x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHẦN LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Phần Lan

FT    2 - 2 HIFK6 vs KTP Kotka11 0 : 10.82-0.930 : 1/2-0.920.812 1/40.930.951-0.910.801.444.208.30
FT    3 - 2 Seinajoen JK3 vs AC Oulu12 0 : 3/40.87-0.970 : 1/40.81-0.932 1/40.910.971-0.910.781.653.705.70
FT    2 - 0 Helsinki1 vs Haka10 0 : 1 1/40.86-0.960 : 1/20.85-0.972 1/20.950.9310.82-0.941.354.8010.00
25/07   22h30 Honka8 vs Lahti5 0 : 1/4-0.990.870 : 00.78-0.912 1/40.881.003/40.72-0.862.363.303.10
25/07   22h30 IFK Mariehamn9 vs Inter Turku4 3/4 : 00.980.901/4 : 01.000.882 1/20.900.9810.910.974.953.951.68
25/07   22h30 KuPS2 vs Ilves Tampere7 0 : 3/40.881.000 : 1/40.881.002 1/20.85-0.9710.881.001.674.005.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHẦN LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Helsinki 13 11 1 1 25 7 6 0 0 15 4 5 1 1 10 3 18 34
2. KuPS 12 8 1 3 18 9 4 1 1 8 3 4 0 2 10 6 9 25
3. Seinajoen JK 13 7 2 4 15 11 3 2 2 9 7 4 0 2 6 4 4 23
4. Inter Turku 12 7 1 4 19 11 5 1 1 11 4 2 0 3 8 7 8 22
5. Lahti 12 6 4 2 17 12 4 2 1 11 8 2 2 1 6 4 5 22
6. HIFK 13 5 5 3 13 11 2 2 3 7 9 3 3 0 6 2 2 20
7. Ilves Tampere 12 5 2 5 14 15 4 0 2 8 7 1 2 3 6 8 -1 17
8. Honka 12 4 1 7 13 16 2 0 3 4 6 2 1 4 9 10 -3 13
9. IFK Mariehamn 12 3 2 7 9 19 1 1 4 3 9 2 1 3 6 10 -10 11
10. Haka 13 2 3 8 10 18 0 2 3 3 8 2 1 5 7 10 -8 9
11. KTP Kotka 13 1 5 7 12 22 0 2 4 4 12 1 3 3 8 10 -10 8
12. AC Oulu 13 2 1 10 11 25 1 1 5 4 12 1 0 5 7 13 -14 7
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo