x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NGA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Nga

FT    0 - 3 SKA-Khabarovsk4 vs Akron Togliatti9 0 : 1/20.85-0.990 : 1/4-0.940.802 1/40.910.951-0.950.791.853.403.80
FT    1 - 3 1 Krasnodar B11 vs Spartak Moscow B10 0 : 1/20.87-0.990 : 1/4-0.970.852 1/20.920.9410.880.981.863.503.60
FT    1 - 3 Tekstilshchik Ivanov20 vs Rotor Volgograd18 3/4 : 00.980.781/4 : 00.980.782 1/20.82-0.9810.841.004.653.851.60
FT    2 - 2 Tom Tomsk14 vs Metallurg Lipetsk19 0 : 3/40.960.900 : 1/40.910.952 1/20.67-0.851 1/4-0.900.731.753.753.80
FT    2 - 2 Torpedo Moscow1 vs Kuban12 0 : 1 1/40.83-0.970 : 1/20.930.932 1/21.000.8410.960.881.324.558.20
FT    2 - 4 Olim. Dolgiye Prudy15 vs Neftekhimik Nizh8 1/2 : 00.990.871/4 : 00.881.002 3/4-0.970.8310.79-0.933.653.601.83
FT    2 - 2 Volgar Astrakhan16 vs FK Orenburg3 3/4 : 0-0.840.691/2 : 00.76-0.892 1/40.72-0.8810.930.935.604.051.48
FT    0 - 1 Baltika7 vs Fakel2 0 : 00.60-0.790 : 00.66-0.832 1/40.850.991-0.980.742.143.303.05
FT    3 - 2 Yenisey5 vs Veles Moscow13 0 : 1 1/4-0.980.860 : 1/2-0.980.8630.980.861 1/4-0.980.821.434.505.60
FT    3 - 2 1 Alania Vla6 vs Kamaz17 0 : 10.880.980 : 1/40.75-0.902 3/40.77-0.921 1/4-0.930.791.534.204.80
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NGA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Torpedo Moscow 38 20 15 3 65 36 10 9 0 36 15 10 6 3 29 21 29 75
2. Fakel 38 23 5 10 60 33 14 3 2 29 10 9 2 8 31 23 27 74
3. FK Orenburg 38 23 5 10 64 37 14 2 3 32 14 9 3 7 32 23 27 74
4. SKA-Khabarovsk 38 19 8 11 48 38 14 1 4 31 16 5 7 7 17 22 10 65
5. Yenisey 38 19 6 13 58 55 11 4 4 32 22 8 2 9 26 33 3 63
6. Alania Vla 38 17 9 12 76 53 12 1 6 42 23 5 8 6 34 30 23 60
7. Baltika 38 14 16 8 51 30 7 8 4 21 12 7 8 4 30 18 21 58
8. Neftekhimik Nizh 38 17 7 14 60 43 9 4 6 34 19 8 3 8 26 24 17 58
9. Akron Togliatti 38 16 10 12 47 40 11 4 4 27 17 5 6 8 20 23 7 58
10. Spartak Moscow B 38 18 4 16 48 55 8 4 7 24 24 10 0 9 24 31 -7 58
11. Krasnodar B 38 16 7 15 46 45 10 4 5 33 21 6 3 10 13 24 1 55
12. Kuban 38 13 10 15 45 48 6 4 9 20 31 7 6 6 25 17 -3 49
13. Veles Moscow 38 14 6 18 45 48 8 4 7 26 28 6 2 11 19 20 -3 48
14. Tom Tomsk 38 13 9 16 51 60 9 5 5 24 23 4 4 11 27 37 -9 48
15. Olim. Dolgiye Prudy 38 9 14 15 35 48 6 7 6 19 24 3 7 9 16 24 -13 41
16. Volgar Astrakhan 38 10 8 20 30 44 4 5 10 14 24 6 3 10 16 20 -14 38
17. Kamaz 38 8 13 17 29 45 6 6 7 20 21 2 7 10 9 24 -16 37
18. Rotor Volgograd 38 8 12 18 37 53 2 7 10 14 30 6 5 8 23 23 -16 36
19. Metallurg Lipetsk 38 9 6 23 31 70 4 4 11 13 29 5 2 12 18 41 -39 33
20. Tekstilshchik Ivanov 38 5 8 25 31 76 5 3 11 24 39 0 5 14 7 37 -45 23
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo