x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARMENIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Armenia

FT    1 - 0 Van Yerevan5 vs Alashkert4 3/4 : 00.81-0.991/4 : 00.880.942 1/40.850.9510.940.863.903.351.77
FT    2 - 0 Shirak8 vs FC Noah10 0 : 1/40.950.870 : 00.67-0.8720.970.833/40.870.932.232.943.00
FT    0 - 0 Ararat Y6 vs BKMA Yerevan9 0 : 3/40.79-0.970 : 1/40.81-0.992 1/40.960.843/40.69-0.901.563.555.00
FT    1 - 0 1 Ararat-Armenia2 vs Lernayin Artsakh7 0 : 1 1/20.870.990 : 1/20.79-0.932 3/4-0.930.7810.82-0.981.245.109.80
FT    0 - 3 1 Pyunik3 vs Urartu1 0 : 1/40.85-0.990 : 1/4-0.850.6820.75-0.923/40.72-0.892.093.153.25
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARMENIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Urartu 20 15 2 3 37 15 6 1 3 13 11 9 1 0 24 4 22 47
2. Ararat-Armenia 20 13 4 3 40 11 7 2 1 19 4 6 2 2 21 7 29 43
3. Pyunik 19 10 4 5 25 15 7 0 3 17 8 3 4 2 8 7 10 34
4. Alashkert 20 10 4 6 32 24 5 3 2 15 5 5 1 4 17 19 8 34
5. Van Yerevan 19 7 6 6 19 22 2 3 4 8 14 5 3 2 11 8 -3 27
6. Ararat Y 20 6 4 10 12 19 3 2 4 4 7 3 2 6 8 12 -7 22
7. Lernayin Artsakh 20 5 6 9 14 20 1 4 5 5 10 4 2 4 9 10 -6 21
8. Shirak 20 6 3 11 14 27 2 2 6 7 16 4 1 5 7 11 -13 21
9. BKMA Yerevan 20 2 7 11 15 30 1 3 6 10 20 1 4 5 5 10 -15 13
10. FC Noah 20 2 6 12 18 43 2 3 6 12 21 0 3 6 6 22 -25 12
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo