x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG MACEDONIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Macedonia

FT    1 - 1 Shkendija1 vs Shkupi2                
FT    2 - 0 Pelister6 vs Belasica Strumica12                
FT    0 - 2 Vardar11 vs Makedonija4                
FT    3 - 1 Academy Pandev7 vs Borec Veles8                
FT    1 - 1 Renova10 vs Rabotnicki5                
FT    0 - 1 Sileks Kratovo9 vs FC Struga3                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MACEDONIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Shkendija 33 22 9 2 69 26 9 6 2 25 12 13 3 0 44 14 43 75
2. Shkupi 33 16 11 6 41 24 8 5 4 24 15 8 6 2 17 9 17 59
3. FC Struga 33 15 12 6 39 24 9 7 1 24 9 6 5 5 15 15 15 57
4. Makedonija 33 16 7 10 53 43 9 2 6 27 22 7 5 4 26 21 10 55
5. Rabotnicki 33 11 15 7 45 39 7 7 3 27 22 4 8 4 18 17 6 48
6. Pelister 33 12 9 12 34 38 9 4 3 22 14 3 5 9 12 24 -4 45
7. Academy Pandev 33 12 5 16 32 36 8 1 7 18 14 4 4 9 14 22 -4 41
8. Borec Veles 33 11 7 15 32 36 9 3 5 19 11 2 4 10 13 25 -4 40
9. Sileks Kratovo 33 10 6 17 49 45 5 3 8 24 24 5 3 9 25 21 4 36
10. Renova 33 8 12 13 36 46 5 5 6 17 19 3 7 7 19 27 -10 36
11. Vardar 33 7 10 16 32 60 4 6 6 19 31 3 4 10 13 29 -28 31
12. Belasica Strumica 33 4 5 24 23 68 0 5 11 9 37 4 0 13 14 31 -45 17
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo