x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ESTONIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Estonia

FT    2 - 0 Tammeka Tartu5 vs Flora Tallinn3 1/4 : 00.900.920 : 0-0.880.702 1/20.70-0.9010.72-0.932.783.402.14
FT    0 - 4 Nomme United10 vs Nomme Kalju2 1 1/4 : 00.910.911/2 : 00.910.9130.960.841 1/40.960.845.404.501.40
FT    0 - 0 Levadia T.1 vs Kuressaare8 0 : 2 1/40.950.870 : 10.990.833 1/20.930.871 1/20.940.861.127.0012.00
FT    3 - 1 Paide Linname.4 vs Tallinna Kalev9 0 : 1 1/20.900.860 : 1/20.761.0030.70-0.901 1/40.75-0.951.305.006.60
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ESTONIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Levadia T. 21 16 4 1 48 8 7 4 0 19 4 9 0 1 29 4 40 52
2. Nomme Kalju 20 11 7 2 42 21 6 2 1 20 11 5 5 1 22 10 21 40
3. Flora Tallinn 21 10 6 5 34 24 6 2 2 18 12 4 4 3 16 12 10 36
4. Paide Linname. 21 11 2 8 33 23 5 1 4 15 11 6 1 4 18 12 10 35
5. Tammeka Tartu 20 6 6 8 25 24 4 2 4 12 11 2 4 4 13 13 1 24
6. Trans Narva 20 5 6 9 27 40 2 4 4 13 17 3 2 5 14 23 -13 21
7. Vaprus Parnu 20 5 5 10 20 32 3 2 6 11 19 2 3 4 9 13 -12 20
8. Kuressaare 20 4 8 8 22 35 2 5 3 13 19 2 3 5 9 16 -13 20
9. Tallinna Kalev 21 5 5 11 24 41 3 2 6 14 21 2 3 5 10 20 -17 20
10. Nomme United 20 2 5 13 12 39 2 3 5 7 20 0 2 8 5 19 -27 11
  VL Champions League   VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo