x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARMENIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Armenia

FT    0 - 4 BKMA Yerevan9 vs Pyunik2 1 3/4 : 00.81-0.993/4 : 00.78-0.962 3/40.810.991 1/4-0.930.738.905.201.22
31/07  Hoãn Alashkert5 vs Ararat-Armenia6                
FT    3 - 0 Urartu4 vs Noravank SC8 0 : 1 1/20.980.860 : 1/20.83-0.993-0.980.801 1/4-0.970.791.294.857.20
FT    5 - 2 Sevan FC3 vs Van Yerevan7 0 : 00.82-0.980 : 00.990.832 1/2-0.980.8011.000.822.393.102.65
FT    7 - 1 Ararat Y1 vs FC Noah10 1 0 : 1/41.000.840 : 00.75-0.922 1/20.880.9210.840.962.173.402.74
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARMENIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ararat Y 1 1 0 0 7 1 1 0 0 7 1 0 0 0 0 0 6 3
2. Pyunik 1 1 0 0 4 0 0 0 0 0 0 1 0 0 4 0 4 3
3. Sevan FC 1 1 0 0 5 2 1 0 0 5 2 0 0 0 0 0 3 3
4. Urartu 1 1 0 0 3 0 1 0 0 3 0 0 0 0 0 0 3 3
5. Alashkert 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6. Ararat-Armenia 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7. Van Yerevan 1 0 0 1 2 5 0 0 0 0 0 0 0 1 2 5 -3 0
8. Noravank SC 1 0 0 1 0 3 0 0 0 0 0 0 0 1 0 3 -3 0
9. BKMA Yerevan 1 0 0 1 0 4 0 0 1 0 4 0 0 0 0 0 -4 0
10. FC Noah 1 0 0 1 1 7 0 0 0 0 0 0 0 1 1 7 -6 0
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo