| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ vòng 1 | ||||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Club Brugge vs Kortrijk | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Standard Liege vs Cercle Brugge | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Sint Truiden vs Lommel | |||||||||||||||||
| FT 1 - 5 | Westerlo vs Union Saint-Gilloise | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Gent vs KV Mechelen | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Charleroi vs OH Leuven | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Zulte-Waregem vs Racing Genk | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Anderlecht vs RAA L Louviere | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Royal Antwerp vs Beveren | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Gent vs OH Leuven | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Bỉ vòng 8 | ||||||||||||||||||
| 10/10 01h45 | Beveren vs Lommel | |||||||||||||||||
| 10/10 21h00 | Cercle Brugge vs Anderlecht | |||||||||||||||||
| 10/10 23h15 | RAA L Louviere vs Club Brugge | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Bỉ vòng 7 | ||||||||||||||||||
| 11/10 01h45 | Cercle Brugge vs Anderlecht | |||||||||||||||||
| 11/10 01h45 | KV Mechelen vs Sint Truiden | |||||||||||||||||
| 11/10 01h45 | RAA L Louviere vs Club Brugge | |||||||||||||||||
| 11/10 01h45 | Racing Genk vs Kortrijk | |||||||||||||||||
| 11/10 01h45 | Beveren vs Lommel | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Bỉ vòng 8 | ||||||||||||||||||
| 11/10 01h45 | Zulte-Waregem vs Gent | |||||||||||||||||
| 11/10 18h30 | Standard Liege vs Charleroi | |||||||||||||||||
| 11/10 21h00 | Union Saint-Gilloise vs OH Leuven | |||||||||||||||||
| 11/10 23h30 | Westerlo vs Royal Antwerp | |||||||||||||||||
| 12/10 00h15 | KV Mechelen vs Sint Truiden | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ vòng 9 | ||||||||||||||||||
| 24/10 01h45 | Kortrijk vs KV Mechelen | |||||||||||||||||
| 24/10 21h00 | Royal Antwerp vs Charleroi | |||||||||||||||||
| 24/10 23h15 | OH Leuven vs Lommel | |||||||||||||||||
| 25/10 01h45 | RAA L Louviere vs Zulte-Waregem | |||||||||||||||||
| 25/10 01h45 | Westerlo vs Beveren | |||||||||||||||||
| 25/10 19h30 | Racing Genk vs Standard Liege | |||||||||||||||||
| 25/10 22h00 | Club Brugge vs Sint Truiden | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Union Saint-Gilloise | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 0 | 4 | 0 | 0 | 13 | 3 | 18 | 19 |
| 2. | Charleroi | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 7 | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 8 | 18 |
| 3. | Gent | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 4 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 8 | 16 |
| 4. | Club Brugge | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 9 | 15 |
| 5. | Anderlecht | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 5 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 | 13 |
| 6. | Zulte-Waregem | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | 3 | 11 |
| 7. | Standard Liege | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 12 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 | 1 | 11 |
| 8. | Racing Genk | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 9 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | 4 | 9 |
| 9. | Beveren | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | -3 | 9 |
| 10. | Sint Truiden | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 2 | 8 |
| 11. | Lommel | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 8 | 1 | 1 | 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 6 | -2 | 8 |
| 12. | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 16 | 1 | 1 | 1 | 7 | 9 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | -3 | 7 |
| 13. | Royal Antwerp | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 15 | 1 | 1 | 2 | 7 | 11 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | -4 | 7 |
| 14. | OH Leuven | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 12 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -7 | 4 |
| 15. | RAA L Louviere | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 14 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 10 | -7 | 4 |
| 16. | Cercle Brugge | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 14 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | -6 | 3 |
| 16. | Dender | 30 | 3 | 10 | 17 | 24 | 51 | 1 | 5 | 9 | 12 | 28 | 2 | 5 | 8 | 12 | 23 | -27 | 19 |
| 17. | KV Mechelen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 14 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -9 | 3 |
| 18. | Kortrijk | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 15 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | -14 | 0 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Bỉ hôm nay, ngày mai vòng 1 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 08/08/2026, 09/08/2026, 10/08/2026, 04/09/2026.
Bảng lịch thi đấu Belgium Jupiler Pro League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Union Saint-Gilloise, Charleroi, Gent, Club Brugge, Anderlecht.
Trang lịch bóng đá VĐQG Bỉ còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Bỉ, thứ hạng các đội Union Saint-Gilloise, Charleroi, Gent, Club Brugge, Anderlecht,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.