x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 MEXICO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Mexico

FT    0 - 3 Tepatitlan FC11 vs Sonora4 0 : 1/40.83-0.930 : 1/4-0.850.722 1/40.900.961-0.930.812.083.153.10
FT    0 - 1 Raya210 vs Leones Negros UdeG9 0 : 1/40.860.960 : 1/4-0.840.632 1/40.920.881-0.920.712.113.153.05
FT    3 - 1 Venados6 vs Mineros de Zac.16 0 : 1/2-0.980.800 : 1/4-0.880.692 1/40.920.881-0.920.712.023.153.25
FT    0 - 0 1 Pumas Tabasco7 vs Cancun FC12 0 : 1/4-0.980.820 : 00.69-0.882 1/4-0.970.793/40.77-0.952.252.992.94
FT    1 - 0 Celaya5 vs Oaxaca17 0 : 1/20.76-0.890 : 1/4-0.970.852 1/4-0.970.833/40.74-0.891.763.304.35
FT    1 - 1 Tampico Madero8 vs Atlante2 0 : 0-0.920.810 : 0-0.920.811 3/40.80-0.933/40.960.902.942.862.43
FT    3 - 0 Sonora4 vs Tlaxcala FC13 0 : 3/4-0.920.810 : 1/40.950.932 1/2-0.940.801-0.990.871.803.453.90
FT    1 - 3 CD Tapatio15 vs Dorados1 1/4 : 01.000.820 : 0-0.830.631 3/40.820.983/40.970.833.402.772.16
25/10   05h00 Morelia3 vs Tepatitlan FC11                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 MEXICO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dorados 12 9 3 0 28 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20 30
2. Atlante 12 7 3 2 18 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 24
3. Morelia 11 7 2 2 17 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 23
4. Sonora 12 6 2 4 17 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 20
5. Celaya 12 6 2 4 13 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 20
6. Venados 13 5 3 5 14 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 18
7. Pumas Tabasco 12 4 5 3 12 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 17
8. Tampico Madero 12 3 7 2 17 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 16
9. Leones Negros UdeG 12 4 4 4 15 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 16
10. Raya2 13 4 4 5 14 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 16
11. Tepatitlan FC 11 3 3 5 11 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 12
12. Cancun FC 12 3 3 6 9 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 12
13. Tlaxcala FC 12 2 6 4 9 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 12
14. Correcaminos 12 3 3 6 13 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 12
15. CD Tapatio 13 3 3 7 8 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 12
16. Mineros de Zac. 12 3 1 8 16 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 10
17. Oaxaca 13 1 6 6 10 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 9

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo