x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHẦN LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Phần Lan

FT    1 - 0 Seinajoen JK8 vs IFK Mariehamn11 0 : 1/2-0.930.830 : 1/4-0.870.732 1/2-0.930.801-0.950.852.043.453.75
FT    0 - 2 Lahti9 vs AC Oulu6 0 : 1/21.000.890 : 1/4-0.880.772 1/2-0.960.841-0.980.862.003.503.75
FT    4 - 1 Helsinki1 vs Haka7 0 : 1-0.930.850 : 1/40.81-0.922 1/2-0.970.8511.000.881.613.955.60
23/05   22h00 HIFK12 vs KuPS2 1 : 00.920.971/4 : 0-0.880.742 1/40.86-0.961-0.930.806.504.001.54
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHẦN LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Helsinki 10 8 1 1 17 9 4 0 1 11 8 4 1 0 6 1 8 25
2. KuPS 8 6 2 0 15 5 4 0 0 9 3 2 2 0 6 2 10 20
3. Honka 8 4 2 2 14 8 3 1 0 10 4 1 1 2 4 4 6 14
4. Inter Turku 9 4 1 4 16 12 2 1 2 8 6 2 0 2 8 6 4 13
5. Ilves Tampere 8 3 3 2 12 10 3 1 0 8 4 0 2 2 4 6 2 12
6. AC Oulu 9 3 3 3 14 13 2 2 1 8 7 1 1 2 6 6 1 12
7. Haka 9 3 1 5 11 17 2 1 1 5 5 1 0 4 6 12 -6 10
8. Seinajoen JK 9 3 1 5 8 15 2 0 2 4 4 1 1 3 4 11 -7 10
9. Lahti 9 2 2 5 8 15 0 1 4 1 11 2 1 1 7 4 -7 8
10. VPS Vaasa 8 2 1 5 13 12 0 1 3 3 6 2 0 2 10 6 1 7
11. IFK Mariehamn 8 1 4 3 5 10 1 3 0 4 3 0 1 3 1 7 -5 7
12. HIFK 7 0 3 4 6 13 0 1 2 1 6 0 2 2 5 7 -7 3
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo