x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 CHI LÊ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Chi Lê

FT    2 - 1 Puerto Montt5 vs U. San Felipe4                
FT    0 - 0 U.Concepcion6 vs Dep. Copiapo3 0 : 1/40.970.900 : 00.70-0.852 1/40.920.941-0.900.752.253.102.99
FT    0 - 1 1 U. San Felipe4 vs Puerto Montt5 0 : 1/4-0.960.780 : 00.68-0.8820.900.903/40.78-0.982.312.852.98
FT    5 - 1 Dep. Copiapo3 vs U.Concepcion6                
FT    3 - 0 Puerto Montt5 vs Dep. Copiapo3 0 : 00.76-0.900 : 00.79-0.9320.79-0.933/40.900.962.432.892.93
FT    4 - 0 Dep. Copiapo3 vs Puerto Montt5 0 : 1-0.960.780 : 1/40.77-0.952 1/40.840.961-0.960.761.523.605.50
FT    0 - 0 1 Dep. Copiapo3 vs Cobreloa2 0 : 3/40.970.900 : 1/40.910.962 1/20.910.9510.84-0.981.743.504.15
FT    0 - 5 2 Cobreloa2 vs Dep. Copiapo3 0 : 1/40.930.890 : 00.68-0.882 1/40.920.881-0.920.712.193.152.89
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 CHI LÊ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. CD Magallanes 32 22 6 4 61 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 38 72
2. Cobreloa 32 20 8 4 41 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 17 68
3. Dep. Copiapo 32 15 7 10 46 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 52
4. U. San Felipe 32 15 7 10 38 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 52
5. Puerto Montt 32 12 11 9 36 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 47
6. U.Concepcion 32 12 10 10 42 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 46
7. Rangers Talca 32 14 4 14 39 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 46
8. Barnechea 32 12 8 12 47 43 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 44
9. San. Wanderers 32 10 12 10 37 38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 42
10. Temuco 32 10 8 14 31 41 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 38
11. Deportes Santa Cruz 32 9 9 14 34 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 36
12. Iquique 32 8 11 13 31 38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 35
13. Deportes Recoleta 32 8 10 14 34 41 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 34
14. San.Morning 32 8 10 14 37 47 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 34
15. San Luis Qui. 32 7 13 12 27 42 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 34
16. Melipilla 32 7 9 16 31 49 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -18 30
17. CCDA Fernandez Vial 32 3 17 12 26 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 26

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo