x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AZERBAIJAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Azerbaijan

FT    2 - 2 1 Keşla FK7 vs Səbail FK8 0 : 1/20.930.910 : 1/4-0.930.762 1/40.910.911-0.900.731.933.153.80
FT    5 - 1 Karabakh Agdam1 vs Sabah FK5 0 : 1 1/20.940.920 : 1/20.80-0.9430.930.911 1/40.980.861.305.007.50
FT    0 - 0 Neftchi Baku4 vs Sumqayit6 0 : 10.920.940 : 1/2-0.900.732 1/20.940.9010.860.961.494.055.40
FT    1 - 2 Zire IK3 vs Gabala FC2 0 : 1/40.920.920 : 00.66-0.852 1/4-0.960.803/40.73-0.902.193.103.15
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AZERBAIJAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Karabakh Agdam 13 9 3 1 28 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20 30
2. Gabala FC 13 7 4 2 22 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 25
3. Zire IK 13 6 4 3 22 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 22
4. Neftchi Baku 13 6 3 4 20 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 21
5. Sabah FK 13 4 2 7 17 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 14
6. Sumqayit 13 3 3 7 8 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 12
7. Keşla FK 13 3 2 8 14 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 11
8. Səbail FK 13 3 1 9 10 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 10
  VL Champions League   EFA Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo