x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG CROATIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Croatia

FT    1 - 1 Slaven Belupo9 vs Sibenik8 0 : 3/4-0.890.720 : 1/40.960.862 1/40.830.9910.960.861.773.303.95
08/08  Hoãn Istra 19617 vs Dinamo Zagreb3                
FT    1 - 3 HNK Gorica6 vs Hajduk Split4 0 : 0-0.940.780 : 0-0.990.832 3/40.920.9010.73-0.922.573.452.27
FT    1 - 2 Hrvatski Dragovoljac10 vs NK Osijek2 1 3/4 : 00.78-0.943/4 : 00.83-0.9930.990.831 1/4-0.970.798.005.101.25
FT    1 - 2 HNK Rijeka1 vs Lok. Zagreb5 0 : 1/20.960.860 : 1/41.000.842 3/40.821.001 1/4-0.940.761.863.603.30
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG CROATIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. HNK Rijeka 12 7 3 2 29 20 4 1 1 12 7 3 2 1 17 13 9 24
2. NK Osijek 12 7 3 2 17 10 3 2 1 8 5 4 1 1 9 5 7 24
3. Dinamo Zagreb 10 7 2 1 28 9 4 1 1 15 5 3 1 0 13 4 19 23
4. Hajduk Split 11 7 2 2 18 9 4 0 2 8 4 3 2 0 10 5 9 23
5. Lok. Zagreb 12 5 3 4 20 14 3 2 1 13 6 2 1 3 7 8 6 18
6. HNK Gorica 12 5 2 5 17 18 2 2 2 10 10 3 0 3 7 8 -1 17
7. Istra 1961 11 3 2 6 14 23 2 0 3 10 12 1 2 3 4 11 -9 11
8. Sibenik 12 3 1 8 15 22 3 0 2 12 8 0 1 6 3 14 -7 10
9. Slaven Belupo 12 1 3 8 7 19 0 2 4 4 11 1 1 4 3 8 -12 6
10. Hrvatski Dragovoljac 12 1 3 8 12 33 0 2 4 5 12 1 1 4 7 21 -21 6
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo