x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG CROATIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Croatia

FT    3 - 1 1 Istra 19619 vs Slaven Belupo7 0 : 1/40.75-0.930 : 1/4-0.920.732 1/20.77-0.9710.801.001.993.403.10
FT    2 - 1 Lok. Zagreb5 vs Sibenik8 0 : 1 1/20.83-0.990 : 3/4-0.980.823 1/40.79-0.991 1/2-0.960.761.265.207.10
FT    1 - 0 HNK Rijeka4 vs Hrvatski Dragovoljac10 0 : 1 3/40.900.860 : 3/40.920.843 1/20.980.801 1/20.980.781.235.507.80
FT    1 - 1 HNK Gorica6 vs NK Osijek3 1/2 : 00.860.921/4 : 00.74-0.962 3/40.920.8410.71-0.953.203.501.91
FT    3 - 1 Dinamo Zagreb1 vs Hajduk Split2 0 : 3/40.910.850 : 1/40.870.892 1/40.890.871-0.940.701.683.404.35
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG CROATIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dinamo Zagreb 36 24 7 5 68 22 12 4 2 38 11 12 3 3 30 11 46 79
2. Hajduk Split 36 21 9 6 64 31 12 3 3 29 11 9 6 3 35 20 33 72
3. NK Osijek 36 19 12 5 49 29 11 5 2 26 12 8 7 3 23 17 20 69
4. HNK Rijeka 36 20 5 11 71 51 11 2 5 35 23 9 3 6 36 28 20 65
5. Lok. Zagreb 36 12 13 11 55 50 9 7 2 31 18 3 6 9 24 32 5 49
6. HNK Gorica 36 12 9 15 43 50 4 7 7 25 31 8 2 8 18 19 -7 45
7. Slaven Belupo 36 9 9 18 35 54 4 6 8 17 24 5 3 10 18 30 -19 36
8. Sibenik 36 9 5 22 46 75 6 1 11 25 37 3 4 11 21 38 -29 32
9. Istra 1961 36 7 10 19 42 67 6 2 10 31 35 1 8 9 11 32 -25 31
10. Hrvatski Dragovoljac 36 4 7 25 31 75 2 6 10 15 30 2 1 15 16 45 -44 19
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo