| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Al Wakra8 vs Al Duhail SC6 | 1/2 : 0 | 0.99 | 0.83 | 1/4 : 0 | 0.83 | 0.99 | 2 1/2 | 0.90 | 0.90 | 1 | 0.75 | -0.95 | 3.60 | 3.60 | 1.83 | ||
| FT 1 - 2 | Al Arabi (QAT)5 vs Al Gharafa1 | 0 : 1/2 | 0.98 | 0.84 | 0 : 1/4 | -0.90 | 0.72 | 3 | 0.90 | 0.90 | 1 1/4 | 0.83 | 0.97 | 1.98 | 3.65 | 3.10 | ||
| FT 3 - 0 | Shahaniya SC11 vs Umm salal12 | 0 : 1/4 | 1.00 | 0.82 | 0 : 0 | 0.78 | -0.96 | 2 1/2 | 0.82 | 0.98 | 1 | 0.66 | -0.86 | 2.23 | 3.40 | 2.64 | ||
| FT 2 - 0 | Al Sadd2 vs Ahli Doha9 | 0 : 1 1/2 | 0.99 | 0.83 | 0 : 3/4 | 1.00 | 0.82 | 3 1/2 | 0.88 | 0.92 | 1 1/2 | 0.95 | 0.85 | 1.36 | 4.95 | 5.50 | ||
| FT 0 - 1 | Al Rayyan4 vs Shamal3 | 0 : 1 | 0.99 | 0.89 | 0 : 1/4 | 0.79 | -0.92 | 3 1/4 | 0.83 | -0.97 | 1 1/4 | 0.81 | -0.95 | 1.56 | 4.40 | 4.25 | ||
| FT 2 - 1 | Sailiya10 vs Qatar SC7 | 1/2 : 0 | 0.92 | 0.96 | 1/4 : 0 | 0.79 | -0.92 | 2 3/4 | 0.80 | 0.96 | 1 1/4 | -0.88 | 0.73 | 3.05 | 3.60 | 2.02 | ||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Al Gharafa | 13 | 10 | 1 | 2 | 25 | 16 | 6 | 0 | 0 | 14 | 5 | 4 | 1 | 2 | 11 | 11 | 9 | 31 |
| 2. | Al Sadd | 13 | 8 | 2 | 3 | 33 | 16 | 4 | 2 | 2 | 17 | 10 | 4 | 0 | 1 | 16 | 6 | 17 | 26 |
| 3. | Shamal | 13 | 7 | 3 | 3 | 26 | 17 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 9 | 24 |
| 4. | Al Rayyan | 13 | 7 | 2 | 4 | 27 | 20 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 5 | 1 | 2 | 20 | 14 | 7 | 23 |
| 5. | Al Arabi (QAT) | 13 | 6 | 2 | 5 | 24 | 27 | 3 | 2 | 2 | 12 | 16 | 3 | 0 | 3 | 12 | 11 | -3 | 20 |
| 6. | Al Duhail SC | 13 | 5 | 4 | 4 | 23 | 14 | 3 | 2 | 2 | 12 | 9 | 2 | 2 | 2 | 11 | 5 | 9 | 19 |
| 7. | Qatar SC | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 | 19 | 4 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 1 | 4 | 6 | 9 | -2 | 17 |
| 8. | Al Wakra | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 19 | 2 | 0 | 3 | 4 | 7 | 2 | 4 | 2 | 11 | 12 | -4 | 16 |
| 9. | Ahli Doha | 13 | 5 | 0 | 8 | 17 | 27 | 2 | 0 | 4 | 10 | 16 | 3 | 0 | 4 | 7 | 11 | -10 | 15 |
| 10. | Sailiya | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 22 | 2 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 | 1 | 5 | 6 | 14 | -7 | 11 |
| 11. | Shahaniya SC | 13 | 3 | 2 | 8 | 10 | 19 | 3 | 1 | 4 | 9 | 9 | 0 | 1 | 4 | 1 | 10 | -9 | 11 |
| 12. | Umm salal | 13 | 3 | 0 | 10 | 22 | 38 | 2 | 0 | 4 | 10 | 19 | 1 | 0 | 6 | 12 | 19 | -16 | 9 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Qatar hôm nay, ngày mai vòng 13 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 15/01/2026, 16/01/2026, 17/01/2026.
Bảng lịch thi đấu Stars League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Al Gharafa, Al Sadd, Shamal, Al Rayyan, Al Arabi (QAT).
Trang lịch bóng đá VĐQG Qatar còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Qatar, thứ hạng các đội Al Gharafa, Al Sadd, Shamal, Al Rayyan, Al Arabi (QAT),.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.