x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐAN MẠCH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT    2 - 0 Fredericia1 vs Hobro I.K.12 0 : 1/20.920.960 : 1/4-0.960.862 1/20.890.9910.82-0.941.853.503.30
FT    0 - 2 AC Horsens11 vs HB Koge2 0 : 1/40.82-0.940 : 1/4-0.850.702 1/20.980.8810.910.952.123.403.00
FT    1 - 0 Helsingor3 vs Fremad Amager10 0 : 3/40.79-0.920 : 1/40.85-0.972 3/40.80-0.941 1/4-0.910.761.594.054.40
24/07   19h00 Hvidovre IF5 vs Jammerbugt6 0 : 1/2-0.930.820 : 1/4-0.860.722 1/2-0.990.8710.970.912.063.353.15
25/07   19h00 Vendsyssel FF9 vs Esbjerg FB4                
25/07   20h00 Nykobing8 vs Lyngby7 3/4 : 00.85-0.971/4 : 00.920.962 3/40.83-0.971 1/4-0.930.783.653.701.80
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Fredericia 2 2 0 0 4 0 1 0 0 2 0 0 0 0 0 0 4 6
2. HB Koge 2 2 0 0 4 0 0 0 0 0 0 1 0 0 2 0 4 6
3. Helsingor 2 2 0 0 2 0 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 2 6
4. Esbjerg FB 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5. Hvidovre IF 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6. Jammerbugt 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7. Lyngby 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8. Nykobing 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
9. Vendsyssel FF 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10. Fremad Amager 2 0 0 2 0 2 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 -2 0
11. AC Horsens 2 0 0 2 0 4 0 0 1 0 2 0 0 0 0 0 -4 0
12. Hobro I.K. 2 0 0 2 0 4 0 0 0 0 0 0 0 1 0 2 -4 0
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo