LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

28/04   02h00 Man Utd3 vs Brentford9 0 : 1/2-0.970.860 : 1/4-0.950.8330.950.941 1/40.980.902.023.803.50FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

28/04   02h00 Espanyol14 vs Levante19 0 : 1/40.85-0.960 : 1/4-0.830.722 1/40.87-0.991-0.930.802.163.303.60SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Italia

28/04   01h45 Lazio9 vs Udinese11 0 : 1/40.84-0.950 : 1/4-0.800.692 1/4-0.960.843/40.73-0.852.173.153.80

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

28/04   03h00 Venezuela U17 Nữ  vs Ecuador U17 Nữ                 
28/04   06h00 Uruguay U17 Nữ  vs Brazil U17 Nữ                 

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

28/04   01h30 Cadiz18 vs Las Palmas7 1/2 : 00.80-0.931/4 : 00.76-0.882 1/40.890.981-0.900.773.453.202.08

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

28/04   01h45 Boulogne12 vs Dunkerque10 1/4 : 00.80-0.930 : 0-0.940.822 1/40.80-0.9410.910.952.833.052.36

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

28/04   02h15 Gil Vicente6 vs Casa Pia AC16 0 : 3/40.940.940 : 1/40.881.002 1/40.880.991-0.940.811.723.604.55

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

28/04   00h00 Chaves13 vs UD Oliveirense18 0 : 1-0.970.850 : 1/40.76-0.882 1/20.930.9310.870.991.553.905.00

Lịch bóng đá VĐQG Nga

28/04   00h00 Baltika4 vs Akron Togliatti13 0 : 3/40.82-0.940 : 1/40.80-0.932 1/20.960.9110.930.941.633.804.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

28/04   00h00 AF Elbasani2 vs Vllaznia Shkoder1 0 : 00.900.920 : 00.920.901 3/40.801.003/40.900.902.602.912.56
28/04   00h00 Flamurtari Vlore10 vs FC Dinamo City4 1/4 : 00.70-0.880 : 01.000.8220.70-0.903/40.76-0.962.633.102.40

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

28/04   00h00 Piast Gliwice16 vs Arka Gdynia17 0 : 1/20.920.960 : 1/4-0.990.872 1/40.84-0.9810.980.881.893.353.65

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

28/04   00h00 Lok. Sofia11 vs Septemvri Sofia14 0 : 1/40.880.960 : 1/4-0.870.702 1/20.960.8610.940.882.083.403.10

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

28/04   01h30 Beerschot-Wilrijk3 vs Patro Eisden6 0 : 3/40.880.940 : 1/40.821.002 1/20.950.8510.870.931.673.654.80
28/04   01h30 RFC Liege5 vs Lommel4 1/4 : 00.970.851/4 : 00.68-0.862 3/40.840.961 1/4-0.930.733.003.752.07

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

28/04   00h00 Dinamo Batumi10 vs Torpedo Kut.4 1/2 : 00.940.901/4 : 00.77-0.932 1/20.930.8910.940.883.403.401.94

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

28/04   00h30 Fram Rey.7 vs Vestmannaeyjar12 0 : 3/40.881.000 : 1/40.85-0.983 1/40.960.901 1/40.78-0.931.664.203.90
28/04   01h00 KR Reykjavik1 vs Hafnarfjordur6 0 : 1 1/40.940.940 : 1/20.900.984 1/40.960.901 3/40.84-0.981.455.104.65
28/04   02h15 Breidablik5 vs Thor Akureyri4 0 : 1 1/4-0.960.840 : 1/20.940.943 1/20.920.941 1/20.920.941.474.754.80
28/04   02h15 Stjarnan3 vs Valur Rey.9 0 : 3/40.920.960 : 1/40.86-0.983 1/20.84-0.981 1/20.940.921.724.203.55
28/04   02h15 Vikingur Rey.2 vs IA Akranes10 0 : 1 1/4-0.980.860 : 1/20.900.983 1/40.82-0.961 1/2-0.940.801.434.755.20

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

28/04   00h00 Egersunds IK8 vs Ranheim IL7 0 : 1/40.890.930 : 1/4-0.860.7030.910.891 1/40.930.891.983.803.05

Lịch thi đấu VĐQG Romania

28/04   00h30 Arges Pitesti6 vs Universitatea Craiova1 3/4 : 00.900.981/4 : 00.960.9220.900.963/40.79-0.934.653.251.74

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

28/04   00h00 Backa Topola10 vs Mladost Lucani14 0 : 3/40.821.000 : 1/40.78-0.962 1/20.810.9910.76-0.961.713.553.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

28/04   00h00 Konyaspor9 vs Trabzonspor3 1/4 : 0-0.990.870 : 0-0.830.712 3/40.78-0.921 1/4-0.930.802.823.602.21
28/04   00h00 Besiktas4 vs Fatih Karagumruk18 0 : 1 1/40.890.990 : 1/20.86-0.9830.930.941 1/40.930.941.384.906.50

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

28/04   00h00 Kalmar16 vs Elfsborg2 0 : 1/4-0.920.790 : 00.80-0.932 1/40.950.921-0.880.752.443.102.87
28/04   00h00 AIK Solna7 vs Malmo6 0 : 1/40.881.000 : 1/4-0.830.702 1/20.960.9110.900.972.143.303.20
28/04   00h00 Hacken4 vs Sirius1 1/4 : 00.910.970 : 0-0.880.7530.950.921 1/4-0.980.852.853.652.20
28/04   00h00 Orgryte12 vs Degerfors IF9 1/4 : 00.980.901/4 : 00.72-0.842 1/20.910.9610.86-0.993.103.402.16
28/04   00h00 Mjallby AIF11 vs Halmstads15 0 : 1 1/40.80-0.930 : 1/20.86-0.982 1/20.86-0.9910.78-0.921.324.758.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

28/04   00h00 Hammarby Talang  vs Vasalunds  0 : 3/4-0.980.680 : 1/40.800.903 1/40.710.991 1/20.950.751.713.853.30

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

28/04   00h00 Kobenhavn5 vs Vejle12 0 : 1 3/40.910.970 : 3/40.910.973 1/40.910.961 1/2-0.950.821.256.009.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

28/04   00h50 Al Jndal14 vs Al Oruba (KSA)6 1/2 : 00.80-0.981/4 : 00.74-0.932 1/20.840.9610.840.923.053.352.02

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

28/04   04h45 Velez SarsfieldA-3 vs Union Santa FeA-8 0 : 1/40.86-0.980 : 1/4-0.780.6520.900.973/40.81-0.942.233.103.20
28/04   07h00 CA HuracanB-7 vs Argentinos Jun.B-4 1/4 : 00.76-0.880 : 0-0.890.771 3/40.940.933/4-0.980.853.152.782.49

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

28/04   05h00 Athletic Club/MG9 vs Nautico/PE17 0 : 00.940.940 : 00.960.922 1/4-0.960.821-0.880.742.643.202.57

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

28/04   07h00 Aurora12 vs San Antonio (BOL)7 0 : 1/20.980.860 : 1/4-0.940.783 1/40.810.951 1/40.77-0.951.983.952.93

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

27/04   23h30 La Serena12 vs Huachipato4 0 : 1/20.890.990 : 1/40.980.902 1/20.890.9710.880.981.883.503.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

28/04   07h00 Iquique15 vs San. Wanderers5 0 : 1/2-0.980.800 : 00.62-0.802 1/20.880.9210.840.962.023.353.05

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

28/04   05h00 Bogota FC6 vs Union Magdalena2 0 : 1/4-0.970.790 : 00.75-0.932 1/40.990.813/40.70-0.942.253.152.80

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

28/04   04h30 Manta FC16 vs Univ Catolica Quito2 1/2 : 01.000.821/4 : 00.900.982 1/40.890.971-0.970.773.903.401.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

28/04   03h00 AD Tarma16 vs CD Los Chankas2 0 : 1/20.950.870 : 1/4-0.950.772 1/21.000.8010.970.831.953.153.75
28/04   07h00 Dep. Garcilaso5 vs Melgar13 0 : 00.950.930 : 00.950.932 1/40.910.891-0.990.792.633.002.59

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

28/04   05h30 Defensor SC9 vs CA Progreso14 0 : 1/20.910.910 : 1/4-0.920.732 1/40.970.831-0.890.691.913.153.55

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

28/04   00h00 Pyramids FC2 vs Ahly Cairo3 0 : 00.940.940 : 00.900.9821.000.863/40.861.002.622.962.77