| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Kapaz10 vs Turan Tovuz4 | 3/4 : 0 | -0.96 | 0.80 | 1/4 : 0 | -0.96 | 0.80 | 2 1/4 | 1.00 | 0.82 | 3/4 | 0.70 | -0.88 | 5.20 | 3.65 | 1.58 | ||
| FT 1 - 2 | Karvan Yevlax12 vs Neftchi Baku7 | 1 1/4 : 0 | 0.92 | 0.92 | 1/2 : 0 | 0.90 | 0.94 | 2 1/2 | 0.84 | 0.98 | 1 | 0.74 | -0.93 | 7.00 | 4.25 | 1.34 | ||
| FT 0 - 0 | Zire IK3 vs Imisli FK9 | 0 : 1 | 0.99 | 0.85 | 0 : 1/4 | 0.65 | -0.89 | 2 1/4 | 0.92 | 0.84 | 1 | -0.93 | 0.69 | 1.50 | 3.70 | 5.50 | ||
| FT 1 - 2 | Gabala FC11 vs Karabakh Agdam2 | 1 1/4 : 0 | 0.95 | 0.89 | 1/2 : 0 | 0.95 | 0.89 | 2 3/4 | -0.99 | 0.81 | 1 | 0.72 | -0.90 | 6.90 | 4.50 | 1.36 | ||
| FT 2 - 0 | Araz Nakhchivan5 vs Samaxı FK8 | 0 : 1/4 | 0.97 | 0.87 | 0 : 0 | 0.67 | -0.83 | 2 | -0.97 | 0.79 | 3/4 | 0.91 | 0.91 | 2.25 | 2.98 | 3.10 | ||
| FT 1 - 3 | Sumqayit6 vs Sabah FK1 | 1/2 : 0 | 0.83 | -0.99 | 1/4 : 0 | 0.72 | -0.88 | 2 1/4 | 0.82 | 1.00 | 1 | -0.98 | 0.80 | 3.30 | 3.35 | 2.01 | ||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Sabah FK | 16 | 11 | 4 | 1 | 29 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 37 |
| 2. | Karabakh Agdam | 16 | 11 | 3 | 2 | 32 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22 | 36 |
| 3. | Zire IK | 16 | 7 | 7 | 2 | 23 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 28 |
| 4. | Turan Tovuz | 15 | 8 | 3 | 4 | 19 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 27 |
| 5. | Araz Nakhchivan | 16 | 7 | 5 | 4 | 25 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26 |
| 6. | Sumqayit | 16 | 7 | 3 | 6 | 23 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24 |
| 7. | Neftchi Baku | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 20 |
| 8. | Samaxı FK | 16 | 5 | 5 | 6 | 18 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 |
| 9. | Imisli FK | 16 | 5 | 5 | 6 | 15 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 20 |
| 10. | Kapaz | 16 | 3 | 0 | 13 | 11 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -28 | 9 |
| 11. | Gabala FC | 15 | 2 | 2 | 11 | 11 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10 | 8 |
| 12. | Karvan Yevlax | 16 | 1 | 3 | 12 | 12 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -22 | 6 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Azerbaijan hôm nay, ngày mai vòng 16 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 19/12/2025, 20/12/2025, 21/12/2025, 22/12/2025.
Bảng lịch thi đấu Premyer liqa được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Sabah FK, Karabakh Agdam, Zire IK, Turan Tovuz, Araz Nakhchivan.
Trang lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Azerbaijan, thứ hạng các đội Sabah FK, Karabakh Agdam, Zire IK, Turan Tovuz, Araz Nakhchivan,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.