| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga vòng 21 | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Chernomorets N. vs Shinnik Yaroslavl | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Sokol Saratov vs SKA-Khabarovsk | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Chayka FK Pesch vs Ufa | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Volga Ulyanovsk vs FK Ural | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Yenisey vs Rotor Volgograd | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Arsenal-Tula vs Neftekhimik Nizh | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Spartak Kostroma vs Torpedo Moscow | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Fakel vs Chelyabinsk | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Rodina Moscow vs Kamaz | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Fakel | 21 | 15 | 3 | 3 | 29 | 11 | 9 | 1 | 0 | 17 | 3 | 6 | 2 | 3 | 12 | 8 | 18 | 48 |
| 2. | FK Ural | 21 | 11 | 5 | 5 | 29 | 22 | 5 | 3 | 2 | 16 | 11 | 6 | 2 | 3 | 13 | 11 | 7 | 38 |
| 3. | Rodina Moscow | 21 | 9 | 9 | 3 | 28 | 16 | 5 | 5 | 1 | 15 | 6 | 4 | 4 | 2 | 13 | 10 | 12 | 36 |
| 4. | Spartak Kostroma | 21 | 9 | 7 | 5 | 30 | 24 | 3 | 4 | 3 | 11 | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 13 | 6 | 34 |
| 5. | Kamaz | 21 | 8 | 8 | 5 | 36 | 24 | 4 | 3 | 3 | 21 | 12 | 4 | 5 | 2 | 15 | 12 | 12 | 32 |
| 6. | Chelyabinsk | 20 | 8 | 8 | 4 | 27 | 19 | 6 | 4 | 0 | 18 | 8 | 2 | 4 | 4 | 9 | 11 | 8 | 32 |
| 7. | Rotor Volgograd | 21 | 8 | 6 | 7 | 24 | 17 | 6 | 1 | 3 | 15 | 6 | 2 | 5 | 4 | 9 | 11 | 7 | 30 |
| 8. | SKA-Khabarovsk | 21 | 7 | 8 | 6 | 21 | 21 | 4 | 5 | 2 | 11 | 9 | 3 | 3 | 4 | 10 | 12 | 0 | 29 |
| 9. | Arsenal-Tula | 21 | 6 | 10 | 5 | 29 | 25 | 2 | 7 | 2 | 15 | 14 | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 4 | 28 |
| 10. | Neftekhimik Nizh | 21 | 6 | 10 | 5 | 25 | 24 | 3 | 5 | 3 | 9 | 13 | 3 | 5 | 2 | 16 | 11 | 1 | 28 |
| 11. | Shinnik Yaroslavl | 21 | 6 | 8 | 7 | 18 | 19 | 5 | 3 | 3 | 13 | 8 | 1 | 5 | 4 | 5 | 11 | -1 | 26 |
| 12. | Chernomorets N. | 21 | 6 | 6 | 9 | 25 | 27 | 5 | 2 | 3 | 14 | 11 | 1 | 4 | 6 | 11 | 16 | -2 | 24 |
| 13. | Yenisey | 21 | 5 | 8 | 8 | 14 | 25 | 3 | 4 | 4 | 5 | 9 | 2 | 4 | 4 | 9 | 16 | -11 | 23 |
| 14. | Volga Ulyanovsk | 21 | 6 | 4 | 11 | 24 | 34 | 4 | 2 | 5 | 14 | 16 | 2 | 2 | 6 | 10 | 18 | -10 | 22 |
| 15. | Torpedo Moscow | 21 | 5 | 6 | 10 | 17 | 29 | 3 | 3 | 4 | 12 | 14 | 2 | 3 | 6 | 5 | 15 | -12 | 21 |
| 16. | Ufa | 20 | 4 | 8 | 8 | 24 | 25 | 4 | 4 | 2 | 15 | 8 | 0 | 4 | 6 | 9 | 17 | -1 | 20 |
| 17. | Sokol Saratov | 21 | 2 | 10 | 9 | 10 | 22 | 2 | 6 | 3 | 7 | 10 | 0 | 4 | 6 | 3 | 12 | -12 | 16 |
| 18. | Chayka FK Pesch | 21 | 2 | 6 | 13 | 18 | 44 | 0 | 3 | 7 | 7 | 24 | 2 | 3 | 6 | 11 | 20 | -26 | 12 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng 2 Nga hôm nay, ngày mai vòng 21 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 28/11/2025, 29/11/2025, 30/11/2025, 01/12/2025.
Bảng lịch thi đấu Russia FNL được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Fakel, FK Ural, Rodina Moscow, Spartak Kostroma, Kamaz.
Trang lịch bóng đá Hạng 2 Nga còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 2 Nga, thứ hạng các đội Fakel, FK Ural, Rodina Moscow, Spartak Kostroma, Kamaz,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.