x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PERU

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Peru

FT    0 - 1 Cesar Vallejo10 vs Academia Cantolao19 0 : 1 1/2-0.970.870 : 1/20.87-0.992 1/20.930.9310.940.921.254.5010.50
FT    3 - 1 Uni.San Martin18 vs Carlos Stein17 0 : 1/40.940.880 : 00.69-0.882 1/2-0.900.711-0.920.712.193.152.88
FT    3 - 2 Cienciano6 vs UTC Cajamarca14                
FT    1 - 1 Universitario7 vs Sporting Cristal5 1/4 : 00.900.980 : 0-0.850.732 3/4-0.930.7910.890.992.933.202.25
FT    0 - 3 Dep. Municipal9 vs Alianza Lima4 1/4 : 0-0.940.821/4 : 00.70-0.852 1/20.950.9110.940.923.253.202.08
FT    1 - 2 Atletico Grau12 vs Alianza Atletico2 0 : 1/4-0.980.880 : 00.75-0.872 3/4-0.980.8410.82-0.942.213.302.90
FT    1 - 4 1 Sport Boys11 vs Carlos A. Mannucci15 0 : 1/40.920.960 : 00.68-0.832 1/20.940.9210.920.942.193.103.10
FT    0 - 1 Ayacucho FC16 vs Melgar1 1/4 : 0-0.830.671/4 : 00.78-0.912 1/20.980.8810.950.933.453.401.93
FT    1 - 0 Binacional8 vs Sport Huancayo3 0 : 00.80-0.930 : 00.83-0.952 1/40.86-0.981-0.920.792.393.102.77
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PERU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Melgar 14 10 1 3 19 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 31
2. Alianza Atletico 14 9 1 4 25 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 28
3. Sport Huancayo 13 8 3 2 23 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 27
4. Alianza Lima 13 8 2 3 24 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 26
5. Sporting Cristal 14 7 5 2 26 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 26
6. Cienciano 14 7 4 3 29 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 25
7. Universitario 15 7 4 4 23 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 25
8. Binacional 14 8 1 5 20 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 25
9. Dep. Municipal 14 6 2 6 25 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 20
10. Cesar Vallejo 14 4 6 4 13 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18
11. Sport Boys 15 5 3 7 15 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 18
12. Atletico Grau 14 4 5 5 19 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 17
13. AD Tarma 14 3 6 5 12 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 15
14. UTC Cajamarca 14 4 2 8 24 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 14
15. Carlos A. Mannucci 14 3 4 7 15 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 13
16. Ayacucho FC 15 3 2 10 23 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 11
17. Carlos Stein 13 3 2 8 13 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 11
18. Uni.San Martin 14 3 2 9 15 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 11
19. Academia Cantolao 14 2 3 9 13 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 9

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo