x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Uzbekistan

FT    2 - 1 Mash'al Mubarek11 vs Surkhon Termiz14 0 : 3/40.870.950 : 1/40.880.942 1/40.970.833/40.69-0.901.683.354.45
FT    2 - 0 Lok. Tashkent7 vs Nasaf Qarshi4 0 : 00.950.870 : 00.930.892 1/40.940.863/40.72-0.932.503.252.44
FT    0 - 0 Sogdiana Jizzakh3 vs FK AGMK2 0 : 00.950.890 : 00.920.922 1/20.870.9510.900.902.483.202.48
FT    1 - 0 Bunyodkor6 vs Pakhtakor1                
FT    1 - 1 Andijan13 vs Turon Yaypan12 0 : 00.880.960 : 00.890.952 1/4-0.960.783/40.74-0.932.483.052.58
FT    1 - 2 Kokand-191210 vs Navbahor8 0 : 00.830.990 : 00.850.971 3/4-0.990.791/20.76-0.962.602.642.81
FT    1 - 2 Metallurg Bekabad9 vs Qyzylqum5 0 : 1/40.920.920 : 00.61-0.811 3/4-0.990.813/4-0.930.752.202.733.35
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UZBEKISTAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Pakhtakor 13 10 2 1 25 7 5 1 0 11 2 5 1 1 14 5 18 32
2. FK AGMK 13 8 2 3 19 14 5 0 2 12 9 3 2 1 7 5 5 26
3. Sogdiana Jizzakh 13 6 6 1 18 10 3 3 0 9 4 3 3 1 9 6 8 24
4. Nasaf Qarshi 13 7 2 4 22 12 5 1 1 17 4 2 1 3 5 8 10 23
5. Qyzylqum 13 6 5 2 15 11 3 3 2 9 8 3 2 0 6 3 4 23
6. Bunyodkor 13 6 3 4 20 12 4 2 0 9 3 2 1 4 11 9 8 21
7. Lok. Tashkent 13 5 3 5 18 16 2 1 3 7 8 3 2 2 11 8 2 18
8. Navbahor 13 4 5 4 13 12 2 2 3 5 5 2 3 1 8 7 1 17
9. Metallurg Bekabad 13 5 1 7 14 17 3 1 2 8 7 2 0 5 6 10 -3 16
10. Kokand-1912 13 4 3 6 13 16 0 2 4 4 8 4 1 2 9 8 -3 15
11. Mash'al Mubarek 13 3 3 7 12 21 3 1 2 7 9 0 2 5 5 12 -9 12
12. Turon Yaypan 13 1 5 7 7 17 1 2 4 6 10 0 3 3 1 7 -10 8
13. Andijan 13 2 2 9 10 22 1 2 3 7 9 1 0 6 3 13 -12 8
14. Surkhon Termiz 13 2 2 9 7 26 2 1 4 4 12 0 1 5 3 14 -19 8
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo