x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG GEORGIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Georgia

FT    1 - 0 1 Samtredia  vs Sioni Bolnisi9 0 : 00.69-0.990 : 00.730.972 1/20.770.9310.740.962.173.352.57
FT    2 - 0 Gagra Tbilisi8 vs FC Spaeri  0 : 1/4-0.940.700 : 00.790.972 1/2-0.940.701-0.970.732.343.152.65
FT    0 - 2 1 Sioni Bolnisi9 vs Samtredia  0 : 1/40.950.810 : 00.65-0.902 1/41.000.763/40.71-0.952.163.102.99
FT    2 - 0 FC Spaeri  vs Gagra Tbilisi8 0 : 00.900.920 : 00.900.922 1/40.850.951-0.960.762.453.202.48
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG GEORGIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dinamo Tbilisi 36 24 8 4 73 29 14 4 0 43 9 10 4 4 30 20 44 80
2. Dinamo Batumi 36 23 8 5 87 34 14 3 1 59 21 9 5 4 28 13 53 77
3. Dila Gori 36 17 8 11 48 35 12 2 4 29 14 5 6 7 19 21 13 59
4. Samgurali Tskh. 36 15 12 9 55 44 9 5 3 30 20 6 7 6 25 24 11 57
5. Torpedo Kut. 36 15 9 12 48 48 10 3 5 26 18 5 6 7 22 30 0 54
6. Saburtalo 36 13 8 15 50 49 8 4 6 31 25 5 4 9 19 24 1 47
7. FC Telavi 36 8 15 13 29 35 4 9 5 14 14 4 6 8 15 21 -6 39
8. Gagra Tbilisi 36 9 9 18 36 57 6 5 7 21 27 3 4 11 15 30 -21 36
9. Sioni Bolnisi 36 8 12 16 38 60 5 8 6 22 26 3 4 10 16 34 -22 36
10. Lokomotiv T 36 1 5 30 28 101 1 4 13 9 34 0 1 17 19 67 -73 8
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo