x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Uzbekistan

FT    3 - 0 Neftchi11 vs Metallurg Bekabad9 0 : 1/4-0.980.860 : 00.69-0.841 3/40.85-0.993/41.000.822.332.713.30
FT    0 - 2 Lok. Tashkent7 vs Pakhtakor2 1 : 00.86-0.961/4 : 0-0.890.762 1/20.77-0.9010.81-0.935.004.051.52
FT    2 - 0 Qyzylqum5 vs Surkhon Termiz14 0 : 3/40.990.910 : 1/40.940.942 1/40.881.001-0.920.791.753.454.20
FT    1 - 2 Dinamo Samarkand13 vs FK AGMK1 3/4 : 0-0.990.891/4 : 0-0.980.862 1/4-0.930.793/40.85-0.974.853.351.68
24/05   21h00 Bunyodkor8 vs Nasaf Qarshi6 1/4 : 0-0.910.781/4 : 00.73-0.872 1/40.861.001-0.900.753.353.302.00
24/05   21h00 Sogdiana Jizzakh3 vs Kokand-191210 0 : 1/20.900.980 : 1/4-0.920.792 1/4-0.980.843/40.76-0.891.923.053.95
05/07   19h00 Olympic FK12 vs Navbahor4                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UZBEKISTAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FK AGMK 9 5 2 2 15 8 2 1 0 6 2 3 1 2 9 6 7 17
2. Pakhtakor 9 4 5 0 10 4 2 2 0 4 2 2 3 0 6 2 6 17
3. Sogdiana Jizzakh 9 5 2 2 15 10 2 1 1 5 3 3 1 1 10 7 5 17
4. Navbahor 9 5 2 2 10 6 2 2 1 5 3 3 0 1 5 3 4 17
5. Qyzylqum 10 5 2 3 14 13 4 0 2 12 7 1 2 1 2 6 1 17
6. Nasaf Qarshi 7 4 3 0 10 2 1 2 0 6 1 3 1 0 4 1 8 15
7. Lok. Tashkent 10 4 0 6 11 13 2 0 3 5 6 2 0 3 6 7 -2 12
8. Bunyodkor 9 3 3 3 11 14 2 2 1 6 8 1 1 2 5 6 -3 12
9. Metallurg Bekabad 9 2 4 3 6 10 2 2 0 4 2 0 2 3 2 8 -4 10
10. Kokand-1912 9 3 1 5 5 10 2 1 1 3 2 1 0 4 2 8 -5 10
11. Neftchi 10 2 3 5 7 11 2 1 3 6 6 0 2 2 1 5 -4 9
12. Olympic FK 9 1 5 3 8 9 0 3 2 2 6 1 2 1 6 3 -1 8
13. Dinamo Samarkand 10 1 3 6 8 13 1 2 3 5 7 0 1 3 3 6 -5 6
14. Surkhon Termiz 9 1 3 5 7 14 1 0 3 5 8 0 3 2 2 6 -7 6
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo