x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG GEORGIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Georgia

FT    1 - 1 Samtredia10 vs Shukura9 0 : 1/4-0.870.670 : 00.78-0.962 1/40.67-0.8810.900.922.273.252.67
FT    0 - 1 1 Samgurali Tskh.6 vs FC Telavi7 0 : 1/20.940.880 : 1/4-0.940.762 1/4-0.980.783/40.75-0.951.893.003.85
FT    1 - 1 Torpedo Kut.8 vs Saburtalo3 1 : 00.850.971/4 : 0-0.930.742 1/20.900.9010.870.935.003.851.51
FT    1 - 1 Dinamo Batumi1 vs Dinamo Tbilisi2 0 : 1/20.920.900 : 1/4-0.930.7520.960.863/40.830.991.923.003.75
FT    0 - 4 Lokomotiv T5 vs Dila Gori4 0 : 00.910.910 : 00.910.912 1/40.840.9611.000.822.463.252.46
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG GEORGIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dinamo Batumi 30 18 10 2 62 24 10 5 0 36 12 8 5 2 26 12 38 64
2. Dinamo Tbilisi 30 17 6 7 49 25 9 3 3 23 13 8 3 4 26 12 24 57
3. Saburtalo 30 13 11 6 44 31 8 5 2 24 12 5 6 4 20 19 13 50
4. Dila Gori 30 14 8 8 39 30 6 6 3 19 14 8 2 5 20 16 9 50
5. Lokomotiv T 30 13 5 12 49 53 7 2 6 27 28 6 3 6 22 25 -4 44
6. Samgurali Tskh. 30 8 12 10 31 36 4 6 5 16 15 4 6 5 15 21 -5 36
7. FC Telavi 30 9 8 13 27 41 5 3 7 11 21 4 5 6 16 20 -14 35
8. Torpedo Kut. 30 5 12 13 25 37 2 7 6 11 17 3 5 7 14 20 -12 27
9. Shukura 30 5 11 14 26 41 5 4 6 14 21 0 7 8 12 20 -15 26
10. Samtredia 30 4 5 21 27 61 3 3 9 18 27 1 2 12 9 34 -34 17
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo