x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ICELAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Iceland

FT    2 - 0 Grotta3 vs HK Kopavogur9 1/2 : 00.76-0.891/4 : 00.75-0.903 1/2-0.960.801 1/40.77-0.932.683.902.12
FT    5 - 2 Fylkir1 vs Fjolnir4 1 0 : 1/40.83-0.970 : 1/4-0.900.753 1/40.960.881 1/40.841.002.043.802.88
FT    2 - 0 Kordrengir7 vs Knat. Vesturbaejar12                
FT    1 - 1 Afturelding6 vs UMF Selfoss2 1/2 : 00.82-0.961/4 : 00.79-0.923 1/40.82-0.981 1/40.76-0.932.923.902.00
FT    1 - 1 Thor Akureyri8 vs UMF Grindavik5 1 0 : 00.940.940 : 00.940.943 1/40.990.871 1/40.870.992.383.852.38
FT    1 - 1 Trottur Vogum10 vs Vestri11 3/4 : 0-0.940.801/4 : 0-0.920.773 1/40.890.951 1/40.81-0.974.304.401.56
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ICELAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Fylkir 3 2 1 0 9 4 2 0 0 8 3 0 1 0 1 1 5 7
2. UMF Selfoss 3 2 1 0 6 4 1 0 0 2 1 1 1 0 4 3 2 7
3. Grotta 3 2 0 1 8 2 2 0 0 7 0 0 0 1 1 2 6 6
4. Fjolnir 3 2 0 1 9 6 1 0 0 4 1 1 0 1 5 5 3 6
5. UMF Grindavik 3 1 2 0 5 2 1 0 0 3 0 0 2 0 2 2 3 5
6. Afturelding 3 1 2 0 4 2 0 2 0 2 2 1 0 0 2 0 2 5
7. Kordrengir 3 1 1 1 3 2 1 1 0 3 1 0 0 1 0 1 1 4
8. Thor Akureyri 3 1 1 1 3 5 1 1 0 2 1 0 0 1 1 4 -2 4
9. HK Kopavogur 3 1 0 2 5 6 0 0 1 2 3 1 0 1 3 3 -1 3
10. Trottur Vogum 3 0 1 2 1 7 0 1 1 1 4 0 0 1 0 3 -6 1
11. Vestri 3 0 1 2 1 8 0 0 1 0 2 0 1 1 1 6 -7 1
12. Knat. Vesturbaejar 3 0 0 3 2 8 0 0 1 1 3 0 0 2 1 5 -6 0
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo