x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARMENIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Armenia

FT    0 - 1 Van Yerevan8 vs Alashkert4 1/2 : 0-0.990.851/4 : 00.82-0.962 1/4-0.960.803/40.76-0.934.203.101.85
FT    1 - 2 1 Urartu6 vs Ararat Y3 0 : 1/40.890.970 : 00.63-0.812 1/40.920.923/40.72-0.892.173.053.20
FT    1 - 1 Ararat-Armenia1 vs Pyunik2 0 : 00.81-0.930 : 00.83-0.952 1/4-0.940.783/40.78-0.942.433.052.79
FT    1 - 1 FC Noah5 vs BKMA Yerevan9 0 : 1 1/4-0.990.870 : 1/2-0.970.852 1/20.861.0010.880.981.404.356.40
24/05   22h15 Pyunik2 vs Ararat Y3 0 : 10.870.950 : 1/2-0.930.742 3/41.000.8010.77-0.971.474.055.20
25/05   17h00 Van Yerevan8 vs Noravank SC7                
25/05   19h00 FC Noah5 vs Urartu6                
25/05   20h30 BKMA Yerevan9 vs Alashkert4                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARMENIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ararat-Armenia 31 22 5 4 55 20 10 4 2 30 13 12 1 2 25 7 35 71
2. Pyunik 30 22 5 3 50 24 10 3 2 23 15 12 2 1 27 9 26 71
3. Ararat Y 30 13 7 10 47 34 7 3 5 26 15 6 4 5 21 19 13 46
4. Alashkert 29 13 7 9 34 29 7 3 5 17 17 6 4 4 17 12 5 46
5. FC Noah 31 9 11 11 37 42 4 6 5 19 16 5 5 6 18 26 -5 38
6. Urartu 29 8 11 10 34 31 4 5 5 16 12 4 6 5 18 19 3 35
7. Noravank SC 30 6 7 17 32 51 5 4 6 21 19 1 3 11 11 32 -19 25
8. Van Yerevan 30 5 7 18 17 44 4 3 8 11 20 1 4 10 6 24 -27 22
9. BKMA Yerevan 30 4 6 20 23 54 3 2 10 13 26 1 4 10 10 28 -31 18
10. Sevan FC 0 0 0 0 0 0 4 2 0 10 2 1 3 3 4 9 0 0
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo