| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan vòng 6 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Lok. Tashkent vs Xorazm Urganch | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Mashal Mubarek vs Bunyodkor | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Andijan vs Navbahor | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Kokand 1912 vs Nasaf Qarshi | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | FK AGMK vs Surkhon Termiz | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Dinamo Samarkand vs Sogdiana Jizzakh | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Buxoro vs Qyzylqum | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Neftchi vs Pakhtakor | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan vòng 7 | ||||||||||||||||||
| 12/04 17h59 | Andijan vs FK AGMK | |||||||||||||||||
| 12/04 17h59 | Dinamo Samarkand vs Lok. Tashkent | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Neftchi | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 2 | 3 | 0 | 1 | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 14 | 15 |
| 2. | Pakhtakor | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 15 |
| 3. | Buxoro | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 13 |
| 4. | Bunyodkor | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 5. | Navbahor | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 5 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 12 |
| 6. | Nasaf Qarshi | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 3 | 11 |
| 7. | Lok. Tashkent | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 8 |
| 8. | Xorazm Urganch | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 0 | 8 |
| 9. | Surkhon Termiz | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -2 | 8 |
| 10. | Dinamo Samarkand | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 |
| 11. | Andijan | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 7 | 2 | 0 | 1 | 6 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 0 | 6 |
| 12. | Kokand 1912 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 6 |
| 13. | Qyzylqum | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -6 | 6 |
| 14. | FK AGMK | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -3 | 5 |
| 15. | Sogdiana Jizzakh | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 16 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -9 | 2 |
| 16. | Mashal Mubarek | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 12 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -11 | 0 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Uzbekistan hôm nay, ngày mai vòng 6 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 07/04/2026, 08/04/2026, 09/04/2026.
Bảng lịch thi đấu PFL được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Neftchi, Pakhtakor, Buxoro, Bunyodkor, Navbahor.
Trang lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Uzbekistan, thứ hạng các đội Neftchi, Pakhtakor, Buxoro, Bunyodkor, Navbahor,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.