Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh - Lịch giải Premier League

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh vòng 8

FT    1 - 1 Ipswich  vs Nottingham Forest                
FT    2 - 1 Aston Villa  vs Man City                
FT    2 - 0 Arsenal  vs Everton                
FT    0 - 1 Coventry  vs Fulham                
FT    0 - 2 Chelsea  vs Tottenham                
FT    0 - 2 Crystal Palace  vs Newcastle                
FT    1 - 1 Hull City  vs Brentford                
FT    2 - 0 Liverpool  vs Brighton                
FT    0 - 3 Man Utd  vs Bournemouth                
FT    0 - 0 Sunderland  vs Leeds Utd                

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh vòng 9

31/10   19h30 Chelsea  vs Man Utd                
31/10   22h00 Bournemouth  vs Leeds Utd                
31/10   22h00 Brentford  vs Nottingham Forest                
31/10   22h00 Coventry  vs Sunderland                
31/10   22h00 Hull City  vs Ipswich                
31/10   22h00 Man City  vs Brighton                
01/11   00h30 Tottenham  vs Crystal Palace                
01/11   03h00 Aston Villa  vs Fulham                
01/11   23h30 Liverpool  vs Arsenal                
03/11   03h00 Newcastle  vs Everton                

Lịch Ngoại Hạng Anh vòng 10

07/11   03h00 Everton  vs Coventry                
07/11   19h30 Leeds Utd  vs Tottenham                
07/11   22h00 Arsenal  vs Hull City                
07/11   22h00 Brighton  vs Brentford                
07/11   22h00 Crystal Palace  vs Liverpool                
07/11   22h00 Fulham  vs Newcastle                
07/11   22h00 Ipswich  vs Bournemouth                
07/11   22h00 Man Utd  vs Aston Villa                
07/11   22h00 Nottingham Forest  vs Man City                
07/11   22h00 Sunderland  vs Chelsea                
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Man City 8 7 0 1 20 9 4 0 0 11 6 3 0 1 9 3 11 21
2. Arsenal 8 7 0 1 13 5 4 0 0 9 2 3 0 1 4 3 8 21
3. Brighton 7 5 1 1 23 5 3 1 0 13 1 2 0 1 10 4 18 16
4. Chelsea 8 4 1 3 17 15 2 1 1 11 8 2 0 2 6 7 2 13
5. Liverpool 7 3 3 1 9 8 0 2 1 2 5 3 1 0 7 3 1 12
6. Aston Villa 8 3 2 3 9 12 1 1 2 5 6 2 1 1 4 6 -3 11
7. Brentford 7 2 4 1 13 8 2 1 1 8 3 0 3 0 5 5 5 10
8. Leeds Utd 7 2 4 1 9 6 1 3 0 6 3 1 1 1 3 3 3 10
9. Everton 8 2 4 2 8 9 2 1 1 5 4 0 3 1 3 5 -1 10
10. Ipswich 8 3 1 4 12 16 2 1 1 5 5 1 0 3 7 11 -4 10
11. Hull City 7 2 3 2 8 7 1 2 0 4 2 1 1 2 4 5 1 9
12. Tottenham 8 2 3 3 8 10 1 1 2 5 6 1 2 1 3 4 -2 9
13. Fulham 8 2 2 4 8 10 1 1 2 6 7 1 1 2 2 3 -2 8
14. Newcastle 7 2 2 3 10 14 1 2 1 6 6 1 0 2 4 8 -4 8
15. Man Utd 7 1 4 2 10 10 1 1 1 6 4 0 3 1 4 6 0 7
16. Crystal Palace 7 2 1 4 9 17 1 0 2 6 8 1 1 2 3 9 -8 7
17. Bournemouth 7 1 3 3 9 13 1 2 1 5 4 0 1 2 4 9 -4 6
18. Nottingham Forest 8 1 3 4 6 10 0 1 3 0 3 1 2 1 6 7 -4 6
19. Coventry 8 2 0 6 6 15 1 0 3 4 8 1 0 3 2 7 -9 6
20. Sunderland 7 1 1 5 6 14 1 0 2 1 4 0 1 3 5 10 -8 4
  Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Hull City 8 6 2 0 75.0% 4 0 0 100.0% 2 2 0 50.0% W D W D W
2. Ipswich 8 5 0 3 62.5% 3 0 1 75.0% 2 0 2 50.0% W W W L L
3. Everton 8 5 0 3 62.5% 3 0 1 75.0% 2 0 2 50.0% L L L W L
4. Brighton 8 5 0 3 62.5% 3 0 1 75.0% 2 0 2 50.0% W L L W W
5. Liverpool 8 4 0 4 50.0% 1 0 3 25.0% 3 0 1 75.0% W L W W L
6. Leeds Utd 8 4 3 1 50.0% 1 2 1 25.0% 3 1 0 75.0% D D W L W
7. Chelsea 8 4 0 4 50.0% 2 0 2 50.0% 2 0 2 50.0% L W W L L
8. Arsenal 8 4 2 2 50.0% 3 0 1 75.0% 1 2 1 25.0% L W W D W
9. Bournemouth 8 4 0 4 50.0% 1 0 3 25.0% 3 0 1 75.0% W W W W L
10. Man City 8 4 0 4 50.0% 1 0 3 25.0% 3 0 1 75.0% L L W L L
11. Brentford 8 3 2 3 37.5% 2 0 2 50.0% 1 2 1 25.0% L L D W L
12. Fulham 8 3 1 4 37.5% 1 1 2 25.0% 2 0 2 50.0% W D L W W
13. Coventry 8 3 0 5 37.5% 1 0 3 25.0% 2 0 2 50.0% L L W W L
14. Aston Villa 8 3 2 3 37.5% 1 2 1 25.0% 2 0 2 50.0% W D W W D
15. Tottenham 8 3 1 4 37.5% 1 0 3 25.0% 2 1 1 50.0% W W W L L
16. Newcastle 8 3 1 4 37.5% 1 1 2 25.0% 2 0 2 50.0% W L L D L
17. Crystal Palace 8 3 0 5 37.5% 1 0 3 25.0% 2 0 2 50.0% L W L L W
18. Sunderland 8 2 1 5 25.0% 1 1 2 25.0% 1 0 3 25.0% D L L L L
19. Nottingham Forest 8 2 2 4 25.0% 0 2 2 0% 2 0 2 50.0% L D L L W
20. Man Utd 8 1 1 6 12.5% 1 0 3 25.0% 0 1 3 0% L L D L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Fulham 4 2 2 0 25.0% 75.0% 1 1 2 0 25.0% 75.0% 3 1 0 0 25.0% 75.0%
2. Coventry 4 1 3 0 12.0% 87.0% 2 0 2 0 .0% 100.0% 2 1 1 0 25.0% 75.0%
3. Nottingham Forest 4 2 2 0 50.0% 50.0% 4 0 0 0 25.0% 75.0% 0 2 2 0 75.0% 25.0%
4. Leeds Utd 3 4 1 0 62.0% 37.0% 1 2 1 0 75.0% 25.0% 2 2 0 0 50.0% 50.0%
5. Hull City 3 3 2 0 62.0% 37.0% 1 2 1 0 100.0% .0% 2 1 1 0 25.0% 75.0%
6. Aston Villa 3 2 3 0 37.0% 62.0% 1 2 1 0 25.0% 75.0% 2 0 2 0 50.0% 50.0%
7. Liverpool 2 4 2 0 62.0% 37.0% 1 2 1 0 75.0% 25.0% 1 2 1 0 50.0% 50.0%
8. Arsenal 2 6 0 0 25.0% 75.0% 0 4 0 0 25.0% 75.0% 2 2 0 0 25.0% 75.0%
9. Sunderland 2 5 0 1 62.0% 37.0% 2 2 0 0 75.0% 25.0% 0 3 0 1 50.0% 50.0%
10. Tottenham 2 4 2 0 75.0% 25.0% 1 1 2 0 75.0% 25.0% 1 3 0 0 75.0% 25.0%
11. Man City 2 3 2 1 .0% 100.0% 1 1 1 1 .0% 100.0% 1 2 1 0 .0% 100.0%
12. Everton 2 4 2 0 87.0% 12.0% 1 2 1 0 75.0% 25.0% 1 2 1 0 100.0% .0%
13. Man Utd 1 5 1 1 62.0% 37.0% 1 2 0 1 25.0% 75.0% 0 3 1 0 100.0% .0%
14. Bournemouth 1 4 3 0 62.0% 37.0% 1 2 1 0 75.0% 25.0% 0 2 2 0 50.0% 50.0%
15. Newcastle 1 3 4 0 50.0% 50.0% 1 1 2 0 50.0% 50.0% 0 2 2 0 50.0% 50.0%
16. Ipswich 1 4 2 1 25.0% 75.0% 0 4 0 0 50.0% 50.0% 1 0 2 1 .0% 100.0%
17. Crystal Palace 1 2 5 0 50.0% 50.0% 0 1 3 0 50.0% 50.0% 1 1 2 0 50.0% 50.0%
18. Brentford 0 6 2 0 62.0% 37.0% 0 4 0 0 25.0% 75.0% 0 2 2 0 100.0% .0%
19. Chelsea 0 4 3 1 50.0% 50.0% 0 1 2 1 75.0% 25.0% 0 3 1 0 25.0% 75.0%
20. Brighton 0 4 3 1 50.0% 50.0% 0 2 2 0 50.0% 50.0% 0 2 1 1 50.0% 50.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Man City 6 2 6 2 3 1 4 0 3 1 2 2
2. Chelsea 6 2 5 3 3 1 3 1 3 1 2 2
3. Aston Villa 5 3 5 3 3 1 2 2 2 2 3 1
4. Bournemouth 5 3 7 1 1 3 3 1 4 0 4 0
5. Newcastle 5 3 6 2 3 1 4 0 2 2 2 2
6. Ipswich 5 3 7 1 2 2 3 1 3 1 4 0
7. Crystal Palace 5 3 6 2 3 1 3 1 2 2 3 1
8. Brentford 5 3 6 2 3 1 2 2 2 2 4 0
9. Brighton 5 3 7 1 3 1 4 0 2 2 3 1
10. Coventry 4 4 5 3 2 2 2 2 2 2 3 1
11. Liverpool 4 4 5 3 2 2 2 2 2 2 3 1
12. Arsenal 4 4 4 4 3 1 3 1 1 3 1 3
13. Fulham 3 5 3 5 2 2 3 1 1 3 0 4
14. Nottingham Forest 3 5 3 5 0 4 0 4 3 1 3 1
15. Hull City 3 5 5 3 1 3 2 2 2 2 3 1
16. Tottenham 3 5 3 5 2 2 2 2 1 3 1 3
17. Man Utd 3 5 4 4 2 2 2 2 1 3 2 2
18. Leeds Utd 2 6 4 4 1 3 3 1 1 3 1 3
19. Sunderland 2 6 3 5 0 4 0 4 2 2 3 1
20. Everton 2 6 4 4 1 3 2 2 1 3 2 2

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh mới nhất

Lịch Ngoại Hạng Anh hôm nay, ngày mai vòng 8 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 24/10/2026, 25/10/2026.

Bảng lịch thi đấu Premier League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Man City, Arsenal, Brighton, Chelsea, Liverpool.

Trang lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh, thứ hạng các đội Man City, Arsenal, Brighton, Chelsea, Liverpool,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.