x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UAE

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG UAE

FT    1 - 1 Ittihad Kalba8 vs Al Ain6 1/2 : 00.920.901/4 : 00.80-0.9830.960.841 1/41.000.803.153.601.90
FT    3 - 2 Al Nasr (UAE)5 vs Al Dhafra11 0 : 1 1/20.930.890 : 1/20.81-0.993 1/40.980.821 1/40.850.951.305.006.70
FT    1 - 2 Al Wasl9 vs Khorfakkan10 0 : 3/40.870.950 : 1/40.840.983 1/40.860.941 1/40.78-0.981.644.153.75
FT    3 - 0 Al Sharjah4 vs Hatta14                
FT    0 - 0 Baniyas2 vs Al Shabab (UAE)3 0 : 1/40.930.890 : 00.70-0.892 3/40.920.8810.73-0.932.163.302.82
FT    3 - 3 Ajman12 vs Al Jazira1 1 1/2 : 00.880.941/2 : 01.000.823 1/40.870.931 1/40.79-0.996.305.001.31
FT    1 - 4 1 Al Fujairah13 vs Al Wahda(UAE)7                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UAE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Jazira 26 17 6 3 64 29 9 3 1 29 11 8 3 2 35 18 35 57
2. Baniyas 26 16 6 4 50 22 8 2 3 23 13 8 4 1 27 9 28 54
3. Al Shabab (UAE) 26 13 11 2 52 30 8 4 1 28 14 5 7 1 24 16 22 50
4. Al Sharjah 26 14 6 6 48 29 9 2 2 28 13 5 4 4 20 16 19 48
5. Al Nasr (UAE) 26 14 4 8 47 33 8 2 3 24 16 6 2 5 23 17 14 46
6. Al Ain 26 11 8 7 39 33 5 4 4 19 17 6 4 3 20 16 6 41
7. Al Wahda(UAE) 26 10 10 6 48 33 6 4 3 24 15 4 6 3 24 18 15 40
8. Ittihad Kalba 26 11 6 9 29 39 5 4 4 12 21 6 2 5 17 18 -10 39
9. Al Wasl 26 10 7 9 49 47 4 4 5 27 29 6 3 4 22 18 2 37
10. Khorfakkan 26 7 4 15 35 50 3 4 6 19 17 4 0 9 16 33 -15 25
11. Al Dhafra 26 5 6 15 31 58 5 2 6 17 24 0 4 9 14 34 -27 21
12. Ajman 26 4 6 16 24 57 2 5 6 14 23 2 1 10 10 34 -33 18
13. Al Fujairah 26 4 3 19 31 57 4 2 7 18 27 0 1 12 13 30 -26 15
14. Hatta 26 3 3 20 19 49 3 1 9 18 26 0 2 11 1 23 -30 12
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo