x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHẦN LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Phần Lan

FT    1 - 2 1 EIF Ekenas12 vs IFK Mariehamn7 0 : 0-0.930.800 : 0-0.930.812 1/41.000.873/40.72-0.852.983.152.51
FT    1 - 1 VPS Vaasa3 vs AC Oulu10 0 : 3/40.890.990 : 1/40.86-0.982 3/40.900.971 1/4-0.900.771.694.104.65
FT    0 - 0 Haka6 vs Inter Turku9 1/4 : 00.87-0.990 : 00.890.992 3/40.83-0.961 1/4-0.940.812.993.652.26
FT    3 - 1 Helsinki1 vs KuPS2 0 : 1/4-0.960.840 : 00.75-0.882 1/40.86-0.991-0.930.802.353.253.15
FT    2 - 2 Ilves Tampere4 vs Seinajoen JK5 0 : 1/20.970.910 : 1/4-0.960.8430.930.941 1/4-0.980.851.963.953.50
FT    3 - 3 Lahti11 vs Gnistan8 1/4 : 00.900.980 : 0-0.840.722 1/40.86-0.991-0.970.843.203.302.29
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHẦN LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Helsinki 14 7 4 3 26 14 5 2 1 16 6 2 2 2 10 8 12 25
2. KuPS 13 7 4 2 24 14 4 0 1 13 5 3 4 1 11 9 10 25
3. VPS Vaasa 13 6 5 2 21 15 3 3 1 13 9 3 2 1 8 6 6 23
4. Ilves Tampere 13 6 4 3 25 15 3 2 2 18 12 3 2 1 7 3 10 22
5. Seinajoen JK 13 6 4 3 22 18 4 2 1 13 9 2 2 2 9 9 4 22
6. Haka 12 6 3 3 18 16 4 2 1 12 7 2 1 2 6 9 2 21
7. IFK Mariehamn 12 4 4 4 15 16 2 3 1 9 7 2 1 3 6 9 -1 16
8. Gnistan 13 3 4 6 17 24 2 1 3 4 10 1 3 3 13 14 -7 13
9. Inter Turku 13 3 3 7 15 23 2 2 2 9 9 1 1 5 6 14 -8 12
10. AC Oulu 12 1 7 4 18 23 1 4 0 6 5 0 3 4 12 18 -5 10
11. Lahti 12 1 5 6 11 23 1 2 3 7 11 0 3 3 4 12 -12 8
12. EIF Ekenas 12 1 3 8 11 22 1 2 3 5 8 0 1 5 6 14 -11 6
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo