x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 CHI LÊ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Chi Lê

FT    2 - 0 Cobreloa8 vs Puerto Montt3 0 : 1/40.990.850 : 00.69-0.8720.910.913/40.870.952.222.913.05
FT    2 - 0 1 Deportes Santa Cruz4 vs CD Magallanes11 1/4 : 00.78-0.940 : 0-0.920.752 1/40.950.873/40.76-0.942.892.932.32
FT    1 - 1 Coquimbo Unido1 vs Rangers Talca9                
FT    1 - 0 Dep. Copiapo2 vs U. San Felipe13                
FT    1 - 0 San Luis Qui.15 vs U.Concepcion6 1/4 : 00.80-0.960 : 0-0.940.782 1/2-0.920.731-0.980.802.723.252.23
24/07   22h00 Iquique12 vs San.Morning7                
25/07   22h00 San Marcos A.10 vs Barnechea14                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 CHI LÊ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Coquimbo Unido 11 5 5 1 17 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 20
2. Dep. Copiapo 11 5 4 2 12 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 19
3. Puerto Montt 11 5 4 2 13 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 19
4. Deportes Santa Cruz 10 6 0 4 14 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 18
5. Temuco 11 4 4 3 17 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 16
6. U.Concepcion 10 4 3 3 18 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15
7. San.Morning 10 3 5 2 17 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 14
8. Cobreloa 10 3 5 2 14 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 14
9. Rangers Talca 10 3 4 3 14 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 13
10. San Marcos A. 9 4 1 4 12 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13
11. CD Magallanes 11 3 4 4 11 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 13
12. Iquique 10 3 2 5 18 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 11
13. U. San Felipe 11 3 2 6 12 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 11
14. Barnechea 10 3 0 7 10 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 9
15. San Luis Qui. 10 1 3 6 6 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 6
16. CCDA Fernandez Vial 1 0 0 1 1 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo