x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Belarus

FT    0 - 3 Sputnik Rechitsa16 vs Neman Grodno9                
FT    2 - 0 Isloch8 vs FK Slutsk13 0 : 1/40.79-0.970 : 1/4-0.890.702 1/20.830.9710.801.002.033.403.00
FT    2 - 0 FK Smorgon15 vs Vitebsk7 1 1/4 : 00.970.851/2 : 00.910.913-0.930.751 1/4-0.990.816.204.601.35
FT    3 - 1 Slavia Mozyr14 vs Bate Borisov3 1 1/2 : 00.910.911/2 : 0-0.960.7830.860.941 1/40.880.927.105.001.28
FT    0 - 0 1 FK Minsk11 vs Gomel4 1 1/4 : 00.970.851/2 : 00.910.912 3/40.79-0.991 1/4-0.960.766.304.551.35
FT    1 - 3 1 Rukh Brest5 vs Dinamo Minsk2 1/4 : 00.890.930 : 0-0.890.702 1/20.890.9110.860.942.803.352.16
FT    0 - 0 Energetik-BGU12 vs Dinamo Brest6 1 1/4 : 00.880.821/2 : 00.910.7930.701.001 1/40.810.915.804.651.36
FT    3 - 1 Shakhter Soligo.1 vs Torpedo Zhodino10 0 : 1 3/4-0.980.820 : 3/4-0.990.812 3/40.990.8110.71-0.921.205.1011.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Shakhter Soligo. 22 18 2 2 45 13 10 1 0 25 4 8 1 2 20 9 32 56
2. Dinamo Minsk 26 17 3 6 49 19 9 0 4 23 9 8 3 2 26 10 30 54
3. Bate Borisov 25 15 7 3 48 26 11 1 1 27 10 4 6 2 21 16 22 52
4. Gomel 25 14 7 4 48 19 8 4 0 27 5 6 3 4 21 14 29 49
5. Rukh Brest 25 13 9 3 41 20 9 3 1 28 8 4 6 2 13 12 21 48
6. Dinamo Brest 26 7 13 6 28 25 3 7 3 14 15 4 6 3 14 10 3 34
7. Vitebsk 26 8 10 8 33 33 5 6 2 18 11 3 4 6 15 22 0 34
8. Isloch 26 9 7 10 37 39 5 3 5 14 12 4 4 5 23 27 -2 34
9. Neman Grodno 26 8 6 12 32 30 4 3 6 17 14 4 3 6 15 16 2 30
10. Torpedo Zhodino 25 8 5 12 29 34 4 2 6 17 14 4 3 6 12 20 -5 29
11. FK Minsk 25 7 8 10 30 41 4 5 3 18 20 3 3 7 12 21 -11 29
12. Energetik-BGU 24 6 8 10 25 32 3 6 4 14 14 3 2 6 11 18 -7 26
13. FK Slutsk 26 6 7 13 27 42 5 4 4 22 23 1 3 9 5 19 -15 25
14. Slavia Mozyr 25 6 6 13 32 45 3 3 6 17 21 3 3 7 15 24 -13 24
15. FK Smorgon 26 3 7 16 23 63 2 5 7 15 26 1 2 9 8 37 -40 16
16. Sputnik Rechitsa 22 2 1 19 12 58 1 0 9 6 31 1 1 10 6 27 -46 7
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo