| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Al Kuwait1 vs Al Jahra8 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Salmiya6 vs Al Nasr (KUW)9 | 0 : 3/4 | 0.95 | 0.89 | 0 : 1/4 | 0.91 | 0.93 | 2 1/2 | 0.96 | 0.86 | 1 | 0.90 | 0.86 | 1.80 | 3.35 | 3.75 | ||
| FT 4 - 1 | Qadisiya Kuwait3 vs Al Shabab (KUW)7 | 0 : 1 1/4 | 0.84 | 0.98 | 0 : 1/2 | 0.89 | 0.93 | 2 1/2 | 0.71 | -0.95 | 1 1/4 | -0.88 | 0.63 | 1.39 | 4.30 | 6.00 | ||
| FT 1 - 1 | Al Arabi (KUW)2 vs Fahaheel4 | 0 : 1 1/2 | 0.85 | 0.97 | 0 : 3/4 | 0.99 | 0.83 | 2 3/4 | 0.87 | 0.93 | 1 1/4 | -0.95 | 0.75 | 1.24 | 5.00 | 8.50 | ||
| 16/01 Hoãn | Tadamon (KUW)10 vs Kazma5 | 3/4 : 0 | -0.86 | 0.62 | 1/4 : 0 | -0.78 | 0.54 | 2 1/2 | 0.88 | 0.88 | 1 | 0.78 | 0.98 | 5.00 | 3.95 | 1.49 | ||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Al Kuwait | 11 | 9 | 2 | 0 | 32 | 7 | 6 | 1 | 0 | 22 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 25 | 29 |
| 2. | Al Arabi (KUW) | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 | 7 | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | 4 | 1 | 1 | 13 | 4 | 17 | 24 |
| 3. | Qadisiya Kuwait | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 8 | 4 | 0 | 2 | 17 | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 3 | 13 | 18 |
| 4. | Fahaheel | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 20 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 2 | 1 | 2 | 7 | 13 | -5 | 17 |
| 5. | Kazma | 10 | 3 | 6 | 1 | 9 | 7 | 1 | 4 | 1 | 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 15 |
| 6. | Salmiya | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 9 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 14 |
| 7. | Al Shabab (KUW) | 11 | 3 | 4 | 4 | 8 | 19 | 1 | 2 | 2 | 2 | 10 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | -11 | 13 |
| 8. | Al Jahra | 11 | 2 | 1 | 8 | 8 | 25 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | 1 | 0 | 5 | 3 | 16 | -17 | 7 |
| 9. | Al Nasr (KUW) | 11 | 1 | 2 | 8 | 4 | 15 | 1 | 1 | 3 | 2 | 5 | 0 | 1 | 5 | 2 | 10 | -11 | 5 |
| 10. | Tadamon (KUW) | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 | 19 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | 1 | 1 | 4 | 2 | 12 | -14 | 5 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Kuwait hôm nay, ngày mai vòng 11 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 14/01/2026, 15/01/2026, 16/01/2026.
Bảng lịch thi đấu Premier League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Al Kuwait, Al Arabi (KUW), Qadisiya Kuwait, Fahaheel, Kazma.
Trang lịch bóng đá VĐQG Kuwait còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Kuwait, thứ hạng các đội Al Kuwait, Al Arabi (KUW), Qadisiya Kuwait, Fahaheel, Kazma,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.