x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG IRAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Iran

24/05  Hoãn Havadar SC9 vs Gol Gohar4 0 : 0-0.900.770 : 0-0.900.771 3/40.900.963/4-0.930.793.202.542.55
FT    0 - 0 Zobahan7 vs Nassaji Mazandaran10 0 : 1/2-0.880.760 : 1/4-0.810.651 3/40.83-0.953/41.000.882.142.703.80
24/05  Hoãn Aluminium Arak8 vs Peykan12 0 : 1/4-0.940.840 : 00.67-0.831 3/40.900.983/4-0.890.762.532.153.65
24/05  Hoãn Tractor SC13 vs Fajr Sepasi15 0 : 1/40.79-0.900 : 1/4-0.830.681 3/40.930.933/4-0.930.792.092.634.15
24/05  Hoãn Persepolis3 vs Padideh Khorasan16 0 : 1 3/4-0.980.880 : 3/40.990.892 1/20.910.9510.82-0.961.205.5012.00
FT    0 - 2 Mes Rafsanjan6 vs Esteghlal Tehran1 1/4 : 00.930.970 : 0-0.810.6620.79-0.923/40.910.973.702.652.23
24/05  Hoãn Foolad Khozestan5 vs Sepahan2 1/4 : 01.000.881/4 : 00.60-0.781 3/40.900.963/4-0.950.813.752.632.21
24/05  Hoãn Naft M. Soleyman14 vs Sanat Naft11 0 : 1/40.970.910 : 00.63-0.801 3/40.930.953/4-0.930.792.312.663.45
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG IRAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Esteghlal Tehran 29 19 10 0 39 10 10 4 0 13 3 9 6 0 26 7 29 67
2. Sepahan 28 16 7 5 42 17 8 4 2 19 6 8 3 3 23 11 25 55
3. Persepolis 27 15 9 3 38 20 10 3 1 22 9 5 6 2 16 11 18 54
4. Gol Gohar 28 12 12 4 33 23 6 5 3 20 16 6 7 1 13 7 10 48
5. Foolad Khozestan 28 12 9 7 27 22 6 5 3 15 11 6 4 4 12 11 5 45
6. Mes Rafsanjan 29 12 8 9 38 28 6 5 4 19 13 6 3 5 19 15 10 44
7. Zobahan 29 10 7 12 19 22 4 4 7 10 13 6 3 5 9 9 -3 37
8. Aluminium Arak 28 7 14 7 18 21 6 6 2 13 7 1 8 5 5 14 -3 35
9. Havadar SC 28 8 10 10 18 20 4 7 3 8 7 4 3 7 10 13 -2 34
10. Nassaji Mazandaran 29 6 15 8 24 31 4 4 6 13 19 2 11 2 11 12 -7 33
11. Sanat Naft 28 8 8 12 21 28 5 4 5 13 13 3 4 7 8 15 -7 32
12. Peykan 28 6 13 9 21 26 1 5 8 6 16 5 8 1 15 10 -5 31
13. Tractor SC 27 5 10 12 21 28 5 3 5 15 13 0 7 7 6 15 -7 25
14. Naft M. Soleyman 28 3 11 14 12 33 1 6 7 7 17 2 5 7 5 16 -21 20
15. Fajr Sepasi 28 2 11 15 9 26 0 10 4 5 10 2 1 11 4 16 -17 17
16. Padideh Khorasan 28 2 10 16 16 41 0 7 7 7 18 2 3 9 9 23 -25 16
  AFC Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo