x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Pháp

FT    1 - 1 Metz5 vs Rodez19 0 : 3/40.87-0.990 : 1/40.87-0.992 1/4-0.950.813/40.76-0.911.613.555.00
FT    1 - 0 Grenoble7 vs Quevilly10 0 : 00.890.990 : 00.900.981 3/40.79-0.933/40.970.892.642.792.76
FT    2 - 0 SC Bastia4 vs Saint Etienne18 0 : 00.970.910 : 00.960.922 1/40.960.901-0.890.742.603.102.53
FT    1 - 3 1 Niort20 vs Amiens6 0 : 0-0.910.780 : 0-0.950.832 1/40.950.911-0.900.752.773.102.39
FT    1 - 2 Bordeaux3 vs Le Havre1 0 : 1/4-0.910.780 : 00.77-0.9020.980.883/40.910.952.402.862.99
FT    2 - 0 Annecy FC9 vs Caen8 1/4 : 0-0.990.871/4 : 00.65-0.8120.910.953/40.82-0.963.352.922.17
FT    1 - 2 Guingamp11 vs Nimes16 0 : 1/2-0.980.860 : 1/4-0.880.742 1/40.960.901-0.880.732.023.203.40
FT    4 - 0 Sochaux2 vs Valenciennes15 0 : 10.930.950 : 1/2-0.890.762 1/20.900.9610.861.001.484.055.50
FT    1 - 0 Stade Lavallois12 vs Dijon17 0 : 1/4-0.900.770 : 00.77-0.9020.990.873/40.920.942.422.823.00
FT    0 - 1 Paris FC13 vs Pau FC14 0 : 1/20.83-0.950 : 1/4-0.990.872 1/40.960.901-0.880.731.833.303.95ON SPORTS NEWS
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Le Havre 21 13 7 1 32 9 7 3 0 16 4 6 4 1 16 5 23 46
2. Sochaux 21 11 3 7 34 19 7 2 2 21 8 4 1 5 13 11 15 36
3. Bordeaux 21 10 6 5 29 16 6 3 2 15 7 4 3 3 14 9 13 36
4. SC Bastia 21 10 4 7 21 21 7 1 3 11 6 3 3 4 10 15 0 34
5. Metz 21 9 6 6 33 24 5 4 2 16 11 4 2 4 17 13 9 33
6. Amiens 21 9 6 6 26 22 5 3 2 13 8 4 3 4 13 14 4 33
7. Grenoble 21 9 6 6 21 18 6 2 3 11 8 3 4 3 10 10 3 33
8. Caen 21 7 8 6 23 22 5 4 1 14 6 2 4 5 9 16 1 29
9. Annecy FC 21 7 7 7 22 19 5 2 4 10 9 2 5 3 12 10 3 28
10. Quevilly 21 7 7 7 25 25 4 4 2 17 13 3 3 5 8 12 0 28
11. Guingamp 21 7 6 8 26 29 2 3 6 11 17 5 3 2 15 12 -3 27
12. Stade Lavallois 21 8 3 10 26 31 5 1 5 17 16 3 2 5 9 15 -5 27
13. Paris FC 21 7 6 8 18 23 2 3 5 8 14 5 3 3 10 9 -5 27
14. Pau FC 21 6 8 7 19 24 3 5 2 10 11 3 3 5 9 13 -5 26
15. Valenciennes 21 6 8 7 18 23 4 6 0 14 10 2 2 7 4 13 -5 26
16. Nimes 21 6 4 11 22 31 5 1 4 10 10 1 3 7 12 21 -9 22
17. Dijon 21 5 6 10 21 26 4 4 3 14 13 1 2 7 7 13 -5 21
18. Saint Etienne 21 5 6 10 28 36 3 3 4 14 17 2 3 6 14 19 -8 21
19. Rodez 21 4 8 9 18 27 1 4 5 8 16 3 4 4 10 11 -9 20
20. Niort 21 4 5 12 18 35 3 2 6 9 17 1 3 6 9 18 -17 17
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo