x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG URUGUAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Uruguay

FT    3 - 1 CA Rentistas12 vs Villa Espanola16 0 : 1/2-0.950.770 : 1/4-0.900.712 1/20.940.8610.960.862.003.253.20
FT    1 - 1 2 CA Fenix7 vs Liverpool P. (URU)4 1/4 : 00.920.920 : 0-0.880.712 3/40.840.981 1/4-0.940.742.733.502.13
FT    0 - 0 Plaza Colonia1 vs CA River Plate (URU)5 0 : 00.77-0.930 : 00.83-0.992 1/20.820.9810.801.002.243.452.62
FT    3 - 1 CA Penarol3 vs CA Torque6 0 : 1/20.75-0.930 : 1/40.970.852 1/20.850.9510.801.001.783.453.65
FT    0 - 0 1 IA Sud America10 vs Cerro Largo8 1/2 : 00.841.001/4 : 00.74-0.912 3/4-0.990.8110.78-0.963.103.401.99
HT  3-1 Boston River13 vs Sportivo Cerrito9 0 : 1/4-0.930.770 : 00.79-0.972 1/2-0.980.8010.980.842.283.302.66
22/10   01h30 CA Progreso15 vs Dep. Maldonado14 0 : 1/40.860.960 : 1/4-0.850.662 1/20.990.8110.950.852.093.302.97
22/10   06h30 Wanderers11 vs Nacional Montevideo2 1/2 : 00.920.901/4 : 00.78-0.962 1/20.930.8910.890.933.353.351.90
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG URUGUAY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Plaza Colonia 15 11 3 1 20 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 36
2. Nacional Montevideo 15 9 2 4 23 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 29
3. CA Penarol 15 7 7 1 22 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 28
4. Liverpool P. (URU) 15 8 3 4 38 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18 27
5. CA River Plate (URU) 15 7 5 3 27 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 26
6. CA Torque 15 8 1 6 26 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 25
7. CA Fenix 15 6 3 6 20 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 21
8. Cerro Largo 15 6 2 7 20 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 20
9. Sportivo Cerrito 15 5 4 6 14 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 19
10. IA Sud America 15 5 3 7 15 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 18
11. Wanderers 15 5 2 8 12 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 17
12. CA Rentistas 15 4 4 7 12 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 16
13. Boston River 15 3 5 7 14 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 14
14. Dep. Maldonado 15 3 5 7 11 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 14
15. CA Progreso 15 2 5 8 13 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 11
16. Villa Espanola 15 1 6 8 14 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 9

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo