| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Meshakhte Tkibuli12 vs FC Telavi8 | 0 : 0 | 0.60 | -0.90 | 0 : 0 | 0.67 | -0.97 | 2 | -0.94 | 0.64 | 3/4 | 0.82 | 0.88 | 2.25 | 2.80 | 2.88 | ||
| FT 0 - 2 | Gareji Sagarejo9 vs FC Spaeri11 | 0 : 3/4 | 0.90 | 0.80 | 0 : 1/4 | 0.86 | 0.84 | 2 1/4 | 0.85 | 0.85 | 1 | -0.98 | 0.68 | 1.67 | 3.25 | 4.05 | ||
| FT 1 - 1 | 1 FC Telavi8 vs Meshakhte Tkibuli12 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | FC Spaeri11 vs Gareji Sagarejo9 | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | FC Iberia 1999 | 36 | 24 | 8 | 4 | 60 | 24 | 12 | 4 | 2 | 28 | 12 | 12 | 4 | 2 | 32 | 12 | 36 | 80 |
| 2. | Dila Gori | 36 | 25 | 3 | 8 | 63 | 35 | 13 | 2 | 3 | 35 | 18 | 12 | 1 | 5 | 28 | 17 | 28 | 78 |
| 3. | Torpedo Kut. | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 | 41 | 10 | 3 | 5 | 34 | 19 | 8 | 6 | 4 | 29 | 22 | 22 | 63 |
| 4. | Dinamo Tbilisi | 36 | 15 | 12 | 9 | 51 | 34 | 10 | 5 | 3 | 30 | 17 | 5 | 7 | 6 | 21 | 17 | 17 | 57 |
| 5. | Gagra Tbilisi | 36 | 12 | 7 | 17 | 44 | 55 | 4 | 5 | 9 | 21 | 26 | 8 | 2 | 8 | 23 | 29 | -11 | 43 |
| 6. | Dinamo Batumi | 36 | 11 | 10 | 15 | 40 | 59 | 7 | 2 | 9 | 24 | 31 | 4 | 8 | 6 | 16 | 28 | -19 | 43 |
| 7. | Samgurali Tskh. | 36 | 12 | 6 | 18 | 54 | 53 | 7 | 4 | 7 | 28 | 17 | 5 | 2 | 11 | 26 | 36 | 1 | 42 |
| 8. | FC Telavi | 36 | 9 | 9 | 18 | 36 | 59 | 4 | 6 | 8 | 19 | 22 | 5 | 3 | 10 | 17 | 37 | -23 | 36 |
| 9. | Gareji Sagarejo | 36 | 7 | 13 | 16 | 41 | 54 | 3 | 7 | 8 | 21 | 30 | 4 | 6 | 8 | 20 | 24 | -13 | 34 |
| 10. | Kolkheti Poti | 36 | 5 | 7 | 24 | 33 | 71 | 2 | 4 | 12 | 18 | 35 | 3 | 3 | 12 | 15 | 36 | -38 | 22 |
| 11. | FC Spaeri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Meshakhte Tkibuli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Georgia hôm nay, ngày mai vòng Playoff cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 10/12/2025, 14/12/2025.
Bảng lịch thi đấu Umaglesi Liga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của FC Iberia 1999, Dila Gori, Torpedo Kut., Dinamo Tbilisi, Gagra Tbilisi.
Trang lịch bóng đá VĐQG Georgia còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Georgia, thứ hạng các đội FC Iberia 1999, Dila Gori, Torpedo Kut., Dinamo Tbilisi, Gagra Tbilisi,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.