| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan vòng 11 | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Buxoro vs Sogdiana Jizzakh | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Dinamo Samarkand vs Mashal Mubarek | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | FK AGMK vs Neftchi | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Kokand 1912 vs Bunyodkor | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Surkhon Termiz vs Pakhtakor | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Lok. Tashkent vs Qyzylqum | |||||||||||||||||
| FT 0 - 3 | Xorazm Urganch vs Andijan | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Nasaf Qarshi vs Navbahor | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan vòng 12 | ||||||||||||||||||
| 20/06 17h59 | Andijan vs Surkhon Termiz | |||||||||||||||||
| 20/06 17h59 | Bunyodkor vs Nasaf Qarshi | |||||||||||||||||
| 20/06 17h59 | Mashal Mubarek vs Kokand 1912 | |||||||||||||||||
| 20/06 17h59 | Navbahor vs FK AGMK | |||||||||||||||||
| 20/06 17h59 | Neftchi vs Buxoro | |||||||||||||||||
| 20/06 17h59 | Pakhtakor vs Lok. Tashkent | |||||||||||||||||
| 20/06 17h59 | Qyzylqum vs Dinamo Samarkand | |||||||||||||||||
| 20/06 17h59 | Sogdiana Jizzakh vs Xorazm Urganch | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Uzbekistan vòng 13 | ||||||||||||||||||
| 25/06 17h59 | Buxoro vs Bunyodkor | |||||||||||||||||
| 25/06 17h59 | Lok. Tashkent vs Andijan | |||||||||||||||||
| 25/06 17h59 | Mashal Mubarek vs Nasaf Qarshi | |||||||||||||||||
| 25/06 17h59 | Navbahor vs Qyzylqum | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Neftchi | 11 | 9 | 1 | 1 | 25 | 3 | 5 | 0 | 1 | 15 | 3 | 4 | 1 | 0 | 10 | 0 | 22 | 28 |
| 2. | Pakhtakor | 11 | 8 | 2 | 1 | 22 | 12 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | 4 | 1 | 0 | 9 | 4 | 10 | 26 |
| 3. | Buxoro | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 11 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | 4 | 20 |
| 4. | Bunyodkor | 11 | 6 | 1 | 4 | 13 | 11 | 2 | 0 | 3 | 6 | 7 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 2 | 19 |
| 5. | Navbahor | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 8 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 1 | 2 | 9 | 5 | 4 | 17 |
| 6. | Lok. Tashkent | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 14 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | 0 | 17 |
| 7. | Andijan | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 | 11 | 3 | 0 | 2 | 9 | 4 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | 5 | 16 |
| 8. | FK AGMK | 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 14 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | 0 | 16 |
| 9. | Nasaf Qarshi | 11 | 3 | 5 | 3 | 12 | 11 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 14 |
| 10. | Xorazm Urganch | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 13 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | -4 | 13 |
| 11. | Qyzylqum | 11 | 4 | 1 | 6 | 8 | 15 | 2 | 1 | 3 | 5 | 10 | 2 | 0 | 3 | 3 | 5 | -7 | 13 |
| 12. | Surkhon Termiz | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 16 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | -5 | 12 |
| 13. | Dinamo Samarkand | 11 | 3 | 2 | 6 | 17 | 21 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | 1 | 0 | 4 | 7 | 12 | -4 | 11 |
| 14. | Kokand 1912 | 11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 15 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 0 | 3 | 3 | 5 | 11 | -5 | 11 |
| 15. | Sogdiana Jizzakh | 11 | 2 | 3 | 6 | 19 | 25 | 1 | 1 | 3 | 11 | 13 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | -6 | 9 |
| 16. | Mashal Mubarek | 11 | 0 | 0 | 11 | 4 | 21 | 0 | 0 | 5 | 0 | 7 | 0 | 0 | 6 | 4 | 14 | -17 | 0 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Uzbekistan hôm nay, ngày mai vòng 11 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 02/05/2026, 03/05/2026, 04/05/2026.
Bảng lịch thi đấu PFL được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Neftchi, Pakhtakor, Buxoro, Bunyodkor, Navbahor.
Trang lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Uzbekistan, thứ hạng các đội Neftchi, Pakhtakor, Buxoro, Bunyodkor, Navbahor,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.