x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Pháp

FT    1 - 2 1 Paris FC4 vs Sochaux5 0 : 00.85-0.950 : 00.86-0.9820.990.903/40.920.972.582.932.85
FT    0 - 0 Auxerre3 vs Sochaux5 0 : 1/40.960.930 : 1/4-0.800.652 1/4-0.960.833/40.73-0.882.193.053.35
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Toulouse 38 23 10 5 82 33 14 4 1 52 14 9 6 4 30 19 49 79
2. Ajaccio 38 22 9 7 39 19 13 3 3 21 8 9 6 4 18 11 20 75
3. Auxerre 38 21 11 6 61 39 11 4 4 33 19 10 7 2 28 20 22 74
4. Paris FC 38 20 10 8 54 35 11 7 1 30 13 9 3 7 24 22 19 70
5. Sochaux 38 19 11 8 47 34 10 6 3 22 14 9 5 5 25 20 13 68
6. Guingamp 38 15 13 10 52 48 9 6 4 31 24 6 7 6 21 24 4 58
7. Caen 38 13 11 14 51 42 9 3 7 30 18 4 8 7 21 24 9 50
8. Le Havre 38 13 11 14 38 41 6 5 8 17 20 7 6 6 21 21 -3 50
9. Nimes 38 14 7 17 44 51 6 4 9 22 28 8 3 8 22 23 -7 49
10. Pau FC 38 14 7 17 41 49 10 2 7 25 20 4 5 10 16 29 -8 49
11. Dijon 38 13 8 17 48 53 8 3 8 25 26 5 5 9 23 27 -5 47
12. SC Bastia 38 10 16 12 38 36 5 12 2 19 12 5 4 10 19 24 2 46
13. Niort 38 12 10 16 39 42 7 5 7 21 17 5 5 9 18 25 -3 46
14. Amiens 38 9 17 12 43 41 7 6 6 26 16 2 11 6 17 25 2 44
15. Grenoble 38 12 8 18 32 44 7 5 7 21 21 5 3 11 11 23 -12 44
16. Valenciennes 38 10 14 14 34 47 5 5 9 19 28 5 9 5 15 19 -13 44
17. Rodez 38 10 13 15 32 42 5 9 5 16 16 5 4 10 16 26 -10 43
18. Quevilly 38 10 10 18 33 50 5 7 7 18 22 5 3 11 15 28 -17 40
19. Dunkerque 38 8 7 23 28 53 5 6 8 14 21 3 1 15 14 32 -25 31
20. Nancy 38 6 9 23 32 69 4 4 11 16 33 2 5 12 16 36 -37 27
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo