x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TÂY BAN NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT    0 - 1 1 Malaga20 vs Real Oviedo12 0 : 00.79-0.900 : 00.78-0.911 3/4-0.950.821/20.74-0.882.662.653.05
FT    1 - 0 1 Leganes8 vs Sporting Gijon16 0 : 1/40.950.940 : 00.60-0.781 3/40.880.993/4-0.950.822.292.763.60
FT    1 - 0 Huesca10 vs Mirandes17 0 : 1/40.930.960 : 00.60-0.7820.970.903/40.920.952.282.853.40
FT    1 - 0 Tenerife9 vs Albacete6 0 : 1/20.990.890 : 1/4-0.880.751 3/40.85-0.993/40.950.912.002.874.30
FT    2 - 0 Alaves4 vs Eibar3 0 : 1/40.901.000 : 00.63-0.801 3/40.880.993/40.930.942.212.803.65
FT    0 - 2 Villarreal B13 vs Granada5 1/4 : 00.900.990 : 0-0.850.702 1/4-0.990.863/40.74-0.883.053.052.35
FT    0 - 1 Andorra FC15 vs Zaragoza14 0 : 1/40.930.960 : 00.62-0.792-0.960.833/40.960.912.252.983.35
FT    1 - 1 1 SD Ponferradina19 vs Racing Santander18 0 : 00.77-0.880 : 00.81-0.9320.970.903/40.82-0.952.512.902.94
FT    1 - 2 Cartagena11 vs Levante2 1/4 : 0-0.910.801/4 : 00.69-0.842 1/4-0.970.843/40.70-0.853.403.152.12
FT    0 - 0 Lugo21 vs UD Ibiza22 0 : 00.930.960 : 00.86-0.981 3/40.910.963/40.980.892.782.772.78
FT    0 - 0 Burgos CF7 vs Las Palmas1 1/4 : 00.900.990 : 0-0.800.631 3/40.880.993/4-0.990.863.352.862.31
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Las Palmas 26 13 10 3 30 15 7 4 2 15 8 6 6 1 15 7 15 49
2. Levante 26 12 11 3 31 18 7 4 2 15 6 5 7 1 16 12 13 47
3. Eibar 26 13 8 5 28 20 9 4 0 17 5 4 4 5 11 15 8 47
4. Alaves 26 13 7 6 31 22 9 3 1 18 6 4 4 5 13 16 9 46
5. Granada 26 13 5 8 32 18 11 2 0 26 2 2 3 8 6 16 14 44
6. Albacete 26 11 9 6 32 27 6 5 2 16 8 5 4 4 16 19 5 42
7. Burgos CF 26 10 10 6 22 15 6 5 2 15 8 4 5 4 7 7 7 40
8. Leganes 26 10 8 8 26 23 8 4 2 18 12 2 4 6 8 11 3 38
9. Tenerife 26 8 10 8 26 26 6 5 2 14 8 2 5 6 12 18 0 34
10. Huesca 26 8 10 8 20 21 7 5 1 14 6 1 5 7 6 15 -1 34
11. Cartagena 26 9 7 10 26 27 5 3 6 14 16 4 4 4 12 11 -1 34
12. Real Oviedo 26 9 7 10 17 20 6 2 5 8 8 3 5 5 9 12 -3 34
13. Villarreal B 26 9 7 10 29 33 5 5 3 18 14 4 2 7 11 19 -4 34
14. Zaragoza 26 8 9 9 22 22 4 6 2 11 8 4 3 7 11 14 0 33
15. Andorra FC 26 9 5 12 26 24 6 1 6 17 9 3 4 6 9 15 2 32
16. Sporting Gijon 26 7 11 8 24 26 5 6 2 17 11 2 5 6 7 15 -2 32
17. Mirandes 26 7 9 10 29 33 6 4 3 21 17 1 5 7 8 16 -4 30
18. Racing Santander 26 6 9 11 18 23 2 5 5 7 10 4 4 6 11 13 -5 27
19. SD Ponferradina 26 6 9 11 23 32 4 4 5 13 15 2 5 6 10 17 -9 27
20. Malaga 26 4 10 12 19 30 3 6 4 11 15 1 4 8 8 15 -11 22
21. Lugo 26 5 7 14 19 33 3 5 5 9 10 2 2 9 10 23 -14 22
22. UD Ibiza 26 4 6 16 17 39 3 4 6 13 18 1 2 10 4 21 -22 18
  Lên hạng   Playoff lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo