x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG MALTA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Malta

FT    0 - 1 Floriana2 vs Gzira Utd5 0 : 1/20.790.910 : 1/40.950.752 1/40.920.783/40.65-0.951.793.153.70
FT    1 - 0 Sliema Wanderers12 vs Mosta9 0 : 00.850.870 : 00.850.872 1/20.840.8810.800.922.353.252.38
FT    2 - 1 Hamrun Spartans4 vs Hibernians Paola1 1/4 : 00.69-0.970 : 00.940.782 1/20.890.8110.850.852.513.252.26
FT    3 - 0 1 Birkirkara3 vs Gudja United6 0 : 3/40.930.790 : 1/40.890.832 1/40.820.901-0.860.561.693.303.95
FT    0 - 3 Balzan10 vs Santa Lucia FC11 0 : 1/20.970.750 : 1/4-0.950.672 3/40.950.7710.71-0.991.963.302.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MALTA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Hibernians Paola 22 13 8 1 39 18 6 4 1 16 10 7 4 0 23 8 21 47
2. Floriana 22 13 6 3 36 19 7 1 3 19 12 6 5 0 17 7 17 45
3. Birkirkara 22 9 9 4 30 22 5 5 1 18 12 4 4 3 12 10 8 36
4. Hamrun Spartans 22 10 5 7 28 22 4 3 4 12 9 6 2 3 16 13 6 35
5. Gzira Utd 22 9 6 7 39 33 3 4 4 20 20 6 2 3 19 13 6 33
6. Gudja United 22 9 2 11 26 25 4 1 6 10 12 5 1 5 16 13 1 29
7. Sirens 22 7 6 9 28 38 3 4 4 14 23 4 2 5 14 15 -10 27
8. Valletta 22 7 5 10 28 34 5 1 5 15 17 2 4 5 13 17 -6 26
9. Mosta 22 6 7 9 32 41 3 4 4 13 18 3 3 5 19 23 -9 25
10. Balzan 22 7 2 13 30 33 4 1 6 14 17 3 1 7 16 16 -3 23
11. Santa Lucia FC 22 4 10 8 28 38 2 5 4 12 17 2 5 4 16 21 -10 22
12. Sliema Wanderers 22 2 6 14 12 33 2 3 6 8 18 0 3 8 4 15 -21 12
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo