| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ vòng Play Off 10 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | OH Leuven vs Racing Genk | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Royal Antwerp vs Westerlo | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Standard Liege vs Charleroi | |||||||||||||||||
| FT 5 - 0 | Club Brugge vs Gent | |||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Sint Truiden vs KV Mechelen | |||||||||||||||||
| FT 5 - 1 | Union Saint-Gilloise vs Anderlecht | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Union Saint-Gilloise | 30 | 19 | 9 | 2 | 50 | 17 | 14 | 1 | 0 | 32 | 5 | 5 | 8 | 2 | 18 | 12 | 33 | 66 |
| 2. | Club Brugge | 30 | 20 | 3 | 7 | 59 | 36 | 11 | 2 | 2 | 34 | 19 | 9 | 1 | 5 | 25 | 17 | 23 | 63 |
| 3. | Sint Truiden | 30 | 18 | 3 | 9 | 47 | 35 | 10 | 1 | 4 | 23 | 19 | 8 | 2 | 5 | 24 | 16 | 12 | 57 |
| 4. | Gent | 30 | 13 | 6 | 11 | 49 | 43 | 8 | 2 | 5 | 27 | 17 | 5 | 4 | 6 | 22 | 26 | 6 | 45 |
| 5. | KV Mechelen | 30 | 12 | 9 | 9 | 39 | 37 | 6 | 6 | 3 | 19 | 16 | 6 | 3 | 6 | 20 | 21 | 2 | 45 |
| 6. | Anderlecht | 30 | 12 | 8 | 10 | 43 | 39 | 8 | 4 | 3 | 25 | 14 | 4 | 4 | 7 | 18 | 25 | 4 | 44 |
| 7. | Racing Genk | 30 | 11 | 9 | 10 | 46 | 47 | 6 | 4 | 5 | 21 | 20 | 5 | 5 | 5 | 25 | 27 | -1 | 42 |
| 8. | Standard Liege | 30 | 11 | 7 | 12 | 27 | 35 | 4 | 6 | 5 | 14 | 18 | 7 | 1 | 7 | 13 | 17 | -8 | 40 |
| 9. | Westerlo | 30 | 10 | 9 | 11 | 36 | 40 | 6 | 3 | 6 | 17 | 16 | 4 | 6 | 5 | 19 | 24 | -4 | 39 |
| 10. | Royal Antwerp | 30 | 9 | 8 | 13 | 31 | 32 | 6 | 4 | 5 | 21 | 18 | 3 | 4 | 8 | 10 | 14 | -1 | 35 |
| 11. | Charleroi | 30 | 9 | 7 | 14 | 38 | 42 | 4 | 5 | 6 | 20 | 21 | 5 | 2 | 8 | 18 | 21 | -4 | 34 |
| 12. | OH Leuven | 30 | 9 | 7 | 14 | 32 | 43 | 4 | 5 | 6 | 18 | 18 | 5 | 2 | 8 | 14 | 25 | -11 | 34 |
| 13. | Zulte-Waregem | 30 | 8 | 8 | 14 | 38 | 47 | 6 | 3 | 6 | 19 | 19 | 2 | 5 | 8 | 19 | 28 | -9 | 32 |
| 14. | RAA L Louviere | 30 | 6 | 13 | 11 | 30 | 37 | 3 | 7 | 5 | 12 | 16 | 3 | 6 | 6 | 18 | 21 | -7 | 31 |
| 15. | Cercle Brugge | 30 | 7 | 10 | 13 | 39 | 47 | 1 | 5 | 9 | 19 | 31 | 6 | 5 | 4 | 20 | 16 | -8 | 31 |
| 16. | Dender | 30 | 3 | 10 | 17 | 24 | 51 | 1 | 5 | 9 | 12 | 28 | 2 | 5 | 8 | 12 | 23 | -27 | 19 |
| 17. | Lommel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Bỉ hôm nay, ngày mai vòng Play Off 10 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 24/05/2026.
Bảng lịch thi đấu Jupiler League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Union Saint-Gilloise, Club Brugge, Sint Truiden, Gent, KV Mechelen.
Trang lịch bóng đá VĐQG Bỉ còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Bỉ, thứ hạng các đội Union Saint-Gilloise, Club Brugge, Sint Truiden, Gent, KV Mechelen,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.