x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AZERBAIJAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Azerbaijan

FT    2 - 1 Sumqayit8 vs Turan Tovuz6 0 : 00.810.950 : 00.830.9320.900.863/40.790.972.472.992.64
FT    3 - 1 Karabakh Agdam1 vs Samaxı FK7 0 : 2 1/40.70-0.940 : 10.68-0.933 1/40.780.981 1/20.920.841.078.2016.50
FT    1 - 0 Səbail FK9 vs Kapaz10 0 : 1/40.890.950 : 00.65-0.842 1/40.860.961-0.940.762.163.053.00
01/02   18h00 Gabala FC5 vs Sabah FK2 1/2 : 0-0.980.741/4 : 00.840.9220.790.973/40.75-0.994.253.201.74
01/02   20h30 Neftchi Baku3 vs Zire IK4 0 : 1/20.790.970 : 1/40.990.7720.950.813/40.850.911.793.104.20
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AZERBAIJAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Karabakh Agdam 20 18 2 0 54 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 43 56
2. Sabah FK 19 14 4 1 42 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 29 46
3. Neftchi Baku 18 11 2 5 32 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 35
4. Zire IK 19 9 4 6 23 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 31
5. Gabala FC 19 7 5 7 22 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 26
6. Turan Tovuz 20 4 5 11 14 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 17
7. Samaxı FK 19 3 7 9 17 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 16
8. Sumqayit 20 3 6 11 13 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -21 15
9. Səbail FK 20 3 4 13 15 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -17 13
10. Kapaz 20 2 7 11 18 38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -20 13
  VL Champions League   EFA Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo