x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐAN MẠCH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT    1 - 2 Hobro I.K.9 vs Esbjerg FB8 0 : 1/21.000.880 : 1/4-0.910.782 3/40.85-0.991 1/4-0.910.762.003.603.10
FT    1 - 1 Vendsyssel FF10 vs HB Koge7 0 : 1/4-0.880.740 : 00.83-0.952 3/40.950.9110.72-0.882.323.502.60
FT    3 - 2 Jammerbugt12 vs Fremad Amager11 1/2 : 00.79-0.921/4 : 00.77-0.903-0.940.801 1/4-0.960.822.853.652.09
24/05   00h00 Fredericia5 vs AC Horsens4 3/4 : 00.930.951/4 : 0-0.980.8830.930.951 1/41.000.863.803.751.75
24/05   00h00 Nykobing6 vs Lyngby2 1 1/2 : 00.980.903/4 : 00.80-0.933 1/40.950.911 1/40.79-0.937.305.201.29
24/05   00h00 Hvidovre IF3 vs Helsingor1 1/2 : 00.83-0.951/4 : 00.76-0.892 3/40.81-0.951 1/4-0.920.772.983.602.05
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Helsingor 22 15 6 1 52 20 7 4 0 25 10 8 2 1 27 10 32 51
2. Lyngby 22 12 7 3 45 21 5 4 2 21 10 7 3 1 24 11 24 43
3. Hvidovre IF 22 13 4 5 37 22 7 3 1 19 10 6 1 4 18 12 15 43
4. AC Horsens 22 12 4 6 37 21 5 2 4 16 13 7 2 2 21 8 16 40
5. Fredericia 22 11 4 7 38 36 7 1 3 20 13 4 3 4 18 23 2 37
6. Nykobing 22 7 4 11 35 37 4 3 4 21 19 3 1 7 14 18 -2 25
7. HB Koge 22 6 7 9 28 32 5 4 2 17 11 1 3 7 11 21 -4 25
8. Esbjerg FB 22 6 5 11 25 37 5 3 4 16 15 1 2 7 9 22 -12 23
9. Hobro I.K. 22 5 7 10 31 38 4 1 6 17 21 1 6 4 14 17 -7 22
10. Vendsyssel FF 22 4 9 9 24 32 3 4 3 14 13 1 5 6 10 19 -8 21
11. Fremad Amager 22 5 3 14 24 48 4 1 6 15 22 1 2 8 9 26 -24 18
12. Jammerbugt 22 4 4 14 19 51 2 2 7 9 28 2 2 7 10 23 -32 16
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo