x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 MEXICO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Mexico

FT    1 - 0 Tepatitlan FC7 vs Morelia1 1/4 : 00.890.950 : 0-0.860.662 1/20.960.8610.970.832.813.302.17
FT    2 - 2 Morelia1 vs Tepatitlan FC7 0 : 3/40.980.840 : 1/40.950.872 1/2-0.990.7910.970.831.753.403.95
FT    2 - 0 Tampico Madero13 vs Tepatitlan FC7 0 : 00.72-0.890 : 00.81-0.992 1/4-0.950.753/40.72-0.932.283.002.87
FT    2 - 0 Tepatitlan FC7 vs Tampico Madero13 0 : 1/20.980.860 : 1/4-0.900.732 1/40.870.951-0.950.771.973.203.30
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 MEXICO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Morelia 15 9 2 4 26 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 29
2. Sonora 15 6 8 1 20 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 26
3. Celaya 15 6 7 2 19 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 25
4. Mineros de Zac. 15 7 3 5 21 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 24
5. Atlante 15 6 4 5 18 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 22
6. CD Tapatio 15 6 4 5 14 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 22
7. Tepatitlan FC 15 6 4 5 13 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 22
8. Cancun FC 15 6 3 6 15 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 21
9. Oaxaca 15 4 7 4 24 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 19
10. Tlaxcala FC 15 5 4 6 15 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 19
11. Dorados 15 3 9 3 15 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 18
12. Venados 15 3 8 4 15 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 17
13. Tampico Madero 15 3 7 5 11 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 16
14. Pumas Tabasco 15 4 3 8 14 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 15
15. Correcaminos 15 3 4 8 16 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 13
16. Leones Negros UdeG 15 2 5 8 11 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 11

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo