x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BRAZIL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Brazil

25/05   01h00 SC Recife/PE3 vs CRB/AL19 0 : 1/2-0.960.840 : 1/4-0.850.701 1/20.81-0.951/20.79-0.932.022.714.65
25/05   07h30 Ponte Preta/SP16 vs Chapecoense9 0 : 1/40.930.960 : 00.61-0.791 3/40.80-0.943/40.990.872.262.783.60
26/05   05h00 Londrina/PR18 vs Operario/PR7 0 : 1/4-0.950.830 : 00.73-0.872-0.970.833/40.940.922.362.943.15
27/05   05h00 Vasco DG/RJ4 vs Brusque FC/SC10 0 : 1/20.85-0.970 : 1/4-0.950.8320.85-0.973/40.83-0.951.853.204.45
27/05   07h30 Ituano/SP11 vs Nautico/PE17 0 : 1/40.87-0.990 : 1/4-0.800.6320.970.893/40.900.962.172.993.50
28/05   05h00 Tombense FC/MG20 vs Bahia/BA2 1/4 : 0-0.940.821/4 : 00.66-0.822-0.990.853/40.920.943.602.972.14
28/05   07h30 Criciuma/SC8 vs Cruzeiro/MG1 1/4 : 00.890.990 : 0-0.840.6920.920.943/40.870.993.203.002.29
29/05   02h30 CSA/AL14 vs Novorizontino/SP5 0 : 1/40.79-0.920 : 1/4-0.830.672-0.970.833/40.940.922.092.973.80
29/05   05h00 Sampaio Correa/MA12 vs Guarani/SP15 0 : 00.84-0.960 : 00.86-0.9821.000.863/40.910.952.572.952.85
30/05   02h00 Vila Nova/GO13 vs Gremio/RS6 1/4 : 00.970.910 : 0-0.790.6220.980.903/40.910.973.452.982.21
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Cruzeiro/MG 8 6 1 1 9 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 19
2. Bahia/BA 8 5 1 2 11 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 16
3. SC Recife/PE 8 4 3 1 6 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 15
4. Vasco DG/RJ 8 3 5 0 6 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 14
5. Novorizontino/SP 8 3 4 1 8 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 13
6. Gremio/RS 8 3 3 2 7 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 12
7. Operario/PR 8 3 3 2 9 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 12
8. Criciuma/SC 8 2 4 2 7 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 10
9. Chapecoense 8 2 4 2 5 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 10
10. Brusque FC/SC 8 3 1 4 6 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 10
11. Ituano/SP 8 2 3 3 9 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9
12. Sampaio Correa/MA 8 2 2 4 8 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 8
13. Vila Nova/GO 8 1 5 2 7 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 8
14. CSA/AL 8 1 5 2 4 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 8
15. Guarani/SP 8 1 5 2 4 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 8
16. Ponte Preta/SP 8 2 2 4 4 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 8
17. Nautico/PE 8 2 2 4 6 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 8
18. Londrina/PR 8 2 2 4 7 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 8
19. CRB/AL 8 2 1 5 6 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 7
20. Tombense FC/MG 8 0 6 2 6 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 6

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo