| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia vòng 19 | ||||||||||||||||||
| FT 3 - 4 | Academy Pandev vs Rabotnicki | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Makedonija vs Tikves Kavadarci | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Pelister vs FC Struga | |||||||||||||||||
| FT 0 - 3 | Shkupi vs Arsimi | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Sileks Kratovo vs Shkendija | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Vardar vs Bashkimi | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Macedonia vòng 20 | ||||||||||||||||||
| 01/03 20h00 | Arsimi vs Makedonija | |||||||||||||||||
| 01/03 20h00 | Bashkimi vs Academy Pandev | |||||||||||||||||
| 01/03 20h00 | FC Struga vs Vardar | |||||||||||||||||
| 01/03 20h00 | Rabotnicki vs Shkupi | |||||||||||||||||
| 01/03 20h00 | Shkendija vs Pelister | |||||||||||||||||
| 01/03 20h00 | Tikves Kavadarci vs Sileks Kratovo | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Macedonia vòng 21 | ||||||||||||||||||
| 04/03 20h00 | Academy Pandev vs FC Struga | |||||||||||||||||
| 04/03 20h00 | Arsimi vs Tikves Kavadarci | |||||||||||||||||
| 04/03 20h00 | Makedonija vs Rabotnicki | |||||||||||||||||
| 04/03 20h00 | Pelister vs Sileks Kratovo | |||||||||||||||||
| 04/03 20h00 | Shkupi vs Bashkimi | |||||||||||||||||
| 04/03 20h00 | Vardar vs Shkendija | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Macedonia vòng 22 | ||||||||||||||||||
| 08/03 20h00 | Bashkimi vs Makedonija | |||||||||||||||||
| 08/03 20h00 | FC Struga vs Shkupi | |||||||||||||||||
| 08/03 20h00 | Rabotnicki vs Arsimi | |||||||||||||||||
| 08/03 20h00 | Shkendija vs Academy Pandev | |||||||||||||||||
| 08/03 20h00 | Sileks Kratovo vs Vardar | |||||||||||||||||
| 08/03 20h00 | Tikves Kavadarci vs Pelister | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Vardar | 19 | 16 | 3 | 0 | 49 | 16 | 8 | 2 | 0 | 29 | 10 | 8 | 1 | 0 | 20 | 6 | 33 | 51 |
| 2. | Shkendija | 19 | 14 | 3 | 2 | 39 | 16 | 7 | 1 | 1 | 20 | 5 | 7 | 2 | 1 | 19 | 11 | 23 | 45 |
| 3. | FC Struga | 19 | 13 | 3 | 3 | 45 | 17 | 6 | 1 | 2 | 24 | 8 | 7 | 2 | 1 | 21 | 9 | 28 | 42 |
| 4. | Sileks Kratovo | 19 | 11 | 2 | 6 | 40 | 23 | 6 | 1 | 3 | 23 | 11 | 5 | 1 | 3 | 17 | 12 | 17 | 35 |
| 5. | Bashkimi | 19 | 7 | 5 | 7 | 23 | 32 | 5 | 2 | 2 | 14 | 13 | 2 | 3 | 5 | 9 | 19 | -9 | 26 |
| 6. | Arsimi | 19 | 7 | 4 | 8 | 36 | 38 | 3 | 2 | 4 | 18 | 18 | 4 | 2 | 4 | 18 | 20 | -2 | 25 |
| 7. | Tikves Kavadarci | 19 | 7 | 3 | 9 | 26 | 23 | 3 | 2 | 4 | 11 | 12 | 4 | 1 | 5 | 15 | 11 | 3 | 24 |
| 8. | Academy Pandev | 19 | 6 | 5 | 8 | 29 | 37 | 2 | 3 | 5 | 14 | 21 | 4 | 2 | 3 | 15 | 16 | -8 | 23 |
| 9. | Pelister | 19 | 5 | 5 | 9 | 22 | 30 | 3 | 4 | 3 | 11 | 11 | 2 | 1 | 6 | 11 | 19 | -8 | 20 |
| 10. | Makedonija | 19 | 5 | 4 | 10 | 22 | 30 | 4 | 1 | 5 | 15 | 13 | 1 | 3 | 5 | 7 | 17 | -8 | 19 |
| 11. | Rabotnicki | 19 | 2 | 4 | 13 | 18 | 39 | 1 | 1 | 7 | 7 | 18 | 1 | 3 | 6 | 11 | 21 | -21 | 10 |
| 12. | Shkupi | 19 | 0 | 1 | 18 | 12 | 60 | 0 | 1 | 9 | 6 | 29 | 0 | 0 | 9 | 6 | 31 | -48 | 1 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Macedonia hôm nay, ngày mai vòng 19 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 20/02/2026, 21/02/2026, 22/02/2026, 23/02/2026.
Bảng lịch thi đấu Prva liga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Vardar, Shkendija, FC Struga, Sileks Kratovo, Bashkimi.
Trang lịch bóng đá VĐQG Macedonia còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Macedonia, thứ hạng các đội Vardar, Shkendija, FC Struga, Sileks Kratovo, Bashkimi,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.