x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ARẬP XEUT

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT    2 - 0 Al Jabalain3 vs Sahel (KSA)13 0 : 1 1/20.980.860 : 1/20.870.972 1/40.76-0.943/40.56-0.791.244.5510.50
FT    4 - 1 Jeddah Club11 vs Al Nojoom20 0 : 1/20.82-0.980 : 1/4-0.970.812 3/40.821.0010.66-0.861.813.553.55
FT    2 - 1 Al Dir'iya10 vs Al Jeel14                
FT    1 - 0 Al Thuqbah18 vs Al Khaleej(KSA)6 1/4 : 00.920.920 : 0-0.880.702 3/40.980.8410.72-0.912.783.452.13
FT    0 - 2 Arar FC19 vs Al Tai4                
FT    1 - 0 Al Nahda (KSA)16 vs Al Shoalah9 0 : 3/40.940.900 : 1/40.910.932 1/20.940.8810.980.821.713.454.10
FT    1 - 1 Al Kawkab8 vs Hajer5                
FT    3 - 3 Najran15 vs Ohud Medina7                
FT    0 - 0 Al Feiha2 vs Hazm1 0 : 00.81-0.970 : 00.841.002 1/40.821.001-0.970.772.382.822.66
FT    1 - 1 Al Bukiryah17 vs Al Adalah12 0 : 1 3/40.980.840 : 3/4-0.960.802 3/40.900.9210.73-0.921.185.2012.00
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Hazm 38 28 7 3 77 27 13 4 2 37 11 15 3 1 40 16 50 91
2. Al Feiha 38 24 9 5 71 27 15 3 1 37 11 9 6 4 34 16 44 81
3. Al Jabalain 38 22 10 6 53 27 11 6 2 27 10 11 4 4 26 17 26 76
4. Al Tai 38 22 8 8 55 35 11 4 4 28 20 11 4 4 27 15 20 74
5. Hajer 38 15 10 13 49 37 8 4 7 33 19 7 6 6 16 18 12 55
6. Al Khaleej(KSA) 38 14 13 11 44 44 7 6 6 20 22 7 7 5 24 22 0 55
7. Ohud Medina 38 13 15 10 51 52 9 8 2 27 18 4 7 8 24 34 -1 54
8. Al Kawkab 38 13 13 12 46 48 6 7 6 27 25 7 6 6 19 23 -2 52
9. Al Shoalah 38 13 12 13 37 33 7 7 5 19 13 6 5 8 18 20 4 51
10. Al Dir'iya 38 13 9 16 34 38 4 5 10 14 22 9 4 6 20 16 -4 48
11. Jeddah Club 38 13 8 17 47 54 5 7 7 25 25 8 1 10 22 29 -7 47
12. Al Adalah 38 10 16 12 44 39 5 7 7 19 17 5 9 5 25 22 5 46
13. Sahel (KSA) 38 11 13 14 34 48 5 8 6 17 19 6 5 8 17 29 -14 46
14. Al Jeel 38 11 11 16 37 52 6 3 10 21 31 5 8 6 16 21 -15 44
15. Najran 38 10 13 15 43 46 6 5 8 24 26 4 8 7 19 20 -3 43
16. Al Nahda (KSA) 38 9 15 14 37 45 6 6 7 20 21 3 9 7 17 24 -8 42
17. Al Bukiryah 38 11 7 20 29 48 7 3 9 15 22 4 4 11 14 26 -19 40
18. Al Thuqbah 38 10 7 21 45 60 6 3 10 28 29 4 4 11 17 31 -15 37
19. Arar FC 38 5 13 20 28 61 4 7 8 19 28 1 6 12 9 33 -33 28
20. Al Nojoom 38 6 5 27 27 67 3 4 12 14 28 3 1 15 13 39 -40 23

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo