x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Bỉ

FT    0 - 2 Oostende18 vs Anderlecht11 1/2 : 00.930.961/4 : 00.82-0.943-0.970.841 1/4-0.950.823.303.801.94
FT    1 - 1 Cercle Brugge9 vs Standard Liege6 0 : 1/40.900.990 : 1/4-0.830.672 1/2-0.960.8310.880.992.193.303.10
FT    2 - 1 RFC Seraing17 vs OH Leuven10 3/4 : 00.88-0.981/4 : 00.980.902 1/20.920.9510.80-0.934.153.601.78
FT    1 - 1 Eupen14 vs Westerlo7 1/2 : 00.920.971/4 : 00.79-0.922 1/20.890.9810.84-0.973.553.401.97
FT    1 - 0 Sint Truiden8 vs Kortrijk15 0 : 3/4-0.930.820 : 1/40.900.982 1/2-0.980.8510.910.961.823.454.15
FT    0 - 0 Antwerpen3 vs Club Brugge4 0 : 00.82-0.930 : 00.86-0.982 1/20.84-0.9710.78-0.922.423.302.74
FT    2 - 2 1 KV Mechelen13 vs Charleroi12 0 : 0-0.900.790 : 0-0.950.832 1/20.85-0.9810.67-0.832.723.402.38
FT    2 - 3 Gent5 vs Genk1 0 : 1/4-0.930.820 : 00.77-0.902 1/40.960.911-0.990.862.403.202.85
FT    4 - 0 Union Saint-Gilloise2 vs Zulte-Waregem16 0 : 1 1/2-0.960.840 : 1/20.881.0030.950.911 1/40.970.891.355.007.10
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỈ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Genk 24 20 2 2 60 22 11 1 0 33 9 9 1 2 27 13 38 62
2. Union Saint-Gilloise 24 17 4 3 50 24 9 2 1 23 8 8 2 2 27 16 26 55
3. Antwerpen 24 14 5 5 42 23 9 2 1 26 9 5 3 4 16 14 19 47
4. Club Brugge 24 11 8 5 42 29 6 5 1 26 14 5 3 4 16 15 13 41
5. Gent 24 11 5 8 41 27 6 3 3 20 13 5 2 5 21 14 14 38
6. Standard Liege 24 11 5 8 38 30 7 2 3 25 12 4 3 5 13 18 8 38
7. Westerlo 24 10 5 9 45 40 6 2 4 28 17 4 3 5 17 23 5 35
8. Sint Truiden 24 9 8 7 25 25 4 3 5 11 14 5 5 2 14 11 0 35
9. Cercle Brugge 24 9 7 8 33 33 5 5 2 20 13 4 2 6 13 20 0 34
10. OH Leuven 24 8 7 9 38 36 4 3 4 17 16 4 4 5 21 20 2 31
11. Anderlecht 24 9 4 11 33 32 4 2 6 18 17 5 2 5 15 15 1 31
12. Charleroi 23 8 4 11 30 37 4 1 6 14 17 4 3 5 16 20 -7 28
13. KV Mechelen 23 7 5 11 32 42 6 4 3 25 21 1 1 8 7 21 -10 26
14. Eupen 24 6 4 14 30 48 3 2 7 13 20 3 2 7 17 28 -18 22
15. Kortrijk 24 6 4 14 26 45 3 3 6 11 22 3 1 8 15 23 -19 22
16. Zulte-Waregem 24 5 5 14 30 52 3 2 7 19 31 2 3 7 11 21 -22 20
17. RFC Seraing 24 5 3 16 23 45 1 2 9 6 18 4 1 7 17 27 -22 18
18. Oostende 24 5 3 16 25 53 4 0 8 13 24 1 3 8 12 29 -28 18
  Playoff Champions League   Playoff Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo