x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG GEORGIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Georgia

01/07   00h00 Dila Gori5 vs Lokomotiv T3                
FT    1 - 2 Dinamo Tbilisi2 vs Dinamo Batumi1 0 : 00.78-0.940 : 00.81-0.972 1/40.880.941-0.940.762.303.202.67
FT    2 - 0 1 Shukura7 vs Samtredia10 0 : 1/2-0.970.810 : 1/4-0.880.712 1/20.980.8410.990.832.023.303.10
05/07  Hoãn FC Telavi9 vs Samgurali Tskh.6                
05/07  Hoãn Saburtalo4 vs Torpedo Kut.8                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG GEORGIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dinamo Batumi 21 12 7 2 39 15 6 4 0 19 6 6 3 2 20 9 24 43
2. Dinamo Tbilisi 21 13 2 6 32 17 6 2 3 15 11 7 0 3 17 6 15 41
3. Lokomotiv T 20 10 3 7 35 31 5 0 5 19 18 5 3 2 16 13 4 33
4. Saburtalo 20 8 8 4 28 21 4 4 2 14 8 4 4 2 14 13 7 32
5. Dila Gori 20 9 5 6 22 19 4 4 2 11 8 5 1 4 11 11 3 32
6. Samgurali Tskh. 20 7 7 6 20 22 3 4 3 9 9 4 3 3 11 13 -2 28
7. Shukura 21 4 8 9 18 28 4 2 4 9 14 0 6 5 9 14 -10 20
8. Torpedo Kut. 20 3 10 7 18 21 1 6 4 8 13 2 4 3 10 8 -3 19
9. FC Telavi 20 4 6 10 17 33 3 2 5 7 16 1 4 5 10 17 -16 18
10. Samtredia 21 2 4 15 18 40 1 2 7 12 21 1 2 8 6 19 -22 10
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo