x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Pháp

FT    6 - 0 Toulouse1 vs Auxerre5 0 : 1/20.980.900 : 1/4-0.900.772 3/4-0.990.8710.77-0.921.983.403.30
FT    0 - 1 Rodez15 vs Sochaux2 0 : 00.87-0.970 : 00.86-0.982-0.990.873/40.930.932.642.782.76
FT    0 - 3 Quevilly10 vs Niort6 0 : 1/4-0.880.760 : 00.81-0.922 1/4-0.970.853/40.76-0.892.322.943.05
FT    1 - 3 Valenciennes12 vs Dunkerque17 0 : 1/2-0.900.790 : 1/4-0.840.712 1/40.890.991-0.930.812.073.103.40
FT    2 - 1 1 Nancy20 vs Guingamp14 0 : 1/4-0.930.830 : 00.77-0.882 1/40.930.951-0.880.742.323.002.97
FT    1 - 0 1 Dijon16 vs Amiens19 0 : 1/2-0.940.840 : 1/4-0.850.722 1/40.910.971-0.890.762.053.153.40
FT    2 - 2 Caen9 vs Le Havre4 0 : 1/40.970.930 : 00.69-0.832 1/4-0.950.833/40.78-0.912.262.933.15
FT    1 - 0 Pau FC7 vs Paris FC8 0 : 0-0.930.830 : 0-0.960.862 3/4-0.980.8610.80-0.932.643.402.35
FT    0 - 0 SC Bastia18 vs Grenoble11 0 : 1/20.950.950 : 1/4-0.890.7820.85-0.973/40.85-0.971.942.914.15
FT    0 - 2 Nimes13 vs Ajaccio3 0 : 1/4-0.910.780 : 00.72-0.862-0.960.823/40.930.952.382.843.05
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Toulouse 12 8 3 1 28 9 4 1 1 16 6 4 2 0 12 3 19 27
2. Sochaux 12 8 2 2 13 6 4 1 1 5 2 4 1 1 8 4 7 26
3. Ajaccio 12 6 4 2 14 7 4 1 1 7 2 2 3 1 7 5 7 22
4. Le Havre 12 5 6 1 13 7 3 2 1 7 4 2 4 0 6 3 6 21
5. Auxerre 12 5 5 2 18 13 3 2 1 11 4 2 3 1 7 9 5 20
6. Niort 12 5 3 4 13 10 3 1 1 7 2 2 2 3 6 8 3 18
7. Pau FC 12 5 3 4 13 11 4 1 2 9 5 1 2 2 4 6 2 18
8. Paris FC 12 5 2 5 14 13 2 2 1 6 4 3 0 4 8 9 1 17
9. Caen 12 4 3 5 15 14 2 1 4 10 9 2 2 1 5 5 1 15
10. Quevilly 12 4 3 5 12 15 1 2 3 5 9 3 1 2 7 6 -3 15
11. Grenoble 12 4 3 5 12 16 4 1 1 10 6 0 2 4 2 10 -4 15
12. Valenciennes 12 4 3 5 11 17 1 1 4 5 13 3 2 1 6 4 -6 15
13. Nimes 12 3 5 4 14 14 1 3 2 5 7 2 2 2 9 7 0 14
14. Guingamp 12 3 5 4 11 14 1 2 2 5 7 2 3 2 6 7 -3 14
15. Rodez 12 3 4 5 11 15 1 3 2 4 6 2 1 3 7 9 -4 13
16. Dijon 12 4 1 7 12 18 3 1 3 9 10 1 0 4 3 8 -6 13
17. Dunkerque 12 3 3 6 12 16 1 2 3 4 7 2 1 3 8 9 -4 12
18. SC Bastia 12 2 5 5 9 13 1 5 0 5 3 1 0 5 4 10 -4 11
19. Amiens 12 1 6 5 11 16 0 3 3 4 8 1 3 2 7 8 -5 9
20. Nancy 12 1 5 6 9 21 1 2 3 5 12 0 3 3 4 9 -12 8
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo