x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHẦN LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Phần Lan

FT    0 - 0 Jaro3 vs MuSa Pori4 0 : 1/40.930.980 : 00.68-0.822 1/20.960.9310.950.942.233.303.05
FT    0 - 2 1 Jaro3 vs TPS Turku7 1/4 : 00.900.990 : 0-0.830.682 1/2-0.970.861-0.940.833.003.252.28
FT    1 - 3 PK-359 vs RoPS Rovaniemi2 0 : 1/40.940.950 : 00.68-0.832 1/4-0.940.813/40.75-0.892.253.203.10
FT    2 - 0 JIPPO10 vs EIF Ekenas6 1/2 : 00.920.971/4 : 00.79-0.922 1/4-0.950.823/40.74-0.883.753.301.95
FT    1 - 2 KPV Kokkola12 vs VPS Vaasa5 0 : 1/40.83-0.930 : 1/4-0.830.682 1/20.880.9910.83-0.942.133.403.15
FT    2 - 4 MuSa Pori4 vs Gnistan1 0 : 1/4-0.910.800 : 00.77-0.902 3/40.990.8810.79-0.932.383.452.71
25/07   22h30 MP Mikkeli8 vs Klubi 04 Helsinki11 0 : 1/40.900.980 : 00.68-0.832 1/20.85-0.9610.77-0.912.163.602.96
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHẦN LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Gnistan 11 6 3 2 20 11 1 2 1 3 3 5 1 1 17 8 9 21
2. RoPS Rovaniemi 13 5 5 3 18 13 3 2 2 9 5 2 3 1 9 8 5 20
3. Jaro 12 5 4 3 17 14 1 4 1 8 7 4 0 2 9 7 3 19
4. MuSa Pori 13 3 8 2 18 15 2 4 1 12 9 1 4 1 6 6 3 17
5. VPS Vaasa 11 4 5 2 16 14 3 2 0 11 5 1 3 2 5 9 2 17
6. EIF Ekenas 11 4 3 4 17 15 3 1 1 11 6 1 2 3 6 9 2 15
7. TPS Turku 12 3 6 3 9 8 0 3 3 3 6 3 3 0 6 2 1 15
8. MP Mikkeli 11 4 3 4 16 16 3 1 1 9 5 1 2 3 7 11 0 15
9. PK-35 9 3 3 3 10 10 2 1 2 7 6 1 2 1 3 4 0 12
10. JIPPO 12 3 3 6 9 19 2 2 3 7 10 1 1 3 2 9 -10 12
11. Klubi 04 Helsinki 11 3 2 6 10 17 1 0 4 3 8 2 2 2 7 9 -7 11
12. KPV Kokkola 12 1 5 6 11 19 0 3 4 6 12 1 2 2 5 7 -8 8
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo