x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NỮ HÀN QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Nữ Hàn Quốc

FT    1 - 0 Seoul Amaz Nữ3 vs Hwacheon KSPO Nữ5 0 : 1/40.980.860 : 00.71-0.882 3/40.81-0.991 1/4-0.940.762.143.602.68
FT    2 - 0 Boeun Sangmu Nữ7 vs Changnyeong Nữ8                
FT    3 - 1 Gyeongju Nữ2 vs Red Angels Nữ1 1/4 : 00.910.930 : 0-0.850.662 3/4-0.900.7110.980.842.923.152.17
FT    4 - 0 Suwon Nữ4 vs Sejong Sportstoto Nữ6 0 : 1 1/20.75-0.930 : 3/41.000.8230.75-0.951 1/40.850.971.235.408.00
BẢNG XẾP HẠNG NỮ HÀN QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Red Angels Nữ 14 10 2 2 34 10 5 1 1 17 3 5 1 1 17 7 24 32
2. Gyeongju Nữ 14 9 3 2 33 14 5 1 1 15 6 4 2 1 18 8 19 30
3. Seoul Amaz Nữ 14 7 2 5 21 27 5 1 1 14 8 2 1 4 7 19 -6 23
4. Suwon Nữ 14 6 4 4 25 17 2 3 3 13 12 4 1 1 12 5 8 22
5. Hwacheon KSPO Nữ 14 4 6 4 20 21 3 2 2 10 10 1 4 2 10 11 -1 18
6. Sejong Sportstoto Nữ 14 4 2 8 15 29 3 1 3 10 13 1 1 5 5 16 -14 14
7. Boeun Sangmu Nữ 14 2 5 7 9 22 2 2 4 6 14 0 3 3 3 8 -13 11
8. Changnyeong Nữ 14 0 4 10 14 31 0 3 2 7 13 0 1 8 7 18 -17 4
  PlayOff Vô địch

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo