x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ICELAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Iceland

90    2-1 Grotta8 vs UMF Selfoss10 0 : 1/2-0.980.820 : 1/4-0.950.713 1/40.850.971 1/40.78-0.962.013.702.83
90    1-0 Fram Rey.1 vs Fjolnir3 0 : 1/20.970.870 : 1/4-0.990.832 3/40.830.991 1/4-0.940.741.963.453.10
07/08   01h00 Afturelding9 vs Thor Akureyri7 0 : 01.000.820 : 00.980.843 3/40.990.811 1/20.930.872.414.002.19
07/08   01h00 UMF Grindavik6 vs Vestri5 0 : 1/20.860.960 : 1/40.980.843 1/4-0.980.781 1/40.880.921.863.753.20
07/08   02h15 Trottur Rey.11 vs Kordrengir4 3/4 : 0-0.980.801/4 : 0-0.970.793 1/20.880.921 1/20.980.823.854.301.59
07/08   21h00 Vik. Olafsvik12 vs Vestmannaeyjar2 2 : 00.910.913/4 : 0-0.950.773 1/20.880.921 1/20.900.909.406.201.17
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ICELAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Fram Rey. 13 11 2 0 36 10 5 2 0 24 10 6 0 0 12 0 26 35
2. Vestmannaeyjar 14 9 2 3 27 13 6 1 2 16 9 3 1 1 11 4 14 29
3. Fjolnir 14 7 2 5 19 16 5 1 2 10 8 2 1 3 9 8 3 23
4. Kordrengir 12 6 4 2 19 14 3 1 1 8 6 3 3 1 11 8 5 22
5. Vestri 14 7 1 6 23 27 4 0 3 13 14 3 1 3 10 13 -4 22
6. UMF Grindavik 14 5 5 4 26 28 3 2 1 12 9 2 3 3 14 19 -2 20
7. Thor Akureyri 14 5 4 5 29 24 4 1 2 16 9 1 3 3 13 15 5 19
8. Grotta 14 5 2 7 28 28 4 1 1 16 9 1 1 6 12 19 0 17
9. Afturelding 13 4 4 5 27 26 2 3 2 14 15 2 1 3 13 11 1 16
10. UMF Selfoss 14 3 3 8 21 32 1 2 4 9 18 2 1 4 12 14 -11 12
11. Trottur Rey. 14 3 1 10 25 33 1 0 5 8 14 2 1 5 17 19 -8 10
12. Vik. Olafsvik 12 0 2 10 15 44 0 2 4 6 22 0 0 6 9 22 -29 2
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo