| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc vòng 14 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | C. Budejovice vs SK Prostejov | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Slavia Kromeriz vs Jihlava | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Pribram vs MFK Chrudim | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Sellier&Bellot Vlasim vs Zbrojovka Brno | |||||||||||||||||
| FT 3 - 3 | SK Artis Brno vs Opava | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Sparta Praha B vs Vik.Zizkov | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Taborsko vs Slavia Praha B | |||||||||||||||||
| FT 4 - 1 | Usti & Labem vs Banik Ostrava B | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Séc vòng 17 | ||||||||||||||||||
| 28/02 22h00 | Banik Ostrava B vs C. Budejovice | |||||||||||||||||
| 28/02 22h00 | Jihlava vs SK Artis Brno | |||||||||||||||||
| 28/02 22h00 | Opava vs SK Prostejov | |||||||||||||||||
| 28/02 22h00 | Sellier&Bellot Vlasim vs Taborsko | |||||||||||||||||
| 28/02 22h00 | Slavia Praha B vs Sparta Praha B | |||||||||||||||||
| 28/02 22h00 | Usti & Labem vs Slavia Kromeriz | |||||||||||||||||
| 28/02 22h00 | Vik.Zizkov vs MFK Chrudim | |||||||||||||||||
| 28/02 22h00 | Zbrojovka Brno vs Pribram | |||||||||||||||||
Lịch Hạng 2 Séc vòng 18 | ||||||||||||||||||
| 07/03 22h00 | C. Budejovice vs Slavia Praha B | |||||||||||||||||
| 07/03 22h00 | Slavia Kromeriz vs Sellier&Bellot Vlasim | |||||||||||||||||
| 07/03 22h00 | MFK Chrudim vs Opava | |||||||||||||||||
| 07/03 22h00 | Pribram vs Jihlava | |||||||||||||||||
| 07/03 22h00 | SK Artis Brno vs Banik Ostrava B | |||||||||||||||||
| 07/03 22h00 | SK Prostejov vs Vik.Zizkov | |||||||||||||||||
| 07/03 22h00 | Sparta Praha B vs Usti & Labem | |||||||||||||||||
| 07/03 22h00 | Taborsko vs Zbrojovka Brno | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Séc vòng 19 | ||||||||||||||||||
| 14/03 22h00 | Banik Ostrava B vs Taborsko | |||||||||||||||||
| 14/03 22h00 | Slavia Kromeriz vs Sparta Praha B | |||||||||||||||||
| 14/03 22h00 | Jihlava vs MFK Chrudim | |||||||||||||||||
| 14/03 22h00 | Sellier&Bellot Vlasim vs C. Budejovice | |||||||||||||||||
| 14/03 22h00 | Slavia Praha B vs SK Prostejov | |||||||||||||||||
| 14/03 22h00 | Usti & Labem vs Pribram | |||||||||||||||||
| 14/03 22h00 | Vik.Zizkov vs Opava | |||||||||||||||||
| 14/03 22h00 | Zbrojovka Brno vs SK Artis Brno | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc vòng 20 | ||||||||||||||||||
| 21/03 22h00 | C. Budejovice vs Vik.Zizkov | |||||||||||||||||
| 21/03 22h00 | MFK Chrudim vs Banik Ostrava B | |||||||||||||||||
| 21/03 22h00 | Opava vs Jihlava | |||||||||||||||||
| 21/03 22h00 | SK Artis Brno vs Usti & Labem | |||||||||||||||||
| 21/03 22h00 | SK Prostejov vs Zbrojovka Brno | |||||||||||||||||
| 21/03 22h00 | Taborsko vs Slavia Kromeriz | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Zbrojovka Brno | 16 | 13 | 2 | 1 | 40 | 13 | 6 | 1 | 1 | 19 | 8 | 7 | 1 | 0 | 21 | 5 | 27 | 41 |
| 2. | Taborsko | 16 | 11 | 3 | 2 | 35 | 14 | 5 | 2 | 1 | 17 | 7 | 6 | 1 | 1 | 18 | 7 | 21 | 36 |
| 3. | SK Artis Brno | 16 | 9 | 4 | 3 | 29 | 18 | 4 | 3 | 1 | 17 | 11 | 5 | 1 | 2 | 12 | 7 | 11 | 31 |
| 4. | Opava | 16 | 7 | 8 | 1 | 27 | 15 | 5 | 3 | 0 | 21 | 10 | 2 | 5 | 1 | 6 | 5 | 12 | 29 |
| 5. | Banik Ostrava B | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 | 23 | 4 | 1 | 2 | 14 | 6 | 3 | 2 | 4 | 12 | 17 | 3 | 24 |
| 6. | Pribram | 16 | 7 | 3 | 6 | 15 | 21 | 4 | 2 | 3 | 9 | 13 | 3 | 1 | 3 | 6 | 8 | -6 | 24 |
| 7. | Slavia Praha B | 16 | 7 | 2 | 7 | 27 | 18 | 3 | 1 | 3 | 16 | 8 | 4 | 1 | 4 | 11 | 10 | 9 | 23 |
| 8. | Vik.Zizkov | 16 | 7 | 2 | 7 | 19 | 26 | 4 | 1 | 3 | 8 | 11 | 3 | 1 | 4 | 11 | 15 | -7 | 23 |
| 9. | Usti & Labem | 16 | 6 | 3 | 7 | 30 | 30 | 5 | 0 | 3 | 17 | 10 | 1 | 3 | 4 | 13 | 20 | 0 | 21 |
| 10. | C. Budejovice | 16 | 6 | 2 | 8 | 17 | 23 | 3 | 2 | 4 | 8 | 10 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -6 | 20 |
| 11. | Jihlava | 16 | 4 | 4 | 8 | 17 | 20 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | 2 | 2 | 4 | 9 | 10 | -3 | 16 |
| 12. | SK Prostejov | 16 | 4 | 4 | 8 | 17 | 23 | 2 | 3 | 3 | 10 | 11 | 2 | 1 | 5 | 7 | 12 | -6 | 16 |
| 13. | MFK Chrudim | 16 | 3 | 7 | 6 | 19 | 32 | 2 | 3 | 3 | 9 | 15 | 1 | 4 | 3 | 10 | 17 | -13 | 16 |
| 14. | Sparta Praha B | 16 | 5 | 0 | 11 | 12 | 34 | 3 | 0 | 5 | 7 | 11 | 2 | 0 | 6 | 5 | 23 | -22 | 15 |
| 15. | Sellier&Bellot Vlasim | 16 | 3 | 4 | 9 | 22 | 23 | 3 | 1 | 4 | 17 | 9 | 0 | 3 | 5 | 5 | 14 | -1 | 13 |
| 16. | Slavia Kromeriz | 16 | 3 | 1 | 12 | 13 | 32 | 2 | 1 | 5 | 7 | 11 | 1 | 0 | 7 | 6 | 21 | -19 | 10 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng 2 Séc hôm nay, ngày mai vòng 14 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 24/10/2025, 25/10/2025, 26/10/2025, 21/02/2026.
Bảng lịch thi đấu FNL được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Zbrojovka Brno, Taborsko, SK Artis Brno, Opava, Banik Ostrava B.
Trang lịch bóng đá Hạng 2 Séc còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 2 Séc, thứ hạng các đội Zbrojovka Brno, Taborsko, SK Artis Brno, Opava, Banik Ostrava B,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.