x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG COLOMBIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Colombia

FT    2 - 1 Millonarios3 vs Dep.Quindio  0 : 1 1/4-0.970.810 : 1/2-0.960.802 1/4-0.990.813/40.76-0.941.353.808.70
FT    2 - 2 Atletico Huila  vs Patriotas17 1 0 : 1/20.990.850 : 1/4-0.880.7120.830.993/40.79-0.971.983.053.50
FT    1 - 3 Rionegro Aguilas18 vs America Cali8 0 : 01.000.820 : 00.950.872 1/4-0.950.753/40.74-0.942.652.962.47
FT    1 - 1 Jag de Cordoba10 vs Once Caldas15 0 : 1/40.930.910 : 00.66-0.852 1/40.900.921-0.930.742.133.153.00
FT    1 - 0 Atl. Nacional1 vs Deportes Tolima5 0 : 1/2-0.910.720 : 1/4-0.880.6820.79-0.973/40.801.002.113.053.10
26/07   03h30 Atl. Bucaramanga11 vs Santa Fe2 1/4 : 00.78-0.960 : 0-0.900.7321.000.803/40.910.893.002.832.31
26/07   05h40 Junior Barranquilla7 vs Envigado16 0 : 1-0.960.780 : 1/40.78-0.962 1/4-0.960.763/40.74-0.941.523.555.40
26/07   08h00 Deportivo Cali4 vs Inde.Medellin9 0 : 1/20.860.980 : 1/4-0.960.8020.830.993/40.79-0.971.853.103.90
27/07   08h05 Pereira14 vs Alianza Petrolera19 0 : 3/4-0.980.820 : 1/40.960.882 1/2-0.980.8010.980.841.773.403.85
28/07   08h05 La Equidad6 vs Deportivo Pasto12 0 : 1/40.78-0.960 : 00.60-0.7820.79-0.993/40.840.962.072.813.55
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG COLOMBIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Atl. Nacional 18 10 4 4 37 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 22 34
2. Santa Fe 18 9 6 3 25 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 33
3. Millonarios 18 10 3 5 25 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 33
4. Deportivo Cali 18 8 7 3 19 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 31
5. Deportes Tolima 18 8 6 4 22 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 30
6. La Equidad 18 8 6 4 21 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 30
7. Junior Barranquilla 18 8 5 5 22 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 29
8. America Cali 18 7 8 3 19 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 29
9. Inde.Medellin 18 6 8 4 17 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 26
10. Jag de Cordoba 18 7 4 7 21 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 25
11. Atl. Bucaramanga 18 6 6 6 20 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 24
12. Deportivo Pasto 18 4 11 3 19 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 23
13. Boyaca Chico 18 5 4 9 17 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 19
14. Pereira 18 4 6 8 16 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 18
15. Once Caldas 18 3 8 7 20 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 17
16. Envigado 18 3 8 7 15 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 17
17. Patriotas 18 5 2 11 17 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 17
18. Rionegro Aguilas 18 2 8 8 13 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 14
19. Alianza Petrolera 18 0 6 12 10 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -29 6

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo