x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG CHI LÊ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Chi Lê

FT    2 - 0 Everton CD7 vs U. Espanola11 0 : 1/4-0.930.810 : 00.79-0.922 1/40.84-0.981-0.960.822.293.102.75
FT    0 - 0 Nublense5 vs Antofagasta9 0 : 1/20.890.990 : 1/4-0.930.833-0.940.801 1/4-0.940.801.893.703.35
FT    3 - 3 Melipilla12 vs U. La Calera2 0 : 0-0.890.780 : 0-0.890.762 1/40.890.971-0.890.742.763.202.34
FT    1 - 1 1 Colo Colo6 vs Audax Italiano1 0 : 1/20.84-0.960 : 1/4-0.950.832 1/4-0.990.853/40.76-0.911.843.204.10
25/07   23h30 Huachipato15 vs La Serena4 0 : 1/40.920.900 : 00.67-0.832 1/40.970.833/40.72-0.882.213.103.10
26/07   02h00 Palestino14 vs San. Wanderers17 0 : 3/40.900.980 : 1/40.881.002 1/20.930.9310.940.921.643.804.45
26/07   04h30 Curico Unido16 vs Univ. de Chile10 1/4 : 00.950.930 : 0-0.850.712 1/40.82-0.961-0.950.812.953.302.19
26/07   07h00 Univ. Catolica3 vs O Higgins8 0 : 3/40.920.960 : 1/40.88-0.982 1/40.890.991-0.950.771.683.454.60
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG CHI LÊ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Audax Italiano 12 5 6 1 14 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 21
2. U. La Calera 11 6 3 2 12 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 21
3. Univ. Catolica 10 6 1 3 13 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 19
4. La Serena 11 5 3 3 17 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 18
5. Nublense 12 5 3 4 17 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 18
6. Colo Colo 11 5 3 3 13 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 18
7. Everton CD 11 4 5 2 9 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 17
8. O Higgins 11 4 5 2 9 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 17
9. Antofagasta 11 4 4 3 14 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 16
10. Univ. de Chile 10 4 3 3 9 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 15
11. U. Espanola 11 4 3 4 15 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 15
12. Melipilla 12 4 3 5 16 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 15
13. Cobresal 11 3 3 5 11 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 12
14. Palestino 10 3 2 5 12 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 11
15. Huachipato 10 1 5 4 11 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 8
16. Curico Unido 10 1 3 6 8 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 6
17. San. Wanderers 10 0 1 9 4 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 1

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo