x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NGA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Nga

FT    1 - 0 Tom Tomsk14 vs SKA-Khabarovsk6 1/4 : 00.970.930 : 0-0.800.6520.81-0.933/40.85-0.973.252.962.21
FT    2 - 0 Yenisey15 vs Krasnodar B16 0 : 1/20.890.990 : 1/4-0.940.822 1/2-0.990.871-0.970.851.893.403.60
FT    0 - 0 Olim. Dolgiye Prudy13 vs FK Orenburg1 3/4 : 00.881.001/4 : 00.890.8720.82-0.963/40.79-0.934.803.101.75
FT    3 - 5 Veles Moscow7 vs Torpedo Moscow2 1/4 : 00.77-0.900 : 0-0.920.7920.81-0.953/40.81-0.952.942.912.40
FT    0 - 4 Metallurg Lipetsk18 vs Baltika10 3/4 : 00.910.971/4 : 00.930.9520.870.993/40.82-0.964.653.251.73
FT    1 - 1 Spartak Moscow B9 vs Rotor Volgograd12 1/4 : 00.88-0.980 : 0-0.850.722 1/4-0.980.843/40.76-0.913.152.962.26
FT    0 - 2 2 Volgar Astrakhan20 vs Fakel4 1/4 : 00.79-0.920 : 0-0.920.7920.880.983/40.83-0.972.863.102.34
FT    2 - 2 Tekstilshchik Ivanov17 vs Akron Togliatti8 1/4 : 0-0.930.811/4 : 00.68-0.8320.980.883/40.880.983.453.002.09
FT    1 - 0 1 Kuban19 vs Kamaz11 0 : 00.78-0.910 : 00.81-0.9320.900.963/40.84-0.982.373.102.82
FT    2 - 3 Alania Vla5 vs Neftekhimik Nizh3 0 : 3/40.901.000 : 1/40.86-0.982 1/20.83-0.9710.78-0.931.633.854.40
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NGA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FK Orenburg 18 12 2 4 29 12 9 0 2 20 7 3 2 2 9 5 17 38
2. Torpedo Moscow 18 9 8 1 37 18 5 5 0 25 10 4 3 1 12 8 19 35
3. Neftekhimik Nizh 18 10 3 5 33 15 5 1 3 21 8 5 2 2 12 7 18 33
4. Fakel 18 10 3 5 28 15 7 2 1 17 5 3 1 4 11 10 13 33
5. Alania Vla 18 9 5 4 38 22 6 0 1 19 6 3 5 3 19 16 16 32
6. SKA-Khabarovsk 18 9 4 5 20 15 5 0 3 9 7 4 4 2 11 8 5 31
7. Veles Moscow 18 8 3 7 23 20 4 3 2 15 12 4 0 5 8 8 3 27
8. Akron Togliatti 18 7 5 6 20 19 5 2 2 11 7 2 3 4 9 12 1 26
9. Spartak Moscow B 18 8 2 8 19 29 4 2 4 11 12 4 0 4 8 17 -10 26
10. Baltika 18 5 9 4 21 17 1 6 1 6 7 4 3 3 15 10 4 24
11. Kamaz 18 6 6 6 16 16 5 2 4 13 12 1 4 2 3 4 0 24
12. Rotor Volgograd 18 4 10 4 19 18 1 6 2 7 9 3 4 2 12 9 1 22
13. Olim. Dolgiye Prudy 18 5 7 6 14 16 3 4 1 7 5 2 3 5 7 11 -2 22
14. Tom Tomsk 18 6 4 8 23 28 4 2 2 10 9 2 2 6 13 19 -5 22
15. Yenisey 18 6 4 8 24 30 3 3 2 11 11 3 1 6 13 19 -6 22
16. Krasnodar B 18 5 5 8 16 24 4 3 1 11 7 1 2 7 5 17 -8 20
17. Tekstilshchik Ivanov 18 3 6 9 14 26 3 2 4 13 14 0 4 5 1 12 -12 15
18. Metallurg Lipetsk 18 4 3 11 14 41 2 3 5 8 16 2 0 6 6 25 -27 15
19. Kuban 18 4 2 12 14 27 2 0 7 4 16 2 2 5 10 11 -13 14
20. Volgar Astrakhan 18 3 3 12 9 23 1 1 7 2 11 2 2 5 7 12 -14 12
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo