x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG COLOMBIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Colombia

70    2-0 Once Caldas15 vs La Equidad6 0 : 1/40.980.860 : 00.70-0.882 1/4-0.990.793/40.76-0.942.252.963.15
23/10   05h00 Jag de Cordoba10 vs Envigado16                
24/10   02h00 Patriotas17 vs Pereira14 1/4 : 00.80-0.960 : 0-0.920.7520.850.973/40.80-0.982.843.052.27
24/10   04h00 Atl. Bucaramanga11 vs Deportivo Pasto12 0 : 1/2-0.980.820 : 1/4-0.870.6920.850.973/40.80-0.982.013.053.40
24/10   06h05 Inde.Medellin9 vs Deportes Tolima5 0 : 0-0.940.780 : 0-0.960.802-0.960.783/40.910.912.782.922.39
24/10   08h10 Millonarios3 vs Junior Barranquilla7 0 : 1/20.850.990 : 1/4-0.980.822 1/40.900.921-0.930.741.843.253.70
25/10   04h00 Rionegro Aguilas18 vs Deportivo Cali4 0 : 0-0.930.750 : 0-0.960.7820.840.963/40.79-0.992.763.052.33
25/10   06h05 America Cali8 vs Atl. Nacional1 1/4 : 00.80-0.980 : 0-0.930.742 1/40.920.881-0.920.712.793.202.23
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG COLOMBIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Atl. Nacional 18 10 4 4 37 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 22 34
2. Santa Fe 18 9 6 3 25 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 33
3. Millonarios 18 10 3 5 25 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 33
4. Deportivo Cali 18 8 7 3 19 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 31
5. Deportes Tolima 18 8 6 4 22 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 30
6. La Equidad 18 8 6 4 21 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 30
7. Junior Barranquilla 18 8 5 5 22 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 29
8. America Cali 18 7 8 3 19 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 29
9. Inde.Medellin 18 6 8 4 17 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 26
10. Jag de Cordoba 18 7 4 7 21 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 25
11. Atl. Bucaramanga 18 6 6 6 20 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 24
12. Deportivo Pasto 18 4 11 3 19 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 23
13. Boyaca Chico 18 5 4 9 17 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 19
14. Pereira 18 4 6 8 16 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 18
15. Once Caldas 18 3 8 7 20 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 17
16. Envigado 18 3 8 7 15 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 17
17. Patriotas 18 5 2 11 17 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 17
18. Rionegro Aguilas 18 2 8 8 13 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 14
19. Alianza Petrolera 18 0 6 12 10 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -29 6

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo