x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Bỉ

FT    0 - 2 1 Anderlecht3 vs Union Saint-Gilloise1 0 : 00.87-0.950 : 00.881.002 1/20.900.9710.890.982.433.502.61
FT    0 - 0 KV Mechelen7 vs Genk8 1/2 : 00.970.921/4 : 00.85-0.954-0.990.861 1/20.87-0.982.954.301.96
FT    1 - 2 Gent5 vs Charleroi6 0 : 10.990.900 : 1/2-0.910.783 3/41.000.891 1/20.990.881.584.604.40
FT    0 - 1 Union Saint-Gilloise1 vs Antwerpen4 0 : 10.86-0.960 : 1/2-0.930.833 1/40.930.941 1/40.85-0.961.494.705.10
FT    1 - 1 Club Brugge2 vs Anderlecht3 0 : 1/4-0.980.870 : 00.78-0.913 1/4-0.970.861 1/40.891.002.233.752.73
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỈ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Union Saint-Gilloise 34 24 5 5 78 27 10 3 4 32 14 14 2 1 46 13 51 77
2. Club Brugge 34 21 9 4 72 37 10 6 1 36 16 11 3 3 36 21 35 72
3. Anderlecht 34 18 10 6 72 36 10 5 2 41 19 8 5 4 31 17 36 64
4. Antwerpen 34 19 6 9 55 38 9 4 4 30 19 10 2 5 25 19 17 63
5. Gent 34 18 8 8 56 30 11 3 3 37 16 7 5 5 19 14 26 62
6. Charleroi 34 15 9 10 55 46 7 5 5 24 16 8 4 5 31 30 9 54
7. KV Mechelen 34 15 7 12 57 61 10 4 3 36 24 5 3 9 21 37 -4 52
8. Genk 34 15 6 13 66 47 10 3 4 39 18 5 3 9 27 29 19 51
9. Sint Truiden 34 15 6 13 42 40 7 3 7 26 23 8 3 6 16 17 2 51
10. Cercle Brugge 34 12 9 13 49 46 6 4 7 23 20 6 5 6 26 26 3 45
11. OH Leuven 34 10 11 13 47 58 7 4 6 25 25 3 7 7 22 33 -11 41
12. Kortrijk 34 9 10 15 43 48 5 4 8 23 24 4 6 7 20 24 -5 37
13. Oostende 34 10 7 17 34 61 5 3 9 19 37 5 4 8 15 24 -27 37
14. Standard Liege 34 9 9 16 32 51 3 5 9 15 26 6 4 7 17 25 -19 36
15. Eupen 34 8 8 18 37 61 4 4 9 18 29 4 4 9 19 32 -24 32
16. Zulte-Waregem 34 8 8 18 42 69 5 4 8 23 32 3 4 10 19 37 -27 32
17. RFC Seraing 34 8 4 22 30 68 5 3 9 16 30 3 1 13 14 38 -38 28
18. Beerschot-Wilrijk 34 4 4 26 33 76 4 1 12 16 33 0 3 14 17 43 -43 16
19. RWD Molenbeek 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Playoff Champions League   Playoff Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo