x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG KAZAKHSTAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Kazakhstan

FT    2 - 0 Kairat Almaty7 vs Shakhter Kar.9 0 : 1/20.910.970 : 1/4-0.970.812 1/20.950.9110.890.931.903.453.50
FT    1 - 1 Atyrau3 vs Astana1 3/4 : 0-0.980.861/4 : 00.980.862 1/20.950.8910.940.864.553.701.63
21/05  Hoãn Ordabasy8 vs FK Aksu10 0 : 1/20.78-0.930 : 1/40.950.872 1/40.900.961-0.930.741.783.404.10
21/05  Hoãn Turan (KAZ)11 vs Aktobe6 0 : 00.970.890 : 00.940.8820.83-0.973/40.79-0.972.653.052.54
FT    2 - 0 FK Kyzylzhar12 vs Akzhayik Oral13 0 : 1/20.930.930 : 1/4-0.910.762-0.930.793/40.920.941.933.004.00
FT    4 - 2 Tobol Kostanay5 vs FK Maktaaral14 0 : 1 1/40.870.990 : 1/20.920.942 1/20.880.9810.83-0.991.344.557.30
FT    2 - 1 Caspiy Aktau2 vs FK Taraz4 0 : 1/40.82-0.940 : 1/4-0.850.7020.80-0.963/40.74-0.912.083.153.35
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG KAZAKHSTAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Astana 12 6 4 2 23 9 4 2 0 16 4 2 2 2 7 5 14 22
2. Caspiy Aktau 12 7 1 4 15 12 6 1 0 13 3 1 0 4 2 9 3 22
3. Atyrau 12 6 3 3 17 11 4 2 1 11 7 2 1 2 6 4 6 21
4. FK Taraz 12 6 3 3 15 9 4 0 1 8 2 2 3 2 7 7 6 21
5. Tobol Kostanay 12 5 3 4 19 16 5 2 0 15 5 0 1 4 4 11 3 18
6. Aktobe 11 5 2 4 11 14 4 1 0 8 4 1 1 4 3 10 -3 17
7. Kairat Almaty 12 4 4 4 11 16 3 2 2 7 6 1 2 2 4 10 -5 16
8. Ordabasy 11 4 2 5 14 12 4 1 1 12 6 0 1 4 2 6 2 14
9. Shakhter Kar. 11 4 2 5 13 14 3 0 1 10 3 1 2 4 3 11 -1 14
10. FK Aksu 10 4 1 5 10 10 3 0 2 7 4 1 1 3 3 6 0 13
11. Turan (KAZ) 10 2 5 3 6 9 1 4 1 2 1 1 1 2 4 8 -3 11
12. FK Kyzylzhar 12 2 5 5 11 15 2 3 1 7 5 0 2 4 4 10 -4 11
13. Akzhayik Oral 11 3 2 6 4 10 1 2 1 1 1 2 0 5 3 9 -6 11
14. FK Maktaaral 12 2 3 7 10 22 2 0 3 4 7 0 3 4 6 15 -12 9

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo