| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Ararat Yerevan10 vs Van Yerevan5 | 0 : 1/2 | 0.71 | 0.99 | 0 : 1/4 | 0.86 | 0.84 | 2 1/2 | 0.71 | 0.99 | 1 | 0.68 | -0.98 | 2.52 | 3.20 | 2.27 | ||
| FT 1 - 0 | Urartu2 vs Gandzasar8 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Shirak9 vs Pyunik4 | 1 1/2 : 0 | 0.75 | 0.95 | 1/2 : 0 | 0.91 | 0.79 | 2 3/4 | 0.89 | 0.81 | 1 1/4 | -0.97 | 0.67 | 5.90 | 4.05 | 1.36 | ||
| FT 2 - 1 | Ararat-Armenia1 vs Alashkert3 | 0 : 1 1/2 | -0.98 | 0.68 | 0 : 1/4 | 0.82 | 0.88 | 2 1/2 | 0.78 | 0.92 | 1 | 0.76 | 0.94 | 1.65 | 3.50 | 3.90 | ||
| FT 2 - 3 | 2 FC Noah6 vs BKMA Yerevan7 | 0 : 2 1/4 | 0.88 | 0.82 | 0 : 1 | 0.93 | 0.77 | 3 1/4 | 0.70 | 1.00 | 1 1/2 | 0.93 | 0.77 | 1.10 | 6.60 | 11.50 | ||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Ararat-Armenia | 14 | 9 | 4 | 1 | 23 | 14 | 4 | 2 | 0 | 12 | 7 | 5 | 2 | 1 | 11 | 7 | 9 | 31 |
| 2. | Urartu | 15 | 8 | 5 | 2 | 25 | 8 | 3 | 2 | 2 | 15 | 5 | 5 | 3 | 0 | 10 | 3 | 17 | 29 |
| 3. | Alashkert | 15 | 9 | 2 | 4 | 23 | 13 | 5 | 1 | 2 | 12 | 5 | 4 | 1 | 2 | 11 | 8 | 10 | 29 |
| 4. | Pyunik | 13 | 8 | 2 | 3 | 21 | 12 | 5 | 0 | 1 | 13 | 4 | 3 | 2 | 2 | 8 | 8 | 9 | 26 |
| 5. | Van Yerevan | 14 | 6 | 3 | 5 | 16 | 19 | 4 | 3 | 2 | 11 | 10 | 2 | 0 | 3 | 5 | 9 | -3 | 21 |
| 6. | FC Noah | 13 | 5 | 5 | 3 | 23 | 13 | 3 | 2 | 2 | 14 | 8 | 2 | 3 | 1 | 9 | 5 | 10 | 20 |
| 7. | BKMA Yerevan | 15 | 3 | 6 | 6 | 20 | 22 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | 1 | 3 | 4 | 9 | 13 | -2 | 15 |
| 8. | Gandzasar | 15 | 2 | 4 | 9 | 6 | 17 | 2 | 3 | 3 | 5 | 8 | 0 | 1 | 6 | 1 | 9 | -11 | 10 |
| 9. | Shirak | 14 | 2 | 4 | 8 | 13 | 25 | 2 | 1 | 4 | 8 | 9 | 0 | 3 | 4 | 5 | 16 | -12 | 10 |
| 10. | Ararat Yerevan | 14 | 0 | 3 | 11 | 8 | 35 | 0 | 2 | 4 | 3 | 9 | 0 | 1 | 7 | 5 | 26 | -27 | 3 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Armenia hôm nay, ngày mai vòng 2 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 09/08/2025, 11/08/2025, 25/09/2025, 06/12/2025.
Bảng lịch thi đấu Premier League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Ararat-Armenia, Urartu, Alashkert, Pyunik, Van Yerevan.
Trang lịch bóng đá VĐQG Armenia còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Armenia, thứ hạng các đội Ararat-Armenia, Urartu, Alashkert, Pyunik, Van Yerevan,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.