Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut - Lịch giải 1st Division

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT    0 - 0 Abha1 vs Al Bukiryah5 0 : 1/20.850.970 : 1/4-0.960.782 1/4-0.990.793/40.67-0.881.853.203.75
FT    1 - 1 Al Adalah15 vs Al Ula SC2 1 1/4 : 00.880.941/2 : 00.870.952 3/40.75-0.951 1/4-0.950.756.004.501.37
FT    0 - 0 Jeddah Club9 vs Al Jndal11 0 : 1/40.890.930 : 00.64-0.832 1/4-0.980.783/40.76-0.962.143.103.05
FT    2 - 0 Al Anwar (KSA)12 vs Zulfi Club13 0 : 00.860.960 : 00.830.992 1/4-0.980.783/40.710.992.573.102.44
FT    5 - 1 Al Dir'iya4 vs Al Arabi (KSA)14 0 : 1 1/40.52-0.700 : 1/20.64-0.833 1/40.70-0.901 1/40.850.951.265.307.10
FT    0 - 1 Al Jubail Club18 vs Al Faisaly (KSA)8 1 : 01.000.821/2 : 00.77-0.9530.960.841 1/40.850.955.004.251.46
FT    2 - 1 Al Raed6 vs Al Wahda Mecca16 0 : 3/40.72-0.960 : 1/40.770.992 3/40.780.981 1/4-0.950.711.563.954.45
FT    0 - 0 Al Tai10 vs Al Jabalain7                
FT    2 - 1 Al Oruba (KSA)3 vs Al Baten17 0 : 3/40.790.970 : 1/40.800.962 3/40.770.931 1/4-0.930.721.593.954.20
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Abha 10 7 2 1 24 9 2 2 1 11 6 5 0 0 13 3 15 23
2. Al Ula SC 10 6 4 0 22 7 2 3 0 9 5 4 1 0 13 2 15 22
3. Al Oruba (KSA) 10 7 1 2 19 12 3 1 1 9 7 4 0 1 10 5 7 22
4. Al Dir'iya 10 6 3 1 21 9 4 1 0 13 3 2 2 1 8 6 12 21
5. Al Bukiryah 10 6 1 3 10 11 3 0 2 4 6 3 1 1 6 5 -1 19
6. Al Raed 10 5 3 2 18 12 3 2 0 10 5 2 1 2 8 7 6 18
7. Al Jabalain 10 4 4 2 17 11 2 1 2 9 8 2 3 0 8 3 6 16
8. Al Faisaly (KSA) 9 3 6 0 12 8 1 2 0 3 2 2 4 0 9 6 4 15
9. Jeddah Club 10 4 3 3 13 12 2 2 1 4 4 2 1 2 9 8 1 15
10. Al Tai 10 3 3 4 13 12 0 2 3 2 8 3 1 1 11 4 1 12
11. Al Jndal 10 3 3 4 8 15 2 2 1 5 4 1 1 3 3 11 -7 12
12. Al Anwar (KSA) 10 2 4 4 8 11 1 0 4 3 8 1 4 0 5 3 -3 10
13. Zulfi Club 9 2 3 4 9 12 1 1 2 4 5 1 2 2 5 7 -3 9
14. Al Arabi (KSA) 10 2 3 5 5 15 1 1 3 2 6 1 2 2 3 9 -10 9
15. Al Adalah 10 1 3 6 10 19 0 3 3 8 14 1 0 3 2 5 -9 6
16. Al Wahda Mecca 10 1 3 6 12 22 0 2 3 5 13 1 1 3 7 9 -10 6
17. Al Baten 9 0 2 7 10 19 0 0 4 4 10 0 2 3 6 9 -9 2
18. Al Jubail Club 9 0 1 8 3 18 0 1 5 2 13 0 0 3 1 5 -15 1
  Lên Hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: