| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta | ||||||||||||||||||
| 24/01 Hoãn | Gzira Utd7 vs Birkirkara8 | 1/4 : 0 | 0.83 | 0.87 | 0 : 0 | -0.92 | 0.61 | 2 1/4 | 0.86 | 0.84 | 1 | -0.96 | 0.66 | 2.99 | 2.93 | 2.11 | ||
| FT 2 - 1 | Naxxar Lions9 vs Zabbar St. Patrick10 | 0 : 0 | 0.72 | 0.98 | 0 : 0 | 0.74 | 0.96 | 2 1/4 | 0.77 | 0.93 | 1 | 0.96 | 0.74 | 2.24 | 3.15 | 2.59 | ||
| FT 0 - 0 | Valletta3 vs Hamrun Spartans2 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Marsaxlok5 vs Tarxien Rainbows12 | 0 : 1 | 0.95 | 0.75 | 0 : 1/4 | 0.69 | -0.99 | 2 1/2 | 0.85 | 0.85 | 1 | 0.76 | 0.94 | 1.50 | 3.70 | 4.70 | ||
| FT 1 - 3 | 1 Sliema Wanderers4 vs Hibernians Paola6 | 0 : 1/2 | 0.82 | 0.88 | 0 : 1/4 | 0.97 | 0.73 | 2 1/4 | 0.82 | 0.88 | 1 | 0.96 | 0.74 | 1.82 | 3.20 | 3.45 | ||
| FT 2 - 1 | Floriana1 vs Mosta11 | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Floriana | 18 | 12 | 3 | 3 | 28 | 17 | 7 | 3 | 3 | 20 | 15 | 5 | 0 | 0 | 8 | 2 | 11 | 39 |
| 2. | Hamrun Spartans | 18 | 11 | 5 | 2 | 28 | 11 | 6 | 2 | 1 | 16 | 6 | 5 | 3 | 1 | 12 | 5 | 17 | 38 |
| 3. | Valletta | 17 | 8 | 6 | 3 | 23 | 10 | 5 | 3 | 2 | 13 | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 3 | 13 | 30 |
| 4. | Sliema Wanderers | 18 | 8 | 5 | 5 | 23 | 22 | 5 | 4 | 3 | 13 | 13 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 29 |
| 5. | Marsaxlok | 18 | 8 | 4 | 6 | 22 | 20 | 5 | 1 | 2 | 11 | 7 | 3 | 3 | 4 | 11 | 13 | 2 | 28 |
| 6. | Hibernians Paola | 18 | 7 | 5 | 6 | 32 | 29 | 5 | 3 | 3 | 22 | 17 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | 3 | 26 |
| 7. | Gzira Utd | 17 | 7 | 4 | 6 | 24 | 26 | 6 | 0 | 1 | 14 | 6 | 1 | 4 | 5 | 10 | 20 | -2 | 25 |
| 8. | Birkirkara | 17 | 5 | 4 | 8 | 18 | 22 | 3 | 1 | 1 | 6 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | 20 | -4 | 19 |
| 9. | Naxxar Lions | 18 | 5 | 3 | 10 | 21 | 29 | 2 | 1 | 4 | 7 | 10 | 3 | 2 | 6 | 14 | 19 | -8 | 18 |
| 10. | Zabbar St. Patrick | 18 | 3 | 7 | 8 | 21 | 25 | 1 | 3 | 4 | 9 | 12 | 2 | 4 | 4 | 12 | 13 | -4 | 16 |
| 11. | Mosta | 18 | 4 | 4 | 10 | 21 | 33 | 1 | 4 | 4 | 14 | 19 | 3 | 0 | 6 | 7 | 14 | -12 | 16 |
| 12. | Tarxien Rainbows | 17 | 1 | 4 | 12 | 14 | 31 | 0 | 2 | 5 | 3 | 13 | 1 | 2 | 7 | 11 | 18 | -17 | 7 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Malta hôm nay, ngày mai vòng 21 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 24/01/2026, 25/01/2026.
Bảng lịch thi đấu Premier League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Floriana, Hamrun Spartans, Valletta, Sliema Wanderers, Marsaxlok.
Trang lịch bóng đá VĐQG Malta còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Malta, thứ hạng các đội Floriana, Hamrun Spartans, Valletta, Sliema Wanderers, Marsaxlok,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.