x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHẦN LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Phần Lan

FT    2 - 3 Ilves Tampere7 vs Helsinki2 3/4 : 0-0.910.801/4 : 0-0.940.842 1/40.900.981-0.980.865.603.901.62
FT    1 - 1 Haka10 vs Lahti5 0 : 3/4-0.950.870 : 1/40.990.912 1/21.000.8810.990.911.773.554.80
FT    2 - 0 KTP Kotka12 vs Honka8 1 1/4 : 00.930.961/2 : 00.930.972 3/40.980.9010.74-0.887.704.801.40
FT    2 - 3 Inter Turku3 vs KuPS1 0 : 00.86-0.960 : 00.87-0.992 1/2-0.950.851-0.970.872.553.352.80
FT    1 - 2 AC Oulu11 vs IFK Mariehamn9 1/4 : 00.85-0.950 : 0-0.890.762 1/40.881.001-0.950.833.053.402.36
FT    2 - 2 HIFK6 vs Seinajoen JK4 0 : 0-0.950.850 : 00.960.922 1/40.83-0.931-0.920.812.783.302.59
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHẦN LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. KuPS 24 17 4 3 43 17 8 3 1 20 6 9 1 2 23 11 26 55
2. Helsinki 24 16 4 4 37 17 7 2 3 19 11 9 2 1 18 6 20 52
3. Inter Turku 24 13 3 8 39 25 8 2 3 24 12 5 1 5 15 13 14 42
4. Seinajoen JK 24 12 5 7 34 28 6 3 2 22 12 6 2 5 12 16 6 41
5. Lahti 24 9 9 6 30 27 6 3 3 16 12 3 6 3 14 15 3 36
6. HIFK 24 9 7 8 25 27 4 3 5 14 20 5 4 3 11 7 -2 34
7. Ilves Tampere 24 10 3 11 24 28 8 1 3 15 10 2 2 8 9 18 -4 33
8. Honka 24 7 6 11 29 32 4 3 5 13 14 3 3 6 16 18 -3 27
9. IFK Mariehamn 24 8 3 13 23 33 3 1 7 9 16 5 2 6 14 17 -10 27
10. Haka 24 7 5 12 22 27 3 4 6 12 13 4 1 6 10 14 -5 26
11. AC Oulu 24 5 4 15 18 37 3 2 7 9 16 2 2 8 9 21 -19 19
12. KTP Kotka 24 2 5 17 21 47 1 2 9 9 21 1 3 8 12 26 -26 11
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo