x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG LITHUANIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Lithuania

FT    2 - 1 Banga9 vs Dziugas FC8 1/4 : 00.770.930 : 0-0.980.682 1/40.770.9310.960.742.723.152.14
FT    0 - 6 Nevezis10 vs Hegelmann Litauen5 1 1/2 : 00.750.971/2 : 00.900.822 1/20.770.9510.840.968.004.401.25
FT    2 - 1 FK Riteriai6 vs Dainava Alytus7 0 : 3/40.980.840 : 1/40.930.892 3/41.000.8010.77-0.971.763.553.70
01/08  Hoãn Zalgiris1 vs FK Panevezys4                
FT    3 - 3 Kauno Zalgiris3 vs Suduva2 1/4 : 00.970.871/4 : 00.63-0.832 1/40.860.961-0.930.753.153.002.13
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG LITHUANIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Zalgiris 19 12 5 2 37 13 6 3 1 21 9 6 2 1 16 4 24 41
2. Suduva 20 12 4 4 31 16 7 0 2 16 6 5 4 2 15 10 15 40
3. Kauno Zalgiris 20 11 5 4 36 22 6 2 2 17 9 5 3 2 19 13 14 38
4. FK Panevezys 19 11 5 3 30 18 5 3 1 17 10 6 2 2 13 8 12 38
5. Hegelmann Litauen 23 11 4 8 39 24 5 2 4 15 9 6 2 4 24 15 15 37
6. FK Riteriai 23 7 8 8 31 28 5 5 2 21 13 2 3 6 10 15 3 29
7. Dainava Alytus 23 6 6 11 25 38 2 4 5 12 16 4 2 6 13 22 -13 24
8. Dziugas FC 23 5 7 11 27 35 5 3 4 17 18 0 4 7 10 17 -8 22
9. Banga 23 6 3 14 25 48 4 1 7 16 25 2 2 7 9 23 -23 21
10. Nevezis 23 2 3 18 11 50 1 2 9 4 21 1 1 9 7 29 -39 9
  Champions League   Europa League

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo