x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BỈ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Bỉ

FT    1 - 1 Westerlo4 vs Club Brugge II8 0 : 1 1/2-0.980.820 : 1/20.860.983 1/40.980.841 1/40.860.961.334.806.20
FT    1 - 3 Lommel3 vs RFC Seraing2 0 : 1/40.850.990 : 1/4-0.900.733 1/40.840.981 1/2-0.950.772.053.802.71
FT    2 - 2 Union Saint-Gilloise1 vs Deinze5 0 : 1 1/2-0.980.820 : 1/20.880.963 1/40.990.831 1/40.821.001.344.806.10
FT    0 - 3 Lierse7 vs RWD Molenbeek6 1/4 : 00.970.871/4 : 00.70-0.8830.920.901 1/40.980.842.773.602.07
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BỈ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Union Saint-Gilloise 27 22 3 2 67 22 12 1 0 37 11 10 2 2 30 11 45 69
2. RFC Seraing 27 15 4 8 50 36 8 2 4 20 13 7 2 4 30 23 14 49
3. Lommel 27 13 4 10 49 42 8 1 4 27 20 5 3 6 22 22 7 43
4. Westerlo 27 10 12 5 40 29 7 5 1 27 15 3 7 4 13 14 11 42
5. Deinze 27 10 8 9 43 44 7 4 3 25 16 3 4 6 18 28 -1 38
6. RWD Molenbeek 27 9 5 13 41 49 6 3 5 23 22 3 2 8 18 27 -8 32
7. Lierse 27 4 4 19 25 52 3 2 8 17 25 1 2 11 8 27 -27 16
8. Club Brugge II 27 2 6 19 22 63 2 5 7 13 26 0 1 12 9 37 -41 12
  Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo