x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BRAZIL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Brazil

FT    1 - 1 CSA/AL14 vs Guarani/SP8 0 : 1/4-0.970.870 : 00.69-0.832-0.990.873/40.910.972.383.003.05
FT    2 - 0 Nautico/PE1 vs Vila Nova/GO13 0 : 3/40.84-0.940 : 1/40.83-0.932 1/4-0.960.823/40.76-0.901.623.455.70
FT    1 - 0 Goias/GO3 vs CRB/AL5 0 : 1/2-0.950.850 : 1/4-0.840.712 1/4-0.950.831-0.830.682.063.003.80
FT    1 - 1 Confianca/SE20 vs Brasil Pelotas/RS19 0 : 1/40.78-0.880 : 1/4-0.830.701 3/40.80-0.933/4-0.990.872.122.953.70
FT    0 - 0 Remo/PA12 vs Vitoria/BA15 0 : 1/40.950.960 : 00.65-0.802 1/4-0.930.803/40.76-0.892.263.053.20
FT    1 - 0 Operario/PR11 vs Sampaio Correa/MA7 0 : 1/20.930.980 : 1/4-0.880.771 3/40.920.963/40.970.911.923.054.35
FT    0 - 2 Vasco DG/RJ10 vs Avai/SC4 0 : 1/21.000.910 : 1/4-0.880.7620.890.993/40.86-0.981.963.203.95
FT    0 - 1 Ponte Preta/SP16 vs Cruzeiro/MG18 1/4 : 00.81-0.900 : 0-0.920.8120.920.963/40.82-0.943.102.942.40
FT    2 - 2 Londrina/PR17 vs Botafogo/RJ9 1/4 : 00.950.960 : 0-0.800.652-0.910.783/4-0.970.853.452.862.28
FT    2 - 1 1 Brasil Pelotas/RS19 vs Goias/GO3 1/4 : 00.82-0.910 : 0-0.830.701 3/41.000.883/4-0.930.813.252.712.49
FT    0 - 0 Brusque FC/SC6 vs Coritiba/PR2 0 : 00.80-0.910 : 00.80-0.9120.930.933/40.85-0.992.473.052.90
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Nautico/PE 15 8 6 1 24 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 30
2. Coritiba/PR 15 8 5 2 18 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 29
3. Goias/GO 15 7 5 3 15 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 26
4. Avai/SC 15 7 5 3 17 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 26
5. CRB/AL 15 7 4 4 22 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 25
6. Brusque FC/SC 15 7 3 5 19 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 24
7. Sampaio Correa/MA 15 6 5 4 17 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 23
8. Guarani/SP 15 6 5 4 24 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 23
9. Botafogo/RJ 15 6 4 5 21 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 22
10. Vasco DG/RJ 15 6 4 5 19 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 22
11. Operario/PR 15 6 3 6 13 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 21
12. Remo/PA 15 5 4 6 11 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 19
13. Vila Nova/GO 15 4 6 5 11 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18
14. CSA/AL 15 5 3 7 14 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 18
15. Vitoria/BA 15 2 7 6 11 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 13
16. Ponte Preta/SP 15 2 7 6 10 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 13
17. Londrina/PR 15 2 7 6 10 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 13
18. Cruzeiro/MG 15 2 7 6 18 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 13
19. Brasil Pelotas/RS 15 2 6 7 11 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 12
20. Confianca/SE 15 2 4 9 11 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 10

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo