0% 65.0% 0 6 4 0 50.0% 50.0% 3 5 2 0 20.0% 80.0%
17. Leicester City 3 7 8 1 42.0% 57.0% 3 2 5 0 50.0% 50.0% 0 5 3 1 33.0% 66.0%
18. Crystal Palace 3 11 7 0 57.0% 42.0% 1 6 4 0 63.0% 36.0% 2 5 3 0 50.0% 50.0%
19. Everton 3 9 6 1 47.0% 52.0% 2 2 4 1 44.0% 55.0% 1 7 2 0 50.0% 50.0%
20. Newcastle 1 11 8 0 75.0% 25.0% 1 5 5 0 72.0% 27.0% 0 6 3 0 77.0% 22.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Liverpool 16 5 17 4 7 3 8 2 9 2 9 2
2. West Ham Utd 14 8 16 6 8 3 10 1 6 5 6 5
3. Leicester City 14 5 17 2 6 4 8 2 8 1 9 0
4. Aston Villa 13 7 15 5 7 3 7 3 6 4 8 2
5. Crystal Palace 13 8 14 7 7 4 7 4 6 4 7 3
6. Man City 12 10 15 7 6 5 8 3 6 5 7 4
7. Southampton 12 9 16 5 3 7 7 3 9 2 9 2
8. Brentford 12 10 19 3 6 5 9 2 6 5 10 1
9. Norwich 12 9 14 7 7 4 7 4 5 5 7 3
10. Leeds Utd 12 8 15 5 6 4 9 1 6 4 6 4
11. Chelsea 12 11 16 7 6 5 8 3 6 6 8 4
12. Everton 12 7 14 5 6 3 6 3 6 4 8 2
13. Tottenham 11 8 13 6 7 3 8 2 4 5 5 4
14. Man Utd 11 10 14 7 5 5 7 3 6 5 7 4
15. Arsenal 11 9 15 5 5 5 6 4 6 4 9 1
16. Watford 10 9 15 4 6 4 8 2 4 5 7 2
17. Newcastle 10 10 14 6 6 5 7 4 4 5 7 2
18. Burnley 8 9 12 5 3 4 4 3 5 5 8 2
19. Brighton 5 16 15 6 2 9 8 3 3 7 7 3
20. Wolves 4 16 8 12 3 7 5 5 1 9 3 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo