| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Makedonija10 vs Vardar1 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Tikves Kavadarci8 vs FC Struga2 | 3/4 : 0 | 0.80 | 0.96 | 1/4 : 0 | 0.85 | 0.91 | 2 1/2 | 0.92 | 0.88 | 1 | 0.82 | 0.94 | 3.80 | 3.55 | 1.74 | ||
| FT 1 - 3 | Bashkimi6 vs Shkendija3 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 3 | Rabotnicki11 vs Sileks Kratovo4 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 3 | Shkupi12 vs Academy Pandev7 | |||||||||||||||||
| FT 3 - 3 | Arsimi5 vs Pelister9 | 0 : 3/4 | 0.85 | 0.97 | 0 : 1/4 | 0.87 | 0.95 | 2 1/2 | 0.75 | -0.95 | 1 | 0.75 | -0.99 | 1.61 | 3.80 | 4.30 | ||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Vardar | 16 | 13 | 3 | 0 | 40 | 15 | 6 | 2 | 0 | 23 | 9 | 7 | 1 | 0 | 17 | 6 | 25 | 42 |
| 2. | FC Struga | 16 | 13 | 2 | 1 | 42 | 11 | 6 | 1 | 1 | 22 | 5 | 7 | 1 | 0 | 20 | 6 | 31 | 41 |
| 3. | Shkendija | 16 | 11 | 3 | 2 | 31 | 14 | 6 | 1 | 1 | 18 | 5 | 5 | 2 | 1 | 13 | 9 | 17 | 36 |
| 4. | Sileks Kratovo | 15 | 9 | 1 | 5 | 33 | 19 | 6 | 0 | 2 | 22 | 9 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 14 | 28 |
| 5. | Arsimi | 16 | 6 | 4 | 6 | 32 | 31 | 3 | 2 | 3 | 18 | 16 | 3 | 2 | 3 | 14 | 15 | 1 | 22 |
| 6. | Bashkimi | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 | 31 | 4 | 2 | 2 | 13 | 13 | 2 | 2 | 4 | 9 | 18 | -9 | 22 |
| 7. | Academy Pandev | 16 | 5 | 4 | 7 | 23 | 32 | 2 | 2 | 4 | 10 | 16 | 3 | 2 | 3 | 13 | 16 | -9 | 19 |
| 8. | Tikves Kavadarci | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 | 19 | 3 | 2 | 3 | 10 | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 11 | -1 | 18 |
| 9. | Pelister | 16 | 4 | 4 | 8 | 17 | 27 | 2 | 3 | 3 | 6 | 9 | 2 | 1 | 5 | 11 | 18 | -10 | 16 |
| 10. | Makedonija | 16 | 4 | 3 | 9 | 18 | 28 | 3 | 1 | 4 | 12 | 12 | 1 | 2 | 5 | 6 | 16 | -10 | 15 |
| 11. | Rabotnicki | 16 | 1 | 4 | 11 | 13 | 29 | 1 | 1 | 6 | 7 | 15 | 0 | 3 | 5 | 6 | 14 | -16 | 7 |
| 12. | Shkupi | 15 | 0 | 1 | 14 | 12 | 45 | 0 | 1 | 6 | 6 | 17 | 0 | 0 | 8 | 6 | 28 | -33 | 1 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Macedonia hôm nay, ngày mai vòng 16 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 05/12/2025, 06/12/2025, 07/12/2025, 08/12/2025.
Bảng lịch thi đấu Prva liga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Vardar, FC Struga, Shkendija, Sileks Kratovo, Arsimi.
Trang lịch bóng đá VĐQG Macedonia còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Macedonia, thứ hạng các đội Vardar, FC Struga, Shkendija, Sileks Kratovo, Arsimi,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.