x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Bỉ

FT    2 - 0 Club Brugge2 vs Kortrijk10 0 : 1 3/40.84-0.930 : 3/40.83-0.933 1/20.990.901 1/20.990.901.216.4010.50
FT    4 - 2 1 Union Saint-Gilloise1 vs RFC Seraing14 0 : 1 1/20.920.970 : 1/20.82-0.933 1/4-0.930.801 1/40.880.991.325.307.50
FT    2 - 1 Zulte-Waregem15 vs Antwerpen8 1/2 : 00.960.931/4 : 00.881.003 1/40.910.961 1/40.80-0.933.303.851.93
FT    2 - 1 Oostende9 vs Cercle Brugge17 0 : 0-0.990.880 : 00.901.002 1/20.900.9710.83-0.962.663.302.49
FT    2 - 2 Standard Liege13 vs OH Leuven16 0 : 1/20.960.950 : 1/4-0.970.873-0.970.861 1/4-0.950.841.973.703.30
FT    2 - 2 Sint Truiden11 vs Anderlecht5 3/4 : 00.891.001/4 : 00.930.952 1/2-0.980.8510.960.934.253.651.76
FT    0 - 1 Beerschot-Wilrijk18 vs KV Mechelen4 1/4 : 0-0.940.841/4 : 00.71-0.852 1/20.85-0.9810.77-0.913.253.352.11
FT    2 - 0 Charleroi6 vs Genk7 0 : 00.990.900 : 0-0.960.843 1/4-0.970.841 1/40.900.972.553.652.40
FT    2 - 0 Gent12 vs Eupen3 0 : 10.87-0.950 : 1/2-0.930.8030.891.001 1/40.990.881.484.405.60
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỈ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Union Saint-Gilloise 11 7 1 3 24 11 4 0 2 13 6 3 1 1 11 5 13 22
2. Club Brugge 11 6 4 1 20 13 3 3 0 12 6 3 1 1 8 7 7 22
3. Eupen 11 6 2 3 21 14 2 1 2 7 7 4 1 1 14 7 7 20
4. KV Mechelen 11 6 1 4 19 19 4 0 1 12 7 2 1 3 7 12 0 19
5. Anderlecht 11 4 5 2 21 14 2 2 1 13 7 2 3 1 8 7 7 17
6. Charleroi 11 4 5 2 19 13 2 2 2 8 6 2 3 0 11 7 6 17
7. Genk 10 5 2 3 19 13 3 1 1 12 5 2 1 2 7 8 6 17
8. Antwerpen 10 5 2 3 17 13 2 1 1 5 4 3 1 2 12 9 4 17
9. Oostende 11 5 2 4 16 19 3 1 2 8 9 2 1 2 8 10 -3 17
10. Kortrijk 11 4 3 4 14 14 2 2 1 8 6 2 1 3 6 8 0 15
11. Sint Truiden 11 4 3 4 12 14 1 2 3 7 11 3 1 1 5 3 -2 15
12. Gent 11 4 2 5 18 13 4 1 1 16 7 0 1 4 2 6 5 14
13. Standard Liege 11 4 2 5 12 19 1 2 3 7 11 3 0 2 5 8 -7 14
14. RFC Seraing 11 4 0 7 15 21 3 0 2 10 6 1 0 5 5 15 -6 12
15. Zulte-Waregem 11 3 3 5 17 24 1 2 3 9 15 2 1 2 8 9 -7 12
16. OH Leuven 11 1 7 3 11 19 1 3 1 5 7 0 4 2 6 12 -8 10
17. Cercle Brugge 11 2 2 7 12 18 0 1 4 3 9 2 1 3 9 9 -6 8
18. Beerschot-Wilrijk 11 0 2 9 7 23 0 0 6 0 10 0 2 3 7 13 -16 2
  Playoff Champions League   Playoff Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo