x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG CHI LÊ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Chi Lê

FT    0 - 3 Audax Italiano3 vs Nublense9 0 : 1/40.960.920 : 00.68-0.832 1/41.000.883/40.71-0.852.243.053.05
FT    1 - 2 O Higgins13 vs Melipilla15 0 : 3/4-0.970.870 : 1/41.000.902 1/40.980.883/40.77-0.921.743.354.35
FT    1 - 4 La Serena11 vs Colo Colo1 1 : 00.960.941/2 : 00.76-0.882 1/20.861.0010.83-0.975.304.051.50
FT    3 - 2 2 Univ. Catolica2 vs San. Wanderers17 0 : 1 1/40.940.940 : 1/20.990.912 3/40.82-0.961 1/4-0.980.841.394.556.10
FT    1 - 0 Everton CD6 vs Huachipato16 0 : 1/40.950.930 : 00.66-0.8120.930.933/40.880.982.202.913.30
FT    1 - 2 Antofagasta7 vs U. Espanola5 0 : 1/20.970.930 : 1/4-0.890.783-0.940.801 1/4-0.930.811.963.653.15
FT    0 - 1 Univ. de Chile8 vs Palestino12 0 : 0-0.890.780 : 0-0.950.852 1/20.990.8710.940.922.713.252.36
HT  1-2 U. La Calera4 vs Cobresal10 0 : 1/20.980.900 : 1/4-0.930.812 1/20.890.9910.86-0.981.983.453.25
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG CHI LÊ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Colo Colo 25 16 4 5 43 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 22 52
2. Univ. Catolica 25 16 2 7 49 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18 50
3. Audax Italiano 26 12 8 6 32 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 44
4. U. La Calera 24 13 5 6 30 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 44
5. U. Espanola 26 13 3 10 42 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 42
6. Everton CD 25 10 7 8 22 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 37
7. Antofagasta 25 9 8 8 30 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 35
8. Univ. de Chile 25 9 7 9 30 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 34
9. Nublense 26 8 9 9 35 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 33
10. Cobresal 25 9 5 11 31 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 32
11. La Serena 26 8 8 10 33 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 32
12. Palestino 25 9 5 11 35 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 32
13. O Higgins 26 7 8 11 24 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 29
14. Curico Unido 25 6 9 10 29 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 27
15. Melipilla 26 6 8 12 29 44 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 26
16. Huachipato 25 4 11 10 26 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 23
17. San. Wanderers 25 5 3 17 21 42 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -21 18

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo