x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG CROATIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Croatia

FT    0 - 4 Hrvatski Dragovoljac10 vs Dinamo Zagreb3 2 1/4 : 00.860.981 : 00.900.923 1/40.850.951 1/40.71-0.9214.007.201.10
FT    1 - 2 Slaven Belupo6 vs Lok. Zagreb1 0 : 1/40.960.860 : 00.72-0.892 1/20.990.8110.950.852.153.302.83
FT    3 - 1 HNK Gorica7 vs Sibenik9 0 : 10.960.860 : 1/40.74-0.932 1/20.801.0010.78-0.961.513.954.90
25/07   23h55 HNK Rijeka5 vs Istra 19614 0 : 10.80-0.980 : 1/2-0.950.772 1/20.810.9910.78-0.981.434.105.50
26/07   02h00 Hajduk Split8 vs NK Osijek2 0 : 1/4-0.950.770 : 00.78-0.962 1/20.880.9210.910.892.293.152.72
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG CROATIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Lok. Zagreb 2 1 1 0 4 3 0 1 0 2 2 1 0 0 2 1 1 4
2. NK Osijek 1 1 0 0 3 0 1 0 0 3 0 0 0 0 0 0 3 3
3. Dinamo Zagreb 2 1 0 1 4 2 0 0 1 0 2 1 0 0 4 0 2 3
4. Istra 1961 1 1 0 0 3 1 1 0 0 3 1 0 0 0 0 0 2 3
5. HNK Rijeka 1 1 0 0 2 0 1 0 0 2 0 0 0 0 0 0 2 3
6. Slaven Belupo 2 1 0 1 3 2 0 0 1 1 2 1 0 0 2 0 1 3
7. HNK Gorica 2 1 0 1 3 3 1 0 0 3 1 0 0 1 0 2 0 3
8. Hajduk Split 1 0 1 0 2 2 0 0 0 0 0 0 1 0 2 2 0 1
9. Sibenik 2 0 0 2 1 6 0 0 0 0 0 0 0 2 1 6 -5 0
10. Hrvatski Dragovoljac 2 0 0 2 1 7 0 0 1 0 4 0 0 1 1 3 -6 0
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo