x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG LATVIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Latvia

FT    2 - 0 Spartaks Jurmala8 vs BFC Daugava6 1/4 : 00.70-0.890 : 00.960.862 1/20.890.9110.860.942.503.352.36
23/05   22h30 METTA/LU Riga7 vs Riga FC4 2 : 0-0.930.751 : 00.77-0.9530.980.821 1/40.890.9114.506.901.10
24/05   01h00 Supernova Riga10 vs Rigas Futbola Skola1 2 1/2 : 0-0.990.831 1/4 : 00.76-0.933 3/40.960.861 1/20.830.9915.508.701.06
24/05   22h30 FK Auda5 vs FK Liepaja3                
24/05   23h30 Tukums/Salaspils9 vs Valmiera / BSS2                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG LATVIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Rigas Futbola Skola 14 11 2 1 39 11 6 1 1 17 5 5 1 0 22 6 28 35
2. Valmiera / BSS 14 11 2 1 34 7 6 1 0 17 2 5 1 1 17 5 27 35
3. FK Liepaja 14 10 2 2 32 12 4 2 1 13 6 6 0 1 19 6 20 32
4. Riga FC 14 9 1 4 24 9 6 0 1 14 2 3 1 3 10 7 15 28
5. FK Auda 13 5 3 5 14 14 3 0 3 9 8 2 3 2 5 6 0 18
6. BFC Daugava 14 4 3 7 9 23 3 2 2 7 9 1 1 5 2 14 -14 15
7. METTA/LU Riga 14 3 3 8 14 28 2 1 3 7 12 1 2 5 7 16 -14 12
8. Spartaks Jurmala 14 2 2 10 9 26 1 1 5 5 13 1 1 5 4 13 -17 8
9. Tukums/Salaspils 13 2 2 9 10 32 1 2 3 6 19 1 0 6 4 13 -22 8
10. Supernova Riga 14 0 4 10 6 29 0 2 6 3 17 0 2 4 3 12 -23 4
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo