x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG IRAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Iran

25/07   23h45 Naft M. Soleyman13 vs Gol Gohar5                
25/07   23h45 Machine Sazi16 vs Peykan7                
25/07   23h45 SaiPa Karadj15 vs Aluminium Arak9                
25/07   23h45 Sepahan2 vs Zobahan14                
25/07   23h45 Foolad Khozestan6 vs Sanat Naft10                
25/07   23h45 Mes Rafsanjan11 vs Shahr Khodrou8                
25/07   23h45 Persepolis1 vs Tractor SC4                
25/07   23h45 Nassaji Mazandaran12 vs Esteghlal Tehran3                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG IRAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Persepolis 28 17 10 1 42 13 12 2 0 22 5 5 8 1 20 8 29 61
2. Sepahan 28 17 8 3 49 23 9 4 1 26 9 8 4 2 23 14 26 59
3. Esteghlal Tehran 28 15 8 5 32 16 9 3 2 17 7 6 5 3 15 9 16 53
4. Tractor SC 28 11 9 8 29 25 5 5 4 11 9 6 4 4 18 16 4 42
5. Gol Gohar 28 12 5 11 29 29 7 3 4 18 16 5 2 7 11 13 0 41
6. Foolad Khozestan 28 9 13 6 25 18 8 6 0 15 3 1 7 6 10 15 7 40
7. Peykan 28 8 13 7 27 28 4 8 2 15 13 4 5 5 12 15 -1 37
8. Shahr Khodrou 28 10 7 11 26 29 7 4 3 16 10 3 3 8 10 19 -3 37
9. Aluminium Arak 28 8 13 7 25 31 4 7 3 14 18 4 6 4 11 13 -6 37
10. Sanat Naft 28 8 10 10 22 26 6 5 3 14 10 2 5 7 8 16 -4 34
11. Mes Rafsanjan 28 8 9 11 20 28 5 3 6 12 12 3 6 5 8 16 -8 33
12. Nassaji Mazandaran 28 9 5 14 24 29 4 4 6 11 13 5 1 8 13 16 -5 32
13. Naft M. Soleyman 28 6 10 12 19 27 5 4 5 16 15 1 6 7 3 12 -8 28
14. Zobahan 28 5 11 12 28 36 2 7 5 13 17 3 4 7 15 19 -8 26
15. SaiPa Karadj 28 4 11 13 17 29 3 5 6 9 13 1 6 7 8 16 -12 23
16. Machine Sazi 28 2 8 18 18 45 2 5 7 12 21 0 3 11 6 24 -27 14
  AFC Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo