x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG CHI LÊ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Chi Lê

FT    2 - 4 Coquimbo Unido14 vs U. Espanola3 0 : 0-0.930.810 : 0-0.950.852 1/20.83-0.9710.81-0.932.603.502.32
FT    2 - 2 Antofagasta15 vs Everton CD9 0 : 1/4-0.810.640 : 00.83-0.9320.880.983/40.86-0.982.472.892.86
FT    3 - 2 Audax Italiano11 vs Univ. Catolica(CHL)12 1/4 : 00.81-0.920 : 0-0.930.832 1/40.87-0.991-0.930.812.833.152.33
FT    3 - 2 Univ. de Chile10 vs Huachipato8 0 : 1/4-0.980.880 : 00.77-0.882 1/40.82-0.961-0.940.802.253.252.86
FT    1 - 1 U. La Calera13 vs La Serena16 0 : 3/40.940.940 : 1/40.960.942 1/20.940.9210.910.951.713.454.45
FT    3 - 1 Palestino7 vs Cobresal5 0 : 1/40.881.000 : 1/4-0.840.692 1/2-0.980.8610.950.932.123.253.10
FT    1 - 1 1 O Higgins6 vs Colo Colo1 1/2 : 00.901.001/4 : 00.77-0.902 1/40.85-0.9710.960.903.353.401.98
FT    3 - 1 Nublense2 vs Curico Unido4 0 : 3/4-0.980.880 : 1/4-0.970.872 1/20.970.9110.960.921.763.504.05
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG CHI LÊ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Colo Colo 14 8 4 2 29 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 19 28
2. Nublense 14 8 4 2 24 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 28
3. U. Espanola 14 8 4 2 21 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 28
4. Curico Unido 14 6 4 4 25 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 22
5. Cobresal 14 6 3 5 20 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 21
6. O Higgins 14 5 5 4 15 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 20
7. Palestino 14 4 8 2 13 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 20
8. Huachipato 14 6 2 6 14 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 20
9. Everton CD 14 4 7 3 14 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 19
10. Univ. de Chile 14 5 2 7 19 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 17
11. Audax Italiano 14 4 4 6 16 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 16
12. Univ. Catolica(CHL) 14 5 1 8 18 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 16
13. U. La Calera 14 2 7 5 8 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 13
14. Coquimbo Unido 14 3 3 8 18 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 12
15. Antofagasta 14 2 5 7 12 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 11
16. La Serena 14 2 5 7 16 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 11

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo