| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia vòng 20 | ||||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Harju JK Laagri vs Trans Narva | |||||||||||||||||
| FT 5 - 1 | Parnu JK Vaprus vs Tammeka Tartu | |||||||||||||||||
| FT 3 - 2 | Nomme United vs Kuressaare | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Estonia vòng 21 | ||||||||||||||||||
| 17/07 23h00 | Flora Tallinn vs Nomme United | |||||||||||||||||
| 18/07 21h00 | Trans Narva vs Parnu JK Vaprus | |||||||||||||||||
| 19/07 21h00 | Kuressaare vs Nomme Kalju | |||||||||||||||||
| 19/07 21h00 | Tammeka Tartu vs Levadia T. | |||||||||||||||||
| 19/07 23h00 | Harju JK Laagri vs Paide Linname. | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Estonia vòng 22 | ||||||||||||||||||
| 31/07 23h00 | Nomme United vs Trans Narva | |||||||||||||||||
| 02/08 21h00 | Nomme Kalju vs Tammeka Tartu | |||||||||||||||||
| 02/08 21h00 | Paide Linname. vs Kuressaare | |||||||||||||||||
| 02/08 23h00 | Flora Tallinn vs Harju JK Laagri | |||||||||||||||||
| 02/08 23h00 | Parnu JK Vaprus vs Levadia T. | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Estonia vòng 23 | ||||||||||||||||||
| 07/08 23h00 | Kuressaare vs Harju JK Laagri | |||||||||||||||||
| 08/08 21h00 | Paide Linname. vs Parnu JK Vaprus | |||||||||||||||||
| 08/08 23h00 | Trans Narva vs Nomme Kalju | |||||||||||||||||
| 09/08 21h00 | Tammeka Tartu vs Flora Tallinn | |||||||||||||||||
| 09/08 23h00 | Levadia T. vs Nomme United | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Levadia T. | 18 | 11 | 4 | 3 | 41 | 17 | 4 | 3 | 2 | 21 | 7 | 7 | 1 | 1 | 20 | 10 | 24 | 37 |
| 2. | Flora Tallinn | 18 | 12 | 0 | 6 | 38 | 19 | 5 | 0 | 3 | 20 | 7 | 7 | 0 | 3 | 18 | 12 | 19 | 36 |
| 3. | Nomme Kalju | 18 | 10 | 4 | 4 | 32 | 13 | 4 | 3 | 3 | 19 | 10 | 6 | 1 | 1 | 13 | 3 | 19 | 34 |
| 4. | Paide Linname. | 19 | 9 | 5 | 5 | 30 | 23 | 5 | 1 | 3 | 12 | 9 | 4 | 4 | 2 | 18 | 14 | 7 | 32 |
| 5. | Tammeka Tartu | 18 | 9 | 2 | 7 | 22 | 25 | 5 | 1 | 3 | 12 | 10 | 4 | 1 | 4 | 10 | 15 | -3 | 29 |
| 6. | Parnu JK Vaprus | 17 | 8 | 2 | 7 | 24 | 27 | 5 | 1 | 3 | 16 | 11 | 3 | 1 | 4 | 8 | 16 | -3 | 26 |
| 7. | Harju JK Laagri | 19 | 7 | 1 | 11 | 25 | 32 | 4 | 1 | 5 | 16 | 15 | 3 | 0 | 6 | 9 | 17 | -7 | 22 |
| 8. | Nomme United | 19 | 7 | 1 | 11 | 37 | 45 | 4 | 0 | 6 | 24 | 22 | 3 | 1 | 5 | 13 | 23 | -8 | 22 |
| 9. | Kuressaare | 19 | 5 | 2 | 12 | 19 | 33 | 3 | 1 | 5 | 9 | 14 | 2 | 1 | 7 | 10 | 19 | -14 | 17 |
| 10. | Trans Narva | 19 | 3 | 1 | 15 | 12 | 46 | 3 | 0 | 6 | 10 | 16 | 0 | 1 | 9 | 2 | 30 | -34 | 10 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Estonia hôm nay, ngày mai vòng 20 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 10/07/2026, 11/07/2026.
Bảng lịch thi đấu Meistriliiga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Levadia T., Flora Tallinn, Nomme Kalju, Paide Linname., Tammeka Tartu.
Trang lịch bóng đá VĐQG Estonia còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Estonia, thứ hạng các đội Levadia T., Flora Tallinn, Nomme Kalju, Paide Linname., Tammeka Tartu,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.