x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 SÉC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Séc

FT    1 - 1 MFK Vyskov12 vs Dukla Praha9 0 : 1/40.850.970 : 1/4-0.880.692 3/40.801.001 1/4-0.960.762.073.552.82
FT    3 - 1 Sellier&Bellot Vlasim2 vs Opava3                
FT    3 - 1 Vik.Zizkov16 vs SK Lisen4 1 1/4 : 00.83-0.991/2 : 00.841.002 3/40.900.9010.72-0.915.904.201.40
FT    1 - 1 Brno1 vs Taborsko8 0 : 1 1/40.80-0.980 : 1/20.860.983 1/40.960.841 1/40.79-0.991.344.806.00
FT    3 - 2 Usti & Labem15 vs Fotbal Trinec14 0 : 1/4-0.940.760 : 00.81-0.992 3/40.900.9010.72-0.932.283.352.62
FT    2 - 2 1 Sparta Praha B5 vs MFK Chrudim10 0 : 1/20.760.940 : 1/40.860.843 3/40.65-0.951 3/40.920.781.764.003.00
FT    2 - 4 Pribram13 vs SK Prostejov11 0 : 3/4-0.980.800 : 1/40.940.8830.910.891 1/40.970.831.803.703.40
FT    0 - 0 Varnsdorf6 vs Jihlava7 0 : 1/2-0.990.810 : 1/4-0.910.743-0.950.751 1/4-0.980.782.013.552.94
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 SÉC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Brno 30 22 3 5 61 29 11 3 1 34 19 11 0 4 27 10 32 69
2. Sellier&Bellot Vlasim 30 16 5 9 61 39 11 2 2 37 12 5 3 7 24 27 22 53
3. Opava 30 14 9 7 47 33 9 5 1 28 11 5 4 6 19 22 14 51
4. SK Lisen 30 14 8 8 45 33 9 4 2 24 11 5 4 6 21 22 12 50
5. Sparta Praha B 30 13 7 10 50 37 8 3 4 32 19 5 4 6 18 18 13 46
6. Varnsdorf 30 13 6 11 47 35 9 1 5 28 17 4 5 6 19 18 12 45
7. Jihlava 30 11 9 10 29 34 8 3 4 16 14 3 6 6 13 20 -5 42
8. Taborsko 30 10 10 10 33 34 7 4 4 20 14 3 6 6 13 20 -1 40
9. Dukla Praha 30 10 9 11 40 41 6 4 5 23 17 4 5 6 17 24 -1 39
10. MFK Chrudim 30 9 11 10 32 36 5 7 3 15 11 4 4 7 17 25 -4 38
11. SK Prostejov 30 11 4 15 32 50 8 2 5 21 20 3 2 10 11 30 -18 37
12. MFK Vyskov 30 9 8 13 43 44 7 3 5 25 18 2 5 8 18 26 -1 35
13. Pribram 30 9 8 13 38 51 5 3 7 18 23 4 5 6 20 28 -13 35
14. Fotbal Trinec 30 9 6 15 38 54 7 3 5 24 17 2 3 10 14 37 -16 33
15. Usti & Labem 30 6 10 14 26 49 3 7 5 18 28 3 3 9 8 21 -23 28
16. Vik.Zizkov 30 3 9 18 29 52 2 7 6 15 22 1 2 12 14 30 -23 18
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo