| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | Umm salal10 vs Al Gharafa1 | 3/4 : 0 | 0.84 | 0.98 | 1/4 : 0 | -0.96 | 0.78 | 2 3/4 | 0.82 | 0.98 | 1 1/4 | 1.00 | 0.80 | 3.35 | 3.45 | 1.78 | ||
| FT 1 - 3 | Sailiya11 vs Al Rayyan3 | 1 1/2 : 0 | 0.96 | 0.86 | 3/4 : 0 | 0.77 | -0.95 | 3 1/2 | -0.97 | 0.77 | 1 1/2 | 0.93 | 0.87 | 6.70 | 5.20 | 1.28 | ||
| FT 4 - 2 | Ahli Doha9 vs Shamal4 | 1/2 : 0 | 0.92 | 0.90 | 1/4 : 0 | 0.81 | -0.99 | 3 | 0.88 | 0.92 | 1 1/4 | 0.97 | 0.83 | 3.10 | 3.65 | 1.90 | ||
| FT 0 - 1 | Al Wakra8 vs Al Arabi (QAT)5 | 1/4 : 0 | 0.84 | 0.98 | 0 : 0 | 0.97 | 0.85 | 3 1/2 | 0.89 | 0.91 | 1 1/4 | 0.66 | -0.86 | 2.47 | 3.85 | 2.20 | ||
| FT 0 - 0 | Shahaniya SC12 vs Al Duhail SC7 | 1 1/4 : 0 | 0.88 | 0.88 | 1/2 : 0 | 0.96 | 0.90 | 3 1/4 | -0.94 | 0.70 | 1 1/4 | 0.90 | 0.94 | 5.60 | 4.55 | 1.38 | ||
| FT 2 - 3 | Qatar SC6 vs Al Sadd2 | 1 1/4 : 0 | 0.83 | 0.99 | 1/2 : 0 | 0.86 | 0.96 | 3 1/2 | -0.98 | 0.78 | 1 1/2 | 0.98 | 0.82 | 4.80 | 4.55 | 1.44 | ||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Al Gharafa | 12 | 9 | 1 | 2 | 23 | 15 | 6 | 0 | 0 | 14 | 5 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | 8 | 28 |
| 2. | Al Sadd | 12 | 7 | 2 | 3 | 31 | 16 | 3 | 2 | 2 | 15 | 10 | 4 | 0 | 1 | 16 | 6 | 15 | 23 |
| 3. | Al Rayyan | 12 | 7 | 2 | 3 | 27 | 19 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 5 | 1 | 2 | 20 | 14 | 8 | 23 |
| 4. | Shamal | 12 | 6 | 3 | 3 | 25 | 17 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 2 | 1 | 2 | 10 | 8 | 8 | 21 |
| 5. | Al Arabi (QAT) | 12 | 6 | 2 | 4 | 23 | 25 | 3 | 2 | 1 | 11 | 14 | 3 | 0 | 3 | 12 | 11 | -2 | 20 |
| 6. | Qatar SC | 12 | 5 | 2 | 5 | 16 | 17 | 4 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 1 | 3 | 5 | 7 | -1 | 17 |
| 7. | Al Duhail SC | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 14 | 3 | 2 | 2 | 12 | 9 | 1 | 2 | 2 | 9 | 5 | 7 | 16 |
| 8. | Al Wakra | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 17 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | 2 | 4 | 2 | 11 | 12 | -2 | 16 |
| 9. | Ahli Doha | 12 | 5 | 0 | 7 | 17 | 25 | 2 | 0 | 4 | 10 | 16 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | -8 | 15 |
| 10. | Umm salal | 12 | 3 | 0 | 9 | 22 | 35 | 2 | 0 | 4 | 10 | 19 | 1 | 0 | 5 | 12 | 16 | -13 | 9 |
| 11. | Sailiya | 12 | 2 | 2 | 8 | 13 | 21 | 1 | 1 | 3 | 7 | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 14 | -8 | 8 |
| 12. | Shahaniya SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 7 | 19 | 2 | 1 | 4 | 6 | 9 | 0 | 1 | 4 | 1 | 10 | -12 | 8 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Qatar hôm nay, ngày mai vòng 12 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 06/01/2026, 07/01/2026, 08/01/2026.
Bảng lịch thi đấu Stars League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Al Gharafa, Al Sadd, Al Rayyan, Shamal, Al Arabi (QAT).
Trang lịch bóng đá VĐQG Qatar còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Qatar, thứ hạng các đội Al Gharafa, Al Sadd, Al Rayyan, Shamal, Al Arabi (QAT),.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.