x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ESTONIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Estonia

FT    2 - 2 TJK Legion5 vs Nomme Kalju4 0 : 1/40.960.880 : 00.71-0.883-0.940.741 1/4-0.980.782.123.552.72
FT    0 - 2 Trans Narva8 vs Levadia T.1 2 1/4 : 00.82-0.983/4 : 0-0.920.753 1/40.880.941 1/40.80-0.9812.006.701.13
FT    3 - 0 Flora Tallinn2 vs Paide Linname.3                
FT    3 - 0 Tammeka Tartu9 vs Tallinna Kalev11                
FT    5 - 3 Paide Linname.3 vs Nomme Kalju4 0 : 1-0.820.600 : 1/40.840.983 1/40.870.931 1/40.810.991.753.903.45
FT    2 - 2 Flora Tallinn2 vs Levadia T.1 0 : 3/40.930.890 : 1/40.890.932 3/40.920.9010.71-0.901.723.653.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ESTONIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Levadia T. 31 25 3 3 83 33 13 1 2 47 19 12 2 1 36 14 50 78
2. Flora Tallinn 31 22 8 1 85 22 11 4 0 47 11 11 4 1 38 11 63 74
3. Paide Linname. 32 18 8 6 66 35 10 3 3 34 16 8 5 3 32 19 31 62
4. Nomme Kalju 32 13 6 13 57 44 5 3 7 23 20 8 3 6 34 24 13 45
5. TJK Legion 31 11 7 13 49 46 7 3 6 29 20 4 4 7 20 26 3 40
6. Kuressaare 30 10 4 16 39 47 5 2 8 21 25 5 2 8 18 22 -8 34
7. Tulevik Viljandi 30 9 3 18 39 65 6 2 6 24 25 3 1 12 15 40 -26 30
8. Trans Narva 31 8 6 17 34 61 5 4 7 20 24 3 2 10 14 37 -27 30
9. Tammeka Tartu 31 8 4 19 37 72 5 3 9 21 30 3 1 10 16 42 -35 28
10. Vaprus Parnu 30 5 3 22 27 88 3 1 11 15 45 2 2 11 12 43 -61 18
11. Tallinna Kalev 1 0 0 1 0 3 0 0 0 0 0 0 0 1 0 3 -3 0
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo