x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ARẬP XEUT

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT    1 - 1 Al Riyadh2 vs Al Kholood7 0 : 1/20.77-0.950 : 1/4-0.940.7620.970.833/40.880.921.763.054.50
FT    2 - 1 Ohud Medina9 vs Jeddah Club8 0 : 1/4-0.960.780 : 00.70-0.892-0.910.703/41.000.802.322.733.10
01/02   19h35 Al Shoalah18 vs Hajer14 0 : 00.830.930 : 00.840.9220.940.823/40.840.922.492.962.63
01/02   19h45 Al Arabi (KSA)6 vs Al Qaisoma12 0 : 3/40.910.850 : 1/40.880.882 1/40.930.833/40.67-0.921.683.404.35
01/02   19h50 Hazm4 vs Al Oruba (KSA)10 0 : 3/40.70-0.940 : 1/40.75-0.992 1/40.800.9610.990.771.523.705.10
01/02   20h50 Al Ain (KSA)13 vs Sahel (KSA)16 0 : 1/40.830.930 : 1/4-0.850.5920.840.923/40.780.982.083.053.20
02/02   19h25 Al Qadisiya15 vs Najran17                
02/02   19h55 Al Jabalain11 vs Al Faisaly (KSA)1                
02/02   23h00 Al Ahli (KSA)3 vs Al Akhdood5                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Faisaly (KSA) 18 11 4 3 23 13 6 2 2 16 10 5 2 1 7 3 10 37
2. Al Riyadh 19 11 2 6 29 21 4 1 4 13 14 7 1 2 16 7 8 35
3. Al Ahli (KSA) 18 9 7 2 25 11 7 2 0 18 5 2 5 2 7 6 14 34
4. Hazm 18 10 4 4 32 19 6 2 0 16 5 4 2 4 16 14 13 34
5. Al Akhdood 18 10 4 4 29 16 7 2 0 16 7 3 2 4 13 9 13 34
6. Al Arabi (KSA) 18 8 6 4 25 21 4 3 1 10 5 4 3 3 15 16 4 30
7. Al Kholood 19 7 4 8 16 14 4 1 5 7 8 3 3 3 9 6 2 25
8. Jeddah Club 19 7 4 8 21 21 5 3 1 13 7 2 1 7 8 14 0 25
9. Ohud Medina 19 5 10 4 14 15 4 6 0 10 6 1 4 4 4 9 -1 25
10. Al Oruba (KSA) 18 6 5 7 18 20 3 3 4 6 8 3 2 3 12 12 -2 23
11. Al Jabalain 18 6 4 8 25 27 4 1 4 12 13 2 3 4 13 14 -2 22
12. Al Qaisoma 18 4 9 5 19 21 2 6 2 13 14 2 3 3 6 7 -2 21
13. Al Ain (KSA) 18 6 3 9 17 25 3 2 4 10 12 3 1 5 7 13 -8 21
14. Hajer 18 4 8 6 20 24 3 4 2 10 9 1 4 4 10 15 -4 20
15. Al Qadisiya 18 4 6 8 13 19 2 4 3 7 9 2 2 5 6 10 -6 18
16. Sahel (KSA) 18 2 8 8 18 26 1 3 5 8 14 1 5 3 10 12 -8 14
17. Najran 18 3 5 10 17 32 2 3 4 8 15 1 2 6 9 17 -15 14
18. Al Shoalah 18 2 5 11 11 27 1 1 6 4 14 1 4 5 7 13 -16 11

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo