x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐAN MẠCH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT    3 - 0 Helsingor1 vs Esbjerg FB8 0 : 1-0.930.830 : 1/40.81-0.9230.960.901 1/40.990.891.574.154.50
FT    0 - 1 Fremad Amager12 vs Fredericia5 1/2 : 0-0.950.831/4 : 00.87-0.9930.900.961 1/40.960.903.453.801.83
FT    1 - 0 HB Koge7 vs Nykobing6 1/4 : 00.87-0.990 : 0-0.890.762 3/40.910.951 1/4-0.880.742.783.602.15
FT    0 - 2 Jammerbugt9 vs Hvidovre IF3 1/2 : 00.900.981/4 : 00.81-0.932 1/2-0.970.8310.861.003.353.351.98
FT    1 - 1 Lyngby2 vs Hobro I.K.11 0 : 1 1/40.83-0.950 : 1/20.881.0030.83-0.951 1/40.940.921.364.856.30
FT    1 - 1 AC Horsens4 vs Vendsyssel FF10 0 : 10.930.950 : 1/2-0.880.772 1/20.890.9710.85-0.971.484.055.50
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Helsingor 12 8 3 1 29 14 3 3 0 14 8 5 0 1 15 6 15 27
2. Lyngby 11 7 3 1 28 13 3 2 1 15 7 4 1 0 13 6 15 24
3. Hvidovre IF 12 6 4 2 20 12 3 3 0 10 5 3 1 2 10 7 8 22
4. AC Horsens 12 6 3 3 17 12 2 1 3 6 9 4 2 0 11 3 5 21
5. Fredericia 11 6 2 3 17 16 4 0 2 8 7 2 2 1 9 9 1 20
6. Nykobing 12 4 3 5 21 18 3 2 1 16 9 1 1 4 5 9 3 15
7. HB Koge 12 3 3 6 14 19 2 2 2 7 7 1 1 4 7 12 -5 12
8. Esbjerg FB 12 3 3 6 10 19 3 2 2 9 8 0 1 4 1 11 -9 12
9. Jammerbugt 11 3 2 6 13 24 2 1 3 7 14 1 1 3 6 10 -11 11
10. Vendsyssel FF 11 1 6 4 13 17 1 2 1 5 5 0 4 3 8 12 -4 9
11. Hobro I.K. 12 1 6 5 16 21 1 1 3 8 10 0 5 2 8 11 -5 9
12. Fremad Amager 12 3 0 9 12 25 3 0 3 8 8 0 0 6 4 17 -13 9
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo