x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AZERBAIJAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Azerbaijan

FT    1 - 1 Gabala FC3 vs Sabah FK5 0 : 00.970.890 : 00.960.902 1/40.850.991-0.950.792.563.302.46
FT    0 - 0 1 Zire IK4 vs Keşla FK7 0 : 1 1/40.860.980 : 1/20.960.902 1/20.82-0.9810.81-0.971.344.407.90
FT    5 - 0 Sumqayit6 vs Səbail FK8 0 : 1/20.76-0.930 : 1/40.940.902 1/20.900.9210.890.931.763.603.95
FT    4 - 1 Karabakh Agdam1 vs Neftchi Baku2 0 : 1-0.980.820 : 1/40.76-0.932 1/20.840.9810.78-0.961.553.954.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AZERBAIJAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Karabakh Agdam 27 20 6 1 67 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 55 66
2. Neftchi Baku 27 15 5 7 41 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 50
3. Gabala FC 26 12 8 6 37 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 44
4. Zire IK 27 12 7 8 32 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 43
5. Sabah FK 27 11 5 11 41 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 38
6. Sumqayit 27 5 7 15 21 44 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -23 22
7. Keşla FK 27 5 7 15 25 48 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -23 22
8. Səbail FK 28 4 3 21 16 57 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -41 15
  VL Champions League   EFA Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo