| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia vòng 20 | ||||||||||||||||||
| 08/08 00h00 | Dinamo Batumi vs Gagra Tbilisi | |||||||||||||||||
| 08/08 21h00 | FC Rustavi vs Torpedo Kut. | |||||||||||||||||
| 08/08 21h00 | Meshakhte Tkibuli vs Samgurali Tskh. | |||||||||||||||||
| 08/08 21h00 | FC Spaeri vs Dinamo Tbilisi | |||||||||||||||||
| 08/08 22h00 | FC Iberia 1999 vs Dila Gori | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Georgia vòng 21 | ||||||||||||||||||
| 15/08 21h00 | Dila Gori vs Meshakhte Tkibuli | |||||||||||||||||
| 15/08 21h00 | Dinamo Tbilisi vs FC Rustavi | |||||||||||||||||
| 15/08 21h00 | Gagra Tbilisi vs FC Spaeri | |||||||||||||||||
| 15/08 21h00 | Samgurali Tskh. vs Dinamo Batumi | |||||||||||||||||
| 15/08 21h00 | Torpedo Kut. vs FC Iberia 1999 | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Georgia vòng 22 | ||||||||||||||||||
| 22/08 21h00 | Dila Gori vs Torpedo Kut. | |||||||||||||||||
| 22/08 21h00 | FC Iberia 1999 vs Dinamo Tbilisi | |||||||||||||||||
| 22/08 21h00 | FC Rustavi vs Gagra Tbilisi | |||||||||||||||||
| 22/08 21h00 | FC Spaeri vs Samgurali Tskh. | |||||||||||||||||
| 22/08 21h00 | Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Batumi | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Georgia vòng 23 | ||||||||||||||||||
| 29/08 21h00 | Dinamo Batumi vs FC Spaeri | |||||||||||||||||
| 29/08 21h00 | Dinamo Tbilisi vs Dila Gori | |||||||||||||||||
| 29/08 21h00 | Gagra Tbilisi vs FC Iberia 1999 | |||||||||||||||||
| 29/08 21h00 | Samgurali Tskh. vs FC Rustavi | |||||||||||||||||
| 29/08 21h00 | Torpedo Kut. vs Meshakhte Tkibuli | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | FC Iberia 1999 | 19 | 10 | 4 | 5 | 27 | 18 | 5 | 4 | 1 | 12 | 8 | 5 | 0 | 4 | 15 | 10 | 9 | 34 |
| 2. | FC Rustavi | 19 | 9 | 5 | 5 | 22 | 18 | 7 | 0 | 2 | 14 | 7 | 2 | 5 | 3 | 8 | 11 | 4 | 32 |
| 3. | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 | 21 | 4 | 3 | 3 | 15 | 12 | 4 | 4 | 1 | 16 | 9 | 10 | 31 |
| 4. | Torpedo Kut. | 19 | 7 | 6 | 6 | 30 | 19 | 4 | 3 | 3 | 17 | 10 | 3 | 3 | 3 | 13 | 9 | 11 | 27 |
| 5. | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 28 | 30 | 5 | 2 | 2 | 16 | 14 | 2 | 4 | 4 | 12 | 16 | -2 | 27 |
| 6. | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 21 | 19 | 4 | 2 | 4 | 12 | 9 | 4 | 0 | 5 | 9 | 10 | 2 | 26 |
| 7. | Samgurali Tskh. | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 | 32 | 5 | 2 | 2 | 14 | 9 | 2 | 2 | 6 | 11 | 23 | -7 | 25 |
| 8. | Gagra Tbilisi | 19 | 5 | 7 | 7 | 18 | 24 | 2 | 4 | 4 | 10 | 13 | 3 | 3 | 3 | 8 | 11 | -6 | 22 |
| 9. | FC Spaeri | 18 | 4 | 7 | 7 | 23 | 24 | 2 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 4 | 4 | 10 | 13 | -1 | 19 |
| 10. | Meshakhte Tkibuli | 18 | 1 | 8 | 9 | 12 | 32 | 0 | 5 | 4 | 4 | 17 | 1 | 3 | 5 | 8 | 15 | -20 | 11 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Georgia hôm nay, ngày mai vòng 20 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 08/08/2026.
Bảng lịch thi đấu Georgia Erovnuli Liga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của FC Iberia 1999, FC Rustavi, Dinamo Tbilisi, Torpedo Kut., Dinamo Batumi.
Trang lịch bóng đá VĐQG Georgia còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Georgia, thứ hạng các đội FC Iberia 1999, FC Rustavi, Dinamo Tbilisi, Torpedo Kut., Dinamo Batumi,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.