x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AZERBAIJAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Azerbaijan

FT    2 - 1 Sabah FK5 vs Zire IK4 1/4 : 0-0.970.811/4 : 00.66-0.862 1/40.850.971-0.930.723.103.202.07
FT    0 - 1 1 Səbail FK8 vs Sumqayit3 1/4 : 01.000.841/4 : 00.60-0.811 3/40.80-0.983/40.980.843.552.682.14
FT    3 - 1 Keşla FK7 vs Gabala FC6 0 : 00.83-0.990 : 00.860.962 1/40.830.991-0.940.762.413.152.56
FT    1 - 0 Neftchi Baku1 vs Karabakh Agdam2 1/4 : 00.81-0.990 : 0-0.900.7120.801.003/40.79-0.992.982.922.26
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AZERBAIJAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Neftchi Baku 28 18 5 5 47 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 22 59
2. Karabakh Agdam 28 16 9 3 64 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 46 57
3. Sumqayit 28 10 9 9 30 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 39
4. Zire IK 28 7 15 6 27 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 36
5. Sabah FK 28 7 9 12 28 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 30
6. Gabala FC 28 5 11 12 23 44 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -21 26
7. Keşla FK 28 5 11 12 26 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 26
8. Səbail FK 28 5 9 14 21 43 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -22 24
  VL Champions League   EFA Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo