x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARẬP XEUT

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Arập Xeut

FT    1 - 0 Al Taawon (KSA)13 vs Al Baten15 0 : 3/4-0.990.870 : 1/40.950.9330.890.971 1/40.970.891.753.903.65
FT    1 - 0 Al Shabab (KSA)4 vs Al Faisaly (KSA)14 0 : 3/4-0.940.820 : 1/40.980.902 3/40.76-0.891 1/4-0.970.851.833.603.60
FT    5 - 2 Al Ettifaq11 vs Hazm16 0 : 1 1/4-0.990.890 : 1/2-0.980.882 1/20.900.9810.83-0.951.404.356.50
FT    0 - 3 Al Raed12 vs Al Nasr (KSA)3 3/4 : 00.890.991/4 : 00.950.9330.880.981 1/40.940.923.553.851.78
FT    1 - 2 Al Fateh8 vs Al Tai9 0 : 3/40.85-0.970 : 1/40.84-0.962 3/40.77-0.921 1/4-0.940.801.614.054.30
FT    1 - 1 Al Ahli (KSA)10 vs Abha7 0 : 1-0.930.810 : 1/40.81-0.932 3/40.950.9110.74-0.891.573.954.75
FT    0 - 0 Al Feiha6 vs Dhamak5 0 : 1/4-0.970.870 : 00.77-0.882 1/2-0.940.821-0.960.842.223.352.83
FT    1 - 3 Al Ittihad (KSA)1 vs Al Hilal2 0 : 00.88-0.980 : 00.86-0.9630.86-0.981 1/40.84-0.962.363.652.49
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Ittihad (KSA) 27 19 4 4 60 27 11 1 2 31 10 8 3 2 29 17 33 61
2. Al Hilal 27 17 7 3 56 27 9 2 2 27 14 8 5 1 29 13 29 58
3. Al Nasr (KSA) 27 17 3 7 51 34 9 1 3 28 18 8 2 4 23 16 17 54
4. Al Shabab (KSA) 27 14 8 5 49 35 9 4 1 28 12 5 4 4 21 23 14 50
5. Dhamak 27 12 7 8 36 38 7 4 2 18 14 5 3 6 18 24 -2 43
6. Al Feiha 27 8 10 9 21 22 7 5 1 11 3 1 5 8 10 19 -1 34
7. Abha 27 9 7 11 27 40 7 4 3 17 16 2 3 8 10 24 -13 34
8. Al Fateh 27 8 8 11 41 36 5 3 6 31 22 3 5 5 10 14 5 32
9. Al Tai 27 9 4 14 29 44 5 3 5 21 22 4 1 9 8 22 -15 31
10. Al Ahli (KSA) 27 6 12 9 36 39 4 7 3 23 18 2 5 6 13 21 -3 30
11. Al Ettifaq 27 7 9 11 37 43 4 5 5 18 19 3 4 6 19 24 -6 30
12. Al Raed 27 8 6 13 31 42 6 2 5 13 13 2 4 8 18 29 -11 30
13. Al Taawon (KSA) 27 6 11 10 40 46 4 5 5 19 21 2 6 5 21 25 -6 29
14. Al Faisaly (KSA) 27 6 11 10 25 34 6 5 2 19 13 0 6 8 6 21 -9 29
15. Al Baten 27 6 8 13 26 38 5 5 4 18 18 1 3 9 8 20 -12 26
16. Hazm 27 4 5 18 20 40 3 4 6 14 16 1 1 12 6 24 -20 17
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo