x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG URUGUAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Uruguay

FT    1 - 0 CA Progreso14 vs Boston River15 0 : 00.890.950 : 00.900.942 1/40.910.911-0.960.782.512.992.58
FT    0 - 0 CA River Plate (URU)2 vs CA Rentistas7 0 : 3/4-0.980.820 : 1/40.960.882 1/20.930.8910.890.931.783.453.75
FT    0 - 1 Dep. Maldonado12 vs Plaza Colonia1 1/4 : 00.920.920 : 0-0.850.672 1/20.920.9010.920.902.963.102.17
FT    2 - 0 Cerro Largo9 vs Wanderers10 0 : 1/40.990.850 : 00.77-0.932 1/40.860.9610.970.852.203.052.94
FT    1 - 1 IA Sud America13 vs CA Fenix11 0 : 00.780.980 : 00.800.962 1/20.960.8010.990.792.403.052.66
FT    0 - 2 1 CA Torque5 vs Sportivo Cerrito8 0 : 3/40.920.920 : 1/40.890.952 1/40.840.9610.970.851.693.404.30
26/07   01h00 Liverpool P. (URU)4 vs CA Penarol6 0 : 0-0.980.820 : 01.000.842 3/40.950.8710.73-0.922.533.502.29
26/07   04h00 Nacional Montevideo3 vs Villa Espanola16 0 : 1 1/40.860.980 : 1/20.920.902 3/40.950.8710.73-0.921.344.506.70
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG URUGUAY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Plaza Colonia 11 8 2 1 15 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 26
2. CA River Plate (URU) 11 6 3 2 21 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 21
3. Nacional Montevideo 10 6 2 2 17 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 20
4. Liverpool P. (URU) 10 6 1 3 27 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 19
5. CA Torque 11 6 0 5 16 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 18
6. CA Penarol 10 4 5 1 14 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 17
7. CA Rentistas 11 4 3 4 8 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 15
8. Sportivo Cerrito 11 4 2 5 11 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14
9. Cerro Largo 11 4 2 5 14 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 14
10. Wanderers 11 4 2 5 9 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 14
11. CA Fenix 11 4 2 5 16 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 14
12. Dep. Maldonado 11 3 3 5 11 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 12
13. IA Sud America 11 3 2 6 11 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 11
14. CA Progreso 11 2 4 5 10 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 10
15. Boston River 11 1 4 6 10 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 7
16. Villa Espanola 10 1 3 6 9 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 6

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo